sherd
danh từ (n)
Sherd có nghĩa là sherd (danh từ) có nghĩa là một mảnh vỡ của một hiện vật giòn, một mảnh vỡ của một hiện vật giòn.
Định nghĩa Anh - Anh: A broken piece of a brittle artifact.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.sherddanh từ (n)
A broken piece of a brittle artifact.
Một mảnh vỡ của một hiện vật giòn.
- •
The fragment of the sixth column shows Hea-bani unable to interpret a dream, while Izdubar asks his friend to fight.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (4)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •fragment shader209 lần trong kho sách
- •fragment of rock577 lần trong kho sách
- •shattered fragment104 lần trong kho sách
- •broken fragment326 lần trong kho sách
- •
Từ nguyên học (Etymology): sherd
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
fragment ↔ sherd
Mục từ "sherd" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "fragment" (một mảnh vỡ của một hiện vật giòn).
Họ từ & Biến thể từ loại: sherd
Họ từ của "sherd" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh: fragment: danh từ (n), fragmentation: danh từ (n).
một mảnh bị vỡ hoặc bị cắt khỏi cái gì khác
The fragment of the sixth column shows Hea-bani unable to interpret a dream, while Izdubar asks his friend to fight.
Nguồn: Smith, George: The Chaldean account of Genesis
tách một cái gì đó thành các hạt mịn
There is no displacement and only slight fragmentation, so that the bullet must have almost succeeded in making a punctured wound in the radius.
Nguồn: Ford, Clyde S. (Clyde Sinclair): Gunshot Roentgenograms
Cụm từ & Collocations: sherd
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 4 mục kết hợp trong dữ liệu của "sherd". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (4)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- fragment shader
- fragment of rock
- shattered fragment
- broken fragment
Đồng nghĩa & Sắc thái: sherd
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "sherd" phân theo từng nét nghĩa (một mảnh vỡ của một hiện vật giòn), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "sherd" ở nét nghĩa "một mảnh vỡ của một hiện vật giòn" (ngoài ra "fragment" còn biểu thị: một mảnh bị vỡ hoặc bị cắt khỏi cái gì khác).
“The fragment of the sixth column shows Hea-bani unable to interpret a dream, while Izdubar asks his friend to fight.”
Câu dẫn chứng văn học: sherd
The fragment of the sixth column shows Hea-bani unable to interpret a dream, while Izdubar asks his friend to fight.Near the place that ought to have been occupied by the next statue, there were lying fragments of an unusually narrow, square pedestal or pillar.In other cases, however, the fragments exhibit no sensible alteration.One of the wheels was made of defective wood, and its spokes crumbled into fragments.Fragments of disjointed sentences and long out-of-use quotations came from his lips.It is pretty well knocked about by bullets an' shell fragments.His productions have become a prey to time, and only a few fragments have survived as quotations in other theosophic works.The first blows of the mattock brought to light earthenware and fragments of a column of no interest.Đọc mở rộng theo CEFR: sherd
Từ vựng bậcB1→“The fragment of the sixth column shows Hea-bani unable to interpret a dream, while Izdubar asks his friend to fight.”
Nguồn: Smith, George: The Chaldean account of Genesis
“Near the place that ought to have been occupied by the next statue, there were lying fragments of an unusually narrow, square pedestal or pillar.”
Nguồn: Bovallius, Carl: Nicaraguan Antiquities
Cấu trúc & Vận dụng: “sherd”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “sherd” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “sherd”
Dữ liệu từ nguyên: fragment ↔ sherd
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “sherd”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “sherd” với tần suất cao:
Gợi ý luyện tập với “sherd”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
sherd (danh từ): một mảnh vỡ của một hiện vật giòn
Định nghĩa tiếng Anh: A broken piece of a brittle artifact.
fragment ↔ sherd
Họ từ trong dữ liệu: fragment: danh từ (n), fragmentation: danh từ (n)
fragment shader
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "sherd" trong câu.
fragment of rock
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "sherd" trong câu.
shattered fragment
Mở rộng biên độ diễn đạt với "sherd".
Ứng dụng & Mở rộng: “sherd”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “sherd”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “sherd”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “sherd” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc B1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc B1 với “sherd” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: sherd
Hỏi đáp trọng tâmsherd nghĩa là gì (meaning & definition)?
sherd (danh từ) có nghĩa là một mảnh vỡ của một hiện vật giòn (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "fragment"). a broken piece of a brittle artifact
Từ sherd là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "sherd" giữ vai trò từ loại là danh từ.
Các nét nghĩa của từ sherd theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [B1]: một mảnh vỡ của một hiện vật giòn (Ví dụ: “The fragment of the sixth column shows Hea-bani unable to interpret a dream, while Izdubar asks his friend to fight.”)
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ sherd:
Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ sherd:
fragment shader; fragment of rock; shattered fragment; broken fragment
sherd được dùng trong câu như thế nào?
The fragment of the sixth column shows Hea-bani unable to interpret a dream, while Izdubar asks his friend to fight. (George Smith, The Chaldean account of Genesis; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-GB)