Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

crashing

tính từ (adj)

B1
/ˈkɹæʃɪŋ//ˈkɹæʃɪŋ/

Crashing có nghĩa là tăng cường không chính thức (dạng biến thể ngữ pháp của "crash").

Định nghĩa Anh - Anh: Informal intensifiers.

Họ từ:bloody(tính từ (adj))/blood(danh từ (n))/blooming(tính từ (adj))/crash(động từ (v))Bảng họ từ →
Diễn đạt “tăng cường không chính thức”:crashingB1/bloodyB2/ballyB2/blinkingB2/bloomingB2
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc B1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.crashingtính từ (adj)

    Informal intensifiers.

    Tăng cường không chính thức.

    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.crashingtính từ (adj)

    Informal intensifiers.

    Tăng cường không chính thức.

  3. 3.crashingđộng từ (v)

    Fall or come down violently.

    Một tiếng ồn lặp đi lặp lại cộng hưởng lớn.

    Đồng nghĩa (SYN):crash
  4. 4.crashingdanh từ (n)

    A loud resonant repeating noise.

    Một vụ tai nạn nghiêm trọng (thường liên quan đến một hoặc nhiều phương tiện).

  5. 5.crashingđộng từ (v)

    Move with, or as if with, a crashing noise.

    Sự sụt giảm lớn đột ngột trong kinh doanh hoặc giá cổ phiếu (đặc biệt là sự sụt giảm gây ra thêm thất bại).

    Đồng nghĩa (SYN):crash
  6. 6.crashingđộng từ (v)

    Undergo damage or destruction on impact.

    Bị hư hỏng hoặc phá hủy khi va chạm.

    Đồng nghĩa (SYN):crash/ram
Tổng cộng 6 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): crashing

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

bloody ↔ crashing

Mục từ "crashing" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "bloody, blooming, crash" (tăng cường không chính thức).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: crashing

4 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "crashing" trong kho từ điển gồm 4 mục từ phái sinh: bloody: tính từ (adj), blood: danh từ (n), blooming: tính từ (adj), crash: động từ (v).

bloodytính từ (adj)/ˈblʌdi/

có hoặc được bao phủ bởi hoặc kèm theo máu

•

Bloody feuds have started from failure to seat guests properly.

Nguồn: Davis, William Stearns: Life on a Mediaeval Barony A Picture of a Typical Feudal Community in the Thirteenth Century

blooddanh từ (n)/ˈblʌd/

chất lỏng (màu đỏ ở động vật có xương sống) được tim bơm khắp cơ thể và chứa huyết tương, tế bào máu và tiểu cầu

•

If this blood be unjust blood you cannot pass through"?

Nguồn: D'Annunzio, Gabriele: The daughter of Jorio

bloomingtính từ (adj)/ˈblumɪŋ/

tăng cường không chính thức

•

They have such a way of blooming best when some other growing thing tries to stop them.

Nguồn: Penrose, Margaret: Dorothy Dale: A Girl of To-Day

crashđộng từ (v)/ˈkɹæʃ/

một tiếng ồn lặp đi lặp lại cộng hưởng lớn

•

He dived straight for the bush, crashing the branches aside with his huge figure.

Nguồn: Newton, W. Douglas (Wilfrid Douglas): Double Crossed

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: crashing

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "crashing". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • bloody minded
  • bloody battles
  • bloody deed
  • bloody wars
  • bloody battle

    I showed them my numerous wounds, received in bloody battle with the Snakes.

    Jackson, Helen Hunt: A Century of Dishonor A Sketch of the United States Government's Dealings with Some of the Indian Tribes

  • bloody conflict
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: crashing

6 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "crashing" phân theo từng nét nghĩa (tăng cường không chính thức), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "crashing" ở nét nghĩa "tăng cường không chính thức" (ngoài ra "bloody" còn biểu thị: có hoặc được bao phủ bởi hoặc kèm theo máu).

“Bloody feuds have started from failure to seat guests properly.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "crashing" khi diễn đạt nét nghĩa: tăng cường không chính thức.

Đồng nghĩa trực tiếp với "crashing" khi diễn đạt nét nghĩa: tăng cường không chính thức.

Đồng nghĩa trực tiếp với "crashing" khi diễn đạt nét nghĩa: tăng cường không chính thức.

“They have such a way of blooming best when some other growing thing tries to stop them.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "crashing" khi diễn đạt nét nghĩa: tăng cường không chính thức.

Đồng nghĩa trực tiếp với "crashing" khi diễn đạt nét nghĩa: tăng cường không chính thức.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: crashing

Bloody feuds have started from failure to seat guests properly.
Davis, William Stearns: Life on a Mediaeval Barony A Picture of a Typical Feudal Community in the Thirteenth Century, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
It is true, none of the bloody and extensively miserable consequences had occurred in Holland, which had been occasioned by the transactions at Bayonne.
Scott, Walter: Life of Napoleon Bonaparte, Volume IV., Tiếng Anh (Anh - Anh)
They also had the advantage of superior position, and the battle which ensued was severe and bloody.
Lossing, Benson John: The Pictorial Field-Book of the Revolution, Vol. 2 (of 2) or, Illustrations, by Pen And Pencil, of the History, Biography, Scenery, Relics, and Traditions of the War for Independence, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
I showed them my numerous wounds, received in bloody battle with the Snakes.
Jackson, Helen Hunt: A Century of Dishonor A Sketch of the United States Government's Dealings with Some of the Indian Tribes
“Git ready for a bloody encounter,” warned the night-watch.
Scott, Morgan: The Great Oakdale Mystery, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
This frequently led to a skirmish in which some one usually got a bloody nose.
Day, W. W. (William Worthy): Fifteen Months in Dixie; Or, My Personal Experience in Rebel Prisons, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
In brief, the plan was to hold the Russian centre in a combat which, however desperate and bloody, was only a feint.
Tyler, Sydney: The Japan-Russia War: An Illustrated History of the War in the Far East
Sometimes, as in the Fatal Dowry and Love’s Cruelty, the outraged honour of families is repaired by a bloody revenge.
Macaulay, Thomas Babington Macaulay, Baron: Critical, Historical, and Miscellaneous Essays; Vol. 4 With a Memoir and Index, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: crashing

Từ vựng bậcB1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “crashing” (Bậc B1):Danh mục từ bậc B1 →

“Bloody feuds have started from failure to seat guests properly.”

Nguồn: Davis, William Stearns: Life on a Mediaeval Barony A Picture of a Typical Feudal Community in the Thirteenth Century

“It is true, none of the bloody and extensively miserable consequences had occurred in Holland, which had been occasioned by the transactions at Bayonne.”

Nguồn: Scott, Walter: Life of Napoleon Bonaparte, Volume IV.

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “crashing”

Chuẩn bậcB1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “crashing” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “crashing”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “crashing” với tần suất cao:

274 lần trong kho sách
168 lần trong kho sách
208 lần trong kho sách
138 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “crashing”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “crashing”:

“Bloody feuds have started from failure to seat guests properly.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “crashing”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈkɹæʃɪŋ/; US /ˈkɹæʃɪŋ/.

crashing (tính từ): tăng cường không chính thức

Định nghĩa tiếng Anh: Informal intensifiers.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

bloody ↔ crashing

Họ từ trong dữ liệu: bloody: tính từ (adj), blood: danh từ (n), blooming: tính từ (adj), crash: động từ (v)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi274 lần trong kho sách

bloody minded

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "crashing" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm168 lần trong kho sách

bloody battles

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "crashing" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái208 lần trong kho sách

bloody deed

Nét nghĩa mở rộng: informal intensifiers (tăng cường không chính thức)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “crashing”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: crashing

Hỏi đáp trọng tâm

crashing nghĩa là gì (meaning & definition)?

crashing (tính từ, phát âm Mỹ /ˈkɹæʃɪŋ/) có nghĩa là tăng cường không chính thức (dạng biến thể ngữ pháp của "crash"). informal intensifiers

Từ crashing trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈkɹæʃ/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈkɹæʃɪŋ/; US /ˈkɹæʃɪŋ/.

Từ crashing là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "crashing" giữ vai trò từ loại là tính từ.

Các nét nghĩa của từ crashing theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [B2]: tăng cường không chính thức - Nét nghĩa 2 [B2]: tăng cường không chính thức - Nét nghĩa 3 [B1]: một tiếng ồn lặp đi lặp lại cộng hưởng lớn - Nét nghĩa 4 [B1]: một vụ tai nạn nghiêm trọng (thường liên quan đến một hoặc nhiều phương tiện) - Nét nghĩa 5 [B1]: sự sụt giảm lớn đột ngột trong kinh doanh hoặc giá cổ phiếu (đặc biệt là sự sụt giảm gây ra thêm thất bại) - Nét nghĩa 6 [B1]: bị hư hỏng hoặc phá hủy khi va chạm

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ crashing:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈkɹæʃɪŋ/; US /ˈkɹæʃɪŋ/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ crashing:

bloody minded; bloody battles; bloody deed; bloody wars; bloody battle

crashing được dùng trong câu như thế nào?

Bloody feuds have started from failure to seat guests properly. (William Stearns Davis, Life on a Mediaeval Barony A Picture of a Typical Feudal Community in the Thirteenth Century; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/crashing, mã đối chiếu EV-817D8E07. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "crashing" là dạng biến đổi trong nhóm từ của "crash".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (3)

bloody, blooming, crash