haul
động từ (v)
Haul có nghĩa là xe có bánh xe có thể được đẩy bởi một người.
Định nghĩa Anh - Anh: Draw slowly or heavily.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.haulđộng từ (v)
Draw slowly or heavily.
Xe có bánh xe có thể được đẩy bởi một người.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •dog cart1.896 lần trong kho sách
- •ox cart409 lần trong kho sách
- •donkey cart285 lần trong kho sách
- •bullock cart213 lần trong kho sách
- •cart loads190 lần trong kho sách
- •pony cart225 lần trong kho sách
- 2.hauldanh từ (n)
The quantity that was caught.
Nhận thức bằng các giác quan một cách nhanh chóng, đột ngột hoặc trong giây lát.
Đồng nghĩa (SYN):catch - 3.haulđộng từ (v)
Draw slowly or heavily.
Vẽ chậm hoặc nặng nề.
Từ nguyên học (Etymology): haul
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
cart ↔ haul
Mục từ "haul" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "cart, catch, drag" (xe có bánh xe có thể được đẩy bởi một người).
Họ từ & Biến thể từ loại: haul
Họ từ của "haul" trong kho từ điển gồm 4 mục từ phái sinh: cart: danh từ (n), catch: động từ (v), catchy: tính từ (adj), drag: động từ (v).
một chiếc xe ngựa nặng nề thường có hai bánh và được kéo bởi một con vật
So saying, she sang the tune quite correctly, which roused Joseph so much that he jumped with joy in the cart, clapping his hands.
Nói xong, cô hát giai điệu khá chính xác, khiến Joseph phấn khích đến mức anh nhảy cẫng lên trong xe, vỗ tay.
Nguồn: Sand, George: The Bagpipers
một nhược điểm hoặc khó khăn không dễ thấy
He was sure that he should readily catch at any hint which they might drop.
Nguồn: Various: Lippincott's Magazine, September, 1885
đang gặp khó khăn che giấu
Apt or tending to catch the fancy or attention; catching; taking; as, catchy music.
Nguồn: Various: Webster's Unabridged Dictionary
kéo, như chống lại một lực cản
The river was dragged the same day, but no trace of his body was found.
Nguồn: Various: The Delinquent, Vol. IV, No. 6, June, 1914
Cụm từ & Collocations: haul
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "haul". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- dog cart
- ox cart
- donkey cart
- bullock cart
- cart loads
- pony cart
Đồng nghĩa & Sắc thái: haul
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "haul" phân theo từng nét nghĩa (xe có bánh xe có thể được đẩy bởi một người), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "haul" ở nét nghĩa "xe có bánh xe có thể được đẩy bởi một người" (ngoài ra "cart" còn biểu thị: vận chuyển thứ gì đó bằng xe đẩy).
“So saying, she sang the tune quite correctly, which roused Joseph so much that he jumped with joy in the cart, clapping his hands.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "haul" khi diễn đạt nét nghĩa: xe có bánh xe có thể được đẩy bởi một người.
Đồng nghĩa với "haul" ở nét nghĩa "xe có bánh xe có thể được đẩy bởi một người" (ngoài ra "drag" còn biểu thị: kéo, như chống lại một lực cản).
“The river was dragged the same day, but no trace of his body was found.”
Câu dẫn chứng văn học: haul
So saying, she sang the tune quite correctly, which roused Joseph so much that he jumped with joy in the cart, clapping his hands.Nói xong, cô hát giai điệu khá chính xác, khiến Joseph phấn khích đến mức anh nhảy cẫng lên trong xe, vỗ tay.
"I expected that you would have sent a cart to meet me.Then the man is carted right off, kept in the cells all night, and tried next morning with no one to defend him.The entire cart-load was wasted in a futile attempt to make the coals burn.And so at last, without misadventure, he reached the inner courtyard, and looked about for the cart of hay.It was difficult to get wagons and carts, and so the people were not all sent out at once.I was lifted out of the cart and it was quickly driven away.He removes many cart-loads of rubbish, and leaves open a broad highway.Đọc mở rộng theo CEFR: haul
Từ vựng bậcA1→“So saying, she sang the tune quite correctly, which roused Joseph so much that he jumped with joy in the cart, clapping his hands.”
Nói xong, cô hát giai điệu khá chính xác, khiến Joseph phấn khích đến mức anh nhảy cẫng lên trong xe, vỗ tay.
Nguồn: Sand, George: The Bagpipers
“"I expected that you would have sent a cart to meet me.”
Nguồn: Askew, Alice: The sporting chance
Cấu trúc & Vận dụng: “haul”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “haul” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “haul”
Dữ liệu từ nguyên: cart ↔ haul
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “haul”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “haul” với tần suất cao:
Gợi ý luyện tập với “haul”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
haul (động từ): xe có bánh xe có thể được đẩy bởi một người
Định nghĩa tiếng Anh: Draw slowly or heavily.
cart ↔ haul
Họ từ trong dữ liệu: cart: danh từ (n), catch: động từ (v), catchy: tính từ (adj), drag: động từ (v)
dog cart
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "haul" trong câu.
ox cart
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "haul" trong câu.
donkey cart
Nét nghĩa mở rộng: the quantity that was caught (nhận thức bằng các giác quan một cách nhanh chóng, đột ngột hoặc trong giây lát)
Ứng dụng & Mở rộng: “haul”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “haul”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “haul”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “haul” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A1 với “haul” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: haul
Hỏi đáp trọng tâmhaul nghĩa là gì (meaning & definition)?
haul (động từ, phát âm Mỹ /ˈhɔl/) có nghĩa là xe có bánh xe có thể được đẩy bởi một người (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "cart"). draw slowly or heavily
Từ haul trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈhɔl/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈhɔl/; US /ˈhɔl/.
Từ haul là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "haul" giữ vai trò từ loại là động từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Ngôi thứ 3 số ít: hauls; Quá khứ / Phân từ: hauled; Dạng V-ing: hauling.
Các nét nghĩa của từ haul theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [B1]: xe có bánh xe có thể được đẩy bởi một người - Nét nghĩa 2 [A1]: nhận thức bằng các giác quan một cách nhanh chóng, đột ngột hoặc trong giây lát - Nét nghĩa 3 [B1]: vẽ chậm hoặc nặng nề
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ haul:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈhɔl/; US /ˈhɔl/. Dạng từ: Ngôi thứ 3 số ít: hauls; Quá khứ / Phân từ: hauled; Dạng V-ing: hauling.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ haul:
dog cart; ox cart; donkey cart; bullock cart; cart loads
haul được dùng trong câu như thế nào?
So saying, she sang the tune quite correctly, which roused Joseph so much that he jumped with joy in the cart, clapping his hands. (George Sand, The Bagpipers; Bản dịch tiếng Anh - en-US)