cracking
tính từ (adj)
Cracking có nghĩa là rất tốt (dạng biến thể ngữ pháp của "crack").
Định nghĩa Anh – Anh: Very good.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.crackingtính từ (adj)
Very good.
Rất tốt.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •cyber bully162 lần trong kho sách
- •bully hayes69 lần trong kho sách
- •workplace bully61 lần trong kho sách
- •bully banjo49 lần trong kho sách
- •bully rawson43 lần trong kho sách
- •bully timestamps29 lần trong kho sách
- 2.crackingđộng từ (v)
Become fractured; break or crack on the surface only.
Một lỗ mở dài và hẹp.
- 3.crackingdanh từ (n)
A long narrow opening.
Một lối mở hẹp.
- 4.crackingđộng từ (v)
Make a very sharp explosive sound.
Một vết lõm dài và hẹp trên bề mặt.
Đồng nghĩa (SYN):crack - 5.crackingđộng từ (v)
Make a sharp sound.
Bị gãy.
- 6.crackingdanh từ (n)
A narrow opening.
Tạo ra âm thanh nổ rất sắc nét.
Từ nguyên học (Etymology): cracking
Nguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)
bully ↔ cracking
Mục từ "cracking" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "bully, crack, fracture, keen, swell" (rất tốt).
Họ từ & Biến thể từ loại: cracking
Họ từ của "cracking" trong kho từ điển gồm 5 mục từ phái sinh đối chiếu theo mạng lưới từ vựng WordNet: bully: động từ (v), crack: động từ (v), fracture: động từ (v), keen: tính từ (adj), swell: động từ (v).
hách dịch đối với
He seemed inclined to linger, evidently with the idea of tightening his grip on her by either persuasion or bullying, as her attitude might warrant.
Nguồn: Chambers, Robert W. (Robert William): The Business of Life
một lỗ mở dài và hẹp
His head had cracked on a heap of big stones by the road, piled high all ready for autumn breaking.
Nguồn: Dudeney, Henry, Mrs.: Folly Corner
phá vỡ các mô cứng như xương
Fractures of the ribs, produced from within by bullets taking a longitudinal course through the thorax, were still more special in character.
Nguồn: Makins, George Henry: Surgical Experiences in South Africa, 1899-1900 Being Mainly a Clinical Study of the Nature and Effects of Injuries Produced by Bullets of Small Calibre
có hoặc thể hiện khả năng nhận biết hoặc rút ra sự khác biệt rõ ràng
We hear too much about the thirst for knowledge from people keen to quench it.
Nguồn: Repplier, Agnes: Counter-currents
tăng kích thước, cường độ, số lượng hoặc cường độ
Meantime there was a considerable swell, which now came from the southwest.
Nguồn: Amundsen, Roald: Our polar flight
Cụm từ & Collocations: cracking
Xem thống kê kết hợp từ →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "cracking". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- cyber bully
- bully hayes
- workplace bully
- bully banjo
- bully rawson
- bully timestamps
Đồng nghĩa & Sắc thái: cracking
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "cracking" phân theo từng nét nghĩa (rất tốt), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa trực tiếp với "cracking" khi diễn đạt nét nghĩa: rất tốt.
“He seemed inclined to linger, evidently with the idea of tightening his grip on her by either persuasion or bullying, as her attitude might warrant.”
Đồng nghĩa với "cracking" ở nét nghĩa "rất tốt" (ngoài ra "great" còn biểu thị: tương đối lớn về kích thước hoặc số lượng hoặc mức độ).
“An elegant country-house, a Roman villa, just outside of the walls of the city, still stands, almost eighteen hundred years after the great catastrophe.”
Câu dẫn chứng văn học: cracking
12 câu trong kho sách →He seemed inclined to linger, evidently with the idea of tightening his grip on her by either persuasion or bullying, as her attitude might warrant."I--er--I haven't anything to say!" stammered the bully."Bully for you, that's better!" cried Ned approvingly; "but what has worked this change in your opinions, Rob?"Because you see it was his brother, Andy Scott, that just nosed me out of going on this bully trip.All disputes must be referred to the Bully Grand for settlement.For what little bullying exists nowadays the second and third yearers are in the main responsible.“Friends, I was attacked by three bullies, and I defended myself--that is all,” said Baretti.Hilda, too, realizing the importance of freeing the boat from water, plied an empty bully-beef tin vigorously.Đọc mở rộng theo CEFR: cracking
Từ vựng bậcB2→“He seemed inclined to linger, evidently with the idea of tightening his grip on her by either persuasion or bullying, as her attitude might warrant.”
Nguồn: Chambers, Robert W. (Robert William): The Business of Life
“"I--er--I haven't anything to say!" stammered the bully.”
Nguồn: Stratemeyer, Edward: The Putnam Hall Cadets; or, Good Times in School and Out
Cấu trúc & Vận dụng: “cracking”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “cracking” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “cracking”
Dữ liệu từ nguyên: bully ↔ cracking
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “cracking”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “cracking” với tần suất cao:
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “cracking”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “cracking”:
Gợi ý luyện tập với “cracking”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
cracking (tính từ): rất tốt
Định nghĩa tiếng Anh: Very good.
bully ↔ cracking
Họ từ trong dữ liệu: bully: động từ (v) · crack: động từ (v) · fracture: động từ (v) · keen: tính từ (adj) · swell: động từ (v)
cyber bully
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "cracking" trong câu.
bully hayes
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "cracking" trong câu.
workplace bully
Nét nghĩa mở rộng: become fractured; break or crack on the surface only (một lỗ mở dài và hẹp)
Ứng dụng & Mở rộng: “cracking”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Phân tích các cụm từ luôn đi cùng “cracking” với chỉ số liên kết logDice từ kho ngữ liệu chuẩn hóa.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “cracking”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “cracking” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc B2 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc B2 với “cracking” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua 25+ trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: cracking
Hỏi đáp trọng tâmcracking nghĩa là gì (meaning & definition)?
cracking (tính từ, phát âm Mỹ /ˈkɹækɪŋ/) có nghĩa là rất tốt (dạng biến thể ngữ pháp của "crack"). very good
Từ cracking trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈkɹæk/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈkɹækɪŋ/; US /ˈkɹækɪŋ/.
Từ cracking là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "cracking" giữ vai trò từ loại là tính từ.
Các nét nghĩa của từ cracking theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [B2]: rất tốt - Nét nghĩa 2 [B2]: một lỗ mở dài và hẹp - Nét nghĩa 3 [B2]: một lối mở hẹp - Nét nghĩa 4 [B2]: một vết lõm dài và hẹp trên bề mặt - Nét nghĩa 5 [B2]: bị gãy - Nét nghĩa 6 [B2]: tạo ra âm thanh nổ rất sắc nét
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ cracking:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈkɹækɪŋ/; US /ˈkɹækɪŋ/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ cracking:
cyber bully; bully hayes; workplace bully; bully banjo; bully rawson
cracking được dùng trong câu như thế nào?
He seemed inclined to linger, evidently with the idea of tightening his grip on her by either persuasion or bullying, as her attitude might warrant. (Robert W. Chambers, The Business of Life. Nguồn: Project Gutenberg #43703.; Nguyên văn tiếng Anh · en-GB)