Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

flake

danh từ (n)

A2
/ˈfleɪk//ˈfleɪk/

Flake có nghĩa là một mảnh nhỏ của một cái gì đó bị tách ra khỏi tổng thể.

Định nghĩa Anh - Anh: A small fragment of something broken off from the whole.

Họ từ:bit(danh từ (n))/chip(danh từ (n))/eccentric(tính từ (adj))/eccentrically(trạng từ (adv))/eccentricity(danh từ (n))/peel(động từ (v))Bảng họ từ →
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc A2

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.flakedanh từ (n)

    A small fragment of something broken off from the whole.

    Một mảnh nhỏ của một cái gì đó bị tách ra khỏi tổng thể.

    Đồng nghĩa (SYN):bit/chip/fleck/scrap
  2. 2.flakedanh từ (n)

    A small fragment of something broken off from the whole.

    Một mảnh nhỏ của một cái gì đó bị tách ra khỏi tổng thể.

    Đồng nghĩa (SYN):chip/bit/fleck/scrap
  3. 3.flakedanh từ (n)

    A person with an unusual or odd personality.

    Không có một trung tâm chung.

    Đồng nghĩa (SYN):eccentric/eccentric person/oddball/geek
  4. 4.flakeđộng từ (v)

    Come off in flakes or thin small pieces.

    Bong ra từng mảng hoặc từng miếng mỏng.

    Đồng nghĩa (SYN):peel/peel off/flake off
Tổng cộng 4 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): flake

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

bit ↔ flake

Mục từ "flake" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "bit, chip, eccentric, peel" (một mảnh nhỏ của một cái gì đó bị tách ra khỏi tổng thể).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: flake

6 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "flake" trong kho từ điển gồm 6 mục từ phái sinh: bit: danh từ (n), chip: danh từ (n), eccentric: tính từ (adj), eccentrically: trạng từ (adv), eccentricity: danh từ (n), peel: động từ (v).

bitdanh từ (n)/ˈbɪt/

một phần nhỏ hoặc số lượng của một cái gì đó

•

Sure, there's one with a bit to spare," said Terence sharply, pointing.

Nguồn: Matthews, Stanley R.: Motor Matt's Triumph; or, Three Speeds Forward

chipdanh từ (n)/ˈtʃɪp/

một mảnh nhỏ của một cái gì đó bị tách ra khỏi tổng thể

•

In cutting timber, the beaver takes the wood in small chips, gnawing all around the tree, until it falls.

Nguồn: Kreps, Elmer Harry: Science of Trapping Describes the Fur Bearing Animals, Their Nature, Habits and Distribution, with Practical Methods for Their Capture

eccentrictính từ (adj)/ɪkˈsɛntɹɪk/

rõ ràng hoặc hết sức khác thường hoặc bất thường

•

The two loungers went on with their observations of Ethelberta's headdress, which, though not extraordinary or eccentric, did certainly convey an idea of indefinable novelty.

Nguồn: Hardy, Thomas: The Hand of Ethelberta: A Comedy in Chapters

eccentricallytrạng từ (adv)

một cách lập dị hoặc kỳ quái

•

The Harfield gear has the last of the cog-train, the one which engages with the rack operating the tiller, mounted eccentrically.

Nguồn: Williams, Archibald: The Romance of Modern Mechanism With Interesting Descriptions in Non-technical Language of Wonderful Machinery and Mechanical Devices and Marvellously Delicate Scientific Instruments

eccentricitydanh từ (n)/ˌɛksənˈtɹɪsəti/

hành vi kỳ lạ và độc đáo

•

We are now far enough off, neither to be dazzled by his eloquence nor irritated by his eccentricities.

Nguồn: Harrison, Frederic: Studies in Early Victorian Literature

peelđộng từ (v)/piːl/

gọt vỏ, bóc vỏ (động từ) - vỏ trái cây, rau củ (danh từ)

•

Meanwhile Sir Robert Peel, elected and supported by Protectionists, was gradually turning his steps toward the more liberal policy which his opponents had advocated.

Nguồn: Various: The Atlantic Monthly, Volume 16, No. 94, August, 1865 A Magazine of Literature, Art, and Politics

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: flake

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "flake". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • wait a bit
  • bit of paper
  • little bit

    A little bit nervous, Harry shook hands and thanked the Governor-General for the warm welcome.

    Hawker, Muriel: H. G. Hawker, airman: his life and work

  • wee bit
  • bit of bread

    If a fork only is used, the flakes of fish may be pushed upon the fork by means of a bit of bread.

    Cooke, Maud C.: Twentieth Century Culture and Deportment Or the Lady and Gentleman at Home and Abroad; Containing Rules of Etiquette for All Occasions, Including Calls; Invitations; Parties; Weddings; Receptions; Dinners and Teas; Etiquette of the Street; Public Places, Etc., Etc. Forming a Complete Guide to Self-Culture; the Art of Dressing Well; Conversation; Courtship; Etiquette for Children; Letter-Writing; Artistic Home and Interior Decorations, Etc.

  • least bit
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: flake

6 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "flake" phân theo từng nét nghĩa (một mảnh nhỏ của một cái gì đó bị tách ra khỏi tổng thể), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "flake" ở nét nghĩa "một mảnh nhỏ của một cái gì đó bị tách ra khỏi tổng thể" (ngoài ra "bit" còn biểu thị: một phần nhỏ hoặc số lượng của một cái gì đó).

“"Sure, there's one with a bit to spare," said Terence sharply, pointing.”

Đồng nghĩa với "flake" ở nét nghĩa "một mảnh nhỏ của một cái gì đó bị tách ra khỏi tổng thể" (ngoài ra "chip" còn biểu thị: một chiếc phao gỗ hình tam giác gắn vào cuối một sợi dây gỗ).

“In cutting timber, the beaver takes the wood in small chips, gnawing all around the tree, until it falls.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "flake" khi diễn đạt nét nghĩa: một mảnh nhỏ của một cái gì đó bị tách ra khỏi tổng thể.

Đồng nghĩa trực tiếp với "flake" khi diễn đạt nét nghĩa: một mảnh nhỏ của một cái gì đó bị tách ra khỏi tổng thể.

Đồng nghĩa với "flake" ở nét nghĩa "không có một trung tâm chung" (ngoài ra "eccentric" còn biểu thị: một người thuộc một loại cụ thể (thường có nhiều tính cách lập dị)).

“The two loungers went on with their observations of Ethelberta's headdress, which, though not extraordinary or eccentric, did certainly convey an idea of indefinable novelty.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "flake" khi diễn đạt nét nghĩa: không có một trung tâm chung.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: flake

"Sure, there's one with a bit to spare," said Terence sharply, pointing.
Matthews, Stanley R.: Motor Matt's Triumph; or, Three Speeds Forward, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
We thought that was all, and settled down comfortably for the night; but not a bit of it!
Various: Stories and Letters from the Trenches, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
As they have family prayers and my knees do crack so abominably, I'm trying to get them a bit looser.
Cotton, Catherine (Catherine M.): Experience, Tiếng Anh (Anh - Anh)
In fact, he’s got it worked up into part of a first-rate comedy bit.”
Hughes, Virginia: Peggy Finds the Theatre, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
As you read the following pages, we hope you can feel a bit of the primitive, swashbuckling history of Padre Island.
Daly, Loraine: The Padre Island Story, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
If you look closely at a limestone, you can usually see fossil fragments (for example, bits of shell) held together by a calcite matrix.
McGee, E. S.: Acid Rain and Our Nation's Capital: A Guide to Effects on Buildings and Monuments, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
If a fork only is used, the flakes of fish may be pushed upon the fork by means of a bit of bread.
Cooke, Maud C.: Twentieth Century Culture and Deportment Or the Lady and Gentleman at Home and Abroad; Containing Rules of Etiquette for All Occasions, Including Calls; Invitations; Parties; Weddings; Receptions; Dinners and Teas; Etiquette of the Street; Public Places, Etc., Etc. Forming a Complete Guide to Self-Culture; the Art of Dressing Well; Conversation; Courtship; Etiquette for Children; Letter-Writing; Artistic Home and Interior Decorations, Etc., Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Nurse was no longer a bit like a nice Fairy, and it was all such a dreadfully sudden change, and everything felt so very flat.
Kelly, Mary D. Maitland: Peggy's Giant, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: flake

Từ vựng bậcA2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “flake” (Bậc A2):Danh mục từ bậc A2 →

“"Sure, there's one with a bit to spare," said Terence sharply, pointing.”

Nguồn: Matthews, Stanley R.: Motor Matt's Triumph; or, Three Speeds Forward

“We thought that was all, and settled down comfortably for the night; but not a bit of it!”

Nguồn: Various: Stories and Letters from the Trenches

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “flake”

Chuẩn bậcA2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “flake” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “flake”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “flake” với tần suất cao:

2.004 lần trong kho sách
1.705 lần trong kho sách
9.499 lần trong kho sách
637 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “flake”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “flake”:

Đồng nghĩa:bitchipfleckscrap

“"Sure, there's one with a bit to spare," said Terence sharply, pointing.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “flake”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈfleɪk/; US /ˈfleɪk/.

flake (danh từ): một mảnh nhỏ của một cái gì đó bị tách ra khỏi tổng thể

Định nghĩa tiếng Anh: A small fragment of something broken off from the whole.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

bit ↔ flake

Họ từ trong dữ liệu: bit: danh từ (n), chip: danh từ (n), eccentric: tính từ (adj), eccentrically: trạng từ (adv), eccentricity: danh từ (n), peel: động từ (v)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi2.004 lần trong kho sách

wait a bit

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "flake" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm1.705 lần trong kho sách

bit of paper

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "flake" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái9.499 lần trong kho sách

little bit

“A little bit nervous, Harry shook hands and thanked the Governor-General for the warm welcome.”

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “flake”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: flake

Hỏi đáp trọng tâm

flake nghĩa là gì (meaning & definition)?

flake (danh từ, phát âm Mỹ /ˈfleɪk/) có nghĩa là một mảnh nhỏ của một cái gì đó bị tách ra khỏi tổng thể (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "bit"). a small fragment of something broken off from the whole

Từ flake trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈfleɪk/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈfleɪk/; US /ˈfleɪk/.

Từ flake là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "flake" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ flake theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A2]: một mảnh nhỏ của một cái gì đó bị tách ra khỏi tổng thể - Nét nghĩa 2 [B2]: một mảnh nhỏ của một cái gì đó bị tách ra khỏi tổng thể - Nét nghĩa 3 [C1]: không có một trung tâm chung - Nét nghĩa 4 [B2]: bong ra từng mảng hoặc từng miếng mỏng

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ flake:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈfleɪk/; US /ˈfleɪk/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ flake:

wait a bit; bit of paper; little bit; wee bit; bit of bread

flake được dùng trong câu như thế nào?

"Sure, there's one with a bit to spare," said Terence sharply, pointing. (Stanley R. Matthews, Motor Matt's Triumph; or, Three Speeds Forward; Nguyên văn tiếng Anh - en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/flake, mã đối chiếu EV-37E0F6B5. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "flake" được liên kết từ mục từ "bit, chip, eccentric, peel".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (4)

bit, chip, eccentric, peel