fucking
tính từ (adj)
Fucking có nghĩa là tăng cường không chính thức.
Định nghĩa Anh - Anh: Informal intensifiers.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.fuckingtính từ (adj)
Informal intensifiers.
Tăng cường không chính thức.
- •
Bloody feuds have started from failure to seat guests properly.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •bloody minded274 lần trong kho sách
- •bloody battles168 lần trong kho sách
- •bloody deed208 lần trong kho sách
- •bloody wars138 lần trong kho sách
- •bloody battle438 lần trong kho sách
- •bloody conflict139 lần trong kho sách
- •
- 2.fuckingtính từ (adj)
Informal intensifiers.
Tăng cường không chính thức.
Từ nguyên học (Etymology): fucking
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
bloody ↔ fucking
Mục từ "fucking" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "bloody, blooming" (tăng cường không chính thức).
Họ từ & Biến thể từ loại: fucking
Họ từ của "fucking" trong kho từ điển gồm 3 mục từ phái sinh: bloody: tính từ (adj), blood: danh từ (n), blooming: tính từ (adj).
có hoặc được bao phủ bởi hoặc kèm theo máu
Bloody feuds have started from failure to seat guests properly.
Nguồn: Davis, William Stearns: Life on a Mediaeval Barony A Picture of a Typical Feudal Community in the Thirteenth Century
chất lỏng (màu đỏ ở động vật có xương sống) được tim bơm khắp cơ thể và chứa huyết tương, tế bào máu và tiểu cầu
If this blood be unjust blood you cannot pass through"?
Nguồn: D'Annunzio, Gabriele: The daughter of Jorio
tăng cường không chính thức
They have such a way of blooming best when some other growing thing tries to stop them.
Nguồn: Penrose, Margaret: Dorothy Dale: A Girl of To-Day
Cụm từ & Collocations: fucking
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "fucking". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- bloody minded
- bloody battles
- bloody deed
- bloody wars
- bloody battle
I showed them my numerous wounds, received in bloody battle with the Snakes.
Jackson, Helen Hunt: A Century of Dishonor A Sketch of the United States Government's Dealings with Some of the Indian Tribes
- bloody conflict
Đồng nghĩa & Sắc thái: fucking
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "fucking" phân theo từng nét nghĩa (tăng cường không chính thức), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "fucking" ở nét nghĩa "tăng cường không chính thức" (ngoài ra "bloody" còn biểu thị: có hoặc được bao phủ bởi hoặc kèm theo máu).
“Bloody feuds have started from failure to seat guests properly.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "fucking" khi diễn đạt nét nghĩa: tăng cường không chính thức.
“They have such a way of blooming best when some other growing thing tries to stop them.”
Câu dẫn chứng văn học: fucking
Bloody feuds have started from failure to seat guests properly.It is true, none of the bloody and extensively miserable consequences had occurred in Holland, which had been occasioned by the transactions at Bayonne.They also had the advantage of superior position, and the battle which ensued was severe and bloody.I showed them my numerous wounds, received in bloody battle with the Snakes.“Git ready for a bloody encounter,” warned the night-watch.This frequently led to a skirmish in which some one usually got a bloody nose.In brief, the plan was to hold the Russian centre in a combat which, however desperate and bloody, was only a feint.Sometimes, as in the Fatal Dowry and Love’s Cruelty, the outraged honour of families is repaired by a bloody revenge.Đọc mở rộng theo CEFR: fucking
Từ vựng bậcB2→“Bloody feuds have started from failure to seat guests properly.”
Nguồn: Davis, William Stearns: Life on a Mediaeval Barony A Picture of a Typical Feudal Community in the Thirteenth Century
“It is true, none of the bloody and extensively miserable consequences had occurred in Holland, which had been occasioned by the transactions at Bayonne.”
Nguồn: Scott, Walter: Life of Napoleon Bonaparte, Volume IV.
Cấu trúc & Vận dụng: “fucking”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “fucking” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “fucking”
Dữ liệu từ nguyên: bloody ↔ fucking
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “fucking”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “fucking” với tần suất cao:
Gợi ý luyện tập với “fucking”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
fucking (tính từ): tăng cường không chính thức
Định nghĩa tiếng Anh: Informal intensifiers.
bloody ↔ fucking
Họ từ trong dữ liệu: bloody: tính từ (adj), blood: danh từ (n), blooming: tính từ (adj)
bloody minded
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "fucking" trong câu.
bloody battles
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "fucking" trong câu.
bloody deed
Nét nghĩa mở rộng: informal intensifiers (tăng cường không chính thức)
Ứng dụng & Mở rộng: “fucking”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “fucking”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “fucking”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “fucking” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc B2 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc B2 với “fucking” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: fucking
Hỏi đáp trọng tâmfucking nghĩa là gì (meaning & definition)?
fucking (tính từ, phát âm Mỹ /ˈfʌkɪŋ/) có nghĩa là tăng cường không chính thức (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "bloody"). informal intensifiers
Từ fucking trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈfʌk/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈfʌkɪŋ/; US /ˈfʌkɪŋ/.
Từ fucking là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "fucking" giữ vai trò từ loại là tính từ.
Các nét nghĩa của từ fucking theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [B2]: tăng cường không chính thức (Ví dụ: “Bloody feuds have started from failure to seat guests properly.”) - Nét nghĩa 2 [B2]: tăng cường không chính thức
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ fucking:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈfʌkɪŋ/; US /ˈfʌkɪŋ/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ fucking:
bloody minded; bloody battles; bloody deed; bloody wars; bloody battle
fucking được dùng trong câu như thế nào?
Bloody feuds have started from failure to seat guests properly. (William Stearns Davis, Life on a Mediaeval Barony A Picture of a Typical Feudal Community in the Thirteenth Century; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-US)