clash
động từ (v)
Clash có nghĩa là không tương thích.
Định nghĩa Anh - Anh: Be incompatible; be or come into conflict.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.clashđộng từ (v)
Be incompatible; be or come into conflict.
Không tương thích.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (2)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •worlds collide31 lần trong kho sách
- •molecules collide20 lần trong kho sách
- 2.clashđộng từ (v)
Crash together with violent impact.
Va chạm cùng lúc và có tác động mạnh.
Đồng nghĩa (SYN):collide - 3.clashdanh từ (n)
A loud resonant repeating noise.
Một vụ tai nạn nghiêm trọng (thường liên quan đến một hoặc nhiều phương tiện).
- 4.clashdanh từ (n)
A minor short-term fight.
Một sự hội tụ ngẫu nhiên hoặc bất ngờ.
- 5.clashdanh từ (n)
A state of conflict between persons.
Tình trạng xung đột giữa con người.
Đồng nghĩa (SYN):friction - 6.clashđộng từ (v)
Be incompatible; be or come into conflict.
Bình.
Từ nguyên học (Etymology): clash
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
collide ↔ clash
Mục từ "clash" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "collide, crash, encounter, friction, jar" (không tương thích).
Họ từ & Biến thể từ loại: clash
Họ từ của "clash" trong kho từ điển gồm 6 mục từ phái sinh: collide: động từ (v), collider: danh từ (n), crash: động từ (v), encounter: động từ (v), friction: danh từ (n), jar: danh từ (n).
không tương thích
They came face to face, almost colliding with one another.
Nguồn: Sologub, Fyodor: The Created Legend
một máy gia tốc trong đó hai chùm hạt buộc phải va chạm trực diện vào nhau
Shortly after Super Collider came out, Mustaine said he was already thinking about making another Megadeth album.
Ngay sau khi Super Collider ra mắt, M Bền cho biết anh ấy đã nghĩ đến việc thực hiện một album Megadeth khác.
Nguồn: Wikipedia contributors: Megadeth
một tiếng ồn lặp đi lặp lại cộng hưởng lớn
He dived straight for the bush, crashing the branches aside with his huge figure.
Nguồn: Newton, W. Douglas (Wilfrid Douglas): Double Crossed
một cuộc chiến ngắn hạn nhỏ
We have to encounter facts such as these in the history of every people and of all ages.
Nguồn: Merle d'Aubigné, J. H. (Jean Henri): History of the Reformation in Europe in the Time of Calvin, Vol. 6 (of 8)
tình trạng xung đột giữa con người
If this be established, then these motions also suffer no friction, and go on without resistance forever.
Nguồn: Iles, George, 1852-1942 [Editor]: Little Masterpieces of Science: Invention and Discovery
một cái bình (thường là hình trụ) có miệng rộng và không có tay cầm
Not drunk," he considered, holding the jar up in the air.
Nguồn: Stamers, James: E Being
Cụm từ & Collocations: clash
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 2 mục kết hợp trong dữ liệu của "clash". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (2)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- worlds collide
- molecules collide
Đồng nghĩa & Sắc thái: clash
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "clash" phân theo từng nét nghĩa (không tương thích), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "clash" ở nét nghĩa "không tương thích" (ngoài ra "collide" còn biểu thị: gây ra va chạm).
“They came face to face, almost colliding with one another.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "clash" khi diễn đạt nét nghĩa: không tương thích.
“"Not drunk," he considered, holding the jar up in the air.”
Đồng nghĩa với "clash" ở nét nghĩa "một vụ tai nạn nghiêm trọng (thường liên quan đến một hoặc nhiều phương tiện)" (ngoài ra "crash" còn biểu thị: di chuyển cùng với hoặc như thể với một tiếng va chạm).
“He dived straight for the bush, crashing the branches aside with his huge figure.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "clash" khi diễn đạt nét nghĩa: một vụ tai nạn nghiêm trọng (thường liên quan đến một hoặc nhiều phương tiện).
Đồng nghĩa trực tiếp với "clash" khi diễn đạt nét nghĩa: một vụ tai nạn nghiêm trọng (thường liên quan đến một hoặc nhiều phương tiện).
Câu dẫn chứng văn học: clash
They came face to face, almost colliding with one another.He almost collided with two girls who were hurrying along arm in arm, under a red parasol.The dignity of the presentations was impaired by the fact that they almost collided on the stairs.Their train collided with another at Gretna Green near the Carlisle Junction, resulting in the loss of more than one hundred lives.They collided violently, scattering the food and wine over the sanded floor.He fell aboard in a huddle, colliding with the dash and striking violently against his young companion, who was at the steering wheel.There was a sound in the near distance, like two elephants colliding.A stout man collided with me, and knocked me down; then some one ran over me as I lay on the pavement.Đọc mở rộng theo CEFR: clash
Từ vựng bậcC2→“They came face to face, almost colliding with one another.”
Nguồn: Sologub, Fyodor: The Created Legend
“He almost collided with two girls who were hurrying along arm in arm, under a red parasol.”
Nguồn: Johnston, Annie F. (Annie Fellows): The Little Colonel's Knight Comes Riding
Cấu trúc & Vận dụng: “clash”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “clash” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “clash”
Dữ liệu từ nguyên: collide ↔ clash
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “clash”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “clash” với tần suất cao:
Gợi ý luyện tập với “clash”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
clash (động từ): không tương thích
Định nghĩa tiếng Anh: Be incompatible; be or come into conflict.
collide ↔ clash
Họ từ trong dữ liệu: collide: động từ (v), collider: danh từ (n), crash: động từ (v), encounter: động từ (v), friction: danh từ (n), jar: danh từ (n)
worlds collide
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "clash" trong câu.
molecules collide
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "clash" trong câu.
worlds collide
Nét nghĩa mở rộng: crash together with violent impact (va chạm cùng lúc và có tác động mạnh)
Ứng dụng & Mở rộng: “clash”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “clash”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “clash”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “clash” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc C2 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc C2 với “clash” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: clash
Hỏi đáp trọng tâmclash nghĩa là gì (meaning & definition)?
clash (động từ, phát âm Mỹ /ˈklæʃ/) có nghĩa là không tương thích (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "collide"). be incompatible; be or come into conflict
Từ clash trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈklæʃ/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈklæʃ/; US /ˈklæʃ/.
Từ clash là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "clash" giữ vai trò từ loại là động từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Ngôi thứ 3 số ít: clashes; Quá khứ / Phân từ: clashed; Dạng V-ing: clashing.
Các nét nghĩa của từ clash theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [C2]: không tương thích - Nét nghĩa 2 [C2]: va chạm cùng lúc và có tác động mạnh - Nét nghĩa 3 [B1]: một vụ tai nạn nghiêm trọng (thường liên quan đến một hoặc nhiều phương tiện) - Nét nghĩa 4 [B1]: một sự hội tụ ngẫu nhiên hoặc bất ngờ - Nét nghĩa 5 [B1]: tình trạng xung đột giữa con người - Nét nghĩa 6 [B1]: bình
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ clash:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈklæʃ/; US /ˈklæʃ/. Dạng từ: Ngôi thứ 3 số ít: clashes; Quá khứ / Phân từ: clashed; Dạng V-ing: clashing.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ clash:
worlds collide; molecules collide
clash được dùng trong câu như thế nào?
They came face to face, almost colliding with one another. (Fyodor Sologub, The Created Legend; Bản dịch tiếng Anh)