Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

disunited

tính từ (adj)

A2

Disunited có nghĩa là disunited (tính từ) có nghĩa là một chai chứa một nửa lượng thông thường, một chai chứa một nửa lượng thông thường.

Định nghĩa Anh - Anh: Having been divided.

Họ từ:split(động từ (v))Bảng họ từ →
Diễn đạt “một chai chứa một nửa lượng thông thường”:disunitedA2/splitA2/disconnectedA2/fragmentedA2
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc A2

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.disunitedtính từ (adj)

    Having been divided.

    Một chai chứa một nửa lượng thông thường.

    • •

      At one stage, they have sexual reproduction, and at another they simply multiply by splitting or producing eggs that develop without being fertilized (aphids).

      Ở một giai đoạn, chúng sinh sản hữu tính, và ở một giai đoạn khác, chúng chỉ nhân lên bằng cách phân tách hoặc tạo ra trứng phát triển mà không cần thụ tinh (rệp).

    Đồng nghĩa (SYN):split/disconnected/fragmented
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (4)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
Tổng cộng 1 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): disunited

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

split ↔ disunited

Mục từ "disunited" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "split" (một chai chứa một nửa lượng thông thường).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: disunited

1 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "disunited" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: split: động từ (v).

splitđộng từ (v)/ˈsplɪt/

đã được chia

•

She was staring at the place where it had split open in falling, showing not only stones but precious and costly gems on the inside.

Nguồn: Vandercook, Margaret: The Camp Fire Girls on the edge of the desert

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: disunited

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 4 mục kết hợp trong dữ liệu của "disunited". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (4)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • split bamboo
  • split hairs
  • split rails
  • split peas
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: disunited

3 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "disunited" phân theo từng nét nghĩa (một chai chứa một nửa lượng thông thường), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "disunited" ở nét nghĩa "một chai chứa một nửa lượng thông thường" (ngoài ra "split" còn biểu thị: tách thành các phần hoặc phần).

“She was staring at the place where it had split open in falling, showing not only stones but precious and costly gems on the inside.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "disunited" khi diễn đạt nét nghĩa: một chai chứa một nửa lượng thông thường.

Đồng nghĩa trực tiếp với "disunited" khi diễn đạt nét nghĩa: một chai chứa một nửa lượng thông thường.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: disunited

At one stage, they have sexual reproduction, and at another they simply multiply by splitting or producing eggs that develop without being fertilized (aphids).

Ở một giai đoạn, chúng sinh sản hữu tính, và ở một giai đoạn khác, chúng chỉ nhân lên bằng cách phân tách hoặc tạo ra trứng phát triển mà không cần thụ tinh (rệp).

Wikipedia contributors: Asexual reproduction
The Socialists suffered a severe split over participation in the wartime government of national unity.

Những người theo chủ nghĩa Xã hội đã phải chịu sự chia rẽ gay gắt về việc tham gia vào chính phủ đoàn kết dân tộc thời chiến.

Wikipedia contributors: Socialist Party (France)
She was staring at the place where it had split open in falling, showing not only stones but precious and costly gems on the inside.
Vandercook, Margaret: The Camp Fire Girls on the edge of the desert, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
There the transports and supply-ships were split into two groups.
Paine, Ralph Delahaye: The Corsair in the war zone, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
'Vander done him that favior in splitting his head open."
Craddock, Charles Egbert: In the Tennessee mountains, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
The logs of my late home were cracking and splitting under the fire.
Trevena, John: Bonanza, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Suddenly they were buried in a snowstorm of feathers that floated all over the room; the pillow case had split; it called for an armistice.
Roberts, Cecil: Scissors, Tiếng Anh (Anh - Anh)
The adoption of tapered ends instead of shoulders is a definite improvement as it makes the bow less liable to split at the ends.
Radcliffe-Brown, A. R. (Alfred Reginald): The Andaman Islanders, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: disunited

Từ vựng bậcA2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “disunited” (Bậc A2):Danh mục từ bậc A2 →

“At one stage, they have sexual reproduction, and at another they simply multiply by splitting or producing eggs that develop without being fertilized (aphids).”

Ở một giai đoạn, chúng sinh sản hữu tính, và ở một giai đoạn khác, chúng chỉ nhân lên bằng cách phân tách hoặc tạo ra trứng phát triển mà không cần thụ tinh (rệp).

Nguồn: Wikipedia contributors: Asexual reproduction

“The Socialists suffered a severe split over participation in the wartime government of national unity.”

Những người theo chủ nghĩa Xã hội đã phải chịu sự chia rẽ gay gắt về việc tham gia vào chính phủ đoàn kết dân tộc thời chiến.

Nguồn: Wikipedia contributors: Socialist Party (France)

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “disunited”

Chuẩn bậcA2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “disunited” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “disunited”

Dữ liệu từ nguyên: split ↔ disunited

Các biến thể thuộc họ từ “disunited”:
Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “disunited”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “disunited” với tần suất cao:

95 lần trong kho sách
82 lần trong kho sách
78 lần trong kho sách
47 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “disunited”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “disunited”:

“She was staring at the place where it had split open in falling, showing not only stones but precious and costly gems on the inside.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “disunited”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiChưa có dữ liệu IPA cho mục từ này.

disunited (tính từ): một chai chứa một nửa lượng thông thường

Định nghĩa tiếng Anh: Having been divided.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

split ↔ disunited

Họ từ trong dữ liệu: split: động từ (v)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi95 lần trong kho sách

split bamboo

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "disunited" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm82 lần trong kho sách

split hairs

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "disunited" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái78 lần trong kho sách

split rails

Mở rộng biên độ diễn đạt với "disunited".

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “disunited”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: disunited

Hỏi đáp trọng tâm

disunited nghĩa là gì (meaning & definition)?

disunited (tính từ) có nghĩa là một chai chứa một nửa lượng thông thường (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "split"). having been divided

Từ disunited là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "disunited" giữ vai trò từ loại là tính từ.

Các nét nghĩa của từ disunited theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A2]: một chai chứa một nửa lượng thông thường (Ví dụ: “At one stage, they have sexual reproduction, and at another they simply multiply by splitting or producing eggs that develop without being fertilized (aphids).”)

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ disunited:

Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ disunited:

split bamboo; split hairs; split rails; split peas

disunited được dùng trong câu như thế nào?

She was staring at the place where it had split open in falling, showing not only stones but precious and costly gems on the inside. (Margaret Vandercook, The Camp Fire Girls on the edge of the desert; Nguyên văn tiếng Anh - en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/disunited, mã đối chiếu EV-E94C01A6. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "disunited" được liên kết từ mục từ "split".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

split