Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

clank

danh từ (n)

B1
/ˈklæŋk//ˈklæŋk/

Clank có nghĩa là một vụ tai nạn nghiêm trọng (thường liên quan đến một hoặc nhiều phương tiện).

Định nghĩa Anh - Anh: A loud resonant repeating noise.

Họ từ:crash(động từ (v))Bảng họ từ →
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc B1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.clankdanh từ (n)

    A loud resonant repeating noise.

    Một vụ tai nạn nghiêm trọng (thường liên quan đến một hoặc nhiều phương tiện).

    • •

      He dived straight for the bush, crashing the branches aside with his huge figure.

    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
Tổng cộng 1 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): clank

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

crash ↔ clank

Mục từ "clank" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "crash" (một vụ tai nạn nghiêm trọng (thường liên quan đến một hoặc nhiều phương tiện)).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: clank

1 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "clank" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: crash: động từ (v).

crashđộng từ (v)/ˈkɹæʃ/

một tiếng ồn lặp đi lặp lại cộng hưởng lớn

•

He dived straight for the bush, crashing the branches aside with his huge figure.

Nguồn: Newton, W. Douglas (Wilfrid Douglas): Double Crossed

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: clank

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "clank". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • tremendous crash
  • plane crash
  • crash of thunder
  • loud crash
  • terrific crash
  • deafening crash

    But one night there was a terrific gale, and a hurdle was blown over with a deafening crash.

    Russell, Bertrand: Education and the good life

Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: clank

6 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "clank" phân theo từng nét nghĩa (một vụ tai nạn nghiêm trọng (thường liên quan đến một hoặc nhiều phương tiện)), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "clank" ở nét nghĩa "một vụ tai nạn nghiêm trọng (thường liên quan đến một hoặc nhiều phương tiện)" (ngoài ra "crash" còn biểu thị: di chuyển cùng với hoặc như thể với một tiếng va chạm).

“He dived straight for the bush, crashing the branches aside with his huge figure.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "clank" khi diễn đạt nét nghĩa: một vụ tai nạn nghiêm trọng (thường liên quan đến một hoặc nhiều phương tiện).

Đồng nghĩa trực tiếp với "clank" khi diễn đạt nét nghĩa: một vụ tai nạn nghiêm trọng (thường liên quan đến một hoặc nhiều phương tiện).

Đồng nghĩa trực tiếp với "clank" khi diễn đạt nét nghĩa: một vụ tai nạn nghiêm trọng (thường liên quan đến một hoặc nhiều phương tiện).

Đồng nghĩa trực tiếp với "clank" khi diễn đạt nét nghĩa: một vụ tai nạn nghiêm trọng (thường liên quan đến một hoặc nhiều phương tiện).

Đồng nghĩa trực tiếp với "clank" khi diễn đạt nét nghĩa: một vụ tai nạn nghiêm trọng (thường liên quan đến một hoặc nhiều phương tiện).

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: clank

He dived straight for the bush, crashing the branches aside with his huge figure.
Newton, W. Douglas (Wilfrid Douglas): Double Crossed, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
It was a crash, heard and felt farther than was the collapse of the famous tower at Venice.
Hatcher, William E. (William Eldridge): John Jasper: The unmatched Negro philosopher and preacher, Tiếng Anh (Anh - Anh)
At this instant a heavy object fell with a crash in one of the canoes, striking down some of its occupants, and tipping it over.
Dearborn, Andrew: Scarred Eagle; or, Moorooine, the sporting fawn. A story of lake and shore, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
There were various methods by which the ship could be landed or at least its occupants might escape its crash.
Leinster, Murray: Men into space, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
The sound of our guns was less than the crashing fall of an occasional forest tree.
Beebe, William: Jungle night, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
A flying mallet crashed against the door-post and rebounded off to the leader’s shoulder.
Mearns, Hughes: The Vinegar Saint, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
This thing, made up of moonlight and Andrée’s dark eyes, had come crashing into his life, to break it in two.
Holding, Elisabeth Sanxay: The unlit lamp, Nguyên văn tác phẩm
But one night there was a terrific gale, and a hurdle was blown over with a deafening crash.
Russell, Bertrand: Education and the good life
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: clank

Từ vựng bậcB1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “clank” (Bậc B1):Danh mục từ bậc B1 →

“He dived straight for the bush, crashing the branches aside with his huge figure.”

Nguồn: Newton, W. Douglas (Wilfrid Douglas): Double Crossed

“It was a crash, heard and felt farther than was the collapse of the famous tower at Venice.”

Nguồn: Hatcher, William E. (William Eldridge): John Jasper: The unmatched Negro philosopher and preacher

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “clank”

Chuẩn bậcB1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “clank” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “clank”

Dữ liệu từ nguyên: crash ↔ clank

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “clank”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “clank” với tần suất cao:

375 lần trong kho sách
315 lần trong kho sách
317 lần trong kho sách
511 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “clank”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “clank”:

“He dived straight for the bush, crashing the branches aside with his huge figure.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “clank”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈklæŋk/; US /ˈklæŋk/.

clank (danh từ): một vụ tai nạn nghiêm trọng (thường liên quan đến một hoặc nhiều phương tiện)

Định nghĩa tiếng Anh: A loud resonant repeating noise.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

crash ↔ clank

Họ từ trong dữ liệu: crash: động từ (v)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi375 lần trong kho sách

tremendous crash

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "clank" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm315 lần trong kho sách

plane crash

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "clank" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái317 lần trong kho sách

crash of thunder

Mở rộng biên độ diễn đạt với "clank".

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “clank”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: clank

Hỏi đáp trọng tâm

clank nghĩa là gì (meaning & definition)?

clank (danh từ, phát âm Mỹ /ˈklæŋk/) có nghĩa là một vụ tai nạn nghiêm trọng (thường liên quan đến một hoặc nhiều phương tiện) (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "crash"). a loud resonant repeating noise

Từ clank trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈklæŋk/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈklæŋk/; US /ˈklæŋk/.

Từ clank là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "clank" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ clank theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [B1]: một vụ tai nạn nghiêm trọng (thường liên quan đến một hoặc nhiều phương tiện) (Ví dụ: “He dived straight for the bush, crashing the branches aside with his huge figure.”)

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ clank:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈklæŋk/; US /ˈklæŋk/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ clank:

tremendous crash; plane crash; crash of thunder; loud crash; terrific crash

clank được dùng trong câu như thế nào?

He dived straight for the bush, crashing the branches aside with his huge figure. (W. Douglas Newton, Double Crossed; Nguyên văn tiếng Anh - en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/clank, mã đối chiếu EV-AC840D9A. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "clank" được liên kết từ mục từ "crash".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

crash