gaming
danh từ (n)
Gaming có nghĩa là hành vi chơi tiền cược với hy vọng giành chiến thắng (bao gồm cả việc trả giá để có cơ hội giành giải thưởng) (dạng biến thể ngữ pháp của "game").
Định nghĩa Anh - Anh: The act of playing for stakes in the hope of winning (including the payment of a price for a chance to win a prize).
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.gamingdanh từ (n)
The act of playing for stakes in the hope of winning (including the payment of a price for a chance to win a prize).
Hành vi chơi tiền cược với hy vọng giành chiến thắng (bao gồm cả việc trả giá để có cơ hội giành giải thưởng).
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •gambling hells71 lần trong kho sách
- •gambling debts162 lần trong kho sách
- •gambling saloon81 lần trong kho sách
- •gambling addiction33 lần trong kho sách
- •gambling debt96 lần trong kho sách
- •gambling hell88 lần trong kho sách
- 2.gamingdanh từ (n)
A contest with rules to determine a winner.
Một cuộc thi có luật lệ để xác định người chiến thắng.
Đồng nghĩa (SYN):game - 3.gamingdanh từ (n)
A single play of a sport or other contest.
Một lần chơi một môn thể thao hoặc một cuộc thi khác.
Đồng nghĩa (SYN):game - 4.gamingdanh từ (n)
An amusement or pastime.
Một trò giải trí hoặc trò tiêu khiển.
Đồng nghĩa (SYN):game - 5.gamingđộng từ (v)
Place a bet on.
Trò chơi.
- 6.gamingtính từ (adj)
Disabled in the feet or legs.
Tàn tật ở bàn chân hoặc cẳng chân.
Từ nguyên học (Etymology): gaming
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
gambling ↔ gaming
Mục từ "gaming" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "gambling, game" (hành vi chơi tiền cược với hy vọng giành chiến thắng (bao gồm cả việc trả giá để có cơ hội giành giải thưởng)).
Họ từ & Biến thể từ loại: gaming
Họ từ của "gaming" trong kho từ điển gồm 3 mục từ phái sinh: gambling: danh từ (n), game: danh từ (n), gamely: trạng từ (adv).
hành vi chơi tiền cược với hy vọng giành chiến thắng (bao gồm cả việc trả giá để có cơ hội giành giải thưởng)
His saloon was no better than a gambling-hell and drinking-booth, the dry goods side of his enterprise being almost insignificant.
Nguồn: Cullum, Ridgwell: The Golden Woman: A Story of the Montana Hills
một cuộc thi có luật lệ để xác định người chiến thắng
There is a referee who controls the game and enforces the rules.
Nguồn: Morgan, Mary C. [Editor]: Girls and Athletics Giving a brief summary of the activity, rules and method of administration of the following games in girls' schools and colleges, women's clubs, etc.: archery, basket ball, cricket, fencing, field day, field hockey, gymnastics, golf, hand ball, ice hockey, indoor base ball, rowing, soccer, skating, swimming, tennis, track athletics, volley ball, walking, water polo, water basket ball.
một cách may mắn
We will live as long as we can for his Majesty, and then die for him gamely.
Nguồn: McCarthy, Justin H. (Justin Huntly): The Lady of Loyalty House: A Novel
Cụm từ & Collocations: gaming
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "gaming". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- gambling hells
- gambling debts
She protested that it was true: it was at her instigation that her son had taken the money of the treasury, to pay gambling debts.
Couperus, Louis: The Hidden Force: A Story of Modern Java
- gambling saloon
- gambling addiction
- gambling debt
- gambling hell
Đồng nghĩa & Sắc thái: gaming
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "gaming" phân theo từng nét nghĩa (hành vi chơi tiền cược với hy vọng giành chiến thắng (bao gồm cả việc trả giá để có cơ hội giành giải thưởng)), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa trực tiếp với "gaming" khi diễn đạt nét nghĩa: hành vi chơi tiền cược với hy vọng giành chiến thắng (bao gồm cả việc trả giá để có cơ hội giành giải thưởng).
“His saloon was no better than a gambling-hell and drinking-booth, the dry goods side of his enterprise being almost insignificant.”
Đồng nghĩa với "gaming" ở nét nghĩa "hành vi chơi tiền cược với hy vọng giành chiến thắng (bao gồm cả việc trả giá để có cơ hội giành giải thưởng)" (ngoài ra "play" còn biểu thị: tác phẩm kịch được viết để diễn viên biểu diễn trên sân khấu).
““Those who cannot see the play should read the book: those who can should do both.””
Đồng nghĩa với "gaming" ở nét nghĩa "một cuộc thi có luật lệ để xác định người chiến thắng" (ngoài ra "game" còn biểu thị: một lần chơi một môn thể thao hoặc một cuộc thi khác).
“There is a referee who controls the game and enforces the rules.”
Đồng nghĩa với "gaming" ở nét nghĩa "trò chơi" (ngoài ra "back" còn biểu thị: nằm ở hoặc gần phía sau của một con vật).
“A. Yes; he said what I have said, that if he got a positive order, he would take his command back.”
Câu dẫn chứng văn học: gaming
His saloon was no better than a gambling-hell and drinking-booth, the dry goods side of his enterprise being almost insignificant.At the gambling tables the men saw and heard nothing of what went on about them.She protested that it was true: it was at her instigation that her son had taken the money of the treasury, to pay gambling debts.Then, too, they bring with them and introduce opium-smoking, gambling, lotteries, and other equally pernicious vices.To the Reverend Samson Jones, since the death of the widow Morgan's parents, life had seemed nothing more dignified than a low gambling game.A few days ago a friend of mine, who belongs to a West End Club, was discussing the subject of gambling with a fellow member.Our breeding-stock is gone to pay his gambling debts."The fact is, Aldridge, my poor mother has lost all her money in gambling on the Stock Exchange.Đọc mở rộng theo CEFR: gaming
Từ vựng bậcA1→“His saloon was no better than a gambling-hell and drinking-booth, the dry goods side of his enterprise being almost insignificant.”
Nguồn: Cullum, Ridgwell: The Golden Woman: A Story of the Montana Hills
“At the gambling tables the men saw and heard nothing of what went on about them.”
Nguồn: Spearman, Frank H. (Frank Hamilton): The Mountain Divide
Cấu trúc & Vận dụng: “gaming”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “gaming” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “gaming”
Dữ liệu từ nguyên: gambling ↔ gaming
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “gaming”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “gaming” với tần suất cao:
Gợi ý luyện tập với “gaming”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
gaming (danh từ): hành vi chơi tiền cược với hy vọng giành chiến thắng (bao gồm cả việc trả giá để có cơ hội giành giải thưởng)
Định nghĩa tiếng Anh: The act of playing for stakes in the hope of winning (including the payment of a price for a chance to win a prize).
gambling ↔ gaming
Họ từ trong dữ liệu: gambling: danh từ (n), game: danh từ (n), gamely: trạng từ (adv)
gambling hells
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "gaming" trong câu.
gambling debts
“She protested that it was true: it was at her instigation that her son had taken the money of the treasury, to pay gambling debts.”
gambling saloon
Nét nghĩa mở rộng: a contest with rules to determine a winner (một cuộc thi có luật lệ để xác định người chiến thắng)
Ứng dụng & Mở rộng: “gaming”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “gaming”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “gaming”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “gaming” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A1 với “gaming” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: gaming
Hỏi đáp trọng tâmgaming nghĩa là gì (meaning & definition)?
gaming (danh từ, phát âm Mỹ /ˈɡeɪmɪŋ/) có nghĩa là hành vi chơi tiền cược với hy vọng giành chiến thắng (bao gồm cả việc trả giá để có cơ hội giành giải thưởng) (dạng biến thể ngữ pháp của "game"). the act of playing for stakes in the hope of winning (including the payment of a price for a chance to win a prize)
Từ gaming trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈɡeɪm/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈɡeɪmɪŋ/; US /ˈɡeɪmɪŋ/.
Từ gaming là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "gaming" giữ vai trò từ loại là danh từ.
Các nét nghĩa của từ gaming theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [B2]: hành vi chơi tiền cược với hy vọng giành chiến thắng (bao gồm cả việc trả giá để có cơ hội giành giải thưởng) - Nét nghĩa 2 [A1]: một cuộc thi có luật lệ để xác định người chiến thắng - Nét nghĩa 3 [A1]: một lần chơi một môn thể thao hoặc một cuộc thi khác - Nét nghĩa 4 [A1]: một trò giải trí hoặc trò tiêu khiển - Nét nghĩa 5 [A1]: trò chơi - Nét nghĩa 6 [A1]: tàn tật ở bàn chân hoặc cẳng chân
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ gaming:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈɡeɪmɪŋ/; US /ˈɡeɪmɪŋ/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ gaming:
gambling hells; gambling debts; gambling saloon; gambling addiction; gambling debt
gaming được dùng trong câu như thế nào?
His saloon was no better than a gambling-hell and drinking-booth, the dry goods side of his enterprise being almost insignificant. (Ridgwell Cullum, The Golden Woman: A Story of the Montana Hills; Nguyên văn tiếng Anh - en-US)