fearlessness
danh từ (n)
Fearlessness có nghĩa là fearlessness (danh từ) có nghĩa là không cảm thấy sợ hãi, không cảm thấy sợ hãi.
Định nghĩa Anh - Anh: Feeling no fear.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.fearlessnessdanh từ (n)
Feeling no fear.
Không cảm thấy sợ hãi.
- •
At this show of bravery all the boys came nearer.
Đồng nghĩa (SYN):braveryCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (3)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •reckless bravery67 lần trong kho sách
- •heroic bravery56 lần trong kho sách
- •personal bravery187 lần trong kho sách
- •
- 2.fearlessnessdanh từ (n)
Opposite in meaning to fear (an emotion experienced in anticipation of some specific pain or danger (usually accompanied by a desire to flee or fight)).
Mang nghĩa đối lập với "fear" (một cảm giác lo lắng).
Trái nghĩa (OPP):fear
Từ nguyên học (Etymology): fearlessness
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
bravery ↔ fearlessness
Mục từ "fearlessness" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "bravery, fear" (không cảm thấy sợ hãi).
Họ từ & Biến thể từ loại: fearlessness
Họ từ của "fearlessness" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh: bravery: danh từ (n), fear: động từ (v).
một phẩm chất tinh thần cho phép bạn đối mặt với nguy hiểm hoặc đau đớn mà không tỏ ra sợ hãi
At this show of bravery all the boys came nearer.
Nguồn: Stuart, Gordon (Adventure story writer): The Boy Scouts of the Air in Indian Land
một cảm xúc trải qua khi dự đoán một số nỗi đau hoặc nguy hiểm cụ thể (thường đi kèm với mong muốn chạy trốn hoặc chiến đấu)
There is an indefinable fear that compels him to believe that he has been evilly dealt with.
Nguồn: Various: The book review digest, volume 05, 1909
Cụm từ & Collocations: fearlessness
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 3 mục kết hợp trong dữ liệu của "fearlessness". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (3)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- reckless bravery
General Kearny might have been saved but for his reckless bravery.
Elson, Henry W. (Henry William): The Civil War Through the Camera
- heroic bravery
- personal bravery
The robber runs some risk in gaining possession of his booty; he has, at least, the redeeming quality of personal bravery.
Hogan, William, -1848: Auricular Confession and Popish Nunneries Volumes I. and II., Complete
Đồng nghĩa & Sắc thái: fearlessness
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "fearlessness" phân theo từng nét nghĩa (không cảm thấy sợ hãi), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Câu dẫn chứng văn học: fearlessness
At this show of bravery all the boys came nearer.The robber runs some risk in gaining possession of his booty; he has, at least, the redeeming quality of personal bravery.Cyrus had still need of much cunning and bravery before he succeeded in defeating Astyages and taking the camp of the Medes.The courage of our army about Santiago was splendid, the steadiness and bravery of the volunteers magnificent.He lauds the bravery, loyalty, and piety of the Spaniards in those islands, and their great services to the crown.General Kearny might have been saved but for his reckless bravery.Bravery like yours must be accompanied by other noble traits of character.It was characterized by industry and a commercial spirit, and, before the Persian conquest, by bravery.Đọc mở rộng theo CEFR: fearlessness
Từ vựng bậcB2→“At this show of bravery all the boys came nearer.”
Nguồn: Stuart, Gordon (Adventure story writer): The Boy Scouts of the Air in Indian Land
“The robber runs some risk in gaining possession of his booty; he has, at least, the redeeming quality of personal bravery.”
Nguồn: Hogan, William, -1848: Auricular Confession and Popish Nunneries Volumes I. and II., Complete
Cấu trúc & Vận dụng: “fearlessness”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “fearlessness” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “fearlessness”
Dữ liệu từ nguyên: bravery ↔ fearlessness
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “fearlessness”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “fearlessness” với tần suất cao:
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “fearlessness”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “fearlessness”:
“At this show of bravery all the boys came nearer.”
Gợi ý luyện tập với “fearlessness”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
fearlessness (danh từ): không cảm thấy sợ hãi
Định nghĩa tiếng Anh: Feeling no fear.
bravery ↔ fearlessness
Họ từ trong dữ liệu: bravery: danh từ (n), fear: động từ (v)
reckless bravery
“General Kearny might have been saved but for his reckless bravery.”
heroic bravery
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "fearlessness" trong câu.
personal bravery
“The robber runs some risk in gaining possession of his booty; he has, at least, the redeeming quality of personal bravery.”
Ứng dụng & Mở rộng: “fearlessness”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “fearlessness”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “fearlessness”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “fearlessness” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc B2 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc B2 với “fearlessness” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: fearlessness
Hỏi đáp trọng tâmfearlessness nghĩa là gì (meaning & definition)?
fearlessness (danh từ) có nghĩa là không cảm thấy sợ hãi (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "bravery"). feeling no fear
Từ fearlessness là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "fearlessness" giữ vai trò từ loại là danh từ.
Các nét nghĩa của từ fearlessness theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [B2]: không cảm thấy sợ hãi (Ví dụ: “At this show of bravery all the boys came nearer.”) - Nét nghĩa 2 [A2]: Mang nghĩa đối lập với "fear" (một cảm giác lo lắng)
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ fearlessness:
Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ fearlessness:
reckless bravery; heroic bravery; personal bravery
fearlessness được dùng trong câu như thế nào?
At this show of bravery all the boys came nearer. (Gordon Stuart, The Boy Scouts of the Air in Indian Land; Nguyên văn tiếng Anh - en-US)