fears
động từ (v)
Fears có nghĩa là một cảm xúc trải qua khi dự đoán một số nỗi đau hoặc nguy hiểm cụ thể (thường đi kèm với mong muốn chạy trốn hoặc chiến đấu) (dạng biến thể ngữ pháp của "fear").
Định nghĩa Anh - Anh: Be afraid or feel anxious or apprehensive about a possible or probable situation or event.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.fearsđộng từ (v)
Be afraid or feel anxious or apprehensive about a possible or probable situation or event.
Một cảm xúc trải qua khi dự đoán một số nỗi đau hoặc nguy hiểm cụ thể (thường đi kèm với mong muốn chạy trốn hoặc chiến đấu).
Đồng nghĩa (SYN):fearCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •fear lest4.868 lần trong kho sách
- •nothing to fear3.331 lần trong kho sách
- •began to fear2.154 lần trong kho sách
- •fear nothing2.881 lần trong kho sách
- •reason to fear1.447 lần trong kho sách
- •fear of losing872 lần trong kho sách
- 2.fearsdanh từ (n)
An emotion experienced in anticipation of some specific pain or danger (usually accompanied by a desire to flee or fight).
Một cảm giác lo lắng.
Trái nghĩa (OPP):fearlessness - 3.fearsđộng từ (v)
Be afraid or scared of.
Một cảm giác tôn trọng sâu sắc đối với một ai đó hoặc một cái gì đó.
- 4.fearsđộng từ (v)
Be sorry; used to introduce an unpleasant statement.
Sợ hãi hoặc cảm thấy lo lắng hoặc e ngại về một tình huống hoặc sự kiện có thể xảy ra hoặc có thể xảy ra.
Đồng nghĩa (SYN):fear - 5.fearsdanh từ (n)
An anxious feeling.
Một cảm giác lo lắng.
- 6.fearsdanh từ (n)
A feeling of profound respect for someone or something.
Xin lỗi.
Từ nguyên học (Etymology): fears
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
fear ↔ fears
Mục từ "fears" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "fear" (một cảm xúc trải qua khi dự đoán một số nỗi đau hoặc nguy hiểm cụ thể (thường đi kèm với mong muốn chạy trốn hoặc chiến đấu)).
Họ từ & Biến thể từ loại: fears
Họ từ của "fears" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: fear: động từ (v).
một cảm xúc trải qua khi dự đoán một số nỗi đau hoặc nguy hiểm cụ thể (thường đi kèm với mong muốn chạy trốn hoặc chiến đấu)
There is an indefinable fear that compels him to believe that he has been evilly dealt with.
Nguồn: Various: The book review digest, volume 05, 1909
Cụm từ & Collocations: fears
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "fears". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- fear lest
- nothing to fear
- began to fear
- fear nothing
"Let us only be His, by faith in Jesus His Son, and fear nothing that the devil or man can do or say against us.
Guernsey, Lucy Ellen: Myra Sherwood's cross, and how she bore it
- reason to fear
- fear of losing
Đồng nghĩa & Sắc thái: fears
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "fears" phân theo từng nét nghĩa (một cảm xúc trải qua khi dự đoán một số nỗi đau hoặc nguy hiểm cụ thể (thường đi kèm với mong muốn chạy trốn hoặc chiến đấu)), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "fears" ở nét nghĩa "một cảm xúc trải qua khi dự đoán một số nỗi đau hoặc nguy hiểm cụ thể (thường đi kèm với mong muốn chạy trốn hoặc chiến đấu)" (ngoài ra "fear" còn biểu thị: một cảm giác tôn trọng sâu sắc đối với một ai đó hoặc một cái gì đó).
“There is an indefinable fear that compels him to believe that he has been evilly dealt with.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "fears" khi diễn đạt nét nghĩa: một cảm giác lo lắng.
Đồng nghĩa với "fears" ở nét nghĩa "một cảm giác lo lắng" (ngoài ra "fright" còn biểu thị: một cảm xúc trải qua khi dự đoán một số nỗi đau hoặc nguy hiểm cụ thể (thường đi kèm với mong muốn chạy trốn hoặc chiến đấu)).
“This also we had to prepare against, by being always ready to hold the animal in fright.”
Đồng nghĩa với "fears" ở nét nghĩa "một cảm giác tôn trọng sâu sắc đối với một ai đó hoặc một cái gì đó" (ngoài ra "dread" còn biểu thị: sợ hãi hoặc sợ hãi).
“What I chiefly dreaded was the possibility that Christine might betray herself before she could recover from her surprise.”
Đồng nghĩa với "fears" ở nét nghĩa "một cảm giác lo lắng" (ngoài ra "concern" còn biểu thị: điều gì đó khiến bạn quan tâm vì nó quan trọng hoặc ảnh hưởng đến bạn).
“She continued to finger the bauble approvingly but, so far as she was concerned, the conversation was at an end.”
Câu dẫn chứng văn học: fears
As they grow bigger they seem to lose much of there fear of predators both from the sky or the shore.Khi lớn lên, chúng dường như không còn sợ hãi những kẻ săn mồi từ trên trời hoặc trên bờ.
He also fears the consequence of some lost papers left him by a friend.Anh cũng lo sợ hậu quả của việc một số giấy tờ do một người bạn để lại cho anh bị thất lạc.
There is an indefinable fear that compels him to believe that he has been evilly dealt with."Fear was in her face, but in her eyes were mingling a gleam of anger with the light of love, for she idolized her brother."Let us only be His, by faith in Jesus His Son, and fear nothing that the devil or man can do or say against us.It--it must be as the doctor feared--her mind is affected.’It is to be feared from the slovenly way in which some make a noise in singing, that they fancy any sound will do.Never, therefore, will we fear, those base nibblers at our heels, whose boasted treasure proves to be so powerless to save.Đọc mở rộng theo CEFR: fears
Từ vựng bậcA2→“As they grow bigger they seem to lose much of there fear of predators both from the sky or the shore.”
Khi lớn lên, chúng dường như không còn sợ hãi những kẻ săn mồi từ trên trời hoặc trên bờ.
Nguồn: Tác phẩm mở: River Fishing/Predators
“He also fears the consequence of some lost papers left him by a friend.”
Anh cũng lo sợ hậu quả của việc một số giấy tờ do một người bạn để lại cho anh bị thất lạc.
Nguồn: Tác phẩm mở: History of Western Theatre: 17th Century to Now/Classical
Cấu trúc & Vận dụng: “fears”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “fears” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “fears”
Dữ liệu từ nguyên: fear ↔ fears
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “fears”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “fears” với tần suất cao:
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “fears”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “fears”:
“There is an indefinable fear that compels him to believe that he has been evilly dealt with.”
Gợi ý luyện tập với “fears”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
fears (động từ): một cảm xúc trải qua khi dự đoán một số nỗi đau hoặc nguy hiểm cụ thể (thường đi kèm với mong muốn chạy trốn hoặc chiến đấu)
Định nghĩa tiếng Anh: Be afraid or feel anxious or apprehensive about a possible or probable situation or event.
fear ↔ fears
Họ từ trong dữ liệu: fear: động từ (v)
fear lest
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "fears" trong câu.
nothing to fear
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "fears" trong câu.
began to fear
Nét nghĩa mở rộng: an emotion experienced in anticipation of some specific pain or danger (usually accompanied by a desire to flee or fight) (một cảm giác lo lắng)
“He also _____ the consequence of some lost papers left him by a friend.”
Ngữ cảnh tiếng Việt: Anh cũng lo sợ hậu quả của việc một số giấy tờ do một người bạn để lại cho anh bị thất lạc.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: fears
He also fears the consequence of some lost papers left him by a friend.
Nguồn: Tác phẩm mở: History of Western Theatre: 17th Century to Now/Classical
“Long-standing _____ of the Chinese threat to Japan were reinforced.”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: fears
Long-standing fears of the Chinese threat to Japan were reinforced.
Nguồn: Tác phẩm mở: A History of Japan: From Mythology to Nationhood/The Kamakura Period
Ứng dụng & Mở rộng: “fears”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “fears”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “fears”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “fears” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A2 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A2 với “fears” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: fears
Hỏi đáp trọng tâmfears nghĩa là gì (meaning & definition)?
fears (động từ, phát âm Mỹ /ˈfɪɹz/) có nghĩa là một cảm xúc trải qua khi dự đoán một số nỗi đau hoặc nguy hiểm cụ thể (thường đi kèm với mong muốn chạy trốn hoặc chiến đấu) (dạng biến thể ngữ pháp của "fear"). be afraid or feel anxious or apprehensive about a possible or probable situation or event
Từ fears trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈfɪɹz/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈfɪɹz/; US /ˈfɪɹz/.
Từ fears là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "fears" giữ vai trò từ loại là động từ.
Các nét nghĩa của từ fears theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A2]: một cảm xúc trải qua khi dự đoán một số nỗi đau hoặc nguy hiểm cụ thể (thường đi kèm với mong muốn chạy trốn hoặc chiến đấu) - Nét nghĩa 2 [A2]: một cảm giác lo lắng - Nét nghĩa 3 [A2]: một cảm giác tôn trọng sâu sắc đối với một ai đó hoặc một cái gì đó - Nét nghĩa 4 [A2]: sợ hãi hoặc cảm thấy lo lắng hoặc e ngại về một tình huống hoặc sự kiện có thể xảy ra hoặc có thể xảy ra - Nét nghĩa 5 [A2]: một cảm giác lo lắng - Nét nghĩa 6 [A2]: xin lỗi
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ fears:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈfɪɹz/; US /ˈfɪɹz/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ fears:
fear lest; nothing to fear; began to fear; fear nothing; reason to fear
fears được dùng trong câu như thế nào?
There is an indefinable fear that compels him to believe that he has been evilly dealt with. (Various, The book review digest, volume 05, 1909; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch))