Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

crevice

danh từ (n)

B2
/ˈkɹɛvəs//ˈkɹɛvəs/

Crevice có nghĩa là một lối mở hẹp.

Định nghĩa Anh – Anh: A long narrow opening.

Họ từ:crack(động từ (v))·fissure(danh từ (n))Bảng họ từ →
Diễn đạt “một lối mở hẹp”:creviceB2·crackB2·cleftB2·fissureC1·scissureB2
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc B2
Lộ trình mục tiêu
B2
Luyện phản xạ→

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.crevicedanh từ (n)

    A long narrow opening.

    Một lối mở hẹp.

    • •

      His head had cracked on a heap of big stones by the road, piled high all ready for autumn breaking.

    Đồng nghĩa (SYN):crack/cleft/fissure/scissure
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.crevicedanh từ (n)

    A long narrow depression in a surface.

    Tạo ra âm thanh sắc nét.

    Đồng nghĩa (SYN):crack/cranny/fissure/chap
  3. 3.crevicedanh từ (n)

    A long narrow depression in a surface.

    Một vết lõm dài và hẹp trên bề mặt.

    Đồng nghĩa (SYN):fissure/cranny/crack/chap
  4. 4.crevicedanh từ (n)

    A long narrow opening.

    Một lỗ mở dài và hẹp.

    Đồng nghĩa (SYN):fissure/crack/cleft/scissure
Tổng cộng 4 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): crevice

Nguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)

crack ↔ crevice

Mục từ "crevice" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "crack, fissure" (một lối mở hẹp).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: crevice

2 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "crevice" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh đối chiếu theo mạng lưới từ vựng WordNet: crack: động từ (v), fissure: danh từ (n).

crackđộng từ (v)/ˈkɹæk/

một lỗ mở dài và hẹp

•

His head had cracked on a heap of big stones by the road, piled high all ready for autumn breaking.

Nguồn: Dudeney, Henry, Mrs.: Folly Corner

fissuredanh từ (n)/ˈfɪʃɚ/

một vết lõm dài và hẹp trên bề mặt

•

Before we had gone ten paces I saw that the place was no fissure.

Nguồn: Merritt, Abraham: The Metal Monster

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: crevice

Xem thống kê kết hợp từ →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "crevice". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • crack brained
  • sharp crack
  • crack nuts
  • crack of whips
  • crack jokes
  • nut to crack
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: crevice

6 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "crevice" phân theo từng nét nghĩa (một lối mở hẹp), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "crevice" ở nét nghĩa "một lối mở hẹp" (ngoài ra "crack" còn biểu thị: tạo ra âm thanh nổ rất sắc nét).

“His head had cracked on a heap of big stones by the road, piled high all ready for autumn breaking.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "crevice" khi diễn đạt nét nghĩa: một lối mở hẹp.

Đồng nghĩa với "crevice" ở nét nghĩa "một lối mở hẹp" (ngoài ra "fissure" còn biểu thị: một vết lõm dài và hẹp trên bề mặt).

“Before we had gone ten paces I saw that the place was no fissure.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "crevice" khi diễn đạt nét nghĩa: một lối mở hẹp.

Đồng nghĩa trực tiếp với "crevice" khi diễn đạt nét nghĩa: tạo ra âm thanh sắc nét.

Đồng nghĩa trực tiếp với "crevice" khi diễn đạt nét nghĩa: tạo ra âm thanh sắc nét.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: crevice

12 câu trong kho sách →
His head had cracked on a heap of big stones by the road, piled high all ready for autumn breaking.
Dudeney, Henry, Mrs.: Folly Corner, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
His horse started suddenly at the crack of the rifle and he was thrown off.
Godcharles, Frederic Antes: Daily stories of Pennsylvania, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Strangwick, his hands behind his back and his eyes set, gave tongue in the strained, cracked voice of a boy reciting.
Kipling, Rudyard: Debits and credits, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Half-way through, the door opened a crack, and I saw--who do you think?
McKenna, Stephen: The confessions of a well-meaning woman, Nguyên văn tác phẩm
Then came a flare of light through a crack between the cabin logs, and like a flash he realized the truth.
Stratemeyer, Edward: With Boone on the frontier, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
When almost set, like molasses or honey, place in pan of cracked ice so gelatin will continue to thicken while beating.
Royal Baking Powder Company: Royal fruit gelatin suggestions
A cry from White, the crack of his revolver, and then that scream he gave--oh, the horror of that I can never forget.
Leahy, John Martin: Drome, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
For if this is not done the apron, which is very expensive is apt to become cracked or broken.
Kelly, James P. (James Patrick) [Compiler]: Field artillery materiel, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng phân tầng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: crevice

Từ vựng bậcB2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “crevice” (Bậc B2):Danh mục từ bậc B2 →

“His head had cracked on a heap of big stones by the road, piled high all ready for autumn breaking.”

Nguồn: Dudeney, Henry, Mrs.: Folly Corner

“His horse started suddenly at the crack of the rifle and he was thrown off.”

Nguồn: Godcharles, Frederic Antes: Daily stories of Pennsylvania

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “crevice”

Chuẩn bậcB2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “crevice” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “crevice”

Dữ liệu từ nguyên: crack ↔ crevice

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “crevice”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “crevice” với tần suất cao:

264 lần trong kho sách
706 lần trong kho sách
239 lần trong kho sách
192 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “crevice”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “crevice”:

“His head had cracked on a heap of big stones by the road, piled high all ready for autumn breaking.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “crevice”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Luyện phản xạ ngay →
Mốc 1 · Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈkɹɛvəs/; US /ˈkɹɛvəs/.

crevice (danh từ): một lối mở hẹp

Định nghĩa tiếng Anh: A long narrow opening.

Mốc 2 · Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)

crack ↔ crevice

Họ từ trong dữ liệu: crack: động từ (v) · fissure: danh từ (n)

Mốc 3 · Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi264 lần trong kho sách

crack brained

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "crevice" trong câu.

Mốc 4 · Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm706 lần trong kho sách

sharp crack

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "crevice" trong câu.

Mốc 5 · Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái239 lần trong kho sách

crack nuts

Nét nghĩa mở rộng: a long narrow depression in a surface (tạo ra âm thanh sắc nét)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “crevice”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: crevice

Hỏi đáp trọng tâm

crevice nghĩa là gì (meaning & definition)?

crevice (danh từ, phát âm Mỹ /ˈkɹɛvəs/) có nghĩa là một lối mở hẹp (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "crack"). a long narrow opening

Từ crevice trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈkɹɛv/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈkɹɛvəs/; US /ˈkɹɛvəs/.

Từ crevice là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "crevice" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ crevice theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [B2]: một lối mở hẹp (Ví dụ: “His head had cracked on a heap of big stones by the road, piled high all ready for autumn breaking.”) - Nét nghĩa 2 [B2]: tạo ra âm thanh sắc nét - Nét nghĩa 3 [C1]: một vết lõm dài và hẹp trên bề mặt - Nét nghĩa 4 [C1]: một lỗ mở dài và hẹp

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ crevice:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈkɹɛvəs/; US /ˈkɹɛvəs/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ crevice:

crack brained; sharp crack; crack nuts; crack of whips; crack jokes

crevice được dùng trong câu như thế nào?

His head had cracked on a heap of big stones by the road, piled high all ready for autumn breaking. (Henry, Mrs. Dudeney, Folly Corner. Nguồn: Project Gutenberg #69758.; Nguyên văn tiếng Anh · en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/crevice, mã đối chiếu EV-B9E3C96E. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "crevice" được liên kết trực tiếp từ mạng lưới đồng nghĩa WordNet của "crack, fissure".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (2)

crack, fissure