Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

gimmick

danh từ (n)

A1
/ˈɡɪmɪk//ˈɡɪmɪk/

Gimmick có nghĩa là khám phá hoặc gặp một cách tình cờ, bất ngờ, hoặc bất ngờ.

Định nghĩa Anh - Anh: A drawback or difficulty that is not readily evident.

Họ từ:catch(động từ (v))/catchy(tính từ (adj))/device(danh từ (n))/twist(động từ (v))Bảng họ từ →
Diễn đạt “khám phá hoặc gặp một cách tình cờ”:gimmickA1/catchA1/deviceB1/twistB1
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc A1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.gimmickdanh từ (n)

    A drawback or difficulty that is not readily evident.

    Khám phá hoặc gặp một cách tình cờ, bất ngờ, hoặc bất ngờ.

    • •

      He was sure that he should readily catch at any hint which they might drop.

    Đồng nghĩa (SYN):catch
  2. 2.gimmickdanh từ (n)

    Any clever maneuver.

    Bất kỳ hành động thông minh nào.

    Đồng nghĩa (SYN):device/twist
  3. 3.gimmickdanh từ (n)

    Any clever maneuver.

    Rẽ theo hướng ngược lại.

    Đồng nghĩa (SYN):twist/device
Tổng cộng 3 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): gimmick

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

catch ↔ gimmick

Mục từ "gimmick" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "catch, device, twist" (khám phá hoặc gặp một cách tình cờ, bất ngờ, hoặc bất ngờ).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: gimmick

4 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "gimmick" trong kho từ điển gồm 4 mục từ phái sinh: catch: động từ (v), catchy: tính từ (adj), device: danh từ (n), twist: động từ (v).

catchđộng từ (v)/ˈkætʃ/

một nhược điểm hoặc khó khăn không dễ thấy

•

He was sure that he should readily catch at any hint which they might drop.

Nguồn: Various: Lippincott's Magazine, September, 1885

catchytính từ (adj)/ˈkæˌtʃi/

đang gặp khó khăn che giấu

•

Apt or tending to catch the fancy or attention; catching; taking; as, catchy music.

Nguồn: Various: Webster's Unabridged Dictionary

devicedanh từ (n)/dɪˈvaɪs/

một công cụ được phát minh cho một mục đích cụ thể

•

Various devices and methods for procedure are described in simple, untechnical language, while the legal side has been carefully elucidated by Mr. Conyngton.

Nguồn: Various: The book review digest, volume 05, 1909

twistđộng từ (v)/ˈtwɪst/

một sự phát triển không lường trước được

•

City of bright reflections and rolling hills, the soft lines of tilled slopes surround you like the twisted straw of a nest.

Nguồn: Rolland, Romain: Colas Breugnon

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: gimmick

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "gimmick". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • catch sight
  • catch a glimpse
  • catch hold
  • catch cold
  • catch glimpses
  • catch up
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: gimmick

3 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "gimmick" phân theo từng nét nghĩa (khám phá hoặc gặp một cách tình cờ, bất ngờ, hoặc bất ngờ), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "gimmick" ở nét nghĩa "khám phá hoặc gặp một cách tình cờ, bất ngờ, hoặc bất ngờ" (ngoài ra "catch" còn biểu thị: nhận thức bằng các giác quan một cách nhanh chóng, đột ngột hoặc trong giây lát).

“He was sure that he should readily catch at any hint which they might drop.”

Đồng nghĩa với "gimmick" ở nét nghĩa "bất kỳ hành động thông minh nào" (ngoài ra "device" còn biểu thị: một công cụ được phát minh cho một mục đích cụ thể).

“Various devices and methods for procedure are described in simple, untechnical language, while the legal side has been carefully elucidated by Mr. Conyngton.”

Đồng nghĩa với "gimmick" ở nét nghĩa "bất kỳ hành động thông minh nào" (ngoài ra "twist" còn biểu thị: một sự giải thích của một văn bản hoặc hành động).

“City of bright reflections and rolling hills, the soft lines of tilled slopes surround you like the twisted straw of a nest.”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: gimmick

He was sure that he should readily catch at any hint which they might drop.
Various: Lippincott's Magazine, September, 1885
The Germans had devised so many traps to catch the Allies and delay the pursuit that the advance was necessarily slow.
Reynolds, Francis J. (Francis Joseph), 1867-1937 [Editor]: The Story of the Great War, Volume 6 History of the European War from Official Sources, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
The act of respiring or breathing again, or catching one's breath.
Various: Webster's Unabridged Dictionary, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
It sometimes weighs a thousand pounds or more, and is extensively caught in the Mediterranean.
Various: Webster's Unabridged Dictionary, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
A shrapnel bullet deeply grazed his cheek, another caught his shoulder, a third grazed his ribs and inflicted a nasty chest wound.
Sellers, William E.: With Our Fighting Men The story of their faith, courage, endurance in the Great War, Tiếng Anh (Anh - Anh)
An' Cock by him catch the tief takes the corn.
Jekyll, Walter [Compiler]: Jamaican song and story, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Then he contrives that they should be caught there, and denounced by a satyr; and Amaryllis is condemned to die.
Various: The Library Magazine of Select Foreign Literature All volumes, Tiếng Anh (Anh - Anh)
The deer saw the snares and some of the animals fell into the nooses and were caught.
Turner, Lucien M. (Lucien McShan): Ethnology of the Ungava District, Hudson Bay Territory Eleventh Annual Report of the Bureau of Ethnology to the Secretary of the Smithsonian Institution, 1889-1890, Government Printing Office, Washington, 1894, pages 159-350, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: gimmick

Từ vựng bậcA1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “gimmick” (Bậc A1):Danh mục từ bậc A1 →

“He was sure that he should readily catch at any hint which they might drop.”

Nguồn: Various: Lippincott's Magazine, September, 1885

“The Germans had devised so many traps to catch the Allies and delay the pursuit that the advance was necessarily slow.”

Nguồn: Reynolds, Francis J. (Francis Joseph), 1867-1937 [Editor]: The Story of the Great War, Volume 6 History of the European War from Official Sources

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “gimmick”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “gimmick” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “gimmick”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “gimmick” với tần suất cao:

16.790 lần trong kho sách
5.958 lần trong kho sách
4.822 lần trong kho sách
1.858 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “gimmick”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “gimmick”:

Đồng nghĩa:catchdevicetwist

“He was sure that he should readily catch at any hint which they might drop.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “gimmick”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈɡɪmɪk/; US /ˈɡɪmɪk/.

gimmick (danh từ): khám phá hoặc gặp một cách tình cờ, bất ngờ, hoặc bất ngờ

Định nghĩa tiếng Anh: A drawback or difficulty that is not readily evident.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

catch ↔ gimmick

Họ từ trong dữ liệu: catch: động từ (v), catchy: tính từ (adj), device: danh từ (n), twist: động từ (v)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi16.790 lần trong kho sách

catch sight

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "gimmick" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm5.958 lần trong kho sách

catch a glimpse

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "gimmick" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái4.822 lần trong kho sách

catch hold

Nét nghĩa mở rộng: any clever maneuver (bất kỳ hành động thông minh nào)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “gimmick”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: gimmick

Hỏi đáp trọng tâm

gimmick nghĩa là gì (meaning & definition)?

gimmick (danh từ, phát âm Mỹ /ˈɡɪmɪk/) có nghĩa là khám phá hoặc gặp một cách tình cờ, bất ngờ, hoặc bất ngờ (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "catch"). a drawback or difficulty that is not readily evident

Từ gimmick trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈɡɪm/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈɡɪmɪk/; US /ˈɡɪmɪk/.

Từ gimmick là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "gimmick" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ gimmick theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A1]: khám phá hoặc gặp một cách tình cờ, bất ngờ, hoặc bất ngờ (Ví dụ: “He was sure that he should readily catch at any hint which they might drop.”) - Nét nghĩa 2 [B1]: bất kỳ hành động thông minh nào - Nét nghĩa 3 [B1]: rẽ theo hướng ngược lại

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ gimmick:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈɡɪmɪk/; US /ˈɡɪmɪk/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ gimmick:

catch sight; catch a glimpse; catch hold; catch cold; catch glimpses

gimmick được dùng trong câu như thế nào?

He was sure that he should readily catch at any hint which they might drop. (Various, Lippincott's Magazine, September, 1885; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch))

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/gimmick, mã đối chiếu EV-73A92A36. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "gimmick" được liên kết từ mục từ "catch, device, twist".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (3)

catch, device, twist