Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

determines

động từ (v)

B1
/dəˈtɝmənz//dəˈtɝmənz/

Determines có nghĩa là thiết lập sau khi tính toán, điều tra, thử nghiệm, khảo sát hoặc nghiên cứu (dạng biến thể ngữ pháp của "determine").

Định nghĩa Anh - Anh: Establish after a calculation, investigation, experiment, survey, or study.

Họ từ:determine(động từ (v))/determination(danh từ (n))/determiner(danh từ (n))Bảng họ từ →
Diễn đạt “thiết lập sau khi tính toán”:determinesB1/determineB1/findA1/find outB1/ascertainB1
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc B1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.determinesđộng từ (v)

    Establish after a calculation, investigation, experiment, survey, or study.

    Thiết lập sau khi tính toán, điều tra, thử nghiệm, khảo sát hoặc nghiên cứu.

    • •

      Future research should continue to compare aerobic, resistance and combined exercise treatment to determine the best modality for improvements in health in cancer survivors.

      Nghiên cứu trong tương lai nên tiếp tục so sánh phương pháp điều trị bằng thể dục nhịp điệu, sức đề kháng và tập thể dục kết hợp để xác định phương thức tốt nhất nhằm cải thiện sức khỏe ở những người sống sót sau ung thư.

    Đồng nghĩa (SYN):determine/find/find out/ascertain
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (2)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.determinesđộng từ (v)

    Shape or influence.

    Hình dạng hoặc ảnh hưởng.

    Đồng nghĩa (SYN):determine/shape/mold/influence/regulate
  3. 3.determinesđộng từ (v)

    Fix conclusively or authoritatively.

    Sửa chữa dứt khoát hoặc có thẩm quyền.

    Đồng nghĩa (SYN):determine/set
Tổng cộng 3 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): determines

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

determine ↔ determines

Mục từ "determines" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "determine" (thiết lập sau khi tính toán, điều tra, thử nghiệm, khảo sát hoặc nghiên cứu).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: determines

3 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "determines" trong kho từ điển gồm 3 mục từ phái sinh: determine: động từ (v), determination: danh từ (n), determiner: danh từ (n).

determineđộng từ (v)/dəˈtɝmən/

thiết lập sau khi tính toán, điều tra, thử nghiệm, khảo sát hoặc nghiên cứu

•

My heart bleeds for my poor people,” was her language; “I am determined to pray for them, while God lends me breath.

Nguồn: Anderson, Rufus: Memoir of Catharine Brown

determinationdanh từ (n)/dɪˌtɝməˈneɪʃən/

hành động xác định các thuộc tính của một cái gì đó, thường là bằng nghiên cứu hoặc tính toán

•

The look on the face of Bart Hodge was one of such furious determination that the French youth involuntarily gave way before him.

Nguồn: Standish, Burt L.: Frank Merriwell's False Friend; Or, An Investment in Human Nature

determinerdanh từ (n)

một lập luận có tính kết luận

•

In the same way, probably, that determiner carries with it the determination of the rate of development and the time.

Nguồn: Miner, James Burt: Deficiency and Delinquency: An Interpretation of Mental Testing

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: determines

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 2 mục kết hợp trong dữ liệu của "determines". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (2)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • determine whether
  • difficult to determine

    Certain combinations of Chinese sounds that never appeared at native Manchu terms make it difficult to determine syllable boundaries.

    Tác phẩm mở: Writing Adolescent Fiction/Character names/Manchu

Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: determines

6 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "determines" phân theo từng nét nghĩa (thiết lập sau khi tính toán, điều tra, thử nghiệm, khảo sát hoặc nghiên cứu), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "determines" ở nét nghĩa "thiết lập sau khi tính toán, điều tra, thử nghiệm, khảo sát hoặc nghiên cứu" (ngoài ra "determine" còn biểu thị: hình dạng hoặc ảnh hưởng).

““My heart bleeds for my poor people,” was her language; “I am determined to pray for them, while God lends me breath.””

Đồng nghĩa với "determines" ở nét nghĩa "thiết lập sau khi tính toán, điều tra, thử nghiệm, khảo sát hoặc nghiên cứu" (ngoài ra "find" còn biểu thị: đến đây, như thể tình cờ).

“And I have found one German industrialist who has confessed.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "determines" khi diễn đạt nét nghĩa: thiết lập sau khi tính toán, điều tra, thử nghiệm, khảo sát hoặc nghiên cứu.

Đồng nghĩa trực tiếp với "determines" khi diễn đạt nét nghĩa: thiết lập sau khi tính toán, điều tra, thử nghiệm, khảo sát hoặc nghiên cứu.

Đồng nghĩa với "determines" ở nét nghĩa "hình dạng hoặc ảnh hưởng" (ngoài ra "shape" còn biểu thị: sự sắp xếp không gian của một cái gì đó khác biệt với bản chất của nó).

“They are Renaissance in feeling with decorated legs and a heart-shaped stop on the end of the slide-arm.”

Đồng nghĩa với "determines" ở nét nghĩa "hình dạng hoặc ảnh hưởng" (ngoài ra "mold" còn biểu thị: vật chứa chất lỏng được đổ vào để tạo thành hình dạng nhất định khi nó cứng lại).

“Then it can be mixed with water and molded into something beautiful."”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: determines

Future research should continue to compare aerobic, resistance and combined exercise treatment to determine the best modality for improvements in health in cancer survivors.

Nghiên cứu trong tương lai nên tiếp tục so sánh phương pháp điều trị bằng thể dục nhịp điệu, sức đề kháng và tập thể dục kết hợp để xác định phương thức tốt nhất nhằm cải thiện sức khỏe ở những người sống sót sau ung thư.

Tác phẩm mở: Exercise as it relates to Disease/The role of exercise training in cancer survivors
In short, anomalous behaviour is determined using the values for the behavioural attributes from within the specified context.

Nói tóm lại, hành vi bất thường được xác định bằng cách sử dụng các giá trị cho thuộc tính hành vi trong bối cảnh được chỉ định.

Tác phẩm mở: Practical DevOps for Big Data/Anomaly Detection
Numerous studies have sought to determine the precise correlation between gut and brain activity, and this affects human health.

Nhiều nghiên cứu đã tìm cách xác định mối tương quan chính xác giữa hoạt động của ruột và não và điều này ảnh hưởng đến sức khỏe con người.

Tác phẩm mở: Cognitive Science: An Introduction/Gut brain
“My heart bleeds for my poor people,” was her language; “I am determined to pray for them, while God lends me breath.”
Anderson, Rufus: Memoir of Catharine Brown, Tiếng Anh (Anh - Anh)
The various solutions of these questions, all equally harassing for the young generation, determined their distribution into various circles.
Herzen, Aleksandr: My past and thoughts, vol. 2 (of 6), Tiếng Anh (Anh - Anh)
They made a determined effort to oust the invaders from their country.
Radcliffe-Brown, A. R. (Alfred Reginald): The Andaman Islanders, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Lady Horatia was very determined, and, having once made up her mind, she had persuaded herself that the expedition would really be very pleasant.
Chatterton, Georgiana, Lady: The lost bride; vol. 3, Tiếng Anh (Anh - Anh)
The views of Aristotle have had a vast influence in determining the direction of medical thought.
Singer, Charles: A short history of medicine, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: determines

Từ vựng bậcB1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “determines” (Bậc B1):Danh mục từ bậc B1 →

“Future research should continue to compare aerobic, resistance and combined exercise treatment to determine the best modality for improvements in health in cancer survivors.”

Nghiên cứu trong tương lai nên tiếp tục so sánh phương pháp điều trị bằng thể dục nhịp điệu, sức đề kháng và tập thể dục kết hợp để xác định phương thức tốt nhất nhằm cải thiện sức khỏe ở những người sống sót sau ung thư.

Nguồn: Tác phẩm mở: Exercise as it relates to Disease/The role of exercise training in cancer survivors

“In short, anomalous behaviour is determined using the values for the behavioural attributes from within the specified context.”

Nói tóm lại, hành vi bất thường được xác định bằng cách sử dụng các giá trị cho thuộc tính hành vi trong bối cảnh được chỉ định.

Nguồn: Tác phẩm mở: Practical DevOps for Big Data/Anomaly Detection

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “determines”

Chuẩn bậcB1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “determines” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “determines”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “determines” với tần suất cao:

2.613 lần trong kho sách
605 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “determines”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “determines”:

““My heart bleeds for my poor people,” was her language; “I am determined to pray for them, while God lends me breath.””

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “determines”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /dəˈtɝmənz/; US /dəˈtɝmənz/.

determines (động từ): thiết lập sau khi tính toán, điều tra, thử nghiệm, khảo sát hoặc nghiên cứu

Định nghĩa tiếng Anh: Establish after a calculation, investigation, experiment, survey, or study.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

determine ↔ determines

Họ từ trong dữ liệu: determine: động từ (v), determination: danh từ (n), determiner: danh từ (n)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi2.613 lần trong kho sách

determine whether

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "determines" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm605 lần trong kho sách

difficult to determine

“Certain combinations of Chinese sounds that never appeared at native Manchu terms make it difficult to determine syllable boundaries.”

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái2.613 lần trong kho sách

determine whether

Nét nghĩa mở rộng: shape or influence (hình dạng hoặc ảnh hưởng)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “determines”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: determines

Hỏi đáp trọng tâm

determines nghĩa là gì (meaning & definition)?

determines (động từ, phát âm Mỹ /dəˈtɝmənz/) có nghĩa là thiết lập sau khi tính toán, điều tra, thử nghiệm, khảo sát hoặc nghiên cứu (dạng biến thể ngữ pháp của "determine"). establish after a calculation, investigation, experiment, survey, or study

Từ determines trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 2 trên tổng số 3 âm tiết (nhấn vào âm /ˈtɝm/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /dəˈtɝmənz/; US /dəˈtɝmənz/.

Từ determines là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "determines" giữ vai trò từ loại là động từ.

Các nét nghĩa của từ determines theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [B1]: thiết lập sau khi tính toán, điều tra, thử nghiệm, khảo sát hoặc nghiên cứu (Ví dụ: “Future research should continue to compare aerobic, resistance and combined exercise treatment to determine the best modality for improvements in health in cancer survivors.”) - Nét nghĩa 2 [B1]: hình dạng hoặc ảnh hưởng - Nét nghĩa 3 [B1]: sửa chữa dứt khoát hoặc có thẩm quyền

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ determines:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /dəˈtɝmənz/; US /dəˈtɝmənz/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ determines:

determine whether; difficult to determine

determines được dùng trong câu như thế nào?

“My heart bleeds for my poor people,” was her language; “I am determined to pray for them, while God lends me breath.” (Rufus Anderson, Memoir of Catharine Brown; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-GB)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/determines, mã đối chiếu EV-EE9B697B. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "determines" là dạng biến đổi trong nhóm từ của "determine".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

determine