Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

fearfulness

danh từ (n)

A2

Fearfulness có nghĩa là fearfulness (danh từ) có nghĩa là một cảm giác lo lắng, một cảm giác lo lắng.

Định nghĩa Anh - Anh: An emotion experienced in anticipation of some specific pain or danger (usually accompanied by a desire to flee or fight).

Họ từ:fear(động từ (v))/fright(danh từ (n))Bảng họ từ →
Diễn đạt “một cảm giác lo lắng”:fearfulnessA2/fearA2/frightB1
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc A2

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.fearfulnessdanh từ (n)

    An emotion experienced in anticipation of some specific pain or danger (usually accompanied by a desire to flee or fight).

    Một cảm giác lo lắng.

    • •

      As they grow bigger they seem to lose much of there fear of predators both from the sky or the shore.

      Khi lớn lên, chúng dường như không còn sợ hãi những kẻ săn mồi từ trên trời hoặc trên bờ.

    Đồng nghĩa (SYN):fear/fright
    Trái nghĩa (OPP):fearlessness
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.fearfulnessdanh từ (n)

    An emotion experienced in anticipation of some specific pain or danger (usually accompanied by a desire to flee or fight).

    Một cảm xúc trải qua khi dự đoán một số nỗi đau hoặc nguy hiểm cụ thể (thường đi kèm với mong muốn chạy trốn hoặc chiến đấu).

    Đồng nghĩa (SYN):fright/fear
Tổng cộng 2 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): fearfulness

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

fear ↔ fearfulness

Mục từ "fearfulness" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "fear, fright" (một cảm giác lo lắng).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: fearfulness

2 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "fearfulness" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh: fear: động từ (v), fright: danh từ (n).

fearđộng từ (v)/ˈfɪɹ/

một cảm xúc trải qua khi dự đoán một số nỗi đau hoặc nguy hiểm cụ thể (thường đi kèm với mong muốn chạy trốn hoặc chiến đấu)

•

There is an indefinable fear that compels him to believe that he has been evilly dealt with.

Nguồn: Various: The book review digest, volume 05, 1909

frightdanh từ (n)/ˈfɹaɪt/

một cảm xúc trải qua khi dự đoán một số nỗi đau hoặc nguy hiểm cụ thể (thường đi kèm với mong muốn chạy trốn hoặc chiến đấu)

•

This also we had to prepare against, by being always ready to hold the animal in fright.

Nguồn: Gould, W. J. D.: Ten Years in India, in the 16th Queen's Lancers, and Three Years in South Africa, in the Cape Corps Levies

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: fearfulness

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "fearfulness". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • fear lest
  • nothing to fear
  • began to fear
  • fear nothing

    "Let us only be His, by faith in Jesus His Son, and fear nothing that the devil or man can do or say against us.

    Guernsey, Lucy Ellen: Myra Sherwood's cross, and how she bore it

  • reason to fear
  • fear of losing
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: fearfulness

2 từ đồng nghĩa / 1 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "fearfulness" phân theo từng nét nghĩa (một cảm giác lo lắng), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "fearfulness" ở nét nghĩa "một cảm giác lo lắng" (ngoài ra "fear" còn biểu thị: sợ hãi hoặc sợ hãi).

“There is an indefinable fear that compels him to believe that he has been evilly dealt with.”

Đồng nghĩa với "fearfulness" ở nét nghĩa "một cảm giác lo lắng" (ngoài ra "fright" còn biểu thị: một cảm xúc trải qua khi dự đoán một số nỗi đau hoặc nguy hiểm cụ thể (thường đi kèm với mong muốn chạy trốn hoặc chiến đấu)).

“This also we had to prepare against, by being always ready to hold the animal in fright.”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: fearfulness

As they grow bigger they seem to lose much of there fear of predators both from the sky or the shore.

Khi lớn lên, chúng dường như không còn sợ hãi những kẻ săn mồi từ trên trời hoặc trên bờ.

Tác phẩm mở: River Fishing/Predators
He also fears the consequence of some lost papers left him by a friend.

Anh cũng lo sợ hậu quả của việc một số giấy tờ do một người bạn để lại cho anh bị thất lạc.

Tác phẩm mở: History of Western Theatre: 17th Century to Now/Classical
There is an indefinable fear that compels him to believe that he has been evilly dealt with.
Various: The book review digest, volume 05, 1909
"Fear was in her face, but in her eyes were mingling a gleam of anger with the light of love, for she idolized her brother.
Grant, James: Lady Wedderburn's wish, Vol. 3 (of 3), Tiếng Anh (Anh - Anh)
"Let us only be His, by faith in Jesus His Son, and fear nothing that the devil or man can do or say against us.
Guernsey, Lucy Ellen: Myra Sherwood's cross, and how she bore it, Tiếng Anh (Anh - Anh)
It--it must be as the doctor feared--her mind is affected.’
Morrison, Alexander: The Crookshaven murder, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
It is to be feared from the slovenly way in which some make a noise in singing, that they fancy any sound will do.
Spurgeon, C. H. (Charles Haddon): The treasury of David, Volume 2 (of 6), Psalm 27-57, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Never, therefore, will we fear, those base nibblers at our heels, whose boasted treasure proves to be so powerless to save.
Spurgeon, C. H. (Charles Haddon): The treasury of David, Volume 2 (of 6), Psalm 27-57, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: fearfulness

Từ vựng bậcA2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “fearfulness” (Bậc A2):Danh mục từ bậc A2 →

“As they grow bigger they seem to lose much of there fear of predators both from the sky or the shore.”

Khi lớn lên, chúng dường như không còn sợ hãi những kẻ săn mồi từ trên trời hoặc trên bờ.

Nguồn: Tác phẩm mở: River Fishing/Predators

“He also fears the consequence of some lost papers left him by a friend.”

Anh cũng lo sợ hậu quả của việc một số giấy tờ do một người bạn để lại cho anh bị thất lạc.

Nguồn: Tác phẩm mở: History of Western Theatre: 17th Century to Now/Classical

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “fearfulness”

Chuẩn bậcA2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “fearfulness” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “fearfulness”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “fearfulness” với tần suất cao:

4.868 lần trong kho sách
3.331 lần trong kho sách
2.154 lần trong kho sách
2.881 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “fearfulness”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “fearfulness”:

Đồng nghĩa:fearfright

“There is an indefinable fear that compels him to believe that he has been evilly dealt with.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “fearfulness”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiChưa có dữ liệu IPA cho mục từ này.

fearfulness (danh từ): một cảm giác lo lắng

Định nghĩa tiếng Anh: An emotion experienced in anticipation of some specific pain or danger (usually accompanied by a desire to flee or fight).

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

fear ↔ fearfulness

Họ từ trong dữ liệu: fear: động từ (v), fright: danh từ (n)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi4.868 lần trong kho sách

fear lest

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "fearfulness" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm3.331 lần trong kho sách

nothing to fear

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "fearfulness" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái2.154 lần trong kho sách

began to fear

Nét nghĩa mở rộng: an emotion experienced in anticipation of some specific pain or danger (usually accompanied by a desire to flee or fight) (một cảm xúc trải qua khi dự đoán một số nỗi đau hoặc nguy hiểm cụ thể (thường đi kèm với mong muốn chạy trốn hoặc chiến đấu))

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “fearfulness”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: fearfulness

Hỏi đáp trọng tâm

fearfulness nghĩa là gì (meaning & definition)?

fearfulness (danh từ) có nghĩa là một cảm giác lo lắng (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "fear"). an emotion experienced in anticipation of some specific pain or danger (usually accompanied by a desire to flee or fight)

Từ fearfulness là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "fearfulness" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ fearfulness theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A2]: một cảm giác lo lắng (Ví dụ: “As they grow bigger they seem to lose much of there fear of predators both from the sky or the shore.”) - Nét nghĩa 2 [B1]: một cảm xúc trải qua khi dự đoán một số nỗi đau hoặc nguy hiểm cụ thể (thường đi kèm với mong muốn chạy trốn hoặc chiến đấu)

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ fearfulness:

Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ fearfulness:

fear lest; nothing to fear; began to fear; fear nothing; reason to fear

fearfulness được dùng trong câu như thế nào?

There is an indefinable fear that compels him to believe that he has been evilly dealt with. (Various, The book review digest, volume 05, 1909; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch))

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/fearfulness, mã đối chiếu EV-92197413. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "fearfulness" được liên kết từ mục từ "fear, fright".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (2)

fear, fright