ascertain
động từ (v)
- ascertains/ˌæsɚˈteɪnz/
- (Ngôi thứ 3 số ít)
- ascertained/ˌæsɚˈteɪnd/
- (Quá khứ / Phân từ)
- ascertaining/ˌæsɚˈteɪnɪŋ/
- (Dạng V-ing)
Ascertain có nghĩa là thực hiện một cuộc kiểm tra hoặc điều tra.
Định nghĩa Anh - Anh: Be careful or certain to do something.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.ascertainđộng từ (v)
Be careful or certain to do something.
Thực hiện một cuộc kiểm tra hoặc điều tra.
- •
Check the little boxes next to the songs you wish to import, and make sure the songs you don't want to import aren't checked.
Chọn các ô nhỏ bên cạnh bài hát bạn muốn nhập và đảm bảo không chọn những bài hát bạn không muốn nhập.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (1)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •check apron263 lần trong kho sách
- •
- 2.ascertainđộng từ (v)
Establish after a calculation, investigation, experiment, survey, or study.
Thiết lập sau khi tính toán, điều tra, thử nghiệm, khảo sát hoặc nghiên cứu.
- 3.ascertainđộng từ (v)
Be careful or certain to do something.
Hãy cẩn thận hoặc chắc chắn để làm một cái gì đó.
- 4.ascertainđộng từ (v)
Be careful or certain to do something.
Hãy cẩn thận hoặc chắc chắn để làm một cái gì đó.
Từ nguyên học (Etymology): ascertain
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
check ↔ ascertain
Mục từ "ascertain" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "check, determine, ensure, insure" (thực hiện một cuộc kiểm tra hoặc điều tra).
Họ từ & Biến thể từ loại: ascertain
Họ từ của "ascertain" trong kho từ điển gồm 7 mục từ phái sinh: check: động từ (v), determine: động từ (v), determination: danh từ (n), determiner: danh từ (n), ensure: động từ (v), insure: động từ (v), insurance: danh từ (n).
một lệnh bằng văn bản yêu cầu ngân hàng trả tiền
The baggage check they gave him when he handed in his ticket was in the pocket.
Nguồn: Coxe, George Harmon: Mission of fear
thiết lập sau khi tính toán, điều tra, thử nghiệm, khảo sát hoặc nghiên cứu
My heart bleeds for my poor people,” was her language; “I am determined to pray for them, while God lends me breath.
Nguồn: Anderson, Rufus: Memoir of Catharine Brown
hành động xác định các thuộc tính của một cái gì đó, thường là bằng nghiên cứu hoặc tính toán
The look on the face of Bart Hodge was one of such furious determination that the French youth involuntarily gave way before him.
Nguồn: Standish, Burt L.: Frank Merriwell's False Friend; Or, An Investment in Human Nature
một lập luận có tính kết luận
In the same way, probably, that determiner carries with it the determination of the rate of development and the time.
Nguồn: Miner, James Burt: Deficiency and Delinquency: An Interpretation of Mental Testing
chắc chắn về
A supervisor, by marking the exercises in the desk copy, can ensure the use of the key he desires.
Nguồn: Howard, Francis E. (Francis Edward): The Child-Voice in Singing Treated from a physiological and a practical standpoint and especially adapted to schools and boy choirs
hãy cẩn thận hoặc chắc chắn để làm một cái gì đó
In order to insure that B shall be exactly midway between A, the following method is pursued.
Nguồn: Rose, Joshua: Modern Machine-Shop Practice, Volumes I and II
cam kết bồi thường trong trường hợp mất mát
In the meantime, our whole commerce is paying a heavy tax for insurance till its publication.
Nguồn: Jefferson, Thomas: The Writings of Thomas Jefferson Library Edition - Vol. 6 (of 20)
Cụm từ & Collocations: ascertain
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 1 mục kết hợp trong dữ liệu của "ascertain". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (1)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- check apron
Đồng nghĩa & Sắc thái: ascertain
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "ascertain" phân theo từng nét nghĩa (thực hiện một cuộc kiểm tra hoặc điều tra), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "ascertain" ở nét nghĩa "thực hiện một cuộc kiểm tra hoặc điều tra" (ngoài ra "check" còn biểu thị: một lệnh bằng văn bản yêu cầu ngân hàng trả tiền).
“The baggage check they gave him when he handed in his ticket was in the pocket.”
Đồng nghĩa với "ascertain" ở nét nghĩa "thực hiện một cuộc kiểm tra hoặc điều tra" (ngoài ra "see" còn biểu thị: nhận thức bằng thị giác hoặc có khả năng nhận thức bằng thị giác).
“Any one but themselves can see they are absolutely suited to each other."”
Đồng nghĩa với "ascertain" ở nét nghĩa "thực hiện một cuộc kiểm tra hoặc điều tra" (ngoài ra "insure" còn biểu thị: hãy cẩn thận hoặc chắc chắn để làm một cái gì đó).
“In order to insure that B shall be exactly midway between A, the following method is pursued.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "ascertain" khi diễn đạt nét nghĩa: thực hiện một cuộc kiểm tra hoặc điều tra.
Đồng nghĩa với "ascertain" ở nét nghĩa "thực hiện một cuộc kiểm tra hoặc điều tra" (ngoài ra "ensure" còn biểu thị: chắc chắn về).
“A supervisor, by marking the exercises in the desk copy, can ensure the use of the key he desires.”
Đồng nghĩa với "ascertain" ở nét nghĩa "thực hiện một cuộc kiểm tra hoặc điều tra" (ngoài ra "control" còn biểu thị: một mối quan hệ ràng buộc của một thực thể (vật hoặc người hoặc nhóm) bởi một thực thể khác).
“It is under international control, and hence its government is less responsible than that of almost any other city.”
Câu dẫn chứng văn học: ascertain
Check the little boxes next to the songs you wish to import, and make sure the songs you don't want to import aren't checked.Chọn các ô nhỏ bên cạnh bài hát bạn muốn nhập và đảm bảo không chọn những bài hát bạn không muốn nhập.
You can use Apache ant to check a file or group of files for their validity.Bạn có thể sử dụng kiến Apache để kiểm tra tính hợp lệ của một tệp hoặc một nhóm tệp.
Checking the animals backs with his hands, Polyphemus did not find the men.Dùng tay kiểm tra lưng các con vật, Polyphemus không tìm thấy những người đàn ông.
After downloading, the program does its own summary and checks if they really match.Sau khi tải xuống, chương trình sẽ tự tóm tắt và kiểm tra xem chúng có thực sự khớp hay không.
Similarly, just-in-time troubleshooting databases allow educators to check out and fix minor technical glitches independently without having to wait for technical support staff.Tương tự, cơ sở dữ liệu khắc phục sự cố kịp thời cho phép các nhà giáo dục kiểm tra và khắc phục các trục trặc kỹ thuật nhỏ một cách độc lập mà không cần phải chờ nhân viên hỗ trợ kỹ thuật.
The baggage check they gave him when he handed in his ticket was in the pocket.The check paid, they rose and started from the dining room, but Hanvey took Corwin's arm.He never insults me by offering me an identification check for my hat and coat.Đọc mở rộng theo CEFR: ascertain
Từ vựng bậcA1→“Check the little boxes next to the songs you wish to import, and make sure the songs you don't want to import aren't checked.”
Chọn các ô nhỏ bên cạnh bài hát bạn muốn nhập và đảm bảo không chọn những bài hát bạn không muốn nhập.
Nguồn: Tác phẩm mở: ILife/iTunes/Getting Music In
“You can use Apache ant to check a file or group of files for their validity.”
Bạn có thể sử dụng kiến Apache để kiểm tra tính hợp lệ của một tệp hoặc một nhóm tệp.
Nguồn: Tác phẩm mở: Apache Ant/XMLvalidate
Cấu trúc & Vận dụng: “ascertain”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “ascertain” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “ascertain”
Dữ liệu từ nguyên: check ↔ ascertain
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “ascertain”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “ascertain” với tần suất cao:
Gợi ý luyện tập với “ascertain”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
ascertain (động từ): thực hiện một cuộc kiểm tra hoặc điều tra
Định nghĩa tiếng Anh: Be careful or certain to do something.
check ↔ ascertain
Họ từ trong dữ liệu: check: động từ (v), determine: động từ (v), determination: danh từ (n), determiner: danh từ (n), ensure: động từ (v), insure: động từ (v), insurance: danh từ (n)
check apron
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "ascertain" trong câu.
check apron
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "ascertain" trong câu.
check apron
Nét nghĩa mở rộng: establish after a calculation, investigation, experiment, survey, or study (thiết lập sau khi tính toán, điều tra, thử nghiệm, khảo sát hoặc nghiên cứu)
Ứng dụng & Mở rộng: “ascertain”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “ascertain”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “ascertain”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “ascertain” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A1 với “ascertain” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: ascertain
Hỏi đáp trọng tâmascertain nghĩa là gì (meaning & definition)?
ascertain (động từ, phát âm Mỹ /ˌæsɚˈteɪn/) có nghĩa là thực hiện một cuộc kiểm tra hoặc điều tra (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "check"). be careful or certain to do something
Từ ascertain trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 3 trên tổng số 3 âm tiết (nhấn vào âm /ˈteɪn/), trọng âm phụ ở âm tiết thứ 1. IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˌæsɚˈteɪn/; US /ˌæsɚˈteɪn/.
Từ ascertain là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "ascertain" giữ vai trò từ loại là động từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Ngôi thứ 3 số ít: ascertains; Quá khứ / Phân từ: ascertained; Dạng V-ing: ascertaining.
Các nét nghĩa của từ ascertain theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A1]: thực hiện một cuộc kiểm tra hoặc điều tra (Ví dụ: “Check the little boxes next to the songs you wish to import, and make sure the songs you don't want to import aren't checked.”) - Nét nghĩa 2 [B1]: thiết lập sau khi tính toán, điều tra, thử nghiệm, khảo sát hoặc nghiên cứu - Nét nghĩa 3 [B1]: hãy cẩn thận hoặc chắc chắn để làm một cái gì đó - Nét nghĩa 4 [B1]: hãy cẩn thận hoặc chắc chắn để làm một cái gì đó
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ ascertain:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˌæsɚˈteɪn/; US /ˌæsɚˈteɪn/. Dạng từ: Ngôi thứ 3 số ít: ascertains; Quá khứ / Phân từ: ascertained; Dạng V-ing: ascertaining.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ ascertain:
check apron
ascertain được dùng trong câu như thế nào?
The baggage check they gave him when he handed in his ticket was in the pocket. (George Harmon Coxe, Mission of fear; Nguyên văn tiếng Anh - en-US)