flake
danh từ (n)
Flake có nghĩa là một mảnh nhỏ của một cái gì đó bị tách ra khỏi tổng thể.
Định nghĩa Anh - Anh: A small fragment of something broken off from the whole.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.flakedanh từ (n)
A small fragment of something broken off from the whole.
Một mảnh nhỏ của một cái gì đó bị tách ra khỏi tổng thể.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •wait a bit2.004 lần trong kho sách
- •bit of paper1.705 lần trong kho sách
- •little bit9.499 lần trong kho sách
- •wee bit637 lần trong kho sách
- •bit of bread855 lần trong kho sách
- •least bit1.386 lần trong kho sách
- 2.flakedanh từ (n)
A small fragment of something broken off from the whole.
Một mảnh nhỏ của một cái gì đó bị tách ra khỏi tổng thể.
- 3.flakedanh từ (n)
A person with an unusual or odd personality.
Không có một trung tâm chung.
- 4.flakeđộng từ (v)
Come off in flakes or thin small pieces.
Bong ra từng mảng hoặc từng miếng mỏng.
Từ nguyên học (Etymology): flake
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
bit ↔ flake
Mục từ "flake" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "bit, chip, eccentric, peel" (một mảnh nhỏ của một cái gì đó bị tách ra khỏi tổng thể).
Họ từ & Biến thể từ loại: flake
Họ từ của "flake" trong kho từ điển gồm 6 mục từ phái sinh: bit: danh từ (n), chip: danh từ (n), eccentric: tính từ (adj), eccentrically: trạng từ (adv), eccentricity: danh từ (n), peel: động từ (v).
một phần nhỏ hoặc số lượng của một cái gì đó
Sure, there's one with a bit to spare," said Terence sharply, pointing.
Nguồn: Matthews, Stanley R.: Motor Matt's Triumph; or, Three Speeds Forward
một mảnh nhỏ của một cái gì đó bị tách ra khỏi tổng thể
In cutting timber, the beaver takes the wood in small chips, gnawing all around the tree, until it falls.
Nguồn: Kreps, Elmer Harry: Science of Trapping Describes the Fur Bearing Animals, Their Nature, Habits and Distribution, with Practical Methods for Their Capture
rõ ràng hoặc hết sức khác thường hoặc bất thường
The two loungers went on with their observations of Ethelberta's headdress, which, though not extraordinary or eccentric, did certainly convey an idea of indefinable novelty.
Nguồn: Hardy, Thomas: The Hand of Ethelberta: A Comedy in Chapters
một cách lập dị hoặc kỳ quái
The Harfield gear has the last of the cog-train, the one which engages with the rack operating the tiller, mounted eccentrically.
Nguồn: Williams, Archibald: The Romance of Modern Mechanism With Interesting Descriptions in Non-technical Language of Wonderful Machinery and Mechanical Devices and Marvellously Delicate Scientific Instruments
hành vi kỳ lạ và độc đáo
We are now far enough off, neither to be dazzled by his eloquence nor irritated by his eccentricities.
Nguồn: Harrison, Frederic: Studies in Early Victorian Literature
gọt vỏ, bóc vỏ (động từ) - vỏ trái cây, rau củ (danh từ)
Meanwhile Sir Robert Peel, elected and supported by Protectionists, was gradually turning his steps toward the more liberal policy which his opponents had advocated.
Nguồn: Various: The Atlantic Monthly, Volume 16, No. 94, August, 1865 A Magazine of Literature, Art, and Politics
Cụm từ & Collocations: flake
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "flake". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- wait a bit
- bit of paper
- little bit
A little bit nervous, Harry shook hands and thanked the Governor-General for the warm welcome.
Hawker, Muriel: H. G. Hawker, airman: his life and work
- wee bit
- bit of bread
If a fork only is used, the flakes of fish may be pushed upon the fork by means of a bit of bread.
Cooke, Maud C.: Twentieth Century Culture and Deportment Or the Lady and Gentleman at Home and Abroad; Containing Rules of Etiquette for All Occasions, Including Calls; Invitations; Parties; Weddings; Receptions; Dinners and Teas; Etiquette of the Street; Public Places, Etc., Etc. Forming a Complete Guide to Self-Culture; the Art of Dressing Well; Conversation; Courtship; Etiquette for Children; Letter-Writing; Artistic Home and Interior Decorations, Etc.
- least bit
Đồng nghĩa & Sắc thái: flake
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "flake" phân theo từng nét nghĩa (một mảnh nhỏ của một cái gì đó bị tách ra khỏi tổng thể), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "flake" ở nét nghĩa "một mảnh nhỏ của một cái gì đó bị tách ra khỏi tổng thể" (ngoài ra "bit" còn biểu thị: một phần nhỏ hoặc số lượng của một cái gì đó).
“"Sure, there's one with a bit to spare," said Terence sharply, pointing.”
Đồng nghĩa với "flake" ở nét nghĩa "một mảnh nhỏ của một cái gì đó bị tách ra khỏi tổng thể" (ngoài ra "chip" còn biểu thị: một chiếc phao gỗ hình tam giác gắn vào cuối một sợi dây gỗ).
“In cutting timber, the beaver takes the wood in small chips, gnawing all around the tree, until it falls.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "flake" khi diễn đạt nét nghĩa: một mảnh nhỏ của một cái gì đó bị tách ra khỏi tổng thể.
Đồng nghĩa trực tiếp với "flake" khi diễn đạt nét nghĩa: một mảnh nhỏ của một cái gì đó bị tách ra khỏi tổng thể.
Đồng nghĩa với "flake" ở nét nghĩa "không có một trung tâm chung" (ngoài ra "eccentric" còn biểu thị: một người thuộc một loại cụ thể (thường có nhiều tính cách lập dị)).
“The two loungers went on with their observations of Ethelberta's headdress, which, though not extraordinary or eccentric, did certainly convey an idea of indefinable novelty.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "flake" khi diễn đạt nét nghĩa: không có một trung tâm chung.
Câu dẫn chứng văn học: flake
"Sure, there's one with a bit to spare," said Terence sharply, pointing.We thought that was all, and settled down comfortably for the night; but not a bit of it!As they have family prayers and my knees do crack so abominably, I'm trying to get them a bit looser.In fact, he’s got it worked up into part of a first-rate comedy bit.”As you read the following pages, we hope you can feel a bit of the primitive, swashbuckling history of Padre Island.If you look closely at a limestone, you can usually see fossil fragments (for example, bits of shell) held together by a calcite matrix.If a fork only is used, the flakes of fish may be pushed upon the fork by means of a bit of bread.Nurse was no longer a bit like a nice Fairy, and it was all such a dreadfully sudden change, and everything felt so very flat.Đọc mở rộng theo CEFR: flake
Từ vựng bậcA2→“"Sure, there's one with a bit to spare," said Terence sharply, pointing.”
Nguồn: Matthews, Stanley R.: Motor Matt's Triumph; or, Three Speeds Forward
“We thought that was all, and settled down comfortably for the night; but not a bit of it!”
Nguồn: Various: Stories and Letters from the Trenches
Cấu trúc & Vận dụng: “flake”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “flake” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “flake”
Dữ liệu từ nguyên: bit ↔ flake
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “flake”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “flake” với tần suất cao:
Gợi ý luyện tập với “flake”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
flake (danh từ): một mảnh nhỏ của một cái gì đó bị tách ra khỏi tổng thể
Định nghĩa tiếng Anh: A small fragment of something broken off from the whole.
bit ↔ flake
Họ từ trong dữ liệu: bit: danh từ (n), chip: danh từ (n), eccentric: tính từ (adj), eccentrically: trạng từ (adv), eccentricity: danh từ (n), peel: động từ (v)
wait a bit
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "flake" trong câu.
bit of paper
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "flake" trong câu.
little bit
“A little bit nervous, Harry shook hands and thanked the Governor-General for the warm welcome.”
Ứng dụng & Mở rộng: “flake”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “flake”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “flake”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “flake” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A2 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A2 với “flake” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: flake
Hỏi đáp trọng tâmflake nghĩa là gì (meaning & definition)?
flake (danh từ, phát âm Mỹ /ˈfleɪk/) có nghĩa là một mảnh nhỏ của một cái gì đó bị tách ra khỏi tổng thể (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "bit"). a small fragment of something broken off from the whole
Từ flake trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈfleɪk/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈfleɪk/; US /ˈfleɪk/.
Từ flake là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "flake" giữ vai trò từ loại là danh từ.
Các nét nghĩa của từ flake theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A2]: một mảnh nhỏ của một cái gì đó bị tách ra khỏi tổng thể - Nét nghĩa 2 [B2]: một mảnh nhỏ của một cái gì đó bị tách ra khỏi tổng thể - Nét nghĩa 3 [C1]: không có một trung tâm chung - Nét nghĩa 4 [B2]: bong ra từng mảng hoặc từng miếng mỏng
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ flake:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈfleɪk/; US /ˈfleɪk/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ flake:
wait a bit; bit of paper; little bit; wee bit; bit of bread
flake được dùng trong câu như thế nào?
"Sure, there's one with a bit to spare," said Terence sharply, pointing. (Stanley R. Matthews, Motor Matt's Triumph; or, Three Speeds Forward; Nguyên văn tiếng Anh - en-US)