aura
danh từ (n)
Aura có nghĩa là một phẩm chất đặc biệt nhưng vô hình xung quanh một người hoặc vật.
Định nghĩa Anh - Anh: A distinctive but intangible quality surrounding a person or thing.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.auradanh từ (n)
A distinctive but intangible quality surrounding a person or thing.
Một phẩm chất đặc biệt nhưng vô hình xung quanh một người hoặc vật.
- •
It was cooler and the air was soft and balmy.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •fresh air7.200 lần trong kho sách
- •open air8.886 lần trong kho sách
- •filled the air2.030 lần trong kho sách
- •mid air1.340 lần trong kho sách
- •breath of air1.629 lần trong kho sách
- •air force1.781 lần trong kho sách
- •
- 2.auradanh từ (n)
An indication of radiant light drawn around the head of a saint.
Một dấu hiệu của ánh sáng rạng rỡ vẽ quanh đầu của một vị thánh.
Từ nguyên học (Etymology): aura
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
air ↔ aura
Mục từ "aura" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "air, glory" (một phẩm chất đặc biệt nhưng vô hình xung quanh một người hoặc vật).
Họ từ & Biến thể từ loại: aura
Họ từ của "aura" trong kho từ điển gồm 4 mục từ phái sinh: air: danh từ (n), glory: danh từ (n), glorify: động từ (v), glorious: tính từ (adj).
hỗn hợp khí (đặc biệt là oxy) cần thiết cho quá trình thở
It was cooler and the air was soft and balmy.
Nguồn: Slattery, Margaret: New Paths through Old Palestine
một trạng thái danh dự cao
No gateway in Europe can have seen so much of the pomp and glory of the world.
Nguồn: Dwight, H. G. (Harrison Griswold): Constantinople old and new
khen ngợi, tôn vinh hoặc tôn vinh
So that the multitudes marvelled seeing the dumb speak, the lame walk, the blind see: and they glorified the God of Israel.
Nguồn: The Bible, Douay-Rheims, New Testament
có hoặc xứng đáng hoặc trao vinh quang
But the sun pursues its glorious course, lightening the visible universe.
Nguồn: Corelli, Marie: My "Little Bit"
Cụm từ & Collocations: aura
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "aura". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- fresh air
The average healthy woman is kept in the best of health by the exercise and plenty of pure, fresh air.
Ward, Maria E.: Bicycling for Ladies The Common Sense of Bicycling; with Hints as to the Art of Wheeling—Advice to Beginners—Dress—Care of the Bicycle—Mechanics—Training—Exercise, etc., etc.
- open air
He was lying on his bed in the open air.
Hawkins, F. H.: Through lands that were dark Being a record of a year's missionary journey in Africa and Madagascar
- filled the air
- mid air
- breath of air
- air force
Đồng nghĩa & Sắc thái: aura
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "aura" phân theo từng nét nghĩa (một phẩm chất đặc biệt nhưng vô hình xung quanh một người hoặc vật), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "aura" ở nét nghĩa "một phẩm chất đặc biệt nhưng vô hình xung quanh một người hoặc vật" (ngoài ra "air" còn biểu thị: hỗn hợp khí (đặc biệt là oxy) cần thiết cho quá trình thở).
“It was cooler and the air was soft and balmy.”
Đồng nghĩa với "aura" ở nét nghĩa "một phẩm chất đặc biệt nhưng vô hình xung quanh một người hoặc vật" (ngoài ra "atmosphere" còn biểu thị: một môi trường cụ thể hoặc ảnh hưởng xung quanh).
“All those who dwell in an atmosphere of intellectual refinement yearn for brilliant things in flowers, birds, sunsets, and in their fellow mortals.”
Đồng nghĩa với "aura" ở nét nghĩa "một dấu hiệu của ánh sáng rạng rỡ vẽ quanh đầu của một vị thánh" (ngoài ra "glory" còn biểu thị: một trạng thái danh dự cao).
“No gateway in Europe can have seen so much of the pomp and glory of the world.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "aura" khi diễn đạt nét nghĩa: một dấu hiệu của ánh sáng rạng rỡ vẽ quanh đầu của một vị thánh.
Đồng nghĩa trực tiếp với "aura" khi diễn đạt nét nghĩa: một dấu hiệu của ánh sáng rạng rỡ vẽ quanh đầu của một vị thánh.
Câu dẫn chứng văn học: aura
It was cooler and the air was soft and balmy.In the absence of these the air is cold indeed, but delightfully pure and translucent.The average healthy woman is kept in the best of health by the exercise and plenty of pure, fresh air.The bracing has a very material effect on the air resistance, no matter how small the gap.The science of lighter than air machines, or devices sustained by flotation.The air of Florence, methinks, hath an exceeding thick complexion, in comparison with the more delicate breezes which fan the soil of France.”All winds are caused by the disturbances of indifferent equilibrium, and the motion of the air is to restore equilibrium.He turned the key of the small air tube and opened the valve.Đọc mở rộng theo CEFR: aura
Từ vựng bậcA2→“It was cooler and the air was soft and balmy.”
Nguồn: Slattery, Margaret: New Paths through Old Palestine
“In the absence of these the air is cold indeed, but delightfully pure and translucent.”
Nguồn: Felton, Mrs.: American life
Cấu trúc & Vận dụng: “aura”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “aura” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “aura”
Dữ liệu từ nguyên: air ↔ aura
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “aura”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “aura” với tần suất cao:
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “aura”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “aura”:
“It was cooler and the air was soft and balmy.”
Gợi ý luyện tập với “aura”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
aura (danh từ): một phẩm chất đặc biệt nhưng vô hình xung quanh một người hoặc vật
Định nghĩa tiếng Anh: A distinctive but intangible quality surrounding a person or thing.
air ↔ aura
Họ từ trong dữ liệu: air: danh từ (n), glory: danh từ (n), glorify: động từ (v), glorious: tính từ (adj)
fresh air
“The average healthy woman is kept in the best of health by the exercise and plenty of pure, fresh air.”
open air
“He was lying on his bed in the open air.”
filled the air
Nét nghĩa mở rộng: an indication of radiant light drawn around the head of a saint (một dấu hiệu của ánh sáng rạng rỡ vẽ quanh đầu của một vị thánh)
Ứng dụng & Mở rộng: “aura”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “aura”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “aura”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “aura” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A2 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A2 với “aura” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: aura
Hỏi đáp trọng tâmaura nghĩa là gì (meaning & definition)?
aura (danh từ, phát âm Mỹ /ˈɔɹə/) có nghĩa là một phẩm chất đặc biệt nhưng vô hình xung quanh một người hoặc vật (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "air"). a distinctive but intangible quality surrounding a person or thing
Từ aura trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈɔɹ/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈɔɹə/; US /ˈɔɹə/.
Từ aura là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "aura" giữ vai trò từ loại là danh từ.
Các nét nghĩa của từ aura theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A2]: một phẩm chất đặc biệt nhưng vô hình xung quanh một người hoặc vật (Ví dụ: “It was cooler and the air was soft and balmy.”) - Nét nghĩa 2 [B1]: một dấu hiệu của ánh sáng rạng rỡ vẽ quanh đầu của một vị thánh
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ aura:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈɔɹə/; US /ˈɔɹə/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ aura:
fresh air; open air; filled the air; mid air; breath of air
aura được dùng trong câu như thế nào?
It was cooler and the air was soft and balmy. (Margaret Slattery, New Paths through Old Palestine; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-US)