hale
động từ (v)
Hale có nghĩa là xe có bánh xe có thể được đẩy bởi một người.
Định nghĩa Anh - Anh: Draw slowly or heavily.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.haleđộng từ (v)
Draw slowly or heavily.
Xe có bánh xe có thể được đẩy bởi một người.
- •
So saying, she sang the tune quite correctly, which roused Joseph so much that he jumped with joy in the cart, clapping his hands.
Nói xong, cô hát giai điệu khá chính xác, khiến Joseph phấn khích đến mức anh nhảy cẫng lên trong xe, vỗ tay.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •dog cart1.896 lần trong kho sách
- •ox cart409 lần trong kho sách
- •donkey cart285 lần trong kho sách
- •bullock cart213 lần trong kho sách
- •cart loads190 lần trong kho sách
- •pony cart225 lần trong kho sách
- •
- 2.haleđộng từ (v)
Draw slowly or heavily.
Vẽ chậm hoặc nặng nề.
- 3.haleđộng từ (v)
To cause to do through pressure or necessity, by physical, moral or intellectual means :"She forced him to take a job in the city".
Buộc phải làm do áp lực hoặc sự cần thiết, bằng các biện pháp thể chất, đạo đức hoặc trí tuệ:"Cô ấy buộc anh ấy phải làm việc ở thành phố".
- 4.haleđộng từ (v)
To cause to do through pressure or necessity, by physical, moral or intellectual means :"She forced him to take a job in the city".
Buộc phải làm do áp lực hoặc sự cần thiết, bằng các biện pháp thể chất, đạo đức hoặc trí tuệ:"Cô ấy buộc anh ấy phải làm việc ở thành phố".
Từ nguyên học (Etymology): hale
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
cart ↔ hale
Mục từ "hale" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "cart, drag, force, pressure" (xe có bánh xe có thể được đẩy bởi một người).
Họ từ & Biến thể từ loại: hale
Họ từ của "hale" trong kho từ điển gồm 6 mục từ phái sinh: cart: danh từ (n), drag: động từ (v), force: động từ (v), pressure: danh từ (n), press: động từ (v), pressurize: động từ (v).
một chiếc xe ngựa nặng nề thường có hai bánh và được kéo bởi một con vật
So saying, she sang the tune quite correctly, which roused Joseph so much that he jumped with joy in the cart, clapping his hands.
Nói xong, cô hát giai điệu khá chính xác, khiến Joseph phấn khích đến mức anh nhảy cẫng lên trong xe, vỗ tay.
Nguồn: Sand, George: The Bagpipers
kéo, như chống lại một lực cản
The river was dragged the same day, but no trace of his body was found.
Nguồn: Various: The Delinquent, Vol. IV, No. 6, June, 1914
một hiệu ứng hoặc ảnh hưởng mạnh mẽ
It is quite similar to the Emmanuel work in Boston and teaches “faith as a dynamic force, chiefly for the cure of overtaxed nerves.
Nguồn: Various: The book review digest, volume 05, 1909
lực tác dụng lên một đơn vị diện tích bề mặt
In spite of that one must be aware of the fact that the other nations will do everything they can to apply pressure to us.
Nguồn: United States. Office of Chief of Counsel for the Prosecution of Axis Criminality: Nazi conspiracy and aggression, Volume 04 (of 11)
trạng thái yêu cầu thông báo hoặc chú ý
This may be in the form of pressed and mounted specimens, or of water-color drawings.
Nguồn: Comstock, Anna Botsford: Handbook of nature-study for teachers and parents
tăng áp suất lên chất khí hoặc chất lỏng
Inwards of that are pressurized areas with storage and mechanical equipment.
Trong đó là khu vực điều áp có kho chứa và thiết bị cơ khí.
Nguồn: Space Transport and Engineering Methods/Phase4B
Cụm từ & Collocations: hale
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "hale". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- dog cart
- ox cart
- donkey cart
- bullock cart
- cart loads
- pony cart
Đồng nghĩa & Sắc thái: hale
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "hale" phân theo từng nét nghĩa (xe có bánh xe có thể được đẩy bởi một người), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "hale" ở nét nghĩa "xe có bánh xe có thể được đẩy bởi một người" (ngoài ra "cart" còn biểu thị: vận chuyển thứ gì đó bằng xe đẩy).
“So saying, she sang the tune quite correctly, which roused Joseph so much that he jumped with joy in the cart, clapping his hands.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "hale" khi diễn đạt nét nghĩa: xe có bánh xe có thể được đẩy bởi một người.
Đồng nghĩa với "hale" ở nét nghĩa "xe có bánh xe có thể được đẩy bởi một người" (ngoài ra "drag" còn biểu thị: kéo, như chống lại một lực cản).
“The river was dragged the same day, but no trace of his body was found.”
Đồng nghĩa với "hale" ở nét nghĩa "buộc phải làm do áp lực hoặc sự cần thiết, bằng các biện pháp thể chất, đạo đức hoặc trí tuệ:"Cô ấy buộc anh ấy phải làm việc ở thành phố"" (ngoài ra "force" còn biểu thị: một hiệu ứng hoặc ảnh hưởng mạnh mẽ).
“It is quite similar to the Emmanuel work in Boston and teaches “faith as a dynamic force, chiefly for the cure of overtaxed nerves.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "hale" khi diễn đạt nét nghĩa: buộc phải làm do áp lực hoặc sự cần thiết, bằng các biện pháp thể chất, đạo đức hoặc trí tuệ:"Cô ấy buộc anh ấy phải làm việc ở thành phố".
Đồng nghĩa với "hale" ở nét nghĩa "buộc phải làm do áp lực hoặc sự cần thiết, bằng các biện pháp thể chất, đạo đức hoặc trí tuệ:"Cô ấy buộc anh ấy phải làm việc ở thành phố"" (ngoài ra "squeeze" còn biểu thị: nén lại bằng bạo lực, ngoài hình dạng hoặc tình trạng tự nhiên).
“Cut the oranges, and squeeze their juice through a strainer into a large saucer or a small deep plate.”
Câu dẫn chứng văn học: hale
So saying, she sang the tune quite correctly, which roused Joseph so much that he jumped with joy in the cart, clapping his hands.Nói xong, cô hát giai điệu khá chính xác, khiến Joseph phấn khích đến mức anh nhảy cẫng lên trong xe, vỗ tay.
"I expected that you would have sent a cart to meet me.Then the man is carted right off, kept in the cells all night, and tried next morning with no one to defend him.The entire cart-load was wasted in a futile attempt to make the coals burn.And so at last, without misadventure, he reached the inner courtyard, and looked about for the cart of hay.It was difficult to get wagons and carts, and so the people were not all sent out at once.I was lifted out of the cart and it was quickly driven away.He removes many cart-loads of rubbish, and leaves open a broad highway.Đọc mở rộng theo CEFR: hale
Từ vựng bậcA2→“So saying, she sang the tune quite correctly, which roused Joseph so much that he jumped with joy in the cart, clapping his hands.”
Nói xong, cô hát giai điệu khá chính xác, khiến Joseph phấn khích đến mức anh nhảy cẫng lên trong xe, vỗ tay.
Nguồn: Sand, George: The Bagpipers
“So saying, she sang the tune quite correctly, which roused Joseph so much that he jumped with joy in the cart, clapping his hands.”
Nói xong, cô hát giai điệu khá chính xác, khiến Joseph phấn khích đến mức anh nhảy cẫng lên trong xe, vỗ tay.
Nguồn: Ví dụ trong dữ liệu mục từ
Cấu trúc & Vận dụng: “hale”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “hale” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “hale”
Dữ liệu từ nguyên: cart ↔ hale
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “hale”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “hale” với tần suất cao:
Gợi ý luyện tập với “hale”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
hale (động từ): xe có bánh xe có thể được đẩy bởi một người
Định nghĩa tiếng Anh: Draw slowly or heavily.
cart ↔ hale
Họ từ trong dữ liệu: cart: danh từ (n), drag: động từ (v), force: động từ (v), pressure: danh từ (n), press: động từ (v), pressurize: động từ (v)
dog cart
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "hale" trong câu.
ox cart
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "hale" trong câu.
donkey cart
Nét nghĩa mở rộng: draw slowly or heavily (vẽ chậm hoặc nặng nề)
Ứng dụng & Mở rộng: “hale”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “hale”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “hale”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “hale” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A2 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A2 với “hale” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: hale
Hỏi đáp trọng tâmhale nghĩa là gì (meaning & definition)?
hale (động từ, phát âm Mỹ /ˈheɪl/) có nghĩa là xe có bánh xe có thể được đẩy bởi một người (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "cart"). draw slowly or heavily
Từ hale trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈheɪl/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈheɪl/; US /ˈheɪl/.
Từ hale là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "hale" giữ vai trò từ loại là động từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Ngôi thứ 3 số ít: hales; Quá khứ / Phân từ: haled; Dạng V-ing: haling.
Các nét nghĩa của từ hale theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [B1]: xe có bánh xe có thể được đẩy bởi một người (Ví dụ: “So saying, she sang the tune quite correctly, which roused Joseph so much that he jumped with joy in the cart, clapping his hands.”) - Nét nghĩa 2 [B1]: vẽ chậm hoặc nặng nề - Nét nghĩa 3 [A2]: buộc phải làm do áp lực hoặc sự cần thiết, bằng các biện pháp thể chất, đạo đức hoặc trí tuệ:"Cô ấy buộc anh ấy phải làm việc ở thành phố" - Nét nghĩa 4 [A2]: buộc phải làm do áp lực hoặc sự cần thiết, bằng các biện pháp thể chất, đạo đức hoặc trí tuệ:"Cô ấy buộc anh ấy phải làm việc ở thành phố"
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ hale:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈheɪl/; US /ˈheɪl/. Dạng từ: Ngôi thứ 3 số ít: hales; Quá khứ / Phân từ: haled; Dạng V-ing: haling.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ hale:
dog cart; ox cart; donkey cart; bullock cart; cart loads
hale được dùng trong câu như thế nào?
So saying, she sang the tune quite correctly, which roused Joseph so much that he jumped with joy in the cart, clapping his hands. (George Sand, The Bagpipers; Bản dịch tiếng Anh - en-US)