Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

geek

danh từ (n)

C1
/ˈɡik//ˈɡik/

Geek có nghĩa là không có một trung tâm chung.

Định nghĩa Anh - Anh: A person with an unusual or odd personality.

Họ từ:eccentric(tính từ (adj))/eccentrically(trạng từ (adv))/eccentricity(danh từ (n))Bảng họ từ →
Diễn đạt “không có một trung tâm chung”:geekC1/eccentricC1/eccentric personC1/flakeC1/oddballC1
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc C1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.geekdanh từ (n)

    A person with an unusual or odd personality.

    Không có một trung tâm chung.

    • •

      You're one of those sort they call eccentrics, I judge.

      Tôi đánh giá bạn thuộc loại người mà người ta gọi là lập dị.

Tổng cộng 1 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): geek

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

eccentric ↔ geek

Mục từ "geek" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "eccentric" (không có một trung tâm chung).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: geek

3 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "geek" trong kho từ điển gồm 3 mục từ phái sinh: eccentric: tính từ (adj), eccentrically: trạng từ (adv), eccentricity: danh từ (n).

eccentrictính từ (adj)/ɪkˈsɛntɹɪk/

rõ ràng hoặc hết sức khác thường hoặc bất thường

•

The two loungers went on with their observations of Ethelberta's headdress, which, though not extraordinary or eccentric, did certainly convey an idea of indefinable novelty.

Nguồn: Hardy, Thomas: The Hand of Ethelberta: A Comedy in Chapters

eccentricallytrạng từ (adv)

một cách lập dị hoặc kỳ quái

•

The Harfield gear has the last of the cog-train, the one which engages with the rack operating the tiller, mounted eccentrically.

Nguồn: Williams, Archibald: The Romance of Modern Mechanism With Interesting Descriptions in Non-technical Language of Wonderful Machinery and Mechanical Devices and Marvellously Delicate Scientific Instruments

eccentricitydanh từ (n)/ˌɛksənˈtɹɪsəti/

hành vi kỳ lạ và độc đáo

•

We are now far enough off, neither to be dazzled by his eloquence nor irritated by his eccentricities.

Nguồn: Harrison, Frederic: Studies in Early Victorian Literature

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: geek

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "geek". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: geek

4 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "geek" phân theo từng nét nghĩa (không có một trung tâm chung), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "geek" ở nét nghĩa "không có một trung tâm chung" (ngoài ra "eccentric" còn biểu thị: một người thuộc một loại cụ thể (thường có nhiều tính cách lập dị)).

“The two loungers went on with their observations of Ethelberta's headdress, which, though not extraordinary or eccentric, did certainly convey an idea of indefinable novelty.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "geek" khi diễn đạt nét nghĩa: không có một trung tâm chung.

Đồng nghĩa trực tiếp với "geek" khi diễn đạt nét nghĩa: không có một trung tâm chung.

Đồng nghĩa trực tiếp với "geek" khi diễn đạt nét nghĩa: không có một trung tâm chung.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: geek

You're one of those sort they call eccentrics, I judge.

Tôi đánh giá bạn thuộc loại người mà người ta gọi là lập dị.

Twain, Mark: Following the Equator: A Journey Around the World. Part 2, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
He was among the oldest residents in that section, and although a very eccentric person, was much respected by all his neighbours.

Ông là một trong những cư dân lớn tuổi nhất ở khu vực đó, và mặc dù là một người rất lập dị nhưng lại được tất cả hàng xóm kính trọng.

Caswell, Harriet S. (Harriet Sophia): Stories and Sketches, Nguyên văn tác phẩm
The two loungers went on with their observations of Ethelberta's headdress, which, though not extraordinary or eccentric, did certainly convey an idea of indefinable novelty.
Hardy, Thomas: The Hand of Ethelberta: A Comedy in Chapters, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Such bald exposition would have been impossible in old times; it would be considered queer, eccentric, if it were used now.
Bagehot, Walter: The English Constitution, Tiếng Anh (Anh - Anh)
McClure took this opportunity of shooting his amiable but rather eccentric companion, and then ran off into the woods and escaped.
Hartley, Cecil B.: Life of Daniel Boone, the Great Western Hunter and Pioneer, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
She is very young, very impressible, and some think very eccentric, very passionate and romantic to frenzy.
Sparks, W. H. (William Henry): The Memories of Fifty Years Containing Brief Biographical Notices of Distinguished Americans, and Anecdotes of Remarkable Men; Interspersed with Scenes and Incidents Occurring during a Long Life of Observation Chiefly Spent in the Southwest, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
He was undoubtedly clever and cultured, but licentious and eccentric.
Various: Encyclopaedia Britannica, 11th Edition, "Bréquigny, Louis Georges Oudard Feudrix de" to "Bulgaria" Volume 4, Part 3, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Alex, with her eccentric ideas, is delighted with them, and was so anxious to go I could not refuse."
Leonard, Mary Finley: The Pleasant Street Partnership: A Neighborhood Story, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: geek

Từ vựng bậcC1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “geek” (Bậc C1):Danh mục từ bậc C1 →

“You're one of those sort they call eccentrics, I judge.”

Tôi đánh giá bạn thuộc loại người mà người ta gọi là lập dị.

Nguồn: Twain, Mark: Following the Equator: A Journey Around the World. Part 2

“He was among the oldest residents in that section, and although a very eccentric person, was much respected by all his neighbours.”

Ông là một trong những cư dân lớn tuổi nhất ở khu vực đó, và mặc dù là một người rất lập dị nhưng lại được tất cả hàng xóm kính trọng.

Nguồn: Caswell, Harriet S. (Harriet Sophia): Stories and Sketches

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “geek”

Chuẩn bậcC1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “geek” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “geek”

Dữ liệu từ nguyên: eccentric ↔ geek

Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “geek”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “geek”:

“The two loungers went on with their observations of Ethelberta's headdress, which, though not extraordinary or eccentric, did certainly convey an idea of indefinable novelty.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “geek”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈɡik/; US /ˈɡik/.

geek (danh từ): không có một trung tâm chung

Định nghĩa tiếng Anh: A person with an unusual or odd personality.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

eccentric ↔ geek

Họ từ trong dữ liệu: eccentric: tính từ (adj), eccentrically: trạng từ (adv), eccentricity: danh từ (n)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõiCụm kết hợp

geek: không có một trung tâm chung

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "geek" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâmCụm kết hợp

Đồng nghĩa: eccentric, eccentric person, flake, oddball

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "geek" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc tháiMở rộng sắc thái

geek ↔ eccentric, eccentric person, flake, oddball

Mở rộng biên độ diễn đạt với "geek".

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “geek”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: geek

Hỏi đáp trọng tâm

geek nghĩa là gì (meaning & definition)?

geek (danh từ, phát âm Mỹ /ˈɡik/) có nghĩa là không có một trung tâm chung (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "eccentric"). a person with an unusual or odd personality

Từ geek trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈɡik/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈɡik/; US /ˈɡik/.

Từ geek là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "geek" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ geek theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [C1]: không có một trung tâm chung (Ví dụ: “You're one of those sort they call eccentrics, I judge.”)

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ geek:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈɡik/; US /ˈɡik/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

geek được dùng trong câu như thế nào?

The two loungers went on with their observations of Ethelberta's headdress, which, though not extraordinary or eccentric, did certainly convey an idea of indefinable novelty. (Thomas Hardy, The Hand of Ethelberta: A Comedy in Chapters; Nguyên văn tiếng Anh - en-GB)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/geek, mã đối chiếu EV-A68223F4. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "geek" được liên kết từ mục từ "eccentric".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

eccentric