Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

consort

động từ (v)

B1
/kənˈsɔɹt//kənˈsɔɹt/
Biến thể:
consorts/kənˈsɔɹts/
(Ngôi thứ 3 số ít)
consorted/kənˈsɔɹtɪd/
(Quá khứ / Phân từ)
consorting/kənˈsɔɹtɪŋ/
(Dạng V-ing)

Consort có nghĩa là sự hài hòa giữa ý kiến, hành động hoặc tính cách của mọi người.

Định nghĩa Anh - Anh: Go together.

Họ từ:accord(động từ (v))/associate(động từ (v))/association(danh từ (n))/choir(danh từ (n))Bảng họ từ →
Diễn đạt “sự hài hòa giữa ý kiến”:consortB1/accordB1/harmonizeB1/harmoniseB1/concordB1
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc B1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.consortđộng từ (v)

    Go together.

    Sự hài hòa giữa ý kiến, hành động hoặc tính cách của mọi người.

  2. 2.consortđộng từ (v)

    Keep company with; hang out with.

    Giữ công ty với.

    Đồng nghĩa (SYN):associate/affiliate/assort
  3. 3.consortdanh từ (n)

    A family of similar musical instrument playing together.

    Một nhóm nhạc cụ giống nhau đang chơi cùng nhau.

    Đồng nghĩa (SYN):choir
Tổng cộng 3 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): consort

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

accord ↔ consort

Mục từ "consort" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "accord, associate, choir" (sự hài hòa giữa ý kiến, hành động hoặc tính cách của mọi người).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: consort

4 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "consort" trong kho từ điển gồm 4 mục từ phái sinh: accord: động từ (v), associate: động từ (v), association: danh từ (n), choir: danh từ (n).

accordđộng từ (v)/əˈkɔɹd/

sự hài hòa giữa ý kiến, hành động hoặc tính cách của mọi người

•

No, Larry, whatever he said, would never retire of his own accord.

Nguồn: Dilnot, George: The lazy detective

associateđộng từ (v)/əˈsoʊsiət/

tạo ra một kết nối hợp lý hoặc nhân quả

•

This realm of language is called the symbolic and is different from the semiotic that is associated with the masculine, the law, and structure.

Lĩnh vực ngôn ngữ này được gọi là biểu tượng và khác với lĩnh vực ký hiệu học gắn liền với nam tính, luật lệ và cấu trúc.

Nguồn: Wikipedia contributors: Julia Kristeva

associationdanh từ (n)/əˌsoʊsiˈeɪʃən/

một tổ chức chính thức của người dân hoặc nhóm người

•

One does not soon forget an enforced association with vermin,” said Lynne.

Nguồn: Carter, Nicholas (House name): The Babbington case; Or, Nick Carter's strange quest

choirdanh từ (n)/ˈkwaɪɚ/

một dàn đồng ca hát như một phần của nghi lễ tôn giáo

•

The balustrade which separates the choir is also Gothic, and of white marble.

Nguồn: Various: The Mirror of Literature, Amusement, and Instruction. Volume 17, No. 471, January 15, 1831

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: consort

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "consort". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: consort

6 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "consort" phân theo từng nét nghĩa (sự hài hòa giữa ý kiến, hành động hoặc tính cách của mọi người), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "consort" ở nét nghĩa "sự hài hòa giữa ý kiến, hành động hoặc tính cách của mọi người" (ngoài ra "accord" còn biểu thị: sự đồng tình của quan điểm).

“No, Larry, whatever he said, would never retire of his own accord.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "consort" khi diễn đạt nét nghĩa: sự hài hòa giữa ý kiến, hành động hoặc tính cách của mọi người.

Đồng nghĩa trực tiếp với "consort" khi diễn đạt nét nghĩa: sự hài hòa giữa ý kiến, hành động hoặc tính cách của mọi người.

Đồng nghĩa trực tiếp với "consort" khi diễn đạt nét nghĩa: sự hài hòa giữa ý kiến, hành động hoặc tính cách của mọi người.

Đồng nghĩa trực tiếp với "consort" khi diễn đạt nét nghĩa: sự hài hòa giữa ý kiến, hành động hoặc tính cách của mọi người.

Đồng nghĩa với "consort" ở nét nghĩa "sự hài hòa giữa ý kiến, hành động hoặc tính cách của mọi người" (ngoài ra "agree" còn biểu thị: hòa hợp).

“Your general treatment of each other now especially requires to be mutually agreed upon.”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: consort

No, Larry, whatever he said, would never retire of his own accord.
Dilnot, George: The lazy detective, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Here they could select according to the taste of each and were always very content.
Blanchard, Amy Ella: A journey of joy, Nguyên văn tác phẩm
And now do you and all, having lamented the dead in common according to the law, go your ways.
Plato, 428? BCE-348? BCE: The dialogues of Plato in five volumes, Vol. 2 (of 5), Tiếng Anh (Anh - Anh)
Wesley first told the trustees, he wished their chapel to be settled according to the Methodist plan contained in the minutes of conference.
Tyerman, L. (Luke), 1820?-1889: The life and times of the Rev. John Wesley, M.A., founder of the Methodists. Vol. 3 (of 3), Tiếng Anh (Anh - Anh)
Every thing which is situated somewhere, is there situated according to its own nature, and not preternaturally.
Porphyry, 234?-305?: Select works of Porphyry, Tiếng Anh (Anh - Anh)
The goodness of God to man is thus manifested, in providing him with the means of subsistence, and a reward according to his industry.
Shirreff, Patrick: A tour through North America, Tiếng Anh (Anh - Anh)
After this all-perfect comprehension of the first theory, we must deliver the modes according to which Plato teaches us mystic conceptions of divine natures.
Proclus: The six books of Proclus, the Platonic successor, on the theology of Plato (vol. 1 of 2), Tiếng Anh (Anh - Anh)
But the middle order subsists according to motion and at the same time permanency.
Proclus: The six books of Proclus, the Platonic successor, on the theology of Plato (vol. 1 of 2), Tiếng Anh (Anh - Anh)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: consort

Từ vựng bậcB1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “consort” (Bậc B1):Danh mục từ bậc B1 →

“No, Larry, whatever he said, would never retire of his own accord.”

Nguồn: Dilnot, George: The lazy detective

“Here they could select according to the taste of each and were always very content.”

Nguồn: Blanchard, Amy Ella: A journey of joy

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “consort”

Chuẩn bậcB1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “consort” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “consort”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “consort”:

“No, Larry, whatever he said, would never retire of his own accord.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “consort”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /kənˈsɔɹt/; US /kənˈsɔɹt/.

consort (động từ): sự hài hòa giữa ý kiến, hành động hoặc tính cách của mọi người

Định nghĩa tiếng Anh: Go together.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

accord ↔ consort

Họ từ trong dữ liệu: accord: động từ (v), associate: động từ (v), association: danh từ (n), choir: danh từ (n)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõiCụm kết hợp

consort: sự hài hòa giữa ý kiến, hành động hoặc tính cách của mọi người

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "consort" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâmCụm kết hợp

Đồng nghĩa: accord, harmonize, harmonise, concord

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "consort" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc tháiMở rộng sắc thái

consort ↔ accord, harmonize, harmonise, concord

Nét nghĩa mở rộng: keep company with; hang out with (giữ công ty với)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “consort”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: consort

Hỏi đáp trọng tâm

consort nghĩa là gì (meaning & definition)?

consort (động từ, phát âm Mỹ /kənˈsɔɹt/) có nghĩa là sự hài hòa giữa ý kiến, hành động hoặc tính cách của mọi người (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "accord"). go together

Từ consort trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 2 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈsɔɹt/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /kənˈsɔɹt/; US /kənˈsɔɹt/.

Từ consort là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "consort" giữ vai trò từ loại là động từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Ngôi thứ 3 số ít: consorts; Quá khứ / Phân từ: consorted; Dạng V-ing: consorting.

Các nét nghĩa của từ consort theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [B1]: sự hài hòa giữa ý kiến, hành động hoặc tính cách của mọi người - Nét nghĩa 2 [B1]: giữ công ty với - Nét nghĩa 3 [B1]: một nhóm nhạc cụ giống nhau đang chơi cùng nhau

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ consort:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /kənˈsɔɹt/; US /kənˈsɔɹt/. Dạng từ: Ngôi thứ 3 số ít: consorts; Quá khứ / Phân từ: consorted; Dạng V-ing: consorting.

consort được dùng trong câu như thế nào?

No, Larry, whatever he said, would never retire of his own accord. (George Dilnot, The lazy detective; Nguyên văn tiếng Anh - en-GB)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/consort, mã đối chiếu EV-DC3B38DA. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "consort" được liên kết từ mục từ "accord, associate, choir".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (3)

accord, associate, choir