skirmish
danh từ (n)
Skirmish có nghĩa là một sự hội tụ ngẫu nhiên hoặc bất ngờ.
Định nghĩa Anh - Anh: A minor short-term fight.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.skirmishdanh từ (n)
A minor short-term fight.
Một sự hội tụ ngẫu nhiên hoặc bất ngờ.
- •
Well then, resumed he, tying up his horse and preparing for the encounter, let us settle our dispute like men.
Vậy thì, anh ta tiếp tục, buộc ngựa và chuẩn bị cho cuộc chạm trán, chúng ta hãy giải quyết tranh chấp của mình như những người đàn ông.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (1)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •desperate encounter203 lần trong kho sách
- •
Từ nguyên học (Etymology): skirmish
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
encounter ↔ skirmish
Mục từ "skirmish" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "encounter" (một sự hội tụ ngẫu nhiên hoặc bất ngờ).
Họ từ & Biến thể từ loại: skirmish
Họ từ của "skirmish" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: encounter: động từ (v).
một cuộc chiến ngắn hạn nhỏ
We have to encounter facts such as these in the history of every people and of all ages.
Nguồn: Merle d'Aubigné, J. H. (Jean Henri): History of the Reformation in Europe in the Time of Calvin, Vol. 6 (of 8)
Cụm từ & Collocations: skirmish
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 1 mục kết hợp trong dữ liệu của "skirmish". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (1)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- desperate encounter
Đồng nghĩa & Sắc thái: skirmish
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "skirmish" phân theo từng nét nghĩa (một sự hội tụ ngẫu nhiên hoặc bất ngờ), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "skirmish" ở nét nghĩa "một sự hội tụ ngẫu nhiên hoặc bất ngờ" (ngoài ra "encounter" còn biểu thị: đến đây, như thể tình cờ).
“We have to encounter facts such as these in the history of every people and of all ages.”
Đồng nghĩa với "skirmish" ở nét nghĩa "một sự hội tụ ngẫu nhiên hoặc bất ngờ" (ngoài ra "brush" còn biểu thị: một dụng cụ có lông hoặc lông cứng được gắn chặt vào tay cầm).
“The brush must be taken up full of varnish, enough to cover the entire surface, if possible, and spread or flowed very quickly.”
Câu dẫn chứng văn học: skirmish
Well then, resumed he, tying up his horse and preparing for the encounter, let us settle our dispute like men.Vậy thì, anh ta tiếp tục, buộc ngựa và chuẩn bị cho cuộc chạm trán, chúng ta hãy giải quyết tranh chấp của mình như những người đàn ông.
We have to encounter facts such as these in the history of every people and of all ages.‘The soldier fights with the enemy in the open field; the man of my profession has to encounter the foes who burrow underground.’It was in Mr. Hodges’ house that Ben regained consciousness on the morning of the encounter at the Works.At times gnarled pillars of coagulated rock were encountered, making a rival of the Bad Lands.She was by far the most successful ship we encountered.Or do they actually enter the human system and set to their own perfect rhythm, all of the discordant motions therein encountered?The English people were confident that on land as well they would beat the French at every encounter.Đọc mở rộng theo CEFR: skirmish
Từ vựng bậcB1→“Well then, resumed he, tying up his horse and preparing for the encounter, let us settle our dispute like men.”
Vậy thì, anh ta tiếp tục, buộc ngựa và chuẩn bị cho cuộc chạm trán, chúng ta hãy giải quyết tranh chấp của mình như những người đàn ông.
Nguồn: Le Sage, Alain René: The Adventures of Gil Blas of Santillane, Volume 2 (of 3)
“Well then, resumed he, tying up his horse and preparing for the encounter, let us settle our dispute like men.”
Vậy thì, anh ta tiếp tục, buộc ngựa và chuẩn bị cho cuộc chạm trán, chúng ta hãy giải quyết tranh chấp của mình như những người đàn ông.
Nguồn: Ví dụ trong dữ liệu mục từ
Cấu trúc & Vận dụng: “skirmish”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “skirmish” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “skirmish”
Dữ liệu từ nguyên: encounter ↔ skirmish
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “skirmish”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “skirmish” với tần suất cao:
Gợi ý luyện tập với “skirmish”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
skirmish (danh từ): một sự hội tụ ngẫu nhiên hoặc bất ngờ
Định nghĩa tiếng Anh: A minor short-term fight.
encounter ↔ skirmish
Họ từ trong dữ liệu: encounter: động từ (v)
desperate encounter
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "skirmish" trong câu.
desperate encounter
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "skirmish" trong câu.
desperate encounter
Mở rộng biên độ diễn đạt với "skirmish".
Ứng dụng & Mở rộng: “skirmish”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “skirmish”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “skirmish”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “skirmish” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc B1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc B1 với “skirmish” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: skirmish
Hỏi đáp trọng tâmskirmish nghĩa là gì (meaning & definition)?
skirmish (danh từ, phát âm Mỹ /ˈskɝmɪʃ/) có nghĩa là một sự hội tụ ngẫu nhiên hoặc bất ngờ (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "encounter"). a minor short-term fight
Từ skirmish trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈskɝm/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈskɝmɪʃ/; US /ˈskɝmɪʃ/.
Từ skirmish là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "skirmish" giữ vai trò từ loại là danh từ.
Các nét nghĩa của từ skirmish theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [B1]: một sự hội tụ ngẫu nhiên hoặc bất ngờ (Ví dụ: “Well then, resumed he, tying up his horse and preparing for the encounter, let us settle our dispute like men.”)
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ skirmish:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈskɝmɪʃ/; US /ˈskɝmɪʃ/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ skirmish:
desperate encounter
skirmish được dùng trong câu như thế nào?
We have to encounter facts such as these in the history of every people and of all ages. (J. H. Merle d'Aubigné, History of the Reformation in Europe in the Time of Calvin, Vol. 6 (of 8); Bản dịch tiếng Anh - en-US)