crevice
danh từ (n)
Crevice có nghĩa là một lối mở hẹp.
Định nghĩa Anh – Anh: A long narrow opening.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.crevicedanh từ (n)
A long narrow opening.
Một lối mở hẹp.
- •
His head had cracked on a heap of big stones by the road, piled high all ready for autumn breaking.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •crack brained264 lần trong kho sách
- •sharp crack706 lần trong kho sách
- •crack nuts239 lần trong kho sách
- •crack of whips192 lần trong kho sách
- •crack jokes208 lần trong kho sách
- •nut to crack169 lần trong kho sách
- •
- 2.crevicedanh từ (n)
A long narrow depression in a surface.
Tạo ra âm thanh sắc nét.
- 3.crevicedanh từ (n)
A long narrow depression in a surface.
Một vết lõm dài và hẹp trên bề mặt.
- 4.crevicedanh từ (n)
A long narrow opening.
Một lỗ mở dài và hẹp.
Từ nguyên học (Etymology): crevice
Nguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)
crack ↔ crevice
Mục từ "crevice" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "crack, fissure" (một lối mở hẹp).
Họ từ & Biến thể từ loại: crevice
Họ từ của "crevice" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh đối chiếu theo mạng lưới từ vựng WordNet: crack: động từ (v), fissure: danh từ (n).
một lỗ mở dài và hẹp
His head had cracked on a heap of big stones by the road, piled high all ready for autumn breaking.
Nguồn: Dudeney, Henry, Mrs.: Folly Corner
một vết lõm dài và hẹp trên bề mặt
Before we had gone ten paces I saw that the place was no fissure.
Nguồn: Merritt, Abraham: The Metal Monster
Cụm từ & Collocations: crevice
Xem thống kê kết hợp từ →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "crevice". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- crack brained
- sharp crack
- crack nuts
- crack of whips
- crack jokes
- nut to crack
Đồng nghĩa & Sắc thái: crevice
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "crevice" phân theo từng nét nghĩa (một lối mở hẹp), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "crevice" ở nét nghĩa "một lối mở hẹp" (ngoài ra "crack" còn biểu thị: tạo ra âm thanh nổ rất sắc nét).
“His head had cracked on a heap of big stones by the road, piled high all ready for autumn breaking.”
Đồng nghĩa với "crevice" ở nét nghĩa "một lối mở hẹp" (ngoài ra "fissure" còn biểu thị: một vết lõm dài và hẹp trên bề mặt).
“Before we had gone ten paces I saw that the place was no fissure.”
Câu dẫn chứng văn học: crevice
12 câu trong kho sách →His head had cracked on a heap of big stones by the road, piled high all ready for autumn breaking.His horse started suddenly at the crack of the rifle and he was thrown off.Strangwick, his hands behind his back and his eyes set, gave tongue in the strained, cracked voice of a boy reciting.Half-way through, the door opened a crack, and I saw--who do you think?Then came a flare of light through a crack between the cabin logs, and like a flash he realized the truth.When almost set, like molasses or honey, place in pan of cracked ice so gelatin will continue to thicken while beating.A cry from White, the crack of his revolver, and then that scream he gave--oh, the horror of that I can never forget.For if this is not done the apron, which is very expensive is apt to become cracked or broken.Đọc mở rộng theo CEFR: crevice
Từ vựng bậcB2→“His head had cracked on a heap of big stones by the road, piled high all ready for autumn breaking.”
Nguồn: Dudeney, Henry, Mrs.: Folly Corner
“His horse started suddenly at the crack of the rifle and he was thrown off.”
Nguồn: Godcharles, Frederic Antes: Daily stories of Pennsylvania
Cấu trúc & Vận dụng: “crevice”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “crevice” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “crevice”
Dữ liệu từ nguyên: crack ↔ crevice
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “crevice”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “crevice” với tần suất cao:
Gợi ý luyện tập với “crevice”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
crevice (danh từ): một lối mở hẹp
Định nghĩa tiếng Anh: A long narrow opening.
crack ↔ crevice
Họ từ trong dữ liệu: crack: động từ (v) · fissure: danh từ (n)
crack brained
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "crevice" trong câu.
sharp crack
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "crevice" trong câu.
crack nuts
Nét nghĩa mở rộng: a long narrow depression in a surface (tạo ra âm thanh sắc nét)
Ứng dụng & Mở rộng: “crevice”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Phân tích các cụm từ luôn đi cùng “crevice” với chỉ số liên kết logDice từ kho ngữ liệu chuẩn hóa.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “crevice”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “crevice” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc B2 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc B2 với “crevice” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua 25+ trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: crevice
Hỏi đáp trọng tâmcrevice nghĩa là gì (meaning & definition)?
crevice (danh từ, phát âm Mỹ /ˈkɹɛvəs/) có nghĩa là một lối mở hẹp (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "crack"). a long narrow opening
Từ crevice trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈkɹɛv/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈkɹɛvəs/; US /ˈkɹɛvəs/.
Từ crevice là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "crevice" giữ vai trò từ loại là danh từ.
Các nét nghĩa của từ crevice theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [B2]: một lối mở hẹp (Ví dụ: “His head had cracked on a heap of big stones by the road, piled high all ready for autumn breaking.”) - Nét nghĩa 2 [B2]: tạo ra âm thanh sắc nét - Nét nghĩa 3 [C1]: một vết lõm dài và hẹp trên bề mặt - Nét nghĩa 4 [C1]: một lỗ mở dài và hẹp
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ crevice:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈkɹɛvəs/; US /ˈkɹɛvəs/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ crevice:
crack brained; sharp crack; crack nuts; crack of whips; crack jokes
crevice được dùng trong câu như thế nào?
His head had cracked on a heap of big stones by the road, piled high all ready for autumn breaking. (Henry, Mrs. Dudeney, Folly Corner. Nguồn: Project Gutenberg #69758.; Nguyên văn tiếng Anh · en-US)