Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

aureole

danh từ (n)

B2
/ˈɑɹioʊl//ˈɑɹioʊl/

Aureole có nghĩa là vùng ngoài cùng của bầu khí quyển mặt trời.

Định nghĩa Anh - Anh: The outermost region of the sun's atmosphere.

Họ từ:corona(danh từ (n))/coronary(danh từ (n))/glory(danh từ (n))/glorify(động từ (v))/glorious(tính từ (adj))Bảng họ từ →
Diễn đạt “vùng ngoài cùng của bầu khí quyển mặt trời”:aureoleB2/coronaB2/gloryB1/auraB1/haloB1
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc B2

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.aureoledanh từ (n)

    The outermost region of the sun's atmosphere.

    Vùng ngoài cùng của bầu khí quyển mặt trời.

    • •

      Corona became conscious that he looked at her from time to time and dropped her novel upon her knee.

      Corona nhận ra rằng anh ấy thỉnh thoảng nhìn cô và đánh rơi cuốn tiểu thuyết của cô trên đầu gối cô.

    Đồng nghĩa (SYN):corona
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (2)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.aureoledanh từ (n)

    An indication of radiant light drawn around the head of a saint.

    Một dấu hiệu của ánh sáng rạng rỡ vẽ quanh đầu của một vị thánh.

    Đồng nghĩa (SYN):glory/aura/halo/nimbus/gloriole
Tổng cộng 2 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): aureole

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

corona ↔ aureole

Mục từ "aureole" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "corona, glory" (vùng ngoài cùng của bầu khí quyển mặt trời).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: aureole

5 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "aureole" trong kho từ điển gồm 5 mục từ phái sinh: corona: danh từ (n), coronary: danh từ (n), glory: danh từ (n), glorify: động từ (v), glorious: tính từ (adj).

coronadanh từ (n)/kɚˈoʊnə/

vùng ngoài cùng của bầu khí quyển mặt trời

•

Corona became conscious that he looked at her from time to time and dropped her novel upon her knee.

Corona nhận ra rằng anh ấy thỉnh thoảng nhìn cô và đánh rơi cuốn tiểu thuyết của cô trên đầu gối cô.

Nguồn: Crawford, F. Marion (Francis Marion): Don Orsino

coronarydanh từ (n)/ˈkɔɹəˌnɛɹi/

tắc nghẽn lưu lượng máu trong động mạch vành do cục máu đông (huyết khối)

•

Sometimes fatty deposits on the inside wall of the coronary artery block the blood flow to the heart muscle.

Đôi khi chất béo tích tụ ở thành trong của động mạch vành làm tắc nghẽn dòng máu đến cơ tim.

Nguồn: Anatomy and Physiology of Animals/Cardiovascular System/The Heart

glorydanh từ (n)/ˈɡlɔɹi/

một trạng thái danh dự cao

•

No gateway in Europe can have seen so much of the pomp and glory of the world.

Nguồn: Dwight, H. G. (Harrison Griswold): Constantinople old and new

glorifyđộng từ (v)/ˈɡlɔɹəˌfaɪ/

khen ngợi, tôn vinh hoặc tôn vinh

•

So that the multitudes marvelled seeing the dumb speak, the lame walk, the blind see: and they glorified the God of Israel.

Nguồn: The Bible, Douay-Rheims, New Testament

glorioustính từ (adj)/ˈɡlɔɹiəs/

có hoặc xứng đáng hoặc trao vinh quang

•

But the sun pursues its glorious course, lightening the visible universe.

Nguồn: Corelli, Marie: My "Little Bit"

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: aureole

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 2 mục kết hợp trong dữ liệu của "aureole". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (2)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • sun's corona
  • corona virus
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: aureole

6 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "aureole" phân theo từng nét nghĩa (vùng ngoài cùng của bầu khí quyển mặt trời), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "aureole" ở nét nghĩa "vùng ngoài cùng của bầu khí quyển mặt trời" (ngoài ra "corona" còn biểu thị: sự phát triển hình loa kèn hoặc hình chén của tràng hoa thủy tiên hoặc hoa thủy tiên).

“Corona became conscious that he looked at her from time to time and dropped her novel upon her knee.”

Đồng nghĩa với "aureole" ở nét nghĩa "một dấu hiệu của ánh sáng rạng rỡ vẽ quanh đầu của một vị thánh" (ngoài ra "glory" còn biểu thị: một trạng thái danh dự cao).

“No gateway in Europe can have seen so much of the pomp and glory of the world.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "aureole" khi diễn đạt nét nghĩa: một dấu hiệu của ánh sáng rạng rỡ vẽ quanh đầu của một vị thánh.

Đồng nghĩa trực tiếp với "aureole" khi diễn đạt nét nghĩa: một dấu hiệu của ánh sáng rạng rỡ vẽ quanh đầu của một vị thánh.

Đồng nghĩa trực tiếp với "aureole" khi diễn đạt nét nghĩa: một dấu hiệu của ánh sáng rạng rỡ vẽ quanh đầu của một vị thánh.

Đồng nghĩa trực tiếp với "aureole" khi diễn đạt nét nghĩa: một dấu hiệu của ánh sáng rạng rỡ vẽ quanh đầu của một vị thánh.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: aureole

Corona became conscious that he looked at her from time to time and dropped her novel upon her knee.

Corona nhận ra rằng anh ấy thỉnh thoảng nhìn cô và đánh rơi cuốn tiểu thuyết của cô trên đầu gối cô.

Crawford, F. Marion (Francis Marion): Don Orsino, Tiếng Anh (Anh - Anh)
And if he were condemned, what would become of Corona, of his father, of little Orsino?

Và nếu anh ta bị kết án, Corona, cha anh ta, Orsino bé nhỏ sẽ ra sao?

Crawford, F. Marion (Francis Marion): Sant' Ilario, Tiếng Anh (Anh - Anh)
After an interval of comparative peace, his love for Corona had overwhelmed him again, and with tenfold force.

Sau một khoảng thời gian tương đối yên bình, tình yêu của anh dành cho Corona lại tràn ngập anh với sức mạnh gấp mười lần.

Crawford, F. Marion (Francis Marion): Sant' Ilario, Tiếng Anh (Anh - Anh)
"That does not help me to understand why you accuse me of having caused the quarrel," said Corona.

Corona nói: “Điều đó không giúp tôi hiểu tại sao bạn lại buộc tội tôi đã gây ra cuộc cãi vã.

Crawford, F. Marion (Francis Marion): Saracinesca, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Hearty and substantial remembrances were left for him, and kind words of farewell for the bishop, and even for Miss Corona when she should appear.
Stockton, Frank R.: The Associate Hermits, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
What is thought to be the first definite mention of the solar corona occurs in a passage of Plutarch.
Dolmage, Cecil Goodrich Julius, -1908: Astronomy of To-day: A Popular Introduction in Non-Technical Language, Tiếng Anh (Anh - Anh)
The corona thus described belongs to that which our theory associates with the period of maximum rather than of minimum solar disturbance.
Proctor, Richard A. (Richard Anthony): Rough Ways Made Smooth: A series of familiar essays on scientific subjects, Tiếng Anh (Anh - Anh)
The area of the circumcision wound extends between the corona of the glans and the circular cut edge of the skin.
Snowman, Jacob: The Surgery of Ritual Circumcision, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: aureole

Từ vựng bậcB2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “aureole” (Bậc B2):Danh mục từ bậc B2 →

“Corona became conscious that he looked at her from time to time and dropped her novel upon her knee.”

Corona nhận ra rằng anh ấy thỉnh thoảng nhìn cô và đánh rơi cuốn tiểu thuyết của cô trên đầu gối cô.

Nguồn: Crawford, F. Marion (Francis Marion): Don Orsino

“And if he were condemned, what would become of Corona, of his father, of little Orsino?”

Và nếu anh ta bị kết án, Corona, cha anh ta, Orsino bé nhỏ sẽ ra sao?

Nguồn: Crawford, F. Marion (Francis Marion): Sant' Ilario

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “aureole”

Chuẩn bậcB2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “aureole” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “aureole”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “aureole” với tần suất cao:

12 lần trong kho sách
14 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “aureole”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “aureole”:

Đồng nghĩa:coronagloryaurahalo

“Corona became conscious that he looked at her from time to time and dropped her novel upon her knee.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “aureole”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈɑɹioʊl/; US /ˈɑɹioʊl/.

aureole (danh từ): vùng ngoài cùng của bầu khí quyển mặt trời

Định nghĩa tiếng Anh: The outermost region of the sun's atmosphere.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

corona ↔ aureole

Họ từ trong dữ liệu: corona: danh từ (n), coronary: danh từ (n), glory: danh từ (n), glorify: động từ (v), glorious: tính từ (adj)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi12 lần trong kho sách

sun's corona

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "aureole" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm14 lần trong kho sách

corona virus

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "aureole" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái12 lần trong kho sách

sun's corona

Nét nghĩa mở rộng: an indication of radiant light drawn around the head of a saint (một dấu hiệu của ánh sáng rạng rỡ vẽ quanh đầu của một vị thánh)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “aureole”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: aureole

Hỏi đáp trọng tâm

aureole nghĩa là gì (meaning & definition)?

aureole (danh từ, phát âm Mỹ /ˈɑɹioʊl/) có nghĩa là vùng ngoài cùng của bầu khí quyển mặt trời (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "corona"). the outermost region of the sun's atmosphere

Từ aureole trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 3 âm tiết (nhấn vào âm /ˈɑɹ/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈɑɹioʊl/; US /ˈɑɹioʊl/.

Từ aureole là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "aureole" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ aureole theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [B2]: vùng ngoài cùng của bầu khí quyển mặt trời (Ví dụ: “Corona became conscious that he looked at her from time to time and dropped her novel upon her knee.”) - Nét nghĩa 2 [B1]: một dấu hiệu của ánh sáng rạng rỡ vẽ quanh đầu của một vị thánh

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ aureole:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈɑɹioʊl/; US /ˈɑɹioʊl/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ aureole:

sun's corona; corona virus

aureole được dùng trong câu như thế nào?

Corona became conscious that he looked at her from time to time and dropped her novel upon her knee. (F. Marion Crawford, Don Orsino; Nguyên văn tiếng Anh - en-GB)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/aureole, mã đối chiếu EV-3FB68064. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "aureole" được liên kết từ mục từ "corona, glory".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (2)

corona, glory