Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

speckle

danh từ (n)

B2
/ˈspɛkəl//ˈspɛkəl/

Speckle có nghĩa là một phần tương phản nhỏ của một cái gì đó.

Định nghĩa Anh - Anh: A small contrasting part of something.

Họ từ:patch(danh từ (n))/patchily(trạng từ (adv))/patchy(tính từ (adj))Bảng họ từ →
Diễn đạt “một phần tương phản nhỏ của một cái gì đó”:speckleB2/patchB2/spotA1/dappleB2/fleckB2
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc B2

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.speckledanh từ (n)

    A small contrasting part of something.

    Một phần tương phản nhỏ của một cái gì đó.

    • •

      On this the organism would establish itself in spots and patches.

    Đồng nghĩa (SYN):patch/spot/dapple/fleck/maculation
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
Tổng cộng 1 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): speckle

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

patch ↔ speckle

Mục từ "speckle" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "patch" (một phần tương phản nhỏ của một cái gì đó).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: speckle

3 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "speckle" trong kho từ điển gồm 3 mục từ phái sinh: patch: danh từ (n), patchily: trạng từ (adv), patchy: tính từ (adj).

patchdanh từ (n)/ˈpætʃ/

một phần tương phản nhỏ của một cái gì đó

•

On this the organism would establish itself in spots and patches.

Nguồn: Dawson, John William, Sir: Relics of Primeval Life: Beginning of Life in the Dawn of Geological Time

patchilytrạng từ (adv)

một cách không đồng đều, chỗ có chỗ không

•

They were of undressed leather, patchily bleached by the sun.

Nguồn: Wallace, Edgar: The Three Just Men

patchytính từ (adj)/ˈpætʃi/

loang lổ

•

That patchy wind, so well known in the west of Canada, was very evident just then.

Nguồn: Cullum, Ridgwell: The Hound From The North

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: speckle

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "speckle". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • potato patch
  • melon patch
  • patch of woodland
  • brier patch
  • strawberry patch
  • cabbage patch
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: speckle

5 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "speckle" phân theo từng nét nghĩa (một phần tương phản nhỏ của một cái gì đó), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "speckle" ở nét nghĩa "một phần tương phản nhỏ của một cái gì đó" (ngoài ra "patch" còn biểu thị: một diện tích nhỏ mặt đất được bao phủ bởi thảm thực vật cụ thể).

“On this the organism would establish itself in spots and patches.”

Đồng nghĩa với "speckle" ở nét nghĩa "một phần tương phản nhỏ của một cái gì đó" (ngoài ra "spot" còn biểu thị: một điểm nằm đối với các đặc điểm bề mặt của một số khu vực).

“The Cheyennes selected a camping spot down the river about a mile northwestward.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "speckle" khi diễn đạt nét nghĩa: một phần tương phản nhỏ của một cái gì đó.

Đồng nghĩa trực tiếp với "speckle" khi diễn đạt nét nghĩa: một phần tương phản nhỏ của một cái gì đó.

Đồng nghĩa trực tiếp với "speckle" khi diễn đạt nét nghĩa: một phần tương phản nhỏ của một cái gì đó.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: speckle

On this the organism would establish itself in spots and patches.
Dawson, John William, Sir: Relics of Primeval Life: Beginning of Life in the Dawn of Geological Time, Tiếng Anh (Anh - Anh)
"Early this morning I found me a snapper turtle under a patch of ice.
Henry, Marguerite: Stormy, Misty's Foal, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Also white, grey with brown, or grey with yellow patches.
Mason, Walter Esplin: Dogs of all nations a complete work, profusely illustrated, bearing on the world's different varieties of the dog, grouped under their several nationalities, with descriptive matter explaining the characteristics and utility of each, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
When they returned to the fire, the patch of daylight up between the two lips had grown much paler.
Cather, Willa: Death comes for the archbishop, Tiếng Anh (Anh - Anh)
They walked for an hour or so and sat on a patch of grass to rest.
Burchard, Peter: North by night, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
The light thus admitted glows overhead, lies in a square patch on the ground below, and is reflected upon the pictured recesses of the ceiling.
Edwards, Amelia B.: A thousand miles up the Nile, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
I can’t get the patch to fit, or, rather, to set.
Mulford, Prentice: Prentice Mulford's story: life by land and sea
He could just make out a star in the patch of sky.
Dos Passos, John: Manhattan Transfer, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: speckle

Từ vựng bậcB2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “speckle” (Bậc B2):Danh mục từ bậc B2 →

“On this the organism would establish itself in spots and patches.”

Nguồn: Dawson, John William, Sir: Relics of Primeval Life: Beginning of Life in the Dawn of Geological Time

“"Early this morning I found me a snapper turtle under a patch of ice.”

Nguồn: Henry, Marguerite: Stormy, Misty's Foal

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “speckle”

Chuẩn bậcB2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “speckle” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “speckle”

Dữ liệu từ nguyên: patch ↔ speckle

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “speckle”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “speckle” với tần suất cao:

221 lần trong kho sách
132 lần trong kho sách
87 lần trong kho sách
45 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “speckle”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “speckle”:

Đồng nghĩa:patchspotdapplefleck

“On this the organism would establish itself in spots and patches.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “speckle”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈspɛkəl/; US /ˈspɛkəl/.

speckle (danh từ): một phần tương phản nhỏ của một cái gì đó

Định nghĩa tiếng Anh: A small contrasting part of something.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

patch ↔ speckle

Họ từ trong dữ liệu: patch: danh từ (n), patchily: trạng từ (adv), patchy: tính từ (adj)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi221 lần trong kho sách

potato patch

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "speckle" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm132 lần trong kho sách

melon patch

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "speckle" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái87 lần trong kho sách

patch of woodland

Mở rộng biên độ diễn đạt với "speckle".

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “speckle”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: speckle

Hỏi đáp trọng tâm

speckle nghĩa là gì (meaning & definition)?

speckle (danh từ, phát âm Mỹ /ˈspɛkəl/) có nghĩa là một phần tương phản nhỏ của một cái gì đó (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "patch"). a small contrasting part of something

Từ speckle trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈspɛk/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈspɛkəl/; US /ˈspɛkəl/.

Từ speckle là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "speckle" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ speckle theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [B2]: một phần tương phản nhỏ của một cái gì đó (Ví dụ: “On this the organism would establish itself in spots and patches.”)

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ speckle:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈspɛkəl/; US /ˈspɛkəl/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ speckle:

potato patch; melon patch; patch of woodland; brier patch; strawberry patch

speckle được dùng trong câu như thế nào?

On this the organism would establish itself in spots and patches. (John William, Sir Dawson, Relics of Primeval Life: Beginning of Life in the Dawn of Geological Time; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-GB)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/speckle, mã đối chiếu EV-5FE3F2CB. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "speckle" được liên kết từ mục từ "patch".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

patch