oddball
danh từ (n)
Oddball có nghĩa là không có một trung tâm chung.
Định nghĩa Anh - Anh: A person with an unusual or odd personality.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.oddballdanh từ (n)
A person with an unusual or odd personality.
Không có một trung tâm chung.
- •
You're one of those sort they call eccentrics, I judge.
Tôi đánh giá bạn thuộc loại người mà người ta gọi là lập dị.
- •
Từ nguyên học (Etymology): oddball
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
eccentric ↔ oddball
Mục từ "oddball" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "eccentric" (không có một trung tâm chung).
Họ từ & Biến thể từ loại: oddball
Họ từ của "oddball" trong kho từ điển gồm 3 mục từ phái sinh: eccentric: tính từ (adj), eccentrically: trạng từ (adv), eccentricity: danh từ (n).
rõ ràng hoặc hết sức khác thường hoặc bất thường
The two loungers went on with their observations of Ethelberta's headdress, which, though not extraordinary or eccentric, did certainly convey an idea of indefinable novelty.
Nguồn: Hardy, Thomas: The Hand of Ethelberta: A Comedy in Chapters
một cách lập dị hoặc kỳ quái
The Harfield gear has the last of the cog-train, the one which engages with the rack operating the tiller, mounted eccentrically.
Nguồn: Williams, Archibald: The Romance of Modern Mechanism With Interesting Descriptions in Non-technical Language of Wonderful Machinery and Mechanical Devices and Marvellously Delicate Scientific Instruments
hành vi kỳ lạ và độc đáo
We are now far enough off, neither to be dazzled by his eloquence nor irritated by his eccentricities.
Nguồn: Harrison, Frederic: Studies in Early Victorian Literature
Cụm từ & Collocations: oddball
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "oddball". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Đồng nghĩa & Sắc thái: oddball
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "oddball" phân theo từng nét nghĩa (không có một trung tâm chung), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "oddball" ở nét nghĩa "không có một trung tâm chung" (ngoài ra "eccentric" còn biểu thị: một người thuộc một loại cụ thể (thường có nhiều tính cách lập dị)).
“The two loungers went on with their observations of Ethelberta's headdress, which, though not extraordinary or eccentric, did certainly convey an idea of indefinable novelty.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "oddball" khi diễn đạt nét nghĩa: không có một trung tâm chung.
Câu dẫn chứng văn học: oddball
You're one of those sort they call eccentrics, I judge.Tôi đánh giá bạn thuộc loại người mà người ta gọi là lập dị.
He was among the oldest residents in that section, and although a very eccentric person, was much respected by all his neighbours.Ông là một trong những cư dân lớn tuổi nhất ở khu vực đó, và mặc dù là một người rất lập dị nhưng lại được tất cả hàng xóm kính trọng.
The two loungers went on with their observations of Ethelberta's headdress, which, though not extraordinary or eccentric, did certainly convey an idea of indefinable novelty.Such bald exposition would have been impossible in old times; it would be considered queer, eccentric, if it were used now.McClure took this opportunity of shooting his amiable but rather eccentric companion, and then ran off into the woods and escaped.She is very young, very impressible, and some think very eccentric, very passionate and romantic to frenzy.He was undoubtedly clever and cultured, but licentious and eccentric.Alex, with her eccentric ideas, is delighted with them, and was so anxious to go I could not refuse."Đọc mở rộng theo CEFR: oddball
Từ vựng bậcC1→“You're one of those sort they call eccentrics, I judge.”
Tôi đánh giá bạn thuộc loại người mà người ta gọi là lập dị.
Nguồn: Twain, Mark: Following the Equator: A Journey Around the World. Part 2
“He was among the oldest residents in that section, and although a very eccentric person, was much respected by all his neighbours.”
Ông là một trong những cư dân lớn tuổi nhất ở khu vực đó, và mặc dù là một người rất lập dị nhưng lại được tất cả hàng xóm kính trọng.
Nguồn: Caswell, Harriet S. (Harriet Sophia): Stories and Sketches
Cấu trúc & Vận dụng: “oddball”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “oddball” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “oddball”
Dữ liệu từ nguyên: eccentric ↔ oddball
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “oddball”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “oddball”:
“The two loungers went on with their observations of Ethelberta's headdress, which, though not extraordinary or eccentric, did certainly convey an idea of indefinable novelty.”
Gợi ý luyện tập với “oddball”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
oddball (danh từ): không có một trung tâm chung
Định nghĩa tiếng Anh: A person with an unusual or odd personality.
eccentric ↔ oddball
Họ từ trong dữ liệu: eccentric: tính từ (adj), eccentrically: trạng từ (adv), eccentricity: danh từ (n)
oddball: không có một trung tâm chung
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "oddball" trong câu.
Đồng nghĩa: eccentric, eccentric person, flake, geek
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "oddball" trong câu.
oddball ↔ eccentric, eccentric person, flake, geek
Mở rộng biên độ diễn đạt với "oddball".
Ứng dụng & Mở rộng: “oddball”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “oddball”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “oddball”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “oddball” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc C1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc C1 với “oddball” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: oddball
Hỏi đáp trọng tâmoddball nghĩa là gì (meaning & definition)?
oddball (danh từ, phát âm Mỹ /ˈɑdˌbɔl/) có nghĩa là không có một trung tâm chung (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "eccentric"). a person with an unusual or odd personality
Từ oddball trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈɑd/), trọng âm phụ ở âm tiết thứ 2. IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈɑdˌbɔl/; US /ˈɑdˌbɔl/.
Từ oddball là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "oddball" giữ vai trò từ loại là danh từ.
Các nét nghĩa của từ oddball theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [C1]: không có một trung tâm chung (Ví dụ: “You're one of those sort they call eccentrics, I judge.”)
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ oddball:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈɑdˌbɔl/; US /ˈɑdˌbɔl/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
oddball được dùng trong câu như thế nào?
The two loungers went on with their observations of Ethelberta's headdress, which, though not extraordinary or eccentric, did certainly convey an idea of indefinable novelty. (Thomas Hardy, The Hand of Ethelberta: A Comedy in Chapters; Nguyên văn tiếng Anh - en-GB)