Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

clash

động từ (v)

C2
/ˈklæʃ//ˈklæʃ/
Biến thể:
clashes/ˈklæʃɪz/
(Ngôi thứ 3 số ít)
clashed/ˈklæʃt/
(Quá khứ / Phân từ)
clashing/ˈklæʃɪŋ/
(Dạng V-ing)

Clash có nghĩa là không tương thích.

Định nghĩa Anh - Anh: Be incompatible; be or come into conflict.

Họ từ:collide(động từ (v))/collider(danh từ (n))/crash(động từ (v))/encounter(động từ (v))/friction(danh từ (n))/jar(danh từ (n))Bảng họ từ →
Diễn đạt “không tương thích”:clashC2/collideC2/jarB1/crashB1/clangB1
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc C2

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.clashđộng từ (v)

    Be incompatible; be or come into conflict.

    Không tương thích.

    Đồng nghĩa (SYN):collide/jar
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (2)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.clashđộng từ (v)

    Crash together with violent impact.

    Va chạm cùng lúc và có tác động mạnh.

    Đồng nghĩa (SYN):collide
  3. 3.clashdanh từ (n)

    A loud resonant repeating noise.

    Một vụ tai nạn nghiêm trọng (thường liên quan đến một hoặc nhiều phương tiện).

  4. 4.clashdanh từ (n)

    A minor short-term fight.

    Một sự hội tụ ngẫu nhiên hoặc bất ngờ.

    Đồng nghĩa (SYN):encounter/brush/skirmish
  5. 5.clashdanh từ (n)

    A state of conflict between persons.

    Tình trạng xung đột giữa con người.

    Đồng nghĩa (SYN):friction
  6. 6.clashđộng từ (v)

    Be incompatible; be or come into conflict.

    Bình.

    Đồng nghĩa (SYN):jar/collide
Tổng cộng 6 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): clash

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

collide ↔ clash

Mục từ "clash" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "collide, crash, encounter, friction, jar" (không tương thích).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: clash

6 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "clash" trong kho từ điển gồm 6 mục từ phái sinh: collide: động từ (v), collider: danh từ (n), crash: động từ (v), encounter: động từ (v), friction: danh từ (n), jar: danh từ (n).

collideđộng từ (v)/kəˈlaɪd/

không tương thích

•

They came face to face, almost colliding with one another.

Nguồn: Sologub, Fyodor: The Created Legend

colliderdanh từ (n)/kəˈlaɪdɚ/

một máy gia tốc trong đó hai chùm hạt buộc phải va chạm trực diện vào nhau

•

Shortly after Super Collider came out, Mustaine said he was already thinking about making another Megadeth album.

Ngay sau khi Super Collider ra mắt, M Bền cho biết anh ấy đã nghĩ đến việc thực hiện một album Megadeth khác.

Nguồn: Wikipedia contributors: Megadeth

crashđộng từ (v)/ˈkɹæʃ/

một tiếng ồn lặp đi lặp lại cộng hưởng lớn

•

He dived straight for the bush, crashing the branches aside with his huge figure.

Nguồn: Newton, W. Douglas (Wilfrid Douglas): Double Crossed

encounterđộng từ (v)/ɪnˈkaʊntɚ/

một cuộc chiến ngắn hạn nhỏ

•

We have to encounter facts such as these in the history of every people and of all ages.

Nguồn: Merle d'Aubigné, J. H. (Jean Henri): History of the Reformation in Europe in the Time of Calvin, Vol. 6 (of 8)

frictiondanh từ (n)/ˈfɹɪkʃən/

tình trạng xung đột giữa con người

•

If this be established, then these motions also suffer no friction, and go on without resistance forever.

Nguồn: Iles, George, 1852-1942 [Editor]: Little Masterpieces of Science: Invention and Discovery

jardanh từ (n)/ˈdʒɑɹ/

một cái bình (thường là hình trụ) có miệng rộng và không có tay cầm

•

Not drunk," he considered, holding the jar up in the air.

Nguồn: Stamers, James: E Being

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: clash

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 2 mục kết hợp trong dữ liệu của "clash". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (2)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • worlds collide
  • molecules collide
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: clash

6 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "clash" phân theo từng nét nghĩa (không tương thích), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "clash" ở nét nghĩa "không tương thích" (ngoài ra "collide" còn biểu thị: gây ra va chạm).

“They came face to face, almost colliding with one another.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "clash" khi diễn đạt nét nghĩa: không tương thích.

“"Not drunk," he considered, holding the jar up in the air.”

Đồng nghĩa với "clash" ở nét nghĩa "một vụ tai nạn nghiêm trọng (thường liên quan đến một hoặc nhiều phương tiện)" (ngoài ra "crash" còn biểu thị: di chuyển cùng với hoặc như thể với một tiếng va chạm).

“He dived straight for the bush, crashing the branches aside with his huge figure.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "clash" khi diễn đạt nét nghĩa: một vụ tai nạn nghiêm trọng (thường liên quan đến một hoặc nhiều phương tiện).

Đồng nghĩa trực tiếp với "clash" khi diễn đạt nét nghĩa: một vụ tai nạn nghiêm trọng (thường liên quan đến một hoặc nhiều phương tiện).

Đồng nghĩa trực tiếp với "clash" khi diễn đạt nét nghĩa: một vụ tai nạn nghiêm trọng (thường liên quan đến một hoặc nhiều phương tiện).

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: clash

They came face to face, almost colliding with one another.
Sologub, Fyodor: The Created Legend
He almost collided with two girls who were hurrying along arm in arm, under a red parasol.
Johnston, Annie F. (Annie Fellows): The Little Colonel's Knight Comes Riding, Nguyên văn tác phẩm
The dignity of the presentations was impaired by the fact that they almost collided on the stairs.
Various: Punch, or the London Charivari, Vol. 158, 1920-02-18, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Their train collided with another at Gretna Green near the Carlisle Junction, resulting in the loss of more than one hundred lives.
Cassells, Joe: The Black Watch: A Record in Action
They collided violently, scattering the food and wine over the sanded floor.
Macauley, C. R. (Charles Raymond): The Red Tavern, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
He fell aboard in a huddle, colliding with the dash and striking violently against his young companion, who was at the steering wheel.
Matthews, Stanley R.: Motor Matt's Enemies; or, A Struggle for the Right Motor Stories Thrilling Adventure Motor Fiction No. 22, July 24, 1909, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
There was a sound in the near distance, like two elephants colliding.
Laumer, Keith: Aide Memoire, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
A stout man collided with me, and knocked me down; then some one ran over me as I lay on the pavement.
Fauley, Wilbur Finley: Shuddering castle, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: clash

Từ vựng bậcC2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “clash” (Bậc C2):Danh mục từ bậc C2 →

“They came face to face, almost colliding with one another.”

Nguồn: Sologub, Fyodor: The Created Legend

“He almost collided with two girls who were hurrying along arm in arm, under a red parasol.”

Nguồn: Johnston, Annie F. (Annie Fellows): The Little Colonel's Knight Comes Riding

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “clash”

Chuẩn bậcC2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “clash” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “clash”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “clash” với tần suất cao:

31 lần trong kho sách
20 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “clash”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “clash”:

Đồng nghĩa:collidejarcrashclang

“They came face to face, almost colliding with one another.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “clash”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈklæʃ/; US /ˈklæʃ/.

clash (động từ): không tương thích

Định nghĩa tiếng Anh: Be incompatible; be or come into conflict.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

collide ↔ clash

Họ từ trong dữ liệu: collide: động từ (v), collider: danh từ (n), crash: động từ (v), encounter: động từ (v), friction: danh từ (n), jar: danh từ (n)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi31 lần trong kho sách

worlds collide

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "clash" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm20 lần trong kho sách

molecules collide

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "clash" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái31 lần trong kho sách

worlds collide

Nét nghĩa mở rộng: crash together with violent impact (va chạm cùng lúc và có tác động mạnh)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “clash”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: clash

Hỏi đáp trọng tâm

clash nghĩa là gì (meaning & definition)?

clash (động từ, phát âm Mỹ /ˈklæʃ/) có nghĩa là không tương thích (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "collide"). be incompatible; be or come into conflict

Từ clash trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈklæʃ/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈklæʃ/; US /ˈklæʃ/.

Từ clash là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "clash" giữ vai trò từ loại là động từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Ngôi thứ 3 số ít: clashes; Quá khứ / Phân từ: clashed; Dạng V-ing: clashing.

Các nét nghĩa của từ clash theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [C2]: không tương thích - Nét nghĩa 2 [C2]: va chạm cùng lúc và có tác động mạnh - Nét nghĩa 3 [B1]: một vụ tai nạn nghiêm trọng (thường liên quan đến một hoặc nhiều phương tiện) - Nét nghĩa 4 [B1]: một sự hội tụ ngẫu nhiên hoặc bất ngờ - Nét nghĩa 5 [B1]: tình trạng xung đột giữa con người - Nét nghĩa 6 [B1]: bình

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ clash:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈklæʃ/; US /ˈklæʃ/. Dạng từ: Ngôi thứ 3 số ít: clashes; Quá khứ / Phân từ: clashed; Dạng V-ing: clashing.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ clash:

worlds collide; molecules collide

clash được dùng trong câu như thế nào?

They came face to face, almost colliding with one another. (Fyodor Sologub, The Created Legend; Bản dịch tiếng Anh)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/clash, mã đối chiếu EV-CEA567F8. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "clash" được liên kết từ mục từ "collide, crash, encounter, friction, jar".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (5)

collide, crash, encounter, friction, jar