catching
động từ (v)
Catching có nghĩa là một nhược điểm hoặc khó khăn không dễ thấy (dạng biến thể ngữ pháp của "catch").
Định nghĩa Anh - Anh: Discover or come upon accidentally, suddenly, or unexpectedly.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.catchingđộng từ (v)
Discover or come upon accidentally, suddenly, or unexpectedly.
Một nhược điểm hoặc khó khăn không dễ thấy.
Đồng nghĩa (SYN):catchCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •catch sight16.790 lần trong kho sách
- •catch a glimpse5.958 lần trong kho sách
- •catch hold4.822 lần trong kho sách
- •catch cold1.858 lần trong kho sách
- •catch glimpses904 lần trong kho sách
- •catch up8.907 lần trong kho sách
- 2.catchingđộng từ (v)
Perceive with the senses quickly, suddenly, or momentarily.
Số lượng đã bị bắt.
- 3.catchingđộng từ (v)
Reach with a blow or hit in a particular spot.
Một người được coi là có triển vọng hôn nhân tốt.
- 4.catchingdanh từ (n)
A drawback or difficulty that is not readily evident.
Khám phá hoặc gặp một cách tình cờ, bất ngờ, hoặc bất ngờ.
- 5.catchingdanh từ (n)
The quantity that was caught.
Nhận thức bằng các giác quan một cách nhanh chóng, đột ngột hoặc trong giây lát.
- 6.catchingdanh từ (n)
A person regarded as a good matrimonial prospect.
Tiếp cận bằng một cú đánh hoặc đánh vào một vị trí cụ thể.
Từ nguyên học (Etymology): catching
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
catch ↔ catching
Mục từ "catching" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "catch, detection" (một nhược điểm hoặc khó khăn không dễ thấy).
Họ từ & Biến thể từ loại: catching
Họ từ của "catching" trong kho từ điển gồm 4 mục từ phái sinh: catch: động từ (v), catchy: tính từ (adj), detection: danh từ (n), detect: động từ (v).
một nhược điểm hoặc khó khăn không dễ thấy
He was sure that he should readily catch at any hint which they might drop.
Nguồn: Various: Lippincott's Magazine, September, 1885
đang gặp khó khăn che giấu
Apt or tending to catch the fancy or attention; catching; taking; as, catchy music.
Nguồn: Various: Webster's Unabridged Dictionary
nhận thức rằng một cái gì đó đã xảy ra hoặc một số trạng thái tồn tại
The murderer and the incendiary, of course, took all possible precautions to escape detection, and to let the punishment fall upon me.
Tất nhiên, kẻ giết người và kẻ đốt nhà đã thực hiện mọi biện pháp phòng ngừa có thể để tránh bị phát hiện và để tôi bị trừng phạt.
Nguồn: Gaboriau, Emile: Within an Inch of His Life
khám phá hoặc xác định sự tồn tại, hiện diện hoặc thực tế
The following process for detecting the poison will apply to all the alterations which it may thus have undergone.
Nguồn: Christison, Robert, Sir: Treatise on Poisons In relation to medical jurisprudence, physiology, and the practice of physic
Cụm từ & Collocations: catching
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "catching". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- catch sight
- catch a glimpse
- catch hold
- catch cold
- catch glimpses
- catch up
Đồng nghĩa & Sắc thái: catching
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "catching" phân theo từng nét nghĩa (một nhược điểm hoặc khó khăn không dễ thấy), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "catching" ở nét nghĩa "một nhược điểm hoặc khó khăn không dễ thấy" (ngoài ra "catch" còn biểu thị: số lượng đã bị bắt).
“He was sure that he should readily catch at any hint which they might drop.”
Đồng nghĩa với "catching" ở nét nghĩa "một người được coi là có triển vọng hôn nhân tốt" (ngoài ra "get" còn biểu thị: sở hữu một cái gì đó cụ thể hoặc trừu tượng).
““Have you got such a thing as a pair of bellows?””
Đồng nghĩa trực tiếp với "catching" khi diễn đạt nét nghĩa: khám phá hoặc gặp một cách tình cờ, bất ngờ, hoặc bất ngờ.
Đồng nghĩa trực tiếp với "catching" khi diễn đạt nét nghĩa: nhận thức bằng các giác quan một cách nhanh chóng, đột ngột hoặc trong giây lát.
Câu dẫn chứng văn học: catching
He was sure that he should readily catch at any hint which they might drop.The Germans had devised so many traps to catch the Allies and delay the pursuit that the advance was necessarily slow.The act of respiring or breathing again, or catching one's breath.It sometimes weighs a thousand pounds or more, and is extensively caught in the Mediterranean.A shrapnel bullet deeply grazed his cheek, another caught his shoulder, a third grazed his ribs and inflicted a nasty chest wound.An' Cock by him catch the tief takes the corn.Then he contrives that they should be caught there, and denounced by a satyr; and Amaryllis is condemned to die.The deer saw the snares and some of the animals fell into the nooses and were caught.Đọc mở rộng theo CEFR: catching
Từ vựng bậcA1→“He was sure that he should readily catch at any hint which they might drop.”
Nguồn: Various: Lippincott's Magazine, September, 1885
“The Germans had devised so many traps to catch the Allies and delay the pursuit that the advance was necessarily slow.”
Nguồn: Reynolds, Francis J. (Francis Joseph), 1867-1937 [Editor]: The Story of the Great War, Volume 6 History of the European War from Official Sources
Cấu trúc & Vận dụng: “catching”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “catching” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “catching”
Dữ liệu từ nguyên: catch ↔ catching
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “catching”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “catching” với tần suất cao:
Gợi ý luyện tập với “catching”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
catching (động từ): một nhược điểm hoặc khó khăn không dễ thấy
Định nghĩa tiếng Anh: Discover or come upon accidentally, suddenly, or unexpectedly.
catch ↔ catching
Họ từ trong dữ liệu: catch: động từ (v), catchy: tính từ (adj), detection: danh từ (n), detect: động từ (v)
catch sight
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "catching" trong câu.
catch a glimpse
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "catching" trong câu.
catch hold
Nét nghĩa mở rộng: perceive with the senses quickly, suddenly, or momentarily (số lượng đã bị bắt)
“The act of respiring or breathing again, or _____ one's breath.”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: catching
The act of respiring or breathing again, or catching one's breath.
Nguồn: Various: Webster's Unabridged Dictionary
Ứng dụng & Mở rộng: “catching”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “catching”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “catching”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “catching” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A1 với “catching” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: catching
Hỏi đáp trọng tâmcatching nghĩa là gì (meaning & definition)?
catching (động từ, phát âm Mỹ /ˈkætʃɪŋ/) có nghĩa là một nhược điểm hoặc khó khăn không dễ thấy (dạng biến thể ngữ pháp của "catch"). discover or come upon accidentally, suddenly, or unexpectedly
Từ catching trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈkæt/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈkætʃɪŋ/; US /ˈkætʃɪŋ/.
Từ catching là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "catching" giữ vai trò từ loại là động từ.
Các nét nghĩa của từ catching theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A1]: một nhược điểm hoặc khó khăn không dễ thấy - Nét nghĩa 2 [A1]: số lượng đã bị bắt - Nét nghĩa 3 [A1]: một người được coi là có triển vọng hôn nhân tốt - Nét nghĩa 4 [A1]: khám phá hoặc gặp một cách tình cờ, bất ngờ, hoặc bất ngờ - Nét nghĩa 5 [A1]: nhận thức bằng các giác quan một cách nhanh chóng, đột ngột hoặc trong giây lát - Nét nghĩa 6 [A1]: tiếp cận bằng một cú đánh hoặc đánh vào một vị trí cụ thể
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ catching:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈkætʃɪŋ/; US /ˈkætʃɪŋ/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ catching:
catch sight; catch a glimpse; catch hold; catch cold; catch glimpses
catching được dùng trong câu như thế nào?
He was sure that he should readily catch at any hint which they might drop. (Various, Lippincott's Magazine, September, 1885; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch))