Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

fleck

danh từ (n)

A2
/ˈflɛk//ˈflɛk/

Fleck có nghĩa là một mảnh nhỏ của một cái gì đó bị tách ra khỏi tổng thể.

Định nghĩa Anh - Anh: A small fragment of something broken off from the whole.

Họ từ:bit(danh từ (n))/chip(danh từ (n))/patch(danh từ (n))/patchily(trạng từ (adv))/patchy(tính từ (adj))Bảng họ từ →
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc A2

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.fleckdanh từ (n)

    A small fragment of something broken off from the whole.

    Một mảnh nhỏ của một cái gì đó bị tách ra khỏi tổng thể.

    • •

      "Sure, there's one with a bit to spare," said Terence sharply, pointing.

    Đồng nghĩa (SYN):bit/chip/flake/scrap
  2. 2.fleckdanh từ (n)

    A small fragment of something broken off from the whole.

    Một mảnh nhỏ của một cái gì đó bị tách ra khỏi tổng thể.

    Đồng nghĩa (SYN):chip/bit/flake/scrap
  3. 3.fleckdanh từ (n)

    A small contrasting part of something.

    Một phần tương phản nhỏ của một cái gì đó.

    Đồng nghĩa (SYN):patch/spot/speckle/dapple/maculation
Tổng cộng 3 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): fleck

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

bit ↔ fleck

Mục từ "fleck" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "bit, chip, patch" (một mảnh nhỏ của một cái gì đó bị tách ra khỏi tổng thể).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: fleck

5 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "fleck" trong kho từ điển gồm 5 mục từ phái sinh: bit: danh từ (n), chip: danh từ (n), patch: danh từ (n), patchily: trạng từ (adv), patchy: tính từ (adj).

bitdanh từ (n)/ˈbɪt/

một phần nhỏ hoặc số lượng của một cái gì đó

•

Sure, there's one with a bit to spare," said Terence sharply, pointing.

Nguồn: Matthews, Stanley R.: Motor Matt's Triumph; or, Three Speeds Forward

chipdanh từ (n)/ˈtʃɪp/

một mảnh nhỏ của một cái gì đó bị tách ra khỏi tổng thể

•

In cutting timber, the beaver takes the wood in small chips, gnawing all around the tree, until it falls.

Nguồn: Kreps, Elmer Harry: Science of Trapping Describes the Fur Bearing Animals, Their Nature, Habits and Distribution, with Practical Methods for Their Capture

patchdanh từ (n)/ˈpætʃ/

một phần tương phản nhỏ của một cái gì đó

•

On this the organism would establish itself in spots and patches.

Nguồn: Dawson, John William, Sir: Relics of Primeval Life: Beginning of Life in the Dawn of Geological Time

patchilytrạng từ (adv)

một cách không đồng đều, chỗ có chỗ không

•

They were of undressed leather, patchily bleached by the sun.

Nguồn: Wallace, Edgar: The Three Just Men

patchytính từ (adj)/ˈpætʃi/

loang lổ

•

That patchy wind, so well known in the west of Canada, was very evident just then.

Nguồn: Cullum, Ridgwell: The Hound From The North

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: fleck

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "fleck". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • wait a bit
  • bit of paper
  • little bit

    A little bit nervous, Harry shook hands and thanked the Governor-General for the warm welcome.

    Hawker, Muriel: H. G. Hawker, airman: his life and work

  • wee bit
  • bit of bread

    If a fork only is used, the flakes of fish may be pushed upon the fork by means of a bit of bread.

    Cooke, Maud C.: Twentieth Century Culture and Deportment Or the Lady and Gentleman at Home and Abroad; Containing Rules of Etiquette for All Occasions, Including Calls; Invitations; Parties; Weddings; Receptions; Dinners and Teas; Etiquette of the Street; Public Places, Etc., Etc. Forming a Complete Guide to Self-Culture; the Art of Dressing Well; Conversation; Courtship; Etiquette for Children; Letter-Writing; Artistic Home and Interior Decorations, Etc.

  • least bit
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: fleck

6 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "fleck" phân theo từng nét nghĩa (một mảnh nhỏ của một cái gì đó bị tách ra khỏi tổng thể), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "fleck" ở nét nghĩa "một mảnh nhỏ của một cái gì đó bị tách ra khỏi tổng thể" (ngoài ra "bit" còn biểu thị: một phần nhỏ hoặc số lượng của một cái gì đó).

“"Sure, there's one with a bit to spare," said Terence sharply, pointing.”

Đồng nghĩa với "fleck" ở nét nghĩa "một mảnh nhỏ của một cái gì đó bị tách ra khỏi tổng thể" (ngoài ra "chip" còn biểu thị: một chiếc phao gỗ hình tam giác gắn vào cuối một sợi dây gỗ).

“In cutting timber, the beaver takes the wood in small chips, gnawing all around the tree, until it falls.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "fleck" khi diễn đạt nét nghĩa: một mảnh nhỏ của một cái gì đó bị tách ra khỏi tổng thể.

Đồng nghĩa trực tiếp với "fleck" khi diễn đạt nét nghĩa: một mảnh nhỏ của một cái gì đó bị tách ra khỏi tổng thể.

Đồng nghĩa với "fleck" ở nét nghĩa "một phần tương phản nhỏ của một cái gì đó" (ngoài ra "patch" còn biểu thị: một diện tích nhỏ mặt đất được bao phủ bởi thảm thực vật cụ thể).

“On this the organism would establish itself in spots and patches.”

Đồng nghĩa với "fleck" ở nét nghĩa "một phần tương phản nhỏ của một cái gì đó" (ngoài ra "spot" còn biểu thị: một điểm nằm đối với các đặc điểm bề mặt của một số khu vực).

“The Cheyennes selected a camping spot down the river about a mile northwestward.”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: fleck

"Sure, there's one with a bit to spare," said Terence sharply, pointing.
Matthews, Stanley R.: Motor Matt's Triumph; or, Three Speeds Forward, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
We thought that was all, and settled down comfortably for the night; but not a bit of it!
Various: Stories and Letters from the Trenches, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
As they have family prayers and my knees do crack so abominably, I'm trying to get them a bit looser.
Cotton, Catherine (Catherine M.): Experience, Tiếng Anh (Anh - Anh)
In fact, he’s got it worked up into part of a first-rate comedy bit.”
Hughes, Virginia: Peggy Finds the Theatre, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
As you read the following pages, we hope you can feel a bit of the primitive, swashbuckling history of Padre Island.
Daly, Loraine: The Padre Island Story, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
If you look closely at a limestone, you can usually see fossil fragments (for example, bits of shell) held together by a calcite matrix.
McGee, E. S.: Acid Rain and Our Nation's Capital: A Guide to Effects on Buildings and Monuments, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
If a fork only is used, the flakes of fish may be pushed upon the fork by means of a bit of bread.
Cooke, Maud C.: Twentieth Century Culture and Deportment Or the Lady and Gentleman at Home and Abroad; Containing Rules of Etiquette for All Occasions, Including Calls; Invitations; Parties; Weddings; Receptions; Dinners and Teas; Etiquette of the Street; Public Places, Etc., Etc. Forming a Complete Guide to Self-Culture; the Art of Dressing Well; Conversation; Courtship; Etiquette for Children; Letter-Writing; Artistic Home and Interior Decorations, Etc., Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Nurse was no longer a bit like a nice Fairy, and it was all such a dreadfully sudden change, and everything felt so very flat.
Kelly, Mary D. Maitland: Peggy's Giant, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: fleck

Từ vựng bậcA2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “fleck” (Bậc A2):Danh mục từ bậc A2 →

“"Sure, there's one with a bit to spare," said Terence sharply, pointing.”

Nguồn: Matthews, Stanley R.: Motor Matt's Triumph; or, Three Speeds Forward

“We thought that was all, and settled down comfortably for the night; but not a bit of it!”

Nguồn: Various: Stories and Letters from the Trenches

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “fleck”

Chuẩn bậcA2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “fleck” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “fleck”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “fleck” với tần suất cao:

2.004 lần trong kho sách
1.705 lần trong kho sách
9.499 lần trong kho sách
637 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “fleck”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “fleck”:

Đồng nghĩa:bitchipflakescrap

“"Sure, there's one with a bit to spare," said Terence sharply, pointing.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “fleck”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈflɛk/; US /ˈflɛk/.

fleck (danh từ): một mảnh nhỏ của một cái gì đó bị tách ra khỏi tổng thể

Định nghĩa tiếng Anh: A small fragment of something broken off from the whole.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

bit ↔ fleck

Họ từ trong dữ liệu: bit: danh từ (n), chip: danh từ (n), patch: danh từ (n), patchily: trạng từ (adv), patchy: tính từ (adj)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi2.004 lần trong kho sách

wait a bit

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "fleck" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm1.705 lần trong kho sách

bit of paper

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "fleck" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái9.499 lần trong kho sách

little bit

“A little bit nervous, Harry shook hands and thanked the Governor-General for the warm welcome.”

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “fleck”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: fleck

Hỏi đáp trọng tâm

fleck nghĩa là gì (meaning & definition)?

fleck (danh từ, phát âm Mỹ /ˈflɛk/) có nghĩa là một mảnh nhỏ của một cái gì đó bị tách ra khỏi tổng thể (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "bit"). a small fragment of something broken off from the whole

Từ fleck trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈflɛk/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈflɛk/; US /ˈflɛk/.

Từ fleck là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "fleck" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ fleck theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A2]: một mảnh nhỏ của một cái gì đó bị tách ra khỏi tổng thể (Ví dụ: “"Sure, there's one with a bit to spare," said Terence sharply, pointing.”) - Nét nghĩa 2 [B2]: một mảnh nhỏ của một cái gì đó bị tách ra khỏi tổng thể - Nét nghĩa 3 [B2]: một phần tương phản nhỏ của một cái gì đó

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ fleck:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈflɛk/; US /ˈflɛk/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ fleck:

wait a bit; bit of paper; little bit; wee bit; bit of bread

fleck được dùng trong câu như thế nào?

"Sure, there's one with a bit to spare," said Terence sharply, pointing. (Stanley R. Matthews, Motor Matt's Triumph; or, Three Speeds Forward; Nguyên văn tiếng Anh - en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/fleck, mã đối chiếu EV-0C0D8E9D. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "fleck" được liên kết từ mục từ "bit, chip, patch".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (3)

bit, chip, patch