gimmick
danh từ (n)
Gimmick có nghĩa là khám phá hoặc gặp một cách tình cờ, bất ngờ, hoặc bất ngờ.
Định nghĩa Anh - Anh: A drawback or difficulty that is not readily evident.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.gimmickdanh từ (n)
A drawback or difficulty that is not readily evident.
Khám phá hoặc gặp một cách tình cờ, bất ngờ, hoặc bất ngờ.
- •
He was sure that he should readily catch at any hint which they might drop.
Đồng nghĩa (SYN):catchCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •catch sight16.790 lần trong kho sách
- •catch a glimpse5.958 lần trong kho sách
- •catch hold4.822 lần trong kho sách
- •catch cold1.858 lần trong kho sách
- •catch glimpses904 lần trong kho sách
- •catch up8.907 lần trong kho sách
- •
- 2.gimmickdanh từ (n)
Any clever maneuver.
Bất kỳ hành động thông minh nào.
- 3.gimmickdanh từ (n)
Any clever maneuver.
Rẽ theo hướng ngược lại.
Từ nguyên học (Etymology): gimmick
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
catch ↔ gimmick
Mục từ "gimmick" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "catch, device, twist" (khám phá hoặc gặp một cách tình cờ, bất ngờ, hoặc bất ngờ).
Họ từ & Biến thể từ loại: gimmick
Họ từ của "gimmick" trong kho từ điển gồm 4 mục từ phái sinh: catch: động từ (v), catchy: tính từ (adj), device: danh từ (n), twist: động từ (v).
một nhược điểm hoặc khó khăn không dễ thấy
He was sure that he should readily catch at any hint which they might drop.
Nguồn: Various: Lippincott's Magazine, September, 1885
đang gặp khó khăn che giấu
Apt or tending to catch the fancy or attention; catching; taking; as, catchy music.
Nguồn: Various: Webster's Unabridged Dictionary
một công cụ được phát minh cho một mục đích cụ thể
Various devices and methods for procedure are described in simple, untechnical language, while the legal side has been carefully elucidated by Mr. Conyngton.
Nguồn: Various: The book review digest, volume 05, 1909
một sự phát triển không lường trước được
City of bright reflections and rolling hills, the soft lines of tilled slopes surround you like the twisted straw of a nest.
Nguồn: Rolland, Romain: Colas Breugnon
Cụm từ & Collocations: gimmick
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "gimmick". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- catch sight
- catch a glimpse
- catch hold
- catch cold
- catch glimpses
- catch up
Đồng nghĩa & Sắc thái: gimmick
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "gimmick" phân theo từng nét nghĩa (khám phá hoặc gặp một cách tình cờ, bất ngờ, hoặc bất ngờ), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "gimmick" ở nét nghĩa "khám phá hoặc gặp một cách tình cờ, bất ngờ, hoặc bất ngờ" (ngoài ra "catch" còn biểu thị: nhận thức bằng các giác quan một cách nhanh chóng, đột ngột hoặc trong giây lát).
“He was sure that he should readily catch at any hint which they might drop.”
Đồng nghĩa với "gimmick" ở nét nghĩa "bất kỳ hành động thông minh nào" (ngoài ra "device" còn biểu thị: một công cụ được phát minh cho một mục đích cụ thể).
“Various devices and methods for procedure are described in simple, untechnical language, while the legal side has been carefully elucidated by Mr. Conyngton.”
Câu dẫn chứng văn học: gimmick
He was sure that he should readily catch at any hint which they might drop.The Germans had devised so many traps to catch the Allies and delay the pursuit that the advance was necessarily slow.The act of respiring or breathing again, or catching one's breath.It sometimes weighs a thousand pounds or more, and is extensively caught in the Mediterranean.A shrapnel bullet deeply grazed his cheek, another caught his shoulder, a third grazed his ribs and inflicted a nasty chest wound.An' Cock by him catch the tief takes the corn.Then he contrives that they should be caught there, and denounced by a satyr; and Amaryllis is condemned to die.The deer saw the snares and some of the animals fell into the nooses and were caught.Đọc mở rộng theo CEFR: gimmick
Từ vựng bậcA1→“He was sure that he should readily catch at any hint which they might drop.”
Nguồn: Various: Lippincott's Magazine, September, 1885
“The Germans had devised so many traps to catch the Allies and delay the pursuit that the advance was necessarily slow.”
Nguồn: Reynolds, Francis J. (Francis Joseph), 1867-1937 [Editor]: The Story of the Great War, Volume 6 History of the European War from Official Sources
Cấu trúc & Vận dụng: “gimmick”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “gimmick” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “gimmick”
Dữ liệu từ nguyên: catch ↔ gimmick
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “gimmick”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “gimmick” với tần suất cao:
Gợi ý luyện tập với “gimmick”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
gimmick (danh từ): khám phá hoặc gặp một cách tình cờ, bất ngờ, hoặc bất ngờ
Định nghĩa tiếng Anh: A drawback or difficulty that is not readily evident.
catch ↔ gimmick
Họ từ trong dữ liệu: catch: động từ (v), catchy: tính từ (adj), device: danh từ (n), twist: động từ (v)
catch sight
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "gimmick" trong câu.
catch a glimpse
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "gimmick" trong câu.
catch hold
Nét nghĩa mở rộng: any clever maneuver (bất kỳ hành động thông minh nào)
Ứng dụng & Mở rộng: “gimmick”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “gimmick”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “gimmick”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “gimmick” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A1 với “gimmick” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: gimmick
Hỏi đáp trọng tâmgimmick nghĩa là gì (meaning & definition)?
gimmick (danh từ, phát âm Mỹ /ˈɡɪmɪk/) có nghĩa là khám phá hoặc gặp một cách tình cờ, bất ngờ, hoặc bất ngờ (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "catch"). a drawback or difficulty that is not readily evident
Từ gimmick trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈɡɪm/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈɡɪmɪk/; US /ˈɡɪmɪk/.
Từ gimmick là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "gimmick" giữ vai trò từ loại là danh từ.
Các nét nghĩa của từ gimmick theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A1]: khám phá hoặc gặp một cách tình cờ, bất ngờ, hoặc bất ngờ (Ví dụ: “He was sure that he should readily catch at any hint which they might drop.”) - Nét nghĩa 2 [B1]: bất kỳ hành động thông minh nào - Nét nghĩa 3 [B1]: rẽ theo hướng ngược lại
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ gimmick:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈɡɪmɪk/; US /ˈɡɪmɪk/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ gimmick:
catch sight; catch a glimpse; catch hold; catch cold; catch glimpses
gimmick được dùng trong câu như thế nào?
He was sure that he should readily catch at any hint which they might drop. (Various, Lippincott's Magazine, September, 1885; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch))