Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

halting

tính từ (adj)

A1
/ˈhɔltɪŋ//ˈhɔltɪŋ/

Halting có nghĩa là tàn tật ở bàn chân hoặc cẳng chân.

Định nghĩa Anh - Anh: Disabled in the feet or legs.

Họ từ:game(danh từ (n))/gamely(trạng từ (adv))/lame(tính từ (adj))Bảng họ từ →
Diễn đạt “tàn tật ở bàn chân hoặc cẳng chân”:haltingA1/gameA1/crippledA1/haltA1/lameB2
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc A1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.haltingtính từ (adj)

    Disabled in the feet or legs.

    Tàn tật ở bàn chân hoặc cẳng chân.

    • •

      There is a referee who controls the game and enforces the rules.

    Đồng nghĩa (SYN):game/crippled/halt/lame/gimpy
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.haltingtính từ (adj)

    Disabled in the feet or legs.

    Tàn tật ở bàn chân hoặc cẳng chân.

    Đồng nghĩa (SYN):lame/crippled/halt/gimpy/game
Tổng cộng 2 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): halting

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

game ↔ halting

Mục từ "halting" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "game, lame" (tàn tật ở bàn chân hoặc cẳng chân).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: halting

3 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "halting" trong kho từ điển gồm 3 mục từ phái sinh: game: danh từ (n), gamely: trạng từ (adv), lame: tính từ (adj).

gamedanh từ (n)/ˈɡeɪm/

một cuộc thi có luật lệ để xác định người chiến thắng

•

There is a referee who controls the game and enforces the rules.

Nguồn: Morgan, Mary C. [Editor]: Girls and Athletics Giving a brief summary of the activity, rules and method of administration of the following games in girls' schools and colleges, women's clubs, etc.: archery, basket ball, cricket, fencing, field day, field hockey, gymnastics, golf, hand ball, ice hockey, indoor base ball, rowing, soccer, skating, swimming, tennis, track athletics, volley ball, walking, water polo, water basket ball.

gamelytrạng từ (adv)/ˈɡeɪmli/

một cách may mắn

•

We will live as long as we can for his Majesty, and then die for him gamely.

Nguồn: McCarthy, Justin H. (Justin Huntly): The Lady of Loyalty House: A Novel

lametính từ (adj)/ˈleɪm/

thiếu sức mạnh hoặc hiệu quả một cách thảm hại

•

So that the multitudes marvelled seeing the dumb speak, the lame walk, the blind see: and they glorified the God of Israel.

Nguồn: The Bible, Douay-Rheims, New Testament

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: halting

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "halting". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • video game
  • game of chess

    The king was absorbed in a game of chess with a grandee whose skill taxed his powers to the utmost.

    Bombaugh, Charles C. (Charles Carroll), 1828-1906 [Compiler]: Gleanings from the Harvest-Fields of Literature: A Melange of Excerpta

  • solitaire game
  • game of cards

    At this instant, and before Major Lindsay could reply, Kate saw that her aunt had finished the game of cards, and was coming toward her.

    Various: Graham's Magazine, Vol. XXX, No. 1, January 1847

  • big game
  • game bag
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: halting

5 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "halting" phân theo từng nét nghĩa (tàn tật ở bàn chân hoặc cẳng chân), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa trực tiếp với "halting" khi diễn đạt nét nghĩa: tàn tật ở bàn chân hoặc cẳng chân.

“There is a referee who controls the game and enforces the rules.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "halting" khi diễn đạt nét nghĩa: tàn tật ở bàn chân hoặc cẳng chân.

Đồng nghĩa trực tiếp với "halting" khi diễn đạt nét nghĩa: tàn tật ở bàn chân hoặc cẳng chân.

Đồng nghĩa với "halting" ở nét nghĩa "tàn tật ở bàn chân hoặc cẳng chân" (ngoài ra "lame" còn biểu thị: thiếu sức mạnh hoặc hiệu quả một cách thảm hại).

“So that the multitudes marvelled seeing the dumb speak, the lame walk, the blind see: and they glorified the God of Israel.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "halting" khi diễn đạt nét nghĩa: tàn tật ở bàn chân hoặc cẳng chân.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: halting

There is a referee who controls the game and enforces the rules.
Morgan, Mary C. [Editor]: Girls and Athletics Giving a brief summary of the activity, rules and method of administration of the following games in girls' schools and colleges, women's clubs, etc.: archery, basket ball, cricket, fencing, field day, field hockey, gymnastics, golf, hand ball, ice hockey, indoor base ball, rowing, soccer, skating, swimming, tennis, track athletics, volley ball, walking, water polo, water basket ball., Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
At this instant, and before Major Lindsay could reply, Kate saw that her aunt had finished the game of cards, and was coming toward her.
Various: Graham's Magazine, Vol. XXX, No. 1, January 1847, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
The king was absorbed in a game of chess with a grandee whose skill taxed his powers to the utmost.
Bombaugh, Charles C. (Charles Carroll), 1828-1906 [Compiler]: Gleanings from the Harvest-Fields of Literature: A Melange of Excerpta
Two of the Keir daughters visited the Parkers and related many interesting anecdotes concerning the early life of the game park.
Francis, Theresa V.: Crystal River Saga: Lore of the Colorado Rockies, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Dr. Shufeldt from La., who commences to study our game birds just where we like to leave them.
Various: The Ornithologist and Oölogist. Vol. VIII, No. 11, November, 1883 Birds: Their Nests and Eggs, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
It is always a good plan to prepare beforehand for this game, as it is mortifying to little students to make too many mistakes.
Various: Harper's Young People, October 17, 1882 An Illustrated Weekly, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
He would steal their furs and eat their game and kidnap their wives, snapping his fingers in their faces.
Parsons, Elsie Worthington Clews, 1874-1941 [Editor]: American Indian life, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
At this moment, the better nature in both, had a strong game.
Various: Graham's Magazine, Vol. XL, No. 4, April 1852, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: halting

Từ vựng bậcA1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “halting” (Bậc A1):Danh mục từ bậc A1 →

“There is a referee who controls the game and enforces the rules.”

Nguồn: Morgan, Mary C. [Editor]: Girls and Athletics Giving a brief summary of the activity, rules and method of administration of the following games in girls' schools and colleges, women's clubs, etc.: archery, basket ball, cricket, fencing, field day, field hockey, gymnastics, golf, hand ball, ice hockey, indoor base ball, rowing, soccer, skating, swimming, tennis, track athletics, volley ball, walking, water polo, water basket ball.

“At this instant, and before Major Lindsay could reply, Kate saw that her aunt had finished the game of cards, and was coming toward her.”

Nguồn: Various: Graham's Magazine, Vol. XXX, No. 1, January 1847

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “halting”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “halting” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “halting”

Dữ liệu từ nguyên: game ↔ halting

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “halting”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “halting” với tần suất cao:

4.608 lần trong kho sách
605 lần trong kho sách
548 lần trong kho sách
629 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “halting”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “halting”:

Đồng nghĩa:gamecrippledhaltlame

“There is a referee who controls the game and enforces the rules.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “halting”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈhɔltɪŋ/; US /ˈhɔltɪŋ/.

halting (tính từ): tàn tật ở bàn chân hoặc cẳng chân

Định nghĩa tiếng Anh: Disabled in the feet or legs.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

game ↔ halting

Họ từ trong dữ liệu: game: danh từ (n), gamely: trạng từ (adv), lame: tính từ (adj)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi4.608 lần trong kho sách

video game

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "halting" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm605 lần trong kho sách

game of chess

“The king was absorbed in a game of chess with a grandee whose skill taxed his powers to the utmost.”

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái548 lần trong kho sách

solitaire game

Nét nghĩa mở rộng: disabled in the feet or legs (tàn tật ở bàn chân hoặc cẳng chân)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “halting”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: halting

Hỏi đáp trọng tâm

halting nghĩa là gì (meaning & definition)?

halting (tính từ, phát âm Mỹ /ˈhɔltɪŋ/) có nghĩa là tàn tật ở bàn chân hoặc cẳng chân (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "game"). disabled in the feet or legs

Từ halting trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈhɔl/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈhɔltɪŋ/; US /ˈhɔltɪŋ/.

Từ halting là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "halting" giữ vai trò từ loại là tính từ.

Các nét nghĩa của từ halting theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A1]: tàn tật ở bàn chân hoặc cẳng chân (Ví dụ: “There is a referee who controls the game and enforces the rules.”) - Nét nghĩa 2 [B2]: tàn tật ở bàn chân hoặc cẳng chân

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ halting:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈhɔltɪŋ/; US /ˈhɔltɪŋ/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ halting:

video game; game of chess; solitaire game; game of cards; big game

halting được dùng trong câu như thế nào?

There is a referee who controls the game and enforces the rules. (Mary C. [Editor] Morgan, Girls and Athletics Giving a brief summary of the activity, rules and method of administration of the following games in girls' schools and colleges, women's clubs, etc.: archery, basket ball, cricket, fencing, field day, field hockey, gymnastics, golf, hand ball, ice hockey, indoor base ball, rowing, soccer, skating, swimming, tennis, track athletics, volley ball, walking, water polo, water basket ball.; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/halting, mã đối chiếu EV-33E1DFB4. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "halting" được liên kết từ mục từ "game, lame".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (2)

game, lame