Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

fearing

động từ (v)

A2
/ˈfɪɹɪŋ//ˈfɪɹɪŋ/

Fearing có nghĩa là một cảm xúc trải qua khi dự đoán một số nỗi đau hoặc nguy hiểm cụ thể (thường đi kèm với mong muốn chạy trốn hoặc chiến đấu) (dạng biến thể ngữ pháp của "fear").

Định nghĩa Anh - Anh: Be afraid or feel anxious or apprehensive about a possible or probable situation or event.

Họ từ:fear(động từ (v))Bảng họ từ →
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc A2

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.fearingđộng từ (v)

    Be afraid or feel anxious or apprehensive about a possible or probable situation or event.

    Một cảm xúc trải qua khi dự đoán một số nỗi đau hoặc nguy hiểm cụ thể (thường đi kèm với mong muốn chạy trốn hoặc chiến đấu).

    Đồng nghĩa (SYN):fear
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.fearingdanh từ (n)

    An emotion experienced in anticipation of some specific pain or danger (usually accompanied by a desire to flee or fight).

    Một cảm giác lo lắng.

    Đồng nghĩa (SYN):fear/fearfulness/fright
    Trái nghĩa (OPP):fearlessness
  3. 3.fearingđộng từ (v)

    Be afraid or scared of.

    Một cảm giác tôn trọng sâu sắc đối với một ai đó hoặc một cái gì đó.

    Đồng nghĩa (SYN):fear/dread
  4. 4.fearingđộng từ (v)

    Be sorry; used to introduce an unpleasant statement.

    Sợ hãi hoặc cảm thấy lo lắng hoặc e ngại về một tình huống hoặc sự kiện có thể xảy ra hoặc có thể xảy ra.

    Đồng nghĩa (SYN):fear
  5. 5.fearingdanh từ (n)

    An anxious feeling.

    Một cảm giác lo lắng.

    Đồng nghĩa (SYN):fear/concern/care
  6. 6.fearingdanh từ (n)

    A feeling of profound respect for someone or something.

    Xin lỗi.

    Đồng nghĩa (SYN):fear/reverence/awe/veneration
Tổng cộng 6 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): fearing

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

fear ↔ fearing

Mục từ "fearing" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "fear" (một cảm xúc trải qua khi dự đoán một số nỗi đau hoặc nguy hiểm cụ thể (thường đi kèm với mong muốn chạy trốn hoặc chiến đấu)).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: fearing

1 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "fearing" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: fear: động từ (v).

fearđộng từ (v)/ˈfɪɹ/

một cảm xúc trải qua khi dự đoán một số nỗi đau hoặc nguy hiểm cụ thể (thường đi kèm với mong muốn chạy trốn hoặc chiến đấu)

•

There is an indefinable fear that compels him to believe that he has been evilly dealt with.

Nguồn: Various: The book review digest, volume 05, 1909

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: fearing

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "fearing". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • fear lest
  • nothing to fear
  • began to fear
  • fear nothing

    "Let us only be His, by faith in Jesus His Son, and fear nothing that the devil or man can do or say against us.

    Guernsey, Lucy Ellen: Myra Sherwood's cross, and how she bore it

  • reason to fear
  • fear of losing
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: fearing

6 từ đồng nghĩa / 1 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "fearing" phân theo từng nét nghĩa (một cảm xúc trải qua khi dự đoán một số nỗi đau hoặc nguy hiểm cụ thể (thường đi kèm với mong muốn chạy trốn hoặc chiến đấu)), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "fearing" ở nét nghĩa "một cảm xúc trải qua khi dự đoán một số nỗi đau hoặc nguy hiểm cụ thể (thường đi kèm với mong muốn chạy trốn hoặc chiến đấu)" (ngoài ra "fear" còn biểu thị: một cảm giác tôn trọng sâu sắc đối với một ai đó hoặc một cái gì đó).

“There is an indefinable fear that compels him to believe that he has been evilly dealt with.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "fearing" khi diễn đạt nét nghĩa: một cảm giác lo lắng.

Đồng nghĩa với "fearing" ở nét nghĩa "một cảm giác lo lắng" (ngoài ra "fright" còn biểu thị: một cảm xúc trải qua khi dự đoán một số nỗi đau hoặc nguy hiểm cụ thể (thường đi kèm với mong muốn chạy trốn hoặc chiến đấu)).

“This also we had to prepare against, by being always ready to hold the animal in fright.”

Đồng nghĩa với "fearing" ở nét nghĩa "một cảm giác tôn trọng sâu sắc đối với một ai đó hoặc một cái gì đó" (ngoài ra "dread" còn biểu thị: sợ hãi hoặc sợ hãi).

“What I chiefly dreaded was the possibility that Christine might betray herself before she could recover from her surprise.”

Đồng nghĩa với "fearing" ở nét nghĩa "một cảm giác lo lắng" (ngoài ra "concern" còn biểu thị: điều gì đó khiến bạn quan tâm vì nó quan trọng hoặc ảnh hưởng đến bạn).

“She continued to finger the bauble approvingly but, so far as she was concerned, the conversation was at an end.”

Đồng nghĩa với "fearing" ở nét nghĩa "một cảm giác lo lắng" (ngoài ra "care" còn biểu thị: công việc điều trị hoặc chăm sóc ai đó hoặc cái gì đó).

“I have a sister here in whose care I can place you, and if anything is threatening you I can hide you with her.”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: fearing

As they grow bigger they seem to lose much of there fear of predators both from the sky or the shore.

Khi lớn lên, chúng dường như không còn sợ hãi những kẻ săn mồi từ trên trời hoặc trên bờ.

Tác phẩm mở: River Fishing/Predators
He also fears the consequence of some lost papers left him by a friend.

Anh cũng lo sợ hậu quả của việc một số giấy tờ do một người bạn để lại cho anh bị thất lạc.

Tác phẩm mở: History of Western Theatre: 17th Century to Now/Classical
There is an indefinable fear that compels him to believe that he has been evilly dealt with.
Various: The book review digest, volume 05, 1909
"Fear was in her face, but in her eyes were mingling a gleam of anger with the light of love, for she idolized her brother.
Grant, James: Lady Wedderburn's wish, Vol. 3 (of 3), Tiếng Anh (Anh - Anh)
"Let us only be His, by faith in Jesus His Son, and fear nothing that the devil or man can do or say against us.
Guernsey, Lucy Ellen: Myra Sherwood's cross, and how she bore it, Tiếng Anh (Anh - Anh)
It--it must be as the doctor feared--her mind is affected.’
Morrison, Alexander: The Crookshaven murder, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
It is to be feared from the slovenly way in which some make a noise in singing, that they fancy any sound will do.
Spurgeon, C. H. (Charles Haddon): The treasury of David, Volume 2 (of 6), Psalm 27-57, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Never, therefore, will we fear, those base nibblers at our heels, whose boasted treasure proves to be so powerless to save.
Spurgeon, C. H. (Charles Haddon): The treasury of David, Volume 2 (of 6), Psalm 27-57, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: fearing

Từ vựng bậcA2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “fearing” (Bậc A2):Danh mục từ bậc A2 →

“As they grow bigger they seem to lose much of there fear of predators both from the sky or the shore.”

Khi lớn lên, chúng dường như không còn sợ hãi những kẻ săn mồi từ trên trời hoặc trên bờ.

Nguồn: Tác phẩm mở: River Fishing/Predators

“He also fears the consequence of some lost papers left him by a friend.”

Anh cũng lo sợ hậu quả của việc một số giấy tờ do một người bạn để lại cho anh bị thất lạc.

Nguồn: Tác phẩm mở: History of Western Theatre: 17th Century to Now/Classical

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “fearing”

Chuẩn bậcA2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “fearing” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “fearing”

Dữ liệu từ nguyên: fear ↔ fearing

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “fearing”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “fearing” với tần suất cao:

4.868 lần trong kho sách
3.331 lần trong kho sách
2.154 lần trong kho sách
2.881 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “fearing”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “fearing”:

“There is an indefinable fear that compels him to believe that he has been evilly dealt with.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “fearing”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈfɪɹɪŋ/; US /ˈfɪɹɪŋ/.

fearing (động từ): một cảm xúc trải qua khi dự đoán một số nỗi đau hoặc nguy hiểm cụ thể (thường đi kèm với mong muốn chạy trốn hoặc chiến đấu)

Định nghĩa tiếng Anh: Be afraid or feel anxious or apprehensive about a possible or probable situation or event.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

fear ↔ fearing

Họ từ trong dữ liệu: fear: động từ (v)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi4.868 lần trong kho sách

fear lest

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "fearing" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm3.331 lần trong kho sách

nothing to fear

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "fearing" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái2.154 lần trong kho sách

began to fear

Nét nghĩa mở rộng: an emotion experienced in anticipation of some specific pain or danger (usually accompanied by a desire to flee or fight) (một cảm giác lo lắng)

Mốc 6 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 1

“Now _____ for his friends, More requests the duke of Norfolk to visit him no more.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: fearing

Now fearing for his friends, More requests the duke of Norfolk to visit him no more.

Nguồn: Tác phẩm mở: History of Western Theatre: 17th Century to Now/English Post-WWII

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “fearing”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: fearing

Hỏi đáp trọng tâm

fearing nghĩa là gì (meaning & definition)?

fearing (động từ, phát âm Mỹ /ˈfɪɹɪŋ/) có nghĩa là một cảm xúc trải qua khi dự đoán một số nỗi đau hoặc nguy hiểm cụ thể (thường đi kèm với mong muốn chạy trốn hoặc chiến đấu) (dạng biến thể ngữ pháp của "fear"). be afraid or feel anxious or apprehensive about a possible or probable situation or event

Từ fearing trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈfɪɹ/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈfɪɹɪŋ/; US /ˈfɪɹɪŋ/.

Từ fearing là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "fearing" giữ vai trò từ loại là động từ.

Các nét nghĩa của từ fearing theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A2]: một cảm xúc trải qua khi dự đoán một số nỗi đau hoặc nguy hiểm cụ thể (thường đi kèm với mong muốn chạy trốn hoặc chiến đấu) - Nét nghĩa 2 [A2]: một cảm giác lo lắng - Nét nghĩa 3 [A2]: một cảm giác tôn trọng sâu sắc đối với một ai đó hoặc một cái gì đó - Nét nghĩa 4 [A2]: sợ hãi hoặc cảm thấy lo lắng hoặc e ngại về một tình huống hoặc sự kiện có thể xảy ra hoặc có thể xảy ra - Nét nghĩa 5 [A2]: một cảm giác lo lắng - Nét nghĩa 6 [A2]: xin lỗi

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ fearing:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈfɪɹɪŋ/; US /ˈfɪɹɪŋ/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ fearing:

fear lest; nothing to fear; began to fear; fear nothing; reason to fear

fearing được dùng trong câu như thế nào?

There is an indefinable fear that compels him to believe that he has been evilly dealt with. (Various, The book review digest, volume 05, 1909; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch))

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/fearing, mã đối chiếu EV-CDB44753. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "fearing" là dạng biến đổi trong nhóm từ của "fear".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

fear