Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

fragmentise

động từ (v)

B1
Biến thể:
fragmentises
(Ngôi thứ 3 số ít)
fragmentised
(Quá khứ / Phân từ)
fragmentising
(Dạng V-ing)

Fragmentise có nghĩa là fragmentise (động từ) có nghĩa là mảnh vỡ, mảnh vỡ.

Định nghĩa Anh - Anh: Break or cause to break into pieces.

Họ từ:fragment(danh từ (n))/fragmentation(danh từ (n))Bảng họ từ →
Diễn đạt “mảnh vỡ”:fragmentiseB1/fragmentB1/break upB1/fragmentizeB1
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc B1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.fragmentiseđộng từ (v)

    Break or cause to break into pieces.

    Mảnh vỡ.

    • •

      The fragment of the sixth column shows Hea-bani unable to interpret a dream, while Izdubar asks his friend to fight.

    Đồng nghĩa (SYN):fragment/break up/fragmentize
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (4)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
Tổng cộng 1 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): fragmentise

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

fragment ↔ fragmentise

Mục từ "fragmentise" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "fragment" (mảnh vỡ).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: fragmentise

2 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "fragmentise" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh: fragment: danh từ (n), fragmentation: danh từ (n).

fragmentdanh từ (n)/ˈfɹæɡmənt/

một mảnh bị vỡ hoặc bị cắt khỏi cái gì khác

•

The fragment of the sixth column shows Hea-bani unable to interpret a dream, while Izdubar asks his friend to fight.

Nguồn: Smith, George: The Chaldean account of Genesis

fragmentationdanh từ (n)/ˌfɹæɡmənˈteɪʃən/

tách một cái gì đó thành các hạt mịn

•

There is no displacement and only slight fragmentation, so that the bullet must have almost succeeded in making a punctured wound in the radius.

Nguồn: Ford, Clyde S. (Clyde Sinclair): Gunshot Roentgenograms

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: fragmentise

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 4 mục kết hợp trong dữ liệu của "fragmentise". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (4)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • fragment shader
  • fragment of rock
  • shattered fragment
  • broken fragment
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: fragmentise

3 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "fragmentise" phân theo từng nét nghĩa (mảnh vỡ), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa trực tiếp với "fragmentise" khi diễn đạt nét nghĩa: mảnh vỡ.

“The fragment of the sixth column shows Hea-bani unable to interpret a dream, while Izdubar asks his friend to fight.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "fragmentise" khi diễn đạt nét nghĩa: mảnh vỡ.

Đồng nghĩa trực tiếp với "fragmentise" khi diễn đạt nét nghĩa: mảnh vỡ.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: fragmentise

The fragment of the sixth column shows Hea-bani unable to interpret a dream, while Izdubar asks his friend to fight.
Smith, George: The Chaldean account of Genesis, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Near the place that ought to have been occupied by the next statue, there were lying fragments of an unusually narrow, square pedestal or pillar.
Bovallius, Carl: Nicaraguan Antiquities, Tiếng Anh (Anh - Anh)
In other cases, however, the fragments exhibit no sensible alteration.
Geikie, Archibald: The Ancient Volcanoes of Great Britain, Volume 1 (of 2)
One of the wheels was made of defective wood, and its spokes crumbled into fragments.
Ames, James Barr, 1846-1910 [Editor]: A Selection of Cases on the Law of Torts
Fragments of disjointed sentences and long out-of-use quotations came from his lips.
Pertwee, Roland: The Old Card, Tiếng Anh (Anh - Anh)
It is pretty well knocked about by bullets an' shell fragments.
Empey, Arthur Guy: Tales from a Dugout, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
His productions have become a prey to time, and only a few fragments have survived as quotations in other theosophic works.
Ginsburg, Christian D. (Christian David): The Kabbalah: its doctrines, development, and literature, Tiếng Anh (Anh - Anh)
The first blows of the mattock brought to light earthenware and fragments of a column of no interest.
Henry-Bordeaux, Paule: The Circe of the deserts, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: fragmentise

Từ vựng bậcB1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “fragmentise” (Bậc B1):Danh mục từ bậc B1 →

“The fragment of the sixth column shows Hea-bani unable to interpret a dream, while Izdubar asks his friend to fight.”

Nguồn: Smith, George: The Chaldean account of Genesis

“Near the place that ought to have been occupied by the next statue, there were lying fragments of an unusually narrow, square pedestal or pillar.”

Nguồn: Bovallius, Carl: Nicaraguan Antiquities

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “fragmentise”

Chuẩn bậcB1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “fragmentise” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “fragmentise”

Dữ liệu từ nguyên: fragment ↔ fragmentise

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “fragmentise”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “fragmentise” với tần suất cao:

209 lần trong kho sách
577 lần trong kho sách
104 lần trong kho sách
326 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “fragmentise”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “fragmentise”:

“The fragment of the sixth column shows Hea-bani unable to interpret a dream, while Izdubar asks his friend to fight.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “fragmentise”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiChưa có dữ liệu IPA cho mục từ này.

fragmentise (động từ): mảnh vỡ

Định nghĩa tiếng Anh: Break or cause to break into pieces.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

fragment ↔ fragmentise

Họ từ trong dữ liệu: fragment: danh từ (n), fragmentation: danh từ (n)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi209 lần trong kho sách

fragment shader

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "fragmentise" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm577 lần trong kho sách

fragment of rock

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "fragmentise" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái104 lần trong kho sách

shattered fragment

Mở rộng biên độ diễn đạt với "fragmentise".

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “fragmentise”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: fragmentise

Hỏi đáp trọng tâm

fragmentise nghĩa là gì (meaning & definition)?

fragmentise (động từ) có nghĩa là mảnh vỡ (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "fragment"). break or cause to break into pieces

Từ fragmentise là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "fragmentise" giữ vai trò từ loại là động từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Ngôi thứ 3 số ít: fragmentises; Quá khứ / Phân từ: fragmentised; Dạng V-ing: fragmentising.

Các nét nghĩa của từ fragmentise theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [B1]: mảnh vỡ (Ví dụ: “The fragment of the sixth column shows Hea-bani unable to interpret a dream, while Izdubar asks his friend to fight.”)

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ fragmentise:

Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này. Dạng từ: Ngôi thứ 3 số ít: fragmentises; Quá khứ / Phân từ: fragmentised; Dạng V-ing: fragmentising.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ fragmentise:

fragment shader; fragment of rock; shattered fragment; broken fragment

fragmentise được dùng trong câu như thế nào?

The fragment of the sixth column shows Hea-bani unable to interpret a dream, while Izdubar asks his friend to fight. (George Smith, The Chaldean account of Genesis; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-GB)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/fragmentise, mã đối chiếu EV-88E03AE0. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "fragmentise" được liên kết từ mục từ "fragment".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

fragment