maculation
danh từ (n)
Maculation có nghĩa là maculation (danh từ) có nghĩa là một phần tương phản nhỏ của một cái gì đó, một phần tương phản nhỏ của một cái gì đó.
Định nghĩa Anh - Anh: A small contrasting part of something.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.maculationdanh từ (n)
A small contrasting part of something.
Một phần tương phản nhỏ của một cái gì đó.
- •
On this the organism would establish itself in spots and patches.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •potato patch221 lần trong kho sách
- •melon patch132 lần trong kho sách
- •patch of woodland87 lần trong kho sách
- •brier patch45 lần trong kho sách
- •strawberry patch50 lần trong kho sách
- •cabbage patch55 lần trong kho sách
- •
Từ nguyên học (Etymology): maculation
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
patch ↔ maculation
Mục từ "maculation" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "patch" (một phần tương phản nhỏ của một cái gì đó).
Họ từ & Biến thể từ loại: maculation
Họ từ của "maculation" trong kho từ điển gồm 3 mục từ phái sinh: patch: danh từ (n), patchily: trạng từ (adv), patchy: tính từ (adj).
một phần tương phản nhỏ của một cái gì đó
On this the organism would establish itself in spots and patches.
Nguồn: Dawson, John William, Sir: Relics of Primeval Life: Beginning of Life in the Dawn of Geological Time
một cách không đồng đều, chỗ có chỗ không
They were of undressed leather, patchily bleached by the sun.
Nguồn: Wallace, Edgar: The Three Just Men
loang lổ
That patchy wind, so well known in the west of Canada, was very evident just then.
Nguồn: Cullum, Ridgwell: The Hound From The North
Cụm từ & Collocations: maculation
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "maculation". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- potato patch
- melon patch
- patch of woodland
- brier patch
- strawberry patch
- cabbage patch
Đồng nghĩa & Sắc thái: maculation
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "maculation" phân theo từng nét nghĩa (một phần tương phản nhỏ của một cái gì đó), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "maculation" ở nét nghĩa "một phần tương phản nhỏ của một cái gì đó" (ngoài ra "patch" còn biểu thị: một diện tích nhỏ mặt đất được bao phủ bởi thảm thực vật cụ thể).
“On this the organism would establish itself in spots and patches.”
Đồng nghĩa với "maculation" ở nét nghĩa "một phần tương phản nhỏ của một cái gì đó" (ngoài ra "spot" còn biểu thị: một điểm nằm đối với các đặc điểm bề mặt của một số khu vực).
“The Cheyennes selected a camping spot down the river about a mile northwestward.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "maculation" khi diễn đạt nét nghĩa: một phần tương phản nhỏ của một cái gì đó.
Đồng nghĩa trực tiếp với "maculation" khi diễn đạt nét nghĩa: một phần tương phản nhỏ của một cái gì đó.
Câu dẫn chứng văn học: maculation
On this the organism would establish itself in spots and patches."Early this morning I found me a snapper turtle under a patch of ice.Also white, grey with brown, or grey with yellow patches.When they returned to the fire, the patch of daylight up between the two lips had grown much paler.They walked for an hour or so and sat on a patch of grass to rest.The light thus admitted glows overhead, lies in a square patch on the ground below, and is reflected upon the pictured recesses of the ceiling.I can’t get the patch to fit, or, rather, to set.He could just make out a star in the patch of sky.Đọc mở rộng theo CEFR: maculation
Từ vựng bậcB2→“On this the organism would establish itself in spots and patches.”
Nguồn: Dawson, John William, Sir: Relics of Primeval Life: Beginning of Life in the Dawn of Geological Time
“"Early this morning I found me a snapper turtle under a patch of ice.”
Nguồn: Henry, Marguerite: Stormy, Misty's Foal
Cấu trúc & Vận dụng: “maculation”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “maculation” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “maculation”
Dữ liệu từ nguyên: patch ↔ maculation
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “maculation”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “maculation” với tần suất cao:
Gợi ý luyện tập với “maculation”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
maculation (danh từ): một phần tương phản nhỏ của một cái gì đó
Định nghĩa tiếng Anh: A small contrasting part of something.
patch ↔ maculation
Họ từ trong dữ liệu: patch: danh từ (n), patchily: trạng từ (adv), patchy: tính từ (adj)
potato patch
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "maculation" trong câu.
melon patch
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "maculation" trong câu.
patch of woodland
Mở rộng biên độ diễn đạt với "maculation".
Ứng dụng & Mở rộng: “maculation”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “maculation”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “maculation”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “maculation” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc B2 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc B2 với “maculation” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: maculation
Hỏi đáp trọng tâmmaculation nghĩa là gì (meaning & definition)?
maculation (danh từ) có nghĩa là một phần tương phản nhỏ của một cái gì đó (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "patch"). a small contrasting part of something
Từ maculation là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "maculation" giữ vai trò từ loại là danh từ.
Các nét nghĩa của từ maculation theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [B2]: một phần tương phản nhỏ của một cái gì đó (Ví dụ: “On this the organism would establish itself in spots and patches.”)
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ maculation:
Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ maculation:
potato patch; melon patch; patch of woodland; brier patch; strawberry patch
maculation được dùng trong câu như thế nào?
On this the organism would establish itself in spots and patches. (John William, Sir Dawson, Relics of Primeval Life: Beginning of Life in the Dawn of Geological Time; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-GB)