Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

corking

tính từ (adj)

B2
/ˈkɔɹkɪŋ//ˈkɔɹkɪŋ/

Corking có nghĩa là rất tốt.

Định nghĩa Anh – Anh: Very good.

Họ từ:bully(động từ (v))·keen(tính từ (adj))·swell(động từ (v))Bảng họ từ →
Diễn đạt “rất tốt”:corkingB2·bullyB2·bang-upB2·crackingB2·dandyB2
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc B2
Lộ trình mục tiêu
B2
Luyện phản xạ→

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.corkingtính từ (adj)

    Very good.

    Rất tốt.

    • •

      He seemed inclined to linger, evidently with the idea of tightening his grip on her by either persuasion or bullying, as her attitude might warrant.

    Đồng nghĩa (SYN):bully/bang-up/cracking/dandy/great/groovy
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.corkingtính từ (adj)

    Very good.

    Rất tốt.

    Đồng nghĩa (SYN):keen/bang-up/bully/cracking/dandy/great
  3. 3.corkingtính từ (adj)

    Very good.

    Rất tốt.

    Đồng nghĩa (SYN):swell/bang-up/bully/cracking/dandy/great
Tổng cộng 3 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): corking

Nguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)

bully ↔ corking

Mục từ "corking" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "bully, keen, swell" (rất tốt).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: corking

3 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "corking" trong kho từ điển gồm 3 mục từ phái sinh đối chiếu theo mạng lưới từ vựng WordNet: bully: động từ (v), keen: tính từ (adj), swell: động từ (v).

bullyđộng từ (v)/ˈbʊli/

hách dịch đối với

•

He seemed inclined to linger, evidently with the idea of tightening his grip on her by either persuasion or bullying, as her attitude might warrant.

Nguồn: Chambers, Robert W. (Robert William): The Business of Life

keentính từ (adj)/ˈkin/

có hoặc thể hiện khả năng nhận biết hoặc rút ra sự khác biệt rõ ràng

•

We hear too much about the thirst for knowledge from people keen to quench it.

Nguồn: Repplier, Agnes: Counter-currents

swellđộng từ (v)/ˈswɛl/

tăng kích thước, cường độ, số lượng hoặc cường độ

•

Meantime there was a considerable swell, which now came from the southwest.

Nguồn: Amundsen, Roald: Our polar flight

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: corking

Xem thống kê kết hợp từ →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "corking". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • cyber bully
  • bully hayes
  • workplace bully
  • bully banjo
  • bully rawson
  • bully timestamps
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: corking

6 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "corking" phân theo từng nét nghĩa (rất tốt), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa trực tiếp với "corking" khi diễn đạt nét nghĩa: rất tốt.

“He seemed inclined to linger, evidently with the idea of tightening his grip on her by either persuasion or bullying, as her attitude might warrant.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "corking" khi diễn đạt nét nghĩa: rất tốt.

Đồng nghĩa trực tiếp với "corking" khi diễn đạt nét nghĩa: rất tốt.

Đồng nghĩa trực tiếp với "corking" khi diễn đạt nét nghĩa: rất tốt.

Đồng nghĩa với "corking" ở nét nghĩa "rất tốt" (ngoài ra "great" còn biểu thị: tương đối lớn về kích thước hoặc số lượng hoặc mức độ).

“An elegant country-house, a Roman villa, just outside of the walls of the city, still stands, almost eighteen hundred years after the great catastrophe.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "corking" khi diễn đạt nét nghĩa: rất tốt.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: corking

12 câu trong kho sách →
He seemed inclined to linger, evidently with the idea of tightening his grip on her by either persuasion or bullying, as her attitude might warrant.
Chambers, Robert W. (Robert William): The Business of Life, Tiếng Anh (Anh - Anh)
"I--er--I haven't anything to say!" stammered the bully.
Stratemeyer, Edward: The Putnam Hall Cadets; or, Good Times in School and Out, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
"Bully for you, that's better!" cried Ned approvingly; "but what has worked this change in your opinions, Rob?"
Phillipps-Wolley, Clive: Gold, Gold, in Cariboo! A Story of Adventure in British Columbia, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Because you see it was his brother, Andy Scott, that just nosed me out of going on this bully trip.
Shaler, Robert: The Boy Scouts of the Naval Reserve, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
All disputes must be referred to the Bully Grand for settlement.
Reynolds, George W. M. (George William MacArthur): The Mysteries of London, v. 2/4, Tiếng Anh (Anh - Anh)
For what little bullying exists nowadays the second and third yearers are in the main responsible.
Waugh, Alec: Public School Life: Boys, Parents, Masters, Tiếng Anh (Anh - Anh)
“Friends, I was attacked by three bullies, and I defended myself--that is all,” said Baretti.
Moore, Frank Frankfort: A Georgian Pageant, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Hilda, too, realizing the importance of freeing the boat from water, plied an empty bully-beef tin vigorously.
Westerman, Percy F. (Percy Francis): The Third Officer: A Present-day Pirate Story, Nguyên văn tác phẩm
Phương pháp 5: Đọc mở rộng phân tầng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: corking

Từ vựng bậcB2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “corking” (Bậc B2):Danh mục từ bậc B2 →

“He seemed inclined to linger, evidently with the idea of tightening his grip on her by either persuasion or bullying, as her attitude might warrant.”

Nguồn: Chambers, Robert W. (Robert William): The Business of Life

“"I--er--I haven't anything to say!" stammered the bully.”

Nguồn: Stratemeyer, Edward: The Putnam Hall Cadets; or, Good Times in School and Out

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “corking”

Chuẩn bậcB2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “corking” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “corking”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “corking” với tần suất cao:

162 lần trong kho sách
69 lần trong kho sách
61 lần trong kho sách
49 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “corking”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “corking”:

“He seemed inclined to linger, evidently with the idea of tightening his grip on her by either persuasion or bullying, as her attitude might warrant.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “corking”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Luyện phản xạ ngay →
Mốc 1 · Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈkɔɹkɪŋ/; US /ˈkɔɹkɪŋ/.

corking (tính từ): rất tốt

Định nghĩa tiếng Anh: Very good.

Mốc 2 · Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)

bully ↔ corking

Họ từ trong dữ liệu: bully: động từ (v) · keen: tính từ (adj) · swell: động từ (v)

Mốc 3 · Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi162 lần trong kho sách

cyber bully

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "corking" trong câu.

Mốc 4 · Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm69 lần trong kho sách

bully hayes

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "corking" trong câu.

Mốc 5 · Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái61 lần trong kho sách

workplace bully

Nét nghĩa mở rộng: very good (rất tốt)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “corking”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: corking

Hỏi đáp trọng tâm

corking nghĩa là gì (meaning & definition)?

corking (tính từ, phát âm Mỹ /ˈkɔɹkɪŋ/) có nghĩa là rất tốt (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "bully"). very good

Từ corking trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈkɔɹ/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈkɔɹkɪŋ/; US /ˈkɔɹkɪŋ/.

Từ corking là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "corking" giữ vai trò từ loại là tính từ.

Các nét nghĩa của từ corking theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [B2]: rất tốt (Ví dụ: “He seemed inclined to linger, evidently with the idea of tightening his grip on her by either persuasion or bullying, as her attitude might warrant.”) - Nét nghĩa 2 [B2]: rất tốt - Nét nghĩa 3 [B1]: rất tốt

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ corking:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈkɔɹkɪŋ/; US /ˈkɔɹkɪŋ/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ corking:

cyber bully; bully hayes; workplace bully; bully banjo; bully rawson

corking được dùng trong câu như thế nào?

He seemed inclined to linger, evidently with the idea of tightening his grip on her by either persuasion or bullying, as her attitude might warrant. (Robert W. Chambers, The Business of Life. Nguồn: Project Gutenberg #43703.; Nguyên văn tiếng Anh · en-GB)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/corking, mã đối chiếu EV-B0974DBE. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "corking" được liên kết trực tiếp từ mạng lưới đồng nghĩa WordNet của "bully, keen, swell".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (3)

bully, keen, swell