Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

ascertain

động từ (v)

A1
/ˌæsɚˈteɪn//ˌæsɚˈteɪn/
Biến thể:
ascertains/ˌæsɚˈteɪnz/
(Ngôi thứ 3 số ít)
ascertained/ˌæsɚˈteɪnd/
(Quá khứ / Phân từ)
ascertaining/ˌæsɚˈteɪnɪŋ/
(Dạng V-ing)

Ascertain có nghĩa là thực hiện một cuộc kiểm tra hoặc điều tra.

Định nghĩa Anh - Anh: Be careful or certain to do something.

Họ từ:check(động từ (v))/determine(động từ (v))/determination(danh từ (n))/determiner(danh từ (n))/ensure(động từ (v))/insure(động từ (v))/insurance(danh từ (n))Bảng họ từ →
Diễn đạt “thực hiện một cuộc kiểm tra hoặc điều tra”:ascertainA1/checkA1/seeA1/insureA1/see to itA1
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc A1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.ascertainđộng từ (v)

    Be careful or certain to do something.

    Thực hiện một cuộc kiểm tra hoặc điều tra.

    • •

      Check the little boxes next to the songs you wish to import, and make sure the songs you don't want to import aren't checked.

      Chọn các ô nhỏ bên cạnh bài hát bạn muốn nhập và đảm bảo không chọn những bài hát bạn không muốn nhập.

    Đồng nghĩa (SYN):check/see/insure/see to it/ensure/control
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (1)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.ascertainđộng từ (v)

    Establish after a calculation, investigation, experiment, survey, or study.

    Thiết lập sau khi tính toán, điều tra, thử nghiệm, khảo sát hoặc nghiên cứu.

    Đồng nghĩa (SYN):determine/find/find out
  3. 3.ascertainđộng từ (v)

    Be careful or certain to do something.

    Hãy cẩn thận hoặc chắc chắn để làm một cái gì đó.

    Đồng nghĩa (SYN):ensure/see/check/insure/see to it/control
  4. 4.ascertainđộng từ (v)

    Be careful or certain to do something.

    Hãy cẩn thận hoặc chắc chắn để làm một cái gì đó.

    Đồng nghĩa (SYN):insure/see/check/see to it/ensure/control
Tổng cộng 4 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): ascertain

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

check ↔ ascertain

Mục từ "ascertain" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "check, determine, ensure, insure" (thực hiện một cuộc kiểm tra hoặc điều tra).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: ascertain

7 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "ascertain" trong kho từ điển gồm 7 mục từ phái sinh: check: động từ (v), determine: động từ (v), determination: danh từ (n), determiner: danh từ (n), ensure: động từ (v), insure: động từ (v), insurance: danh từ (n).

checkđộng từ (v)/ˈtʃɛk/

một lệnh bằng văn bản yêu cầu ngân hàng trả tiền

•

The baggage check they gave him when he handed in his ticket was in the pocket.

Nguồn: Coxe, George Harmon: Mission of fear

determineđộng từ (v)/dəˈtɝmən/

thiết lập sau khi tính toán, điều tra, thử nghiệm, khảo sát hoặc nghiên cứu

•

My heart bleeds for my poor people,” was her language; “I am determined to pray for them, while God lends me breath.

Nguồn: Anderson, Rufus: Memoir of Catharine Brown

determinationdanh từ (n)/dɪˌtɝməˈneɪʃən/

hành động xác định các thuộc tính của một cái gì đó, thường là bằng nghiên cứu hoặc tính toán

•

The look on the face of Bart Hodge was one of such furious determination that the French youth involuntarily gave way before him.

Nguồn: Standish, Burt L.: Frank Merriwell's False Friend; Or, An Investment in Human Nature

determinerdanh từ (n)

một lập luận có tính kết luận

•

In the same way, probably, that determiner carries with it the determination of the rate of development and the time.

Nguồn: Miner, James Burt: Deficiency and Delinquency: An Interpretation of Mental Testing

ensuređộng từ (v)/ɛnˈʃʊɹ/

chắc chắn về

•

A supervisor, by marking the exercises in the desk copy, can ensure the use of the key he desires.

Nguồn: Howard, Francis E. (Francis Edward): The Child-Voice in Singing Treated from a physiological and a practical standpoint and especially adapted to schools and boy choirs

insuređộng từ (v)/ˌɪnˈʃʊɹ/

hãy cẩn thận hoặc chắc chắn để làm một cái gì đó

•

In order to insure that B shall be exactly midway between A, the following method is pursued.

Nguồn: Rose, Joshua: Modern Machine-Shop Practice, Volumes I and II

insurancedanh từ (n)/ˌɪnˈʃʊɹəns/

cam kết bồi thường trong trường hợp mất mát

•

In the meantime, our whole commerce is paying a heavy tax for insurance till its publication.

Nguồn: Jefferson, Thomas: The Writings of Thomas Jefferson Library Edition - Vol. 6 (of 20)

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: ascertain

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 1 mục kết hợp trong dữ liệu của "ascertain". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (1)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • check apron
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: ascertain

6 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "ascertain" phân theo từng nét nghĩa (thực hiện một cuộc kiểm tra hoặc điều tra), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "ascertain" ở nét nghĩa "thực hiện một cuộc kiểm tra hoặc điều tra" (ngoài ra "check" còn biểu thị: một lệnh bằng văn bản yêu cầu ngân hàng trả tiền).

“The baggage check they gave him when he handed in his ticket was in the pocket.”

Đồng nghĩa với "ascertain" ở nét nghĩa "thực hiện một cuộc kiểm tra hoặc điều tra" (ngoài ra "see" còn biểu thị: nhận thức bằng thị giác hoặc có khả năng nhận thức bằng thị giác).

“Any one but themselves can see they are absolutely suited to each other."”

Đồng nghĩa với "ascertain" ở nét nghĩa "thực hiện một cuộc kiểm tra hoặc điều tra" (ngoài ra "insure" còn biểu thị: hãy cẩn thận hoặc chắc chắn để làm một cái gì đó).

“In order to insure that B shall be exactly midway between A, the following method is pursued.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "ascertain" khi diễn đạt nét nghĩa: thực hiện một cuộc kiểm tra hoặc điều tra.

Đồng nghĩa với "ascertain" ở nét nghĩa "thực hiện một cuộc kiểm tra hoặc điều tra" (ngoài ra "ensure" còn biểu thị: chắc chắn về).

“A supervisor, by marking the exercises in the desk copy, can ensure the use of the key he desires.”

Đồng nghĩa với "ascertain" ở nét nghĩa "thực hiện một cuộc kiểm tra hoặc điều tra" (ngoài ra "control" còn biểu thị: một mối quan hệ ràng buộc của một thực thể (vật hoặc người hoặc nhóm) bởi một thực thể khác).

“It is under international control, and hence its government is less responsible than that of almost any other city.”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: ascertain

Check the little boxes next to the songs you wish to import, and make sure the songs you don't want to import aren't checked.

Chọn các ô nhỏ bên cạnh bài hát bạn muốn nhập và đảm bảo không chọn những bài hát bạn không muốn nhập.

Tác phẩm mở: ILife/iTunes/Getting Music In
You can use Apache ant to check a file or group of files for their validity.

Bạn có thể sử dụng kiến ​​Apache để kiểm tra tính hợp lệ của một tệp hoặc một nhóm tệp.

Tác phẩm mở: Apache Ant/XMLvalidate
Checking the animals backs with his hands, Polyphemus did not find the men.

Dùng tay kiểm tra lưng các con vật, Polyphemus không tìm thấy những người đàn ông.

Tác phẩm mở: Greek Mythology/Beasts/Cyclops/Polyphemus
After downloading, the program does its own summary and checks if they really match.

Sau khi tải xuống, chương trình sẽ tự tóm tắt và kiểm tra xem chúng có thực sự khớp hay không.

Tác phẩm mở: The World of Peer-to-Peer (P2P)/Networks and Protocols/Gnutella
Similarly, just-in-time troubleshooting databases allow educators to check out and fix minor technical glitches independently without having to wait for technical support staff.

Tương tự, cơ sở dữ liệu khắc phục sự cố kịp thời cho phép các nhà giáo dục kiểm tra và khắc phục các trục trặc kỹ thuật nhỏ một cách độc lập mà không cần phải chờ nhân viên hỗ trợ kỹ thuật.

Tác phẩm mở: Directing Technology/Maintain/Supporting Technology
The baggage check they gave him when he handed in his ticket was in the pocket.
Coxe, George Harmon: Mission of fear, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
The check paid, they rose and started from the dining room, but Hanvey took Corwin's arm.
Cohen, Octavus Roy: Jim Hanvey, detective, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
He never insults me by offering me an identification check for my hat and coat.
Spearman, Frank H. (Frank Hamilton): The marriage verdict, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: ascertain

Từ vựng bậcA1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “ascertain” (Bậc A1):Danh mục từ bậc A1 →

“Check the little boxes next to the songs you wish to import, and make sure the songs you don't want to import aren't checked.”

Chọn các ô nhỏ bên cạnh bài hát bạn muốn nhập và đảm bảo không chọn những bài hát bạn không muốn nhập.

Nguồn: Tác phẩm mở: ILife/iTunes/Getting Music In

“You can use Apache ant to check a file or group of files for their validity.”

Bạn có thể sử dụng kiến ​​Apache để kiểm tra tính hợp lệ của một tệp hoặc một nhóm tệp.

Nguồn: Tác phẩm mở: Apache Ant/XMLvalidate

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “ascertain”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “ascertain” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “ascertain”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “ascertain” với tần suất cao:

263 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “ascertain”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “ascertain”:

“The baggage check they gave him when he handed in his ticket was in the pocket.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “ascertain”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˌæsɚˈteɪn/; US /ˌæsɚˈteɪn/.

ascertain (động từ): thực hiện một cuộc kiểm tra hoặc điều tra

Định nghĩa tiếng Anh: Be careful or certain to do something.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

check ↔ ascertain

Họ từ trong dữ liệu: check: động từ (v), determine: động từ (v), determination: danh từ (n), determiner: danh từ (n), ensure: động từ (v), insure: động từ (v), insurance: danh từ (n)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi263 lần trong kho sách

check apron

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "ascertain" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm263 lần trong kho sách

check apron

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "ascertain" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái263 lần trong kho sách

check apron

Nét nghĩa mở rộng: establish after a calculation, investigation, experiment, survey, or study (thiết lập sau khi tính toán, điều tra, thử nghiệm, khảo sát hoặc nghiên cứu)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “ascertain”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: ascertain

Hỏi đáp trọng tâm

ascertain nghĩa là gì (meaning & definition)?

ascertain (động từ, phát âm Mỹ /ˌæsɚˈteɪn/) có nghĩa là thực hiện một cuộc kiểm tra hoặc điều tra (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "check"). be careful or certain to do something

Từ ascertain trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 3 trên tổng số 3 âm tiết (nhấn vào âm /ˈteɪn/), trọng âm phụ ở âm tiết thứ 1. IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˌæsɚˈteɪn/; US /ˌæsɚˈteɪn/.

Từ ascertain là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "ascertain" giữ vai trò từ loại là động từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Ngôi thứ 3 số ít: ascertains; Quá khứ / Phân từ: ascertained; Dạng V-ing: ascertaining.

Các nét nghĩa của từ ascertain theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A1]: thực hiện một cuộc kiểm tra hoặc điều tra (Ví dụ: “Check the little boxes next to the songs you wish to import, and make sure the songs you don't want to import aren't checked.”) - Nét nghĩa 2 [B1]: thiết lập sau khi tính toán, điều tra, thử nghiệm, khảo sát hoặc nghiên cứu - Nét nghĩa 3 [B1]: hãy cẩn thận hoặc chắc chắn để làm một cái gì đó - Nét nghĩa 4 [B1]: hãy cẩn thận hoặc chắc chắn để làm một cái gì đó

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ ascertain:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˌæsɚˈteɪn/; US /ˌæsɚˈteɪn/. Dạng từ: Ngôi thứ 3 số ít: ascertains; Quá khứ / Phân từ: ascertained; Dạng V-ing: ascertaining.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ ascertain:

check apron

ascertain được dùng trong câu như thế nào?

The baggage check they gave him when he handed in his ticket was in the pocket. (George Harmon Coxe, Mission of fear; Nguyên văn tiếng Anh - en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/ascertain, mã đối chiếu EV-BC31E64A. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "ascertain" được liên kết từ mục từ "check, determine, ensure, insure".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (4)

check, determine, ensure, insure