consort
động từ (v)
- consorts/kənˈsɔɹts/
- (Ngôi thứ 3 số ít)
- consorted/kənˈsɔɹtɪd/
- (Quá khứ / Phân từ)
- consorting/kənˈsɔɹtɪŋ/
- (Dạng V-ing)
Consort có nghĩa là sự hài hòa giữa ý kiến, hành động hoặc tính cách của mọi người.
Định nghĩa Anh - Anh: Go together.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.consortđộng từ (v)
Go together.
Sự hài hòa giữa ý kiến, hành động hoặc tính cách của mọi người.
- 2.consortđộng từ (v)
Keep company with; hang out with.
Giữ công ty với.
- 3.consortdanh từ (n)
A family of similar musical instrument playing together.
Một nhóm nhạc cụ giống nhau đang chơi cùng nhau.
Đồng nghĩa (SYN):choir
Từ nguyên học (Etymology): consort
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
accord ↔ consort
Mục từ "consort" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "accord, associate, choir" (sự hài hòa giữa ý kiến, hành động hoặc tính cách của mọi người).
Họ từ & Biến thể từ loại: consort
Họ từ của "consort" trong kho từ điển gồm 4 mục từ phái sinh: accord: động từ (v), associate: động từ (v), association: danh từ (n), choir: danh từ (n).
sự hài hòa giữa ý kiến, hành động hoặc tính cách của mọi người
No, Larry, whatever he said, would never retire of his own accord.
Nguồn: Dilnot, George: The lazy detective
tạo ra một kết nối hợp lý hoặc nhân quả
This realm of language is called the symbolic and is different from the semiotic that is associated with the masculine, the law, and structure.
Lĩnh vực ngôn ngữ này được gọi là biểu tượng và khác với lĩnh vực ký hiệu học gắn liền với nam tính, luật lệ và cấu trúc.
Nguồn: Wikipedia contributors: Julia Kristeva
một tổ chức chính thức của người dân hoặc nhóm người
One does not soon forget an enforced association with vermin,” said Lynne.
Nguồn: Carter, Nicholas (House name): The Babbington case; Or, Nick Carter's strange quest
một dàn đồng ca hát như một phần của nghi lễ tôn giáo
The balustrade which separates the choir is also Gothic, and of white marble.
Nguồn: Various: The Mirror of Literature, Amusement, and Instruction. Volume 17, No. 471, January 15, 1831
Cụm từ & Collocations: consort
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "consort". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Đồng nghĩa & Sắc thái: consort
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "consort" phân theo từng nét nghĩa (sự hài hòa giữa ý kiến, hành động hoặc tính cách của mọi người), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "consort" ở nét nghĩa "sự hài hòa giữa ý kiến, hành động hoặc tính cách của mọi người" (ngoài ra "accord" còn biểu thị: sự đồng tình của quan điểm).
“No, Larry, whatever he said, would never retire of his own accord.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "consort" khi diễn đạt nét nghĩa: sự hài hòa giữa ý kiến, hành động hoặc tính cách của mọi người.
Đồng nghĩa trực tiếp với "consort" khi diễn đạt nét nghĩa: sự hài hòa giữa ý kiến, hành động hoặc tính cách của mọi người.
Đồng nghĩa trực tiếp với "consort" khi diễn đạt nét nghĩa: sự hài hòa giữa ý kiến, hành động hoặc tính cách của mọi người.
Đồng nghĩa trực tiếp với "consort" khi diễn đạt nét nghĩa: sự hài hòa giữa ý kiến, hành động hoặc tính cách của mọi người.
Câu dẫn chứng văn học: consort
No, Larry, whatever he said, would never retire of his own accord.Here they could select according to the taste of each and were always very content.And now do you and all, having lamented the dead in common according to the law, go your ways.Wesley first told the trustees, he wished their chapel to be settled according to the Methodist plan contained in the minutes of conference.Every thing which is situated somewhere, is there situated according to its own nature, and not preternaturally.The goodness of God to man is thus manifested, in providing him with the means of subsistence, and a reward according to his industry.After this all-perfect comprehension of the first theory, we must deliver the modes according to which Plato teaches us mystic conceptions of divine natures.But the middle order subsists according to motion and at the same time permanency.Đọc mở rộng theo CEFR: consort
Từ vựng bậcB1→“No, Larry, whatever he said, would never retire of his own accord.”
Nguồn: Dilnot, George: The lazy detective
“Here they could select according to the taste of each and were always very content.”
Nguồn: Blanchard, Amy Ella: A journey of joy
Cấu trúc & Vận dụng: “consort”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “consort” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “consort”
Dữ liệu từ nguyên: accord ↔ consort
Gợi ý luyện tập với “consort”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
consort (động từ): sự hài hòa giữa ý kiến, hành động hoặc tính cách của mọi người
Định nghĩa tiếng Anh: Go together.
accord ↔ consort
Họ từ trong dữ liệu: accord: động từ (v), associate: động từ (v), association: danh từ (n), choir: danh từ (n)
consort: sự hài hòa giữa ý kiến, hành động hoặc tính cách của mọi người
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "consort" trong câu.
Đồng nghĩa: accord, harmonize, harmonise, concord
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "consort" trong câu.
consort ↔ accord, harmonize, harmonise, concord
Nét nghĩa mở rộng: keep company with; hang out with (giữ công ty với)
Ứng dụng & Mở rộng: “consort”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “consort”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “consort”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “consort” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc B1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc B1 với “consort” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: consort
Hỏi đáp trọng tâmconsort nghĩa là gì (meaning & definition)?
consort (động từ, phát âm Mỹ /kənˈsɔɹt/) có nghĩa là sự hài hòa giữa ý kiến, hành động hoặc tính cách của mọi người (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "accord"). go together
Từ consort trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 2 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈsɔɹt/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /kənˈsɔɹt/; US /kənˈsɔɹt/.
Từ consort là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "consort" giữ vai trò từ loại là động từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Ngôi thứ 3 số ít: consorts; Quá khứ / Phân từ: consorted; Dạng V-ing: consorting.
Các nét nghĩa của từ consort theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [B1]: sự hài hòa giữa ý kiến, hành động hoặc tính cách của mọi người - Nét nghĩa 2 [B1]: giữ công ty với - Nét nghĩa 3 [B1]: một nhóm nhạc cụ giống nhau đang chơi cùng nhau
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ consort:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /kənˈsɔɹt/; US /kənˈsɔɹt/. Dạng từ: Ngôi thứ 3 số ít: consorts; Quá khứ / Phân từ: consorted; Dạng V-ing: consorting.
consort được dùng trong câu như thế nào?
No, Larry, whatever he said, would never retire of his own accord. (George Dilnot, The lazy detective; Nguyên văn tiếng Anh - en-GB)