disunited
tính từ (adj)
Disunited có nghĩa là disunited (tính từ) có nghĩa là một chai chứa một nửa lượng thông thường, một chai chứa một nửa lượng thông thường.
Định nghĩa Anh - Anh: Having been divided.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.disunitedtính từ (adj)
Having been divided.
Một chai chứa một nửa lượng thông thường.
- •
At one stage, they have sexual reproduction, and at another they simply multiply by splitting or producing eggs that develop without being fertilized (aphids).
Ở một giai đoạn, chúng sinh sản hữu tính, và ở một giai đoạn khác, chúng chỉ nhân lên bằng cách phân tách hoặc tạo ra trứng phát triển mà không cần thụ tinh (rệp).
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (4)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •split bamboo95 lần trong kho sách
- •split hairs82 lần trong kho sách
- •split rails78 lần trong kho sách
- •split peas47 lần trong kho sách
- •
Từ nguyên học (Etymology): disunited
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
split ↔ disunited
Mục từ "disunited" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "split" (một chai chứa một nửa lượng thông thường).
Họ từ & Biến thể từ loại: disunited
Họ từ của "disunited" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: split: động từ (v).
đã được chia
She was staring at the place where it had split open in falling, showing not only stones but precious and costly gems on the inside.
Nguồn: Vandercook, Margaret: The Camp Fire Girls on the edge of the desert
Cụm từ & Collocations: disunited
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 4 mục kết hợp trong dữ liệu của "disunited". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (4)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- split bamboo
- split hairs
- split rails
- split peas
Đồng nghĩa & Sắc thái: disunited
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "disunited" phân theo từng nét nghĩa (một chai chứa một nửa lượng thông thường), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "disunited" ở nét nghĩa "một chai chứa một nửa lượng thông thường" (ngoài ra "split" còn biểu thị: tách thành các phần hoặc phần).
“She was staring at the place where it had split open in falling, showing not only stones but precious and costly gems on the inside.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "disunited" khi diễn đạt nét nghĩa: một chai chứa một nửa lượng thông thường.
Đồng nghĩa trực tiếp với "disunited" khi diễn đạt nét nghĩa: một chai chứa một nửa lượng thông thường.
Câu dẫn chứng văn học: disunited
At one stage, they have sexual reproduction, and at another they simply multiply by splitting or producing eggs that develop without being fertilized (aphids).Ở một giai đoạn, chúng sinh sản hữu tính, và ở một giai đoạn khác, chúng chỉ nhân lên bằng cách phân tách hoặc tạo ra trứng phát triển mà không cần thụ tinh (rệp).
The Socialists suffered a severe split over participation in the wartime government of national unity.Những người theo chủ nghĩa Xã hội đã phải chịu sự chia rẽ gay gắt về việc tham gia vào chính phủ đoàn kết dân tộc thời chiến.
She was staring at the place where it had split open in falling, showing not only stones but precious and costly gems on the inside.There the transports and supply-ships were split into two groups.'Vander done him that favior in splitting his head open."The logs of my late home were cracking and splitting under the fire.Suddenly they were buried in a snowstorm of feathers that floated all over the room; the pillow case had split; it called for an armistice.The adoption of tapered ends instead of shoulders is a definite improvement as it makes the bow less liable to split at the ends.Đọc mở rộng theo CEFR: disunited
Từ vựng bậcA2→“At one stage, they have sexual reproduction, and at another they simply multiply by splitting or producing eggs that develop without being fertilized (aphids).”
Ở một giai đoạn, chúng sinh sản hữu tính, và ở một giai đoạn khác, chúng chỉ nhân lên bằng cách phân tách hoặc tạo ra trứng phát triển mà không cần thụ tinh (rệp).
Nguồn: Wikipedia contributors: Asexual reproduction
“The Socialists suffered a severe split over participation in the wartime government of national unity.”
Những người theo chủ nghĩa Xã hội đã phải chịu sự chia rẽ gay gắt về việc tham gia vào chính phủ đoàn kết dân tộc thời chiến.
Nguồn: Wikipedia contributors: Socialist Party (France)
Cấu trúc & Vận dụng: “disunited”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “disunited” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “disunited”
Dữ liệu từ nguyên: split ↔ disunited
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “disunited”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “disunited” với tần suất cao:
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “disunited”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “disunited”:
“She was staring at the place where it had split open in falling, showing not only stones but precious and costly gems on the inside.”
Gợi ý luyện tập với “disunited”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
disunited (tính từ): một chai chứa một nửa lượng thông thường
Định nghĩa tiếng Anh: Having been divided.
split ↔ disunited
Họ từ trong dữ liệu: split: động từ (v)
split bamboo
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "disunited" trong câu.
split hairs
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "disunited" trong câu.
split rails
Mở rộng biên độ diễn đạt với "disunited".
Ứng dụng & Mở rộng: “disunited”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “disunited”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “disunited”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “disunited” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A2 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A2 với “disunited” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: disunited
Hỏi đáp trọng tâmdisunited nghĩa là gì (meaning & definition)?
disunited (tính từ) có nghĩa là một chai chứa một nửa lượng thông thường (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "split"). having been divided
Từ disunited là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "disunited" giữ vai trò từ loại là tính từ.
Các nét nghĩa của từ disunited theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A2]: một chai chứa một nửa lượng thông thường (Ví dụ: “At one stage, they have sexual reproduction, and at another they simply multiply by splitting or producing eggs that develop without being fertilized (aphids).”)
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ disunited:
Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ disunited:
split bamboo; split hairs; split rails; split peas
disunited được dùng trong câu như thế nào?
She was staring at the place where it had split open in falling, showing not only stones but precious and costly gems on the inside. (Margaret Vandercook, The Camp Fire Girls on the edge of the desert; Nguyên văn tiếng Anh - en-US)