Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

gaming

danh từ (n)

A1
/ˈɡeɪmɪŋ//ˈɡeɪmɪŋ/

Gaming có nghĩa là hành vi chơi tiền cược với hy vọng giành chiến thắng (bao gồm cả việc trả giá để có cơ hội giành giải thưởng) (dạng biến thể ngữ pháp của "game").

Định nghĩa Anh - Anh: The act of playing for stakes in the hope of winning (including the payment of a price for a chance to win a prize).

Họ từ:gambling(danh từ (n))/game(danh từ (n))/gamely(trạng từ (adv))Bảng họ từ →
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc A1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.gamingdanh từ (n)

    The act of playing for stakes in the hope of winning (including the payment of a price for a chance to win a prize).

    Hành vi chơi tiền cược với hy vọng giành chiến thắng (bao gồm cả việc trả giá để có cơ hội giành giải thưởng).

    Đồng nghĩa (SYN):gambling/play
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.gamingdanh từ (n)

    A contest with rules to determine a winner.

    Một cuộc thi có luật lệ để xác định người chiến thắng.

    Đồng nghĩa (SYN):game
  3. 3.gamingdanh từ (n)

    A single play of a sport or other contest.

    Một lần chơi một môn thể thao hoặc một cuộc thi khác.

    Đồng nghĩa (SYN):game
  4. 4.gamingdanh từ (n)

    An amusement or pastime.

    Một trò giải trí hoặc trò tiêu khiển.

    Đồng nghĩa (SYN):game
  5. 5.gamingđộng từ (v)

    Place a bet on.

    Trò chơi.

    Đồng nghĩa (SYN):game/bet on/back/gage/stake/punt
  6. 6.gamingtính từ (adj)

    Disabled in the feet or legs.

    Tàn tật ở bàn chân hoặc cẳng chân.

    Đồng nghĩa (SYN):game/crippled/halt/halting/lame/gimpy
Tổng cộng 6 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): gaming

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

gambling ↔ gaming

Mục từ "gaming" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "gambling, game" (hành vi chơi tiền cược với hy vọng giành chiến thắng (bao gồm cả việc trả giá để có cơ hội giành giải thưởng)).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: gaming

3 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "gaming" trong kho từ điển gồm 3 mục từ phái sinh: gambling: danh từ (n), game: danh từ (n), gamely: trạng từ (adv).

gamblingdanh từ (n)/ˈɡæmbəlɪŋ/

hành vi chơi tiền cược với hy vọng giành chiến thắng (bao gồm cả việc trả giá để có cơ hội giành giải thưởng)

•

His saloon was no better than a gambling-hell and drinking-booth, the dry goods side of his enterprise being almost insignificant.

Nguồn: Cullum, Ridgwell: The Golden Woman: A Story of the Montana Hills

gamedanh từ (n)/ˈɡeɪm/

một cuộc thi có luật lệ để xác định người chiến thắng

•

There is a referee who controls the game and enforces the rules.

Nguồn: Morgan, Mary C. [Editor]: Girls and Athletics Giving a brief summary of the activity, rules and method of administration of the following games in girls' schools and colleges, women's clubs, etc.: archery, basket ball, cricket, fencing, field day, field hockey, gymnastics, golf, hand ball, ice hockey, indoor base ball, rowing, soccer, skating, swimming, tennis, track athletics, volley ball, walking, water polo, water basket ball.

gamelytrạng từ (adv)/ˈɡeɪmli/

một cách may mắn

•

We will live as long as we can for his Majesty, and then die for him gamely.

Nguồn: McCarthy, Justin H. (Justin Huntly): The Lady of Loyalty House: A Novel

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: gaming

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "gaming". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • gambling hells
  • gambling debts

    She protested that it was true: it was at her instigation that her son had taken the money of the treasury, to pay gambling debts.

    Couperus, Louis: The Hidden Force: A Story of Modern Java

  • gambling saloon
  • gambling addiction
  • gambling debt
  • gambling hell
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: gaming

6 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "gaming" phân theo từng nét nghĩa (hành vi chơi tiền cược với hy vọng giành chiến thắng (bao gồm cả việc trả giá để có cơ hội giành giải thưởng)), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa trực tiếp với "gaming" khi diễn đạt nét nghĩa: hành vi chơi tiền cược với hy vọng giành chiến thắng (bao gồm cả việc trả giá để có cơ hội giành giải thưởng).

“His saloon was no better than a gambling-hell and drinking-booth, the dry goods side of his enterprise being almost insignificant.”

Đồng nghĩa với "gaming" ở nét nghĩa "hành vi chơi tiền cược với hy vọng giành chiến thắng (bao gồm cả việc trả giá để có cơ hội giành giải thưởng)" (ngoài ra "play" còn biểu thị: tác phẩm kịch được viết để diễn viên biểu diễn trên sân khấu).

““Those who cannot see the play should read the book: those who can should do both.””

Đồng nghĩa với "gaming" ở nét nghĩa "một cuộc thi có luật lệ để xác định người chiến thắng" (ngoài ra "game" còn biểu thị: một lần chơi một môn thể thao hoặc một cuộc thi khác).

“There is a referee who controls the game and enforces the rules.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "gaming" khi diễn đạt nét nghĩa: trò chơi.

Đồng nghĩa với "gaming" ở nét nghĩa "trò chơi" (ngoài ra "back" còn biểu thị: nằm ở hoặc gần phía sau của một con vật).

“A. Yes; he said what I have said, that if he got a positive order, he would take his command back.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "gaming" khi diễn đạt nét nghĩa: trò chơi.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: gaming

His saloon was no better than a gambling-hell and drinking-booth, the dry goods side of his enterprise being almost insignificant.
Cullum, Ridgwell: The Golden Woman: A Story of the Montana Hills, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
At the gambling tables the men saw and heard nothing of what went on about them.
Spearman, Frank H. (Frank Hamilton): The Mountain Divide, Nguyên văn tác phẩm
She protested that it was true: it was at her instigation that her son had taken the money of the treasury, to pay gambling debts.
Couperus, Louis: The Hidden Force: A Story of Modern Java
Then, too, they bring with them and introduce opium-smoking, gambling, lotteries, and other equally pernicious vices.
Munroe, Kirk: Rick Dale, A Story of the Northwest Coast, Nguyên văn tác phẩm
To the Reverend Samson Jones, since the death of the widow Morgan's parents, life had seemed nothing more dignified than a low gambling game.
Marks, Jeannette Augustus: Through Welsh Doorways, Tiếng Anh (Anh - Anh)
A few days ago a friend of mine, who belongs to a West End Club, was discussing the subject of gambling with a fellow member.
Maskelyne, John Nevil: Sharps and Flats A Complete Revelation of the Secrets of Cheating at Games of Chance and Skill, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Our breeding-stock is gone to pay his gambling debts."
Pocock, Roger: Curly: A Tale of the Arizona Desert, Tiếng Anh (Anh - Anh)
The fact is, Aldridge, my poor mother has lost all her money in gambling on the Stock Exchange.
Dowling, Richard: The Weird Sisters: A Romance. Volume 3 (of 3), Tiếng Anh (Anh - Anh)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: gaming

Từ vựng bậcA1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “gaming” (Bậc A1):Danh mục từ bậc A1 →

“His saloon was no better than a gambling-hell and drinking-booth, the dry goods side of his enterprise being almost insignificant.”

Nguồn: Cullum, Ridgwell: The Golden Woman: A Story of the Montana Hills

“At the gambling tables the men saw and heard nothing of what went on about them.”

Nguồn: Spearman, Frank H. (Frank Hamilton): The Mountain Divide

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “gaming”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “gaming” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “gaming”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “gaming” với tần suất cao:

71 lần trong kho sách
162 lần trong kho sách
81 lần trong kho sách
33 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “gaming”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “gaming”:

Đồng nghĩa:gamblingplaygamebet on

“His saloon was no better than a gambling-hell and drinking-booth, the dry goods side of his enterprise being almost insignificant.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “gaming”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈɡeɪmɪŋ/; US /ˈɡeɪmɪŋ/.

gaming (danh từ): hành vi chơi tiền cược với hy vọng giành chiến thắng (bao gồm cả việc trả giá để có cơ hội giành giải thưởng)

Định nghĩa tiếng Anh: The act of playing for stakes in the hope of winning (including the payment of a price for a chance to win a prize).

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

gambling ↔ gaming

Họ từ trong dữ liệu: gambling: danh từ (n), game: danh từ (n), gamely: trạng từ (adv)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi71 lần trong kho sách

gambling hells

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "gaming" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm162 lần trong kho sách

gambling debts

“She protested that it was true: it was at her instigation that her son had taken the money of the treasury, to pay gambling debts.”

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái81 lần trong kho sách

gambling saloon

Nét nghĩa mở rộng: a contest with rules to determine a winner (một cuộc thi có luật lệ để xác định người chiến thắng)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “gaming”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: gaming

Hỏi đáp trọng tâm

gaming nghĩa là gì (meaning & definition)?

gaming (danh từ, phát âm Mỹ /ˈɡeɪmɪŋ/) có nghĩa là hành vi chơi tiền cược với hy vọng giành chiến thắng (bao gồm cả việc trả giá để có cơ hội giành giải thưởng) (dạng biến thể ngữ pháp của "game"). the act of playing for stakes in the hope of winning (including the payment of a price for a chance to win a prize)

Từ gaming trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈɡeɪm/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈɡeɪmɪŋ/; US /ˈɡeɪmɪŋ/.

Từ gaming là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "gaming" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ gaming theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [B2]: hành vi chơi tiền cược với hy vọng giành chiến thắng (bao gồm cả việc trả giá để có cơ hội giành giải thưởng) - Nét nghĩa 2 [A1]: một cuộc thi có luật lệ để xác định người chiến thắng - Nét nghĩa 3 [A1]: một lần chơi một môn thể thao hoặc một cuộc thi khác - Nét nghĩa 4 [A1]: một trò giải trí hoặc trò tiêu khiển - Nét nghĩa 5 [A1]: trò chơi - Nét nghĩa 6 [A1]: tàn tật ở bàn chân hoặc cẳng chân

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ gaming:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈɡeɪmɪŋ/; US /ˈɡeɪmɪŋ/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ gaming:

gambling hells; gambling debts; gambling saloon; gambling addiction; gambling debt

gaming được dùng trong câu như thế nào?

His saloon was no better than a gambling-hell and drinking-booth, the dry goods side of his enterprise being almost insignificant. (Ridgwell Cullum, The Golden Woman: A Story of the Montana Hills; Nguyên văn tiếng Anh - en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/gaming, mã đối chiếu EV-A3BC6A48. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "gaming" là dạng biến đổi trong nhóm từ của "game".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (2)

gambling, game