Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

haul

động từ (v)

A1
/ˈhɔl//ˈhɔl/
Biến thể:
hauls/ˈhɔlz/
(Ngôi thứ 3 số ít)
hauled/ˈhɔld/
(Quá khứ / Phân từ)
hauling/ˈhɔlɪŋ/
(Dạng V-ing)

Haul có nghĩa là xe có bánh xe có thể được đẩy bởi một người.

Định nghĩa Anh - Anh: Draw slowly or heavily.

Họ từ:cart(danh từ (n))/catch(động từ (v))/catchy(tính từ (adj))/drag(động từ (v))Bảng họ từ →
Diễn đạt “xe có bánh xe có thể được đẩy bởi một người”:haulA1/cartB1/haleB1/dragB1/catchA1
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc A1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.haulđộng từ (v)

    Draw slowly or heavily.

    Xe có bánh xe có thể được đẩy bởi một người.

    Đồng nghĩa (SYN):cart/hale/drag
  2. 2.hauldanh từ (n)

    The quantity that was caught.

    Nhận thức bằng các giác quan một cách nhanh chóng, đột ngột hoặc trong giây lát.

    Đồng nghĩa (SYN):catch
  3. 3.haulđộng từ (v)

    Draw slowly or heavily.

    Vẽ chậm hoặc nặng nề.

    Đồng nghĩa (SYN):drag/hale/cart
Tổng cộng 3 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): haul

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

cart ↔ haul

Mục từ "haul" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "cart, catch, drag" (xe có bánh xe có thể được đẩy bởi một người).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: haul

4 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "haul" trong kho từ điển gồm 4 mục từ phái sinh: cart: danh từ (n), catch: động từ (v), catchy: tính từ (adj), drag: động từ (v).

cartdanh từ (n)/ˈkɑɹt/

một chiếc xe ngựa nặng nề thường có hai bánh và được kéo bởi một con vật

•

So saying, she sang the tune quite correctly, which roused Joseph so much that he jumped with joy in the cart, clapping his hands.

Nói xong, cô hát giai điệu khá chính xác, khiến Joseph phấn khích đến mức anh nhảy cẫng lên trong xe, vỗ tay.

Nguồn: Sand, George: The Bagpipers

catchđộng từ (v)/ˈkætʃ/

một nhược điểm hoặc khó khăn không dễ thấy

•

He was sure that he should readily catch at any hint which they might drop.

Nguồn: Various: Lippincott's Magazine, September, 1885

catchytính từ (adj)/ˈkæˌtʃi/

đang gặp khó khăn che giấu

•

Apt or tending to catch the fancy or attention; catching; taking; as, catchy music.

Nguồn: Various: Webster's Unabridged Dictionary

dragđộng từ (v)/ˈdɹæɡ/

kéo, như chống lại một lực cản

•

The river was dragged the same day, but no trace of his body was found.

Nguồn: Various: The Delinquent, Vol. IV, No. 6, June, 1914

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: haul

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "haul". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • dog cart
  • ox cart
  • donkey cart
  • bullock cart
  • cart loads
  • pony cart
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: haul

4 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "haul" phân theo từng nét nghĩa (xe có bánh xe có thể được đẩy bởi một người), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "haul" ở nét nghĩa "xe có bánh xe có thể được đẩy bởi một người" (ngoài ra "cart" còn biểu thị: vận chuyển thứ gì đó bằng xe đẩy).

“So saying, she sang the tune quite correctly, which roused Joseph so much that he jumped with joy in the cart, clapping his hands.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "haul" khi diễn đạt nét nghĩa: xe có bánh xe có thể được đẩy bởi một người.

Đồng nghĩa với "haul" ở nét nghĩa "xe có bánh xe có thể được đẩy bởi một người" (ngoài ra "drag" còn biểu thị: kéo, như chống lại một lực cản).

“The river was dragged the same day, but no trace of his body was found.”

Đồng nghĩa với "haul" ở nét nghĩa "nhận thức bằng các giác quan một cách nhanh chóng, đột ngột hoặc trong giây lát" (ngoài ra "catch" còn biểu thị: khám phá hoặc gặp một cách tình cờ, bất ngờ, hoặc bất ngờ).

“He was sure that he should readily catch at any hint which they might drop.”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: haul

So saying, she sang the tune quite correctly, which roused Joseph so much that he jumped with joy in the cart, clapping his hands.

Nói xong, cô hát giai điệu khá chính xác, khiến Joseph phấn khích đến mức anh nhảy cẫng lên trong xe, vỗ tay.

Sand, George: The Bagpipers, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
"I expected that you would have sent a cart to meet me.
Askew, Alice: The sporting chance, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Then the man is carted right off, kept in the cells all night, and tried next morning with no one to defend him.
Doyle, Arthur Conan: The land of mist, Tiếng Anh (Anh - Anh)
The entire cart-load was wasted in a futile attempt to make the coals burn.
Greene, Homer: Coal and the coal mines, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
And so at last, without misadventure, he reached the inner courtyard, and looked about for the cart of hay.
Watson, Frederick: Muckle John, Nguyên văn tác phẩm
It was difficult to get wagons and carts, and so the people were not all sent out at once.
Toynbee, Arnold, 1889-1975 [Editor]: The treatment of Armenians in the Ottoman Empire Documents presented to Viscount Grey of Fallodon, Tiếng Anh (Anh - Anh)
I was lifted out of the cart and it was quickly driven away.
Bey, Aleph: That Eurasian, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
He removes many cart-loads of rubbish, and leaves open a broad highway.
Thoreau, Henry David: A Yankee in Canada, with Anti-slavery and reform papers., Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: haul

Từ vựng bậcA1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “haul” (Bậc A1):Danh mục từ bậc A1 →

“So saying, she sang the tune quite correctly, which roused Joseph so much that he jumped with joy in the cart, clapping his hands.”

Nói xong, cô hát giai điệu khá chính xác, khiến Joseph phấn khích đến mức anh nhảy cẫng lên trong xe, vỗ tay.

Nguồn: Sand, George: The Bagpipers

“"I expected that you would have sent a cart to meet me.”

Nguồn: Askew, Alice: The sporting chance

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “haul”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “haul” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “haul”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “haul” với tần suất cao:

1.896 lần trong kho sách
409 lần trong kho sách
285 lần trong kho sách
213 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “haul”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “haul”:

Đồng nghĩa:carthaledragcatch

“So saying, she sang the tune quite correctly, which roused Joseph so much that he jumped with joy in the cart, clapping his hands.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “haul”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈhɔl/; US /ˈhɔl/.

haul (động từ): xe có bánh xe có thể được đẩy bởi một người

Định nghĩa tiếng Anh: Draw slowly or heavily.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

cart ↔ haul

Họ từ trong dữ liệu: cart: danh từ (n), catch: động từ (v), catchy: tính từ (adj), drag: động từ (v)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi1.896 lần trong kho sách

dog cart

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "haul" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm409 lần trong kho sách

ox cart

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "haul" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái285 lần trong kho sách

donkey cart

Nét nghĩa mở rộng: the quantity that was caught (nhận thức bằng các giác quan một cách nhanh chóng, đột ngột hoặc trong giây lát)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “haul”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: haul

Hỏi đáp trọng tâm

haul nghĩa là gì (meaning & definition)?

haul (động từ, phát âm Mỹ /ˈhɔl/) có nghĩa là xe có bánh xe có thể được đẩy bởi một người (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "cart"). draw slowly or heavily

Từ haul trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈhɔl/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈhɔl/; US /ˈhɔl/.

Từ haul là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "haul" giữ vai trò từ loại là động từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Ngôi thứ 3 số ít: hauls; Quá khứ / Phân từ: hauled; Dạng V-ing: hauling.

Các nét nghĩa của từ haul theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [B1]: xe có bánh xe có thể được đẩy bởi một người - Nét nghĩa 2 [A1]: nhận thức bằng các giác quan một cách nhanh chóng, đột ngột hoặc trong giây lát - Nét nghĩa 3 [B1]: vẽ chậm hoặc nặng nề

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ haul:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈhɔl/; US /ˈhɔl/. Dạng từ: Ngôi thứ 3 số ít: hauls; Quá khứ / Phân từ: hauled; Dạng V-ing: hauling.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ haul:

dog cart; ox cart; donkey cart; bullock cart; cart loads

haul được dùng trong câu như thế nào?

So saying, she sang the tune quite correctly, which roused Joseph so much that he jumped with joy in the cart, clapping his hands. (George Sand, The Bagpipers; Bản dịch tiếng Anh - en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/haul, mã đối chiếu EV-2E0FBECD. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "haul" được liên kết từ mục từ "cart, catch, drag".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (3)

cart, catch, drag