clangoring
danh từ (n)
Clangoring có nghĩa là clangoring (danh từ) có nghĩa là một vụ tai nạn nghiêm trọng (thường liên quan đến một hoặc nhiều phương tiện), một vụ tai nạn nghiêm trọng (thường liên quan đến một hoặc nhiều phương tiện).
Định nghĩa Anh - Anh: A loud resonant repeating noise.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.clangoringdanh từ (n)
A loud resonant repeating noise.
Một vụ tai nạn nghiêm trọng (thường liên quan đến một hoặc nhiều phương tiện).
- •
He dived straight for the bush, crashing the branches aside with his huge figure.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •tremendous crash375 lần trong kho sách
- •plane crash315 lần trong kho sách
- •crash of thunder317 lần trong kho sách
- •loud crash511 lần trong kho sách
- •terrific crash184 lần trong kho sách
- •deafening crash126 lần trong kho sách
- •
Từ nguyên học (Etymology): clangoring
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
crash ↔ clangoring
Mục từ "clangoring" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "crash" (một vụ tai nạn nghiêm trọng (thường liên quan đến một hoặc nhiều phương tiện)).
Họ từ & Biến thể từ loại: clangoring
Họ từ của "clangoring" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: crash: động từ (v).
một tiếng ồn lặp đi lặp lại cộng hưởng lớn
He dived straight for the bush, crashing the branches aside with his huge figure.
Nguồn: Newton, W. Douglas (Wilfrid Douglas): Double Crossed
Cụm từ & Collocations: clangoring
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "clangoring". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- tremendous crash
- plane crash
- crash of thunder
- loud crash
- terrific crash
- deafening crash
But one night there was a terrific gale, and a hurdle was blown over with a deafening crash.
Russell, Bertrand: Education and the good life
Đồng nghĩa & Sắc thái: clangoring
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "clangoring" phân theo từng nét nghĩa (một vụ tai nạn nghiêm trọng (thường liên quan đến một hoặc nhiều phương tiện)), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "clangoring" ở nét nghĩa "một vụ tai nạn nghiêm trọng (thường liên quan đến một hoặc nhiều phương tiện)" (ngoài ra "crash" còn biểu thị: di chuyển cùng với hoặc như thể với một tiếng va chạm).
“He dived straight for the bush, crashing the branches aside with his huge figure.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "clangoring" khi diễn đạt nét nghĩa: một vụ tai nạn nghiêm trọng (thường liên quan đến một hoặc nhiều phương tiện).
Đồng nghĩa trực tiếp với "clangoring" khi diễn đạt nét nghĩa: một vụ tai nạn nghiêm trọng (thường liên quan đến một hoặc nhiều phương tiện).
Đồng nghĩa trực tiếp với "clangoring" khi diễn đạt nét nghĩa: một vụ tai nạn nghiêm trọng (thường liên quan đến một hoặc nhiều phương tiện).
Đồng nghĩa trực tiếp với "clangoring" khi diễn đạt nét nghĩa: một vụ tai nạn nghiêm trọng (thường liên quan đến một hoặc nhiều phương tiện).
Câu dẫn chứng văn học: clangoring
He dived straight for the bush, crashing the branches aside with his huge figure.It was a crash, heard and felt farther than was the collapse of the famous tower at Venice.At this instant a heavy object fell with a crash in one of the canoes, striking down some of its occupants, and tipping it over.There were various methods by which the ship could be landed or at least its occupants might escape its crash.The sound of our guns was less than the crashing fall of an occasional forest tree.A flying mallet crashed against the door-post and rebounded off to the leader’s shoulder.This thing, made up of moonlight and Andrée’s dark eyes, had come crashing into his life, to break it in two.But one night there was a terrific gale, and a hurdle was blown over with a deafening crash.Đọc mở rộng theo CEFR: clangoring
Từ vựng bậcB1→“He dived straight for the bush, crashing the branches aside with his huge figure.”
Nguồn: Newton, W. Douglas (Wilfrid Douglas): Double Crossed
“It was a crash, heard and felt farther than was the collapse of the famous tower at Venice.”
Nguồn: Hatcher, William E. (William Eldridge): John Jasper: The unmatched Negro philosopher and preacher
Cấu trúc & Vận dụng: “clangoring”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “clangoring” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “clangoring”
Dữ liệu từ nguyên: crash ↔ clangoring
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “clangoring”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “clangoring” với tần suất cao:
Gợi ý luyện tập với “clangoring”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
clangoring (danh từ): một vụ tai nạn nghiêm trọng (thường liên quan đến một hoặc nhiều phương tiện)
Định nghĩa tiếng Anh: A loud resonant repeating noise.
crash ↔ clangoring
Họ từ trong dữ liệu: crash: động từ (v)
tremendous crash
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "clangoring" trong câu.
plane crash
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "clangoring" trong câu.
crash of thunder
Mở rộng biên độ diễn đạt với "clangoring".
Ứng dụng & Mở rộng: “clangoring”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “clangoring”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “clangoring”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “clangoring” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc B1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc B1 với “clangoring” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: clangoring
Hỏi đáp trọng tâmclangoring nghĩa là gì (meaning & definition)?
clangoring (danh từ) có nghĩa là một vụ tai nạn nghiêm trọng (thường liên quan đến một hoặc nhiều phương tiện) (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "crash"). a loud resonant repeating noise
Từ clangoring là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "clangoring" giữ vai trò từ loại là danh từ.
Các nét nghĩa của từ clangoring theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [B1]: một vụ tai nạn nghiêm trọng (thường liên quan đến một hoặc nhiều phương tiện) (Ví dụ: “He dived straight for the bush, crashing the branches aside with his huge figure.”)
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ clangoring:
Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ clangoring:
tremendous crash; plane crash; crash of thunder; loud crash; terrific crash
clangoring được dùng trong câu như thế nào?
He dived straight for the bush, crashing the branches aside with his huge figure. (W. Douglas Newton, Double Crossed; Nguyên văn tiếng Anh - en-US)