Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

fragmented

danh từ (n)

A2
/ˈfɹæɡməntɪd//ˈfɹæɡməntɪd/

Fragmented có nghĩa là một mảnh bị vỡ hoặc bị cắt khỏi cái gì khác (dạng biến thể ngữ pháp của "fragment").

Định nghĩa Anh - Anh: A piece broken off or cut off of something else.

Họ từ:fragment(danh từ (n))/fragmentation(danh từ (n))/split(động từ (v))Bảng họ từ →
Diễn đạt “một mảnh bị vỡ hoặc bị cắt khỏi cái gì khác”:fragmentedA2/fragmentB1/shardB1/sherdB1/break upB1
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc A2

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.fragmenteddanh từ (n)

    A piece broken off or cut off of something else.

    Một mảnh bị vỡ hoặc bị cắt khỏi cái gì khác.

    Đồng nghĩa (SYN):fragment
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (4)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.fragmenteddanh từ (n)

    A broken piece of a brittle artifact.

    Một mảnh vỡ của một hiện vật giòn.

    Đồng nghĩa (SYN):fragment/shard/sherd
  3. 3.fragmenteddanh từ (n)

    An incomplete piece.

    Một mảnh không đầy đủ.

    Đồng nghĩa (SYN):fragment
  4. 4.fragmentedđộng từ (v)

    Break or cause to break into pieces.

    Mảnh vỡ.

  5. 5.fragmentedtính từ (adj)

    Having been divided.

    Một chai chứa một nửa lượng thông thường.

    Đồng nghĩa (SYN):split/disconnected/disunited
Tổng cộng 5 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): fragmented

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

fragment ↔ fragmented

Mục từ "fragmented" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "fragment, split" (một mảnh bị vỡ hoặc bị cắt khỏi cái gì khác).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: fragmented

3 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "fragmented" trong kho từ điển gồm 3 mục từ phái sinh: fragment: danh từ (n), fragmentation: danh từ (n), split: động từ (v).

fragmentdanh từ (n)/ˈfɹæɡmənt/

một mảnh bị vỡ hoặc bị cắt khỏi cái gì khác

•

The fragment of the sixth column shows Hea-bani unable to interpret a dream, while Izdubar asks his friend to fight.

Nguồn: Smith, George: The Chaldean account of Genesis

fragmentationdanh từ (n)/ˌfɹæɡmənˈteɪʃən/

tách một cái gì đó thành các hạt mịn

•

There is no displacement and only slight fragmentation, so that the bullet must have almost succeeded in making a punctured wound in the radius.

Nguồn: Ford, Clyde S. (Clyde Sinclair): Gunshot Roentgenograms

splitđộng từ (v)/ˈsplɪt/

đã được chia

•

She was staring at the place where it had split open in falling, showing not only stones but precious and costly gems on the inside.

Nguồn: Vandercook, Margaret: The Camp Fire Girls on the edge of the desert

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: fragmented

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 4 mục kết hợp trong dữ liệu của "fragmented". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (4)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • fragment shader
  • fragment of rock
  • shattered fragment
  • broken fragment
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: fragmented

6 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "fragmented" phân theo từng nét nghĩa (một mảnh bị vỡ hoặc bị cắt khỏi cái gì khác), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "fragmented" ở nét nghĩa "một mảnh bị vỡ hoặc bị cắt khỏi cái gì khác" (ngoài ra "fragment" còn biểu thị: một mảnh vỡ của một hiện vật giòn).

“The fragment of the sixth column shows Hea-bani unable to interpret a dream, while Izdubar asks his friend to fight.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "fragmented" khi diễn đạt nét nghĩa: một mảnh vỡ của một hiện vật giòn.

Đồng nghĩa trực tiếp với "fragmented" khi diễn đạt nét nghĩa: một mảnh vỡ của một hiện vật giòn.

Đồng nghĩa trực tiếp với "fragmented" khi diễn đạt nét nghĩa: mảnh vỡ.

Đồng nghĩa trực tiếp với "fragmented" khi diễn đạt nét nghĩa: mảnh vỡ.

Đồng nghĩa trực tiếp với "fragmented" khi diễn đạt nét nghĩa: mảnh vỡ.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: fragmented

The fragment of the sixth column shows Hea-bani unable to interpret a dream, while Izdubar asks his friend to fight.
Smith, George: The Chaldean account of Genesis, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Near the place that ought to have been occupied by the next statue, there were lying fragments of an unusually narrow, square pedestal or pillar.
Bovallius, Carl: Nicaraguan Antiquities, Tiếng Anh (Anh - Anh)
In other cases, however, the fragments exhibit no sensible alteration.
Geikie, Archibald: The Ancient Volcanoes of Great Britain, Volume 1 (of 2)
One of the wheels was made of defective wood, and its spokes crumbled into fragments.
Ames, James Barr, 1846-1910 [Editor]: A Selection of Cases on the Law of Torts
Fragments of disjointed sentences and long out-of-use quotations came from his lips.
Pertwee, Roland: The Old Card, Tiếng Anh (Anh - Anh)
It is pretty well knocked about by bullets an' shell fragments.
Empey, Arthur Guy: Tales from a Dugout, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
His productions have become a prey to time, and only a few fragments have survived as quotations in other theosophic works.
Ginsburg, Christian D. (Christian David): The Kabbalah: its doctrines, development, and literature, Tiếng Anh (Anh - Anh)
The first blows of the mattock brought to light earthenware and fragments of a column of no interest.
Henry-Bordeaux, Paule: The Circe of the deserts, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: fragmented

Từ vựng bậcA2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “fragmented” (Bậc A2):Danh mục từ bậc A2 →

“The fragment of the sixth column shows Hea-bani unable to interpret a dream, while Izdubar asks his friend to fight.”

Nguồn: Smith, George: The Chaldean account of Genesis

“Near the place that ought to have been occupied by the next statue, there were lying fragments of an unusually narrow, square pedestal or pillar.”

Nguồn: Bovallius, Carl: Nicaraguan Antiquities

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “fragmented”

Chuẩn bậcA2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “fragmented” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “fragmented”

Dữ liệu từ nguyên: fragment ↔ fragmented

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “fragmented”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “fragmented” với tần suất cao:

209 lần trong kho sách
577 lần trong kho sách
104 lần trong kho sách
326 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “fragmented”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “fragmented”:

“The fragment of the sixth column shows Hea-bani unable to interpret a dream, while Izdubar asks his friend to fight.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “fragmented”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈfɹæɡməntɪd/; US /ˈfɹæɡməntɪd/.

fragmented (danh từ): một mảnh bị vỡ hoặc bị cắt khỏi cái gì khác

Định nghĩa tiếng Anh: A piece broken off or cut off of something else.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

fragment ↔ fragmented

Họ từ trong dữ liệu: fragment: danh từ (n), fragmentation: danh từ (n), split: động từ (v)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi209 lần trong kho sách

fragment shader

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "fragmented" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm577 lần trong kho sách

fragment of rock

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "fragmented" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái104 lần trong kho sách

shattered fragment

Nét nghĩa mở rộng: a broken piece of a brittle artifact (một mảnh vỡ của một hiện vật giòn)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “fragmented”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: fragmented

Hỏi đáp trọng tâm

fragmented nghĩa là gì (meaning & definition)?

fragmented (danh từ, phát âm Mỹ /ˈfɹæɡməntɪd/) có nghĩa là một mảnh bị vỡ hoặc bị cắt khỏi cái gì khác (dạng biến thể ngữ pháp của "fragment"). a piece broken off or cut off of something else

Từ fragmented trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 3 âm tiết (nhấn vào âm /ˈfɹæɡ/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈfɹæɡməntɪd/; US /ˈfɹæɡməntɪd/.

Từ fragmented là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "fragmented" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ fragmented theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [B1]: một mảnh bị vỡ hoặc bị cắt khỏi cái gì khác - Nét nghĩa 2 [B1]: một mảnh vỡ của một hiện vật giòn - Nét nghĩa 3 [B1]: một mảnh không đầy đủ - Nét nghĩa 4 [B1]: mảnh vỡ - Nét nghĩa 5 [A2]: một chai chứa một nửa lượng thông thường

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ fragmented:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈfɹæɡməntɪd/; US /ˈfɹæɡməntɪd/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ fragmented:

fragment shader; fragment of rock; shattered fragment; broken fragment

fragmented được dùng trong câu như thế nào?

The fragment of the sixth column shows Hea-bani unable to interpret a dream, while Izdubar asks his friend to fight. (George Smith, The Chaldean account of Genesis; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-GB)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/fragmented, mã đối chiếu EV-A1083D76. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "fragmented" là dạng biến đổi trong nhóm từ của "fragment".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (2)

fragment, split