fragmented
danh từ (n)
Fragmented có nghĩa là một mảnh bị vỡ hoặc bị cắt khỏi cái gì khác (dạng biến thể ngữ pháp của "fragment").
Định nghĩa Anh - Anh: A piece broken off or cut off of something else.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.fragmenteddanh từ (n)
A piece broken off or cut off of something else.
Một mảnh bị vỡ hoặc bị cắt khỏi cái gì khác.
Đồng nghĩa (SYN):fragmentCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (4)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •fragment shader209 lần trong kho sách
- •fragment of rock577 lần trong kho sách
- •shattered fragment104 lần trong kho sách
- •broken fragment326 lần trong kho sách
- 2.fragmenteddanh từ (n)
A broken piece of a brittle artifact.
Một mảnh vỡ của một hiện vật giòn.
- 3.fragmenteddanh từ (n)
An incomplete piece.
Một mảnh không đầy đủ.
Đồng nghĩa (SYN):fragment - 4.fragmentedđộng từ (v)
Break or cause to break into pieces.
Mảnh vỡ.
- 5.fragmentedtính từ (adj)
Having been divided.
Một chai chứa một nửa lượng thông thường.
Từ nguyên học (Etymology): fragmented
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
fragment ↔ fragmented
Mục từ "fragmented" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "fragment, split" (một mảnh bị vỡ hoặc bị cắt khỏi cái gì khác).
Họ từ & Biến thể từ loại: fragmented
Họ từ của "fragmented" trong kho từ điển gồm 3 mục từ phái sinh: fragment: danh từ (n), fragmentation: danh từ (n), split: động từ (v).
một mảnh bị vỡ hoặc bị cắt khỏi cái gì khác
The fragment of the sixth column shows Hea-bani unable to interpret a dream, while Izdubar asks his friend to fight.
Nguồn: Smith, George: The Chaldean account of Genesis
tách một cái gì đó thành các hạt mịn
There is no displacement and only slight fragmentation, so that the bullet must have almost succeeded in making a punctured wound in the radius.
Nguồn: Ford, Clyde S. (Clyde Sinclair): Gunshot Roentgenograms
đã được chia
She was staring at the place where it had split open in falling, showing not only stones but precious and costly gems on the inside.
Nguồn: Vandercook, Margaret: The Camp Fire Girls on the edge of the desert
Cụm từ & Collocations: fragmented
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 4 mục kết hợp trong dữ liệu của "fragmented". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (4)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- fragment shader
- fragment of rock
- shattered fragment
- broken fragment
Đồng nghĩa & Sắc thái: fragmented
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "fragmented" phân theo từng nét nghĩa (một mảnh bị vỡ hoặc bị cắt khỏi cái gì khác), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "fragmented" ở nét nghĩa "một mảnh bị vỡ hoặc bị cắt khỏi cái gì khác" (ngoài ra "fragment" còn biểu thị: một mảnh vỡ của một hiện vật giòn).
“The fragment of the sixth column shows Hea-bani unable to interpret a dream, while Izdubar asks his friend to fight.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "fragmented" khi diễn đạt nét nghĩa: một mảnh vỡ của một hiện vật giòn.
Đồng nghĩa trực tiếp với "fragmented" khi diễn đạt nét nghĩa: một mảnh vỡ của một hiện vật giòn.
Đồng nghĩa trực tiếp với "fragmented" khi diễn đạt nét nghĩa: mảnh vỡ.
Đồng nghĩa trực tiếp với "fragmented" khi diễn đạt nét nghĩa: mảnh vỡ.
Câu dẫn chứng văn học: fragmented
The fragment of the sixth column shows Hea-bani unable to interpret a dream, while Izdubar asks his friend to fight.Near the place that ought to have been occupied by the next statue, there were lying fragments of an unusually narrow, square pedestal or pillar.In other cases, however, the fragments exhibit no sensible alteration.One of the wheels was made of defective wood, and its spokes crumbled into fragments.Fragments of disjointed sentences and long out-of-use quotations came from his lips.It is pretty well knocked about by bullets an' shell fragments.His productions have become a prey to time, and only a few fragments have survived as quotations in other theosophic works.The first blows of the mattock brought to light earthenware and fragments of a column of no interest.Đọc mở rộng theo CEFR: fragmented
Từ vựng bậcA2→“The fragment of the sixth column shows Hea-bani unable to interpret a dream, while Izdubar asks his friend to fight.”
Nguồn: Smith, George: The Chaldean account of Genesis
“Near the place that ought to have been occupied by the next statue, there were lying fragments of an unusually narrow, square pedestal or pillar.”
Nguồn: Bovallius, Carl: Nicaraguan Antiquities
Cấu trúc & Vận dụng: “fragmented”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “fragmented” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “fragmented”
Dữ liệu từ nguyên: fragment ↔ fragmented
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “fragmented”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “fragmented” với tần suất cao:
Gợi ý luyện tập với “fragmented”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
fragmented (danh từ): một mảnh bị vỡ hoặc bị cắt khỏi cái gì khác
Định nghĩa tiếng Anh: A piece broken off or cut off of something else.
fragment ↔ fragmented
Họ từ trong dữ liệu: fragment: danh từ (n), fragmentation: danh từ (n), split: động từ (v)
fragment shader
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "fragmented" trong câu.
fragment of rock
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "fragmented" trong câu.
shattered fragment
Nét nghĩa mở rộng: a broken piece of a brittle artifact (một mảnh vỡ của một hiện vật giòn)
Ứng dụng & Mở rộng: “fragmented”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “fragmented”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “fragmented”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “fragmented” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A2 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A2 với “fragmented” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: fragmented
Hỏi đáp trọng tâmfragmented nghĩa là gì (meaning & definition)?
fragmented (danh từ, phát âm Mỹ /ˈfɹæɡməntɪd/) có nghĩa là một mảnh bị vỡ hoặc bị cắt khỏi cái gì khác (dạng biến thể ngữ pháp của "fragment"). a piece broken off or cut off of something else
Từ fragmented trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 3 âm tiết (nhấn vào âm /ˈfɹæɡ/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈfɹæɡməntɪd/; US /ˈfɹæɡməntɪd/.
Từ fragmented là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "fragmented" giữ vai trò từ loại là danh từ.
Các nét nghĩa của từ fragmented theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [B1]: một mảnh bị vỡ hoặc bị cắt khỏi cái gì khác - Nét nghĩa 2 [B1]: một mảnh vỡ của một hiện vật giòn - Nét nghĩa 3 [B1]: một mảnh không đầy đủ - Nét nghĩa 4 [B1]: mảnh vỡ - Nét nghĩa 5 [A2]: một chai chứa một nửa lượng thông thường
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ fragmented:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈfɹæɡməntɪd/; US /ˈfɹæɡməntɪd/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ fragmented:
fragment shader; fragment of rock; shattered fragment; broken fragment
fragmented được dùng trong câu như thế nào?
The fragment of the sixth column shows Hea-bani unable to interpret a dream, while Izdubar asks his friend to fight. (George Smith, The Chaldean account of Genesis; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-GB)