Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

fearlessness

danh từ (n)

B2

Fearlessness có nghĩa là fearlessness (danh từ) có nghĩa là không cảm thấy sợ hãi, không cảm thấy sợ hãi.

Định nghĩa Anh - Anh: Feeling no fear.

Họ từ:bravery(danh từ (n))/fear(động từ (v))Bảng họ từ →
Diễn đạt “không cảm thấy sợ hãi”:fearlessnessB2/braveryB2
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc B2

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.fearlessnessdanh từ (n)

    Feeling no fear.

    Không cảm thấy sợ hãi.

    • •

      At this show of bravery all the boys came nearer.

    Đồng nghĩa (SYN):bravery
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (3)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.fearlessnessdanh từ (n)

    Opposite in meaning to fear (an emotion experienced in anticipation of some specific pain or danger (usually accompanied by a desire to flee or fight)).

    Mang nghĩa đối lập với "fear" (một cảm giác lo lắng).

    Trái nghĩa (OPP):fear
Tổng cộng 2 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): fearlessness

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

bravery ↔ fearlessness

Mục từ "fearlessness" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "bravery, fear" (không cảm thấy sợ hãi).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: fearlessness

2 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "fearlessness" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh: bravery: danh từ (n), fear: động từ (v).

braverydanh từ (n)/ˈbɹeɪvɚi/

một phẩm chất tinh thần cho phép bạn đối mặt với nguy hiểm hoặc đau đớn mà không tỏ ra sợ hãi

•

At this show of bravery all the boys came nearer.

Nguồn: Stuart, Gordon (Adventure story writer): The Boy Scouts of the Air in Indian Land

fearđộng từ (v)/ˈfɪɹ/

một cảm xúc trải qua khi dự đoán một số nỗi đau hoặc nguy hiểm cụ thể (thường đi kèm với mong muốn chạy trốn hoặc chiến đấu)

•

There is an indefinable fear that compels him to believe that he has been evilly dealt with.

Nguồn: Various: The book review digest, volume 05, 1909

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: fearlessness

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 3 mục kết hợp trong dữ liệu của "fearlessness". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (3)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • reckless bravery

    General Kearny might have been saved but for his reckless bravery.

    Elson, Henry W. (Henry William): The Civil War Through the Camera

  • heroic bravery
  • personal bravery

    The robber runs some risk in gaining possession of his booty; he has, at least, the redeeming quality of personal bravery.

    Hogan, William, -1848: Auricular Confession and Popish Nunneries Volumes I. and II., Complete

Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: fearlessness

1 từ đồng nghĩa / 1 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "fearlessness" phân theo từng nét nghĩa (không cảm thấy sợ hãi), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "fearlessness" ở nét nghĩa "không cảm thấy sợ hãi" (ngoài ra "bravery" còn biểu thị: một phẩm chất tinh thần cho phép bạn đối mặt với nguy hiểm hoặc đau đớn mà không tỏ ra sợ hãi).

“At this show of bravery all the boys came nearer.”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: fearlessness

At this show of bravery all the boys came nearer.
Stuart, Gordon (Adventure story writer): The Boy Scouts of the Air in Indian Land, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
The robber runs some risk in gaining possession of his booty; he has, at least, the redeeming quality of personal bravery.
Hogan, William, -1848: Auricular Confession and Popish Nunneries Volumes I. and II., Complete, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Cyrus had still need of much cunning and bravery before he succeeded in defeating Astyages and taking the camp of the Medes.
Duncker, Max: The History of Antiquity, Vol. 5 (of 6), Tiếng Anh (Anh - Anh)
The courage of our army about Santiago was splendid, the steadiness and bravery of the volunteers magnificent.
Ingersoll, Robert Green: The Works of Robert G. Ingersoll, Vol. 12 (of 12) Dresden Edition—Miscellany, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
He lauds the bravery, loyalty, and piety of the Spaniards in those islands, and their great services to the crown.
Blair, Emma Helen, 1851-1911 [Editor]: The Philippine Islands, 1493-1898, Volume 30 of 55, 1640 Explorations by early navigators, descriptions of the islands and their peoples, their history and records of the Catholic missions, as related in contemporaneous books and manuscripts, showing the political, economic, commercial and religious conditions of those islands from their earliest relations with European nations to the close of the nineteenth century, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
General Kearny might have been saved but for his reckless bravery.
Elson, Henry W. (Henry William): The Civil War Through the Camera, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Bravery like yours must be accompanied by other noble traits of character.
Meade, L. T.: The Little School-Mothers, Tiếng Anh (Anh - Anh)
It was characterized by industry and a commercial spirit, and, before the Persian conquest, by bravery.
Various: Encyclopaedia Britannica, 11th Edition, "Luray Cavern" to "Mackinac Island" Volume 17, Slice 2, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: fearlessness

Từ vựng bậcB2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “fearlessness” (Bậc B2):Danh mục từ bậc B2 →

“At this show of bravery all the boys came nearer.”

Nguồn: Stuart, Gordon (Adventure story writer): The Boy Scouts of the Air in Indian Land

“The robber runs some risk in gaining possession of his booty; he has, at least, the redeeming quality of personal bravery.”

Nguồn: Hogan, William, -1848: Auricular Confession and Popish Nunneries Volumes I. and II., Complete

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “fearlessness”

Chuẩn bậcB2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “fearlessness” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “fearlessness”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “fearlessness” với tần suất cao:

67 lần trong kho sách
56 lần trong kho sách
187 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “fearlessness”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “fearlessness”:

Đồng nghĩa:bravery

“At this show of bravery all the boys came nearer.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “fearlessness”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiChưa có dữ liệu IPA cho mục từ này.

fearlessness (danh từ): không cảm thấy sợ hãi

Định nghĩa tiếng Anh: Feeling no fear.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

bravery ↔ fearlessness

Họ từ trong dữ liệu: bravery: danh từ (n), fear: động từ (v)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi67 lần trong kho sách

reckless bravery

“General Kearny might have been saved but for his reckless bravery.”

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm56 lần trong kho sách

heroic bravery

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "fearlessness" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái187 lần trong kho sách

personal bravery

“The robber runs some risk in gaining possession of his booty; he has, at least, the redeeming quality of personal bravery.”

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “fearlessness”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: fearlessness

Hỏi đáp trọng tâm

fearlessness nghĩa là gì (meaning & definition)?

fearlessness (danh từ) có nghĩa là không cảm thấy sợ hãi (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "bravery"). feeling no fear

Từ fearlessness là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "fearlessness" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ fearlessness theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [B2]: không cảm thấy sợ hãi (Ví dụ: “At this show of bravery all the boys came nearer.”) - Nét nghĩa 2 [A2]: Mang nghĩa đối lập với "fear" (một cảm giác lo lắng)

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ fearlessness:

Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ fearlessness:

reckless bravery; heroic bravery; personal bravery

fearlessness được dùng trong câu như thế nào?

At this show of bravery all the boys came nearer. (Gordon Stuart, The Boy Scouts of the Air in Indian Land; Nguyên văn tiếng Anh - en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/fearlessness, mã đối chiếu EV-70FEA0EE. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "fearlessness" được liên kết từ mục từ "bravery, fear".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (2)

bravery, fear