Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

aura

danh từ (n)

A2
/ˈɔɹə//ˈɔɹə/

Aura có nghĩa là một phẩm chất đặc biệt nhưng vô hình xung quanh một người hoặc vật.

Định nghĩa Anh - Anh: A distinctive but intangible quality surrounding a person or thing.

Họ từ:air(danh từ (n))/glory(danh từ (n))/glorify(động từ (v))/glorious(tính từ (adj))Bảng họ từ →
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc A2

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.auradanh từ (n)

    A distinctive but intangible quality surrounding a person or thing.

    Một phẩm chất đặc biệt nhưng vô hình xung quanh một người hoặc vật.

    • •

      It was cooler and the air was soft and balmy.

    Đồng nghĩa (SYN):air/atmosphere
  2. 2.auradanh từ (n)

    An indication of radiant light drawn around the head of a saint.

    Một dấu hiệu của ánh sáng rạng rỡ vẽ quanh đầu của một vị thánh.

    Đồng nghĩa (SYN):glory/aureole/halo/nimbus/gloriole
Tổng cộng 2 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): aura

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

air ↔ aura

Mục từ "aura" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "air, glory" (một phẩm chất đặc biệt nhưng vô hình xung quanh một người hoặc vật).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: aura

4 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "aura" trong kho từ điển gồm 4 mục từ phái sinh: air: danh từ (n), glory: danh từ (n), glorify: động từ (v), glorious: tính từ (adj).

airdanh từ (n)/ˈɛɹ/

hỗn hợp khí (đặc biệt là oxy) cần thiết cho quá trình thở

•

It was cooler and the air was soft and balmy.

Nguồn: Slattery, Margaret: New Paths through Old Palestine

glorydanh từ (n)/ˈɡlɔɹi/

một trạng thái danh dự cao

•

No gateway in Europe can have seen so much of the pomp and glory of the world.

Nguồn: Dwight, H. G. (Harrison Griswold): Constantinople old and new

glorifyđộng từ (v)/ˈɡlɔɹəˌfaɪ/

khen ngợi, tôn vinh hoặc tôn vinh

•

So that the multitudes marvelled seeing the dumb speak, the lame walk, the blind see: and they glorified the God of Israel.

Nguồn: The Bible, Douay-Rheims, New Testament

glorioustính từ (adj)/ˈɡlɔɹiəs/

có hoặc xứng đáng hoặc trao vinh quang

•

But the sun pursues its glorious course, lightening the visible universe.

Nguồn: Corelli, Marie: My "Little Bit"

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: aura

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "aura". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • fresh air

    The average healthy woman is kept in the best of health by the exercise and plenty of pure, fresh air.

    Ward, Maria E.: Bicycling for Ladies The Common Sense of Bicycling; with Hints as to the Art of Wheeling—Advice to Beginners—Dress—Care of the Bicycle—Mechanics—Training—Exercise, etc., etc.

  • open air

    He was lying on his bed in the open air.

    Hawkins, F. H.: Through lands that were dark Being a record of a year's missionary journey in Africa and Madagascar

  • filled the air
  • mid air
  • breath of air
  • air force
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: aura

6 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "aura" phân theo từng nét nghĩa (một phẩm chất đặc biệt nhưng vô hình xung quanh một người hoặc vật), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "aura" ở nét nghĩa "một phẩm chất đặc biệt nhưng vô hình xung quanh một người hoặc vật" (ngoài ra "air" còn biểu thị: hỗn hợp khí (đặc biệt là oxy) cần thiết cho quá trình thở).

“It was cooler and the air was soft and balmy.”

Đồng nghĩa với "aura" ở nét nghĩa "một phẩm chất đặc biệt nhưng vô hình xung quanh một người hoặc vật" (ngoài ra "atmosphere" còn biểu thị: một môi trường cụ thể hoặc ảnh hưởng xung quanh).

“All those who dwell in an atmosphere of intellectual refinement yearn for brilliant things in flowers, birds, sunsets, and in their fellow mortals.”

Đồng nghĩa với "aura" ở nét nghĩa "một dấu hiệu của ánh sáng rạng rỡ vẽ quanh đầu của một vị thánh" (ngoài ra "glory" còn biểu thị: một trạng thái danh dự cao).

“No gateway in Europe can have seen so much of the pomp and glory of the world.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "aura" khi diễn đạt nét nghĩa: một dấu hiệu của ánh sáng rạng rỡ vẽ quanh đầu của một vị thánh.

Đồng nghĩa trực tiếp với "aura" khi diễn đạt nét nghĩa: một dấu hiệu của ánh sáng rạng rỡ vẽ quanh đầu của một vị thánh.

Đồng nghĩa trực tiếp với "aura" khi diễn đạt nét nghĩa: một dấu hiệu của ánh sáng rạng rỡ vẽ quanh đầu của một vị thánh.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: aura

It was cooler and the air was soft and balmy.
Slattery, Margaret: New Paths through Old Palestine, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
In the absence of these the air is cold indeed, but delightfully pure and translucent.
Felton, Mrs.: American life, Tiếng Anh (Anh - Anh)
The average healthy woman is kept in the best of health by the exercise and plenty of pure, fresh air.
Ward, Maria E.: Bicycling for Ladies The Common Sense of Bicycling; with Hints as to the Art of Wheeling—Advice to Beginners—Dress—Care of the Bicycle—Mechanics—Training—Exercise, etc., etc., Tiếng Anh (Anh - Anh)
The bracing has a very material effect on the air resistance, no matter how small the gap.
Rathbun, John B.: Aeroplane Construction and Operation, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
The science of lighter than air machines, or devices sustained by flotation.
Rathbun, John B.: Aeroplane Construction and Operation, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
The air of Florence, methinks, hath an exceeding thick complexion, in comparison with the more delicate breezes which fan the soil of France.”
Various: Graham's Magazine, Vol. XVIII, No. 6, June 1841
All winds are caused by the disturbances of indifferent equilibrium, and the motion of the air is to restore equilibrium.
Various: The National Geographic Magazine, Vol. III. (Complete), 1891, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
He turned the key of the small air tube and opened the valve.
Carter, Nicholas (House name): Nick Carter Stories No. 131, March 13, 1915: A fatal message; or, Nick Carter's slender clew, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: aura

Từ vựng bậcA2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “aura” (Bậc A2):Danh mục từ bậc A2 →

“It was cooler and the air was soft and balmy.”

Nguồn: Slattery, Margaret: New Paths through Old Palestine

“In the absence of these the air is cold indeed, but delightfully pure and translucent.”

Nguồn: Felton, Mrs.: American life

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “aura”

Chuẩn bậcA2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “aura” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “aura”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “aura” với tần suất cao:

7.200 lần trong kho sách
8.886 lần trong kho sách
2.030 lần trong kho sách
1.340 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “aura”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “aura”:

“It was cooler and the air was soft and balmy.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “aura”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈɔɹə/; US /ˈɔɹə/.

aura (danh từ): một phẩm chất đặc biệt nhưng vô hình xung quanh một người hoặc vật

Định nghĩa tiếng Anh: A distinctive but intangible quality surrounding a person or thing.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

air ↔ aura

Họ từ trong dữ liệu: air: danh từ (n), glory: danh từ (n), glorify: động từ (v), glorious: tính từ (adj)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi7.200 lần trong kho sách

fresh air

“The average healthy woman is kept in the best of health by the exercise and plenty of pure, fresh air.”

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm8.886 lần trong kho sách

open air

“He was lying on his bed in the open air.”

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái2.030 lần trong kho sách

filled the air

Nét nghĩa mở rộng: an indication of radiant light drawn around the head of a saint (một dấu hiệu của ánh sáng rạng rỡ vẽ quanh đầu của một vị thánh)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “aura”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: aura

Hỏi đáp trọng tâm

aura nghĩa là gì (meaning & definition)?

aura (danh từ, phát âm Mỹ /ˈɔɹə/) có nghĩa là một phẩm chất đặc biệt nhưng vô hình xung quanh một người hoặc vật (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "air"). a distinctive but intangible quality surrounding a person or thing

Từ aura trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈɔɹ/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈɔɹə/; US /ˈɔɹə/.

Từ aura là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "aura" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ aura theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A2]: một phẩm chất đặc biệt nhưng vô hình xung quanh một người hoặc vật (Ví dụ: “It was cooler and the air was soft and balmy.”) - Nét nghĩa 2 [B1]: một dấu hiệu của ánh sáng rạng rỡ vẽ quanh đầu của một vị thánh

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ aura:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈɔɹə/; US /ˈɔɹə/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ aura:

fresh air; open air; filled the air; mid air; breath of air

aura được dùng trong câu như thế nào?

It was cooler and the air was soft and balmy. (Margaret Slattery, New Paths through Old Palestine; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/aura, mã đối chiếu EV-FFB48C7A. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "aura" được liên kết từ mục từ "air, glory".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (2)

air, glory