Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

hale

động từ (v)

A2
/ˈheɪl//ˈheɪl/
Biến thể:
hales/ˈheɪlz/
(Ngôi thứ 3 số ít)
haled/ˈheɪld/
(Quá khứ / Phân từ)
haling/ˈheɪlɪŋ/
(Dạng V-ing)

Hale có nghĩa là xe có bánh xe có thể được đẩy bởi một người.

Định nghĩa Anh - Anh: Draw slowly or heavily.

Họ từ:cart(danh từ (n))/drag(động từ (v))/force(động từ (v))/pressure(danh từ (n))/press(động từ (v))/pressurize(động từ (v))Bảng họ từ →
Diễn đạt “xe có bánh xe có thể được đẩy bởi một người”:haleA2/cartB1/haulB1/dragB1/forceA2
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc A2

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.haleđộng từ (v)

    Draw slowly or heavily.

    Xe có bánh xe có thể được đẩy bởi một người.

    • •

      So saying, she sang the tune quite correctly, which roused Joseph so much that he jumped with joy in the cart, clapping his hands.

      Nói xong, cô hát giai điệu khá chính xác, khiến Joseph phấn khích đến mức anh nhảy cẫng lên trong xe, vỗ tay.

    Đồng nghĩa (SYN):cart/haul/drag
  2. 2.haleđộng từ (v)

    Draw slowly or heavily.

    Vẽ chậm hoặc nặng nề.

    Đồng nghĩa (SYN):drag/haul/cart
  3. 3.haleđộng từ (v)

    To cause to do through pressure or necessity, by physical, moral or intellectual means :"She forced him to take a job in the city".

    Buộc phải làm do áp lực hoặc sự cần thiết, bằng các biện pháp thể chất, đạo đức hoặc trí tuệ:"Cô ấy buộc anh ấy phải làm việc ở thành phố".

    Đồng nghĩa (SYN):force/coerce/squeeze/pressure
  4. 4.haleđộng từ (v)

    To cause to do through pressure or necessity, by physical, moral or intellectual means :"She forced him to take a job in the city".

    Buộc phải làm do áp lực hoặc sự cần thiết, bằng các biện pháp thể chất, đạo đức hoặc trí tuệ:"Cô ấy buộc anh ấy phải làm việc ở thành phố".

    Đồng nghĩa (SYN):pressure/coerce/squeeze/force
Tổng cộng 4 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): hale

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

cart ↔ hale

Mục từ "hale" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "cart, drag, force, pressure" (xe có bánh xe có thể được đẩy bởi một người).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: hale

6 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "hale" trong kho từ điển gồm 6 mục từ phái sinh: cart: danh từ (n), drag: động từ (v), force: động từ (v), pressure: danh từ (n), press: động từ (v), pressurize: động từ (v).

cartdanh từ (n)/ˈkɑɹt/

một chiếc xe ngựa nặng nề thường có hai bánh và được kéo bởi một con vật

•

So saying, she sang the tune quite correctly, which roused Joseph so much that he jumped with joy in the cart, clapping his hands.

Nói xong, cô hát giai điệu khá chính xác, khiến Joseph phấn khích đến mức anh nhảy cẫng lên trong xe, vỗ tay.

Nguồn: Sand, George: The Bagpipers

dragđộng từ (v)/ˈdɹæɡ/

kéo, như chống lại một lực cản

•

The river was dragged the same day, but no trace of his body was found.

Nguồn: Various: The Delinquent, Vol. IV, No. 6, June, 1914

forceđộng từ (v)/ˈfɔɹs/

một hiệu ứng hoặc ảnh hưởng mạnh mẽ

•

It is quite similar to the Emmanuel work in Boston and teaches “faith as a dynamic force, chiefly for the cure of overtaxed nerves.

Nguồn: Various: The book review digest, volume 05, 1909

pressuredanh từ (n)/ˈpɹɛʃɚ/

lực tác dụng lên một đơn vị diện tích bề mặt

•

In spite of that one must be aware of the fact that the other nations will do everything they can to apply pressure to us.

Nguồn: United States. Office of Chief of Counsel for the Prosecution of Axis Criminality: Nazi conspiracy and aggression, Volume 04 (of 11)

pressđộng từ (v)/ˈpɹɛs/

trạng thái yêu cầu thông báo hoặc chú ý

•

This may be in the form of pressed and mounted specimens, or of water-color drawings.

Nguồn: Comstock, Anna Botsford: Handbook of nature-study for teachers and parents

pressurizeđộng từ (v)/ˈpɹɛʃɚˌaɪz/

tăng áp suất lên chất khí hoặc chất lỏng

•

Inwards of that are pressurized areas with storage and mechanical equipment.

Trong đó là khu vực điều áp có kho chứa và thiết bị cơ khí.

Nguồn: Space Transport and Engineering Methods/Phase4B

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: hale

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "hale". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • dog cart
  • ox cart
  • donkey cart
  • bullock cart
  • cart loads
  • pony cart
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: hale

6 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "hale" phân theo từng nét nghĩa (xe có bánh xe có thể được đẩy bởi một người), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "hale" ở nét nghĩa "xe có bánh xe có thể được đẩy bởi một người" (ngoài ra "cart" còn biểu thị: vận chuyển thứ gì đó bằng xe đẩy).

“So saying, she sang the tune quite correctly, which roused Joseph so much that he jumped with joy in the cart, clapping his hands.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "hale" khi diễn đạt nét nghĩa: xe có bánh xe có thể được đẩy bởi một người.

Đồng nghĩa với "hale" ở nét nghĩa "xe có bánh xe có thể được đẩy bởi một người" (ngoài ra "drag" còn biểu thị: kéo, như chống lại một lực cản).

“The river was dragged the same day, but no trace of his body was found.”

Đồng nghĩa với "hale" ở nét nghĩa "buộc phải làm do áp lực hoặc sự cần thiết, bằng các biện pháp thể chất, đạo đức hoặc trí tuệ:"Cô ấy buộc anh ấy phải làm việc ở thành phố"" (ngoài ra "force" còn biểu thị: một hiệu ứng hoặc ảnh hưởng mạnh mẽ).

“It is quite similar to the Emmanuel work in Boston and teaches “faith as a dynamic force, chiefly for the cure of overtaxed nerves.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "hale" khi diễn đạt nét nghĩa: buộc phải làm do áp lực hoặc sự cần thiết, bằng các biện pháp thể chất, đạo đức hoặc trí tuệ:"Cô ấy buộc anh ấy phải làm việc ở thành phố".

Đồng nghĩa với "hale" ở nét nghĩa "buộc phải làm do áp lực hoặc sự cần thiết, bằng các biện pháp thể chất, đạo đức hoặc trí tuệ:"Cô ấy buộc anh ấy phải làm việc ở thành phố"" (ngoài ra "squeeze" còn biểu thị: nén lại bằng bạo lực, ngoài hình dạng hoặc tình trạng tự nhiên).

“Cut the oranges, and squeeze their juice through a strainer into a large saucer or a small deep plate.”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: hale

So saying, she sang the tune quite correctly, which roused Joseph so much that he jumped with joy in the cart, clapping his hands.

Nói xong, cô hát giai điệu khá chính xác, khiến Joseph phấn khích đến mức anh nhảy cẫng lên trong xe, vỗ tay.

Sand, George: The Bagpipers, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
"I expected that you would have sent a cart to meet me.
Askew, Alice: The sporting chance, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Then the man is carted right off, kept in the cells all night, and tried next morning with no one to defend him.
Doyle, Arthur Conan: The land of mist, Tiếng Anh (Anh - Anh)
The entire cart-load was wasted in a futile attempt to make the coals burn.
Greene, Homer: Coal and the coal mines, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
And so at last, without misadventure, he reached the inner courtyard, and looked about for the cart of hay.
Watson, Frederick: Muckle John, Nguyên văn tác phẩm
It was difficult to get wagons and carts, and so the people were not all sent out at once.
Toynbee, Arnold, 1889-1975 [Editor]: The treatment of Armenians in the Ottoman Empire Documents presented to Viscount Grey of Fallodon, Tiếng Anh (Anh - Anh)
I was lifted out of the cart and it was quickly driven away.
Bey, Aleph: That Eurasian, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
He removes many cart-loads of rubbish, and leaves open a broad highway.
Thoreau, Henry David: A Yankee in Canada, with Anti-slavery and reform papers., Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: hale

Từ vựng bậcA2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “hale” (Bậc A2):Danh mục từ bậc A2 →

“So saying, she sang the tune quite correctly, which roused Joseph so much that he jumped with joy in the cart, clapping his hands.”

Nói xong, cô hát giai điệu khá chính xác, khiến Joseph phấn khích đến mức anh nhảy cẫng lên trong xe, vỗ tay.

Nguồn: Sand, George: The Bagpipers

“So saying, she sang the tune quite correctly, which roused Joseph so much that he jumped with joy in the cart, clapping his hands.”

Nói xong, cô hát giai điệu khá chính xác, khiến Joseph phấn khích đến mức anh nhảy cẫng lên trong xe, vỗ tay.

Nguồn: Ví dụ trong dữ liệu mục từ

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “hale”

Chuẩn bậcA2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “hale” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “hale”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “hale” với tần suất cao:

1.896 lần trong kho sách
409 lần trong kho sách
285 lần trong kho sách
213 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “hale”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “hale”:

Đồng nghĩa:carthauldragforce

“So saying, she sang the tune quite correctly, which roused Joseph so much that he jumped with joy in the cart, clapping his hands.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “hale”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈheɪl/; US /ˈheɪl/.

hale (động từ): xe có bánh xe có thể được đẩy bởi một người

Định nghĩa tiếng Anh: Draw slowly or heavily.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

cart ↔ hale

Họ từ trong dữ liệu: cart: danh từ (n), drag: động từ (v), force: động từ (v), pressure: danh từ (n), press: động từ (v), pressurize: động từ (v)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi1.896 lần trong kho sách

dog cart

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "hale" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm409 lần trong kho sách

ox cart

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "hale" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái285 lần trong kho sách

donkey cart

Nét nghĩa mở rộng: draw slowly or heavily (vẽ chậm hoặc nặng nề)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “hale”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: hale

Hỏi đáp trọng tâm

hale nghĩa là gì (meaning & definition)?

hale (động từ, phát âm Mỹ /ˈheɪl/) có nghĩa là xe có bánh xe có thể được đẩy bởi một người (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "cart"). draw slowly or heavily

Từ hale trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈheɪl/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈheɪl/; US /ˈheɪl/.

Từ hale là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "hale" giữ vai trò từ loại là động từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Ngôi thứ 3 số ít: hales; Quá khứ / Phân từ: haled; Dạng V-ing: haling.

Các nét nghĩa của từ hale theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [B1]: xe có bánh xe có thể được đẩy bởi một người (Ví dụ: “So saying, she sang the tune quite correctly, which roused Joseph so much that he jumped with joy in the cart, clapping his hands.”) - Nét nghĩa 2 [B1]: vẽ chậm hoặc nặng nề - Nét nghĩa 3 [A2]: buộc phải làm do áp lực hoặc sự cần thiết, bằng các biện pháp thể chất, đạo đức hoặc trí tuệ:"Cô ấy buộc anh ấy phải làm việc ở thành phố" - Nét nghĩa 4 [A2]: buộc phải làm do áp lực hoặc sự cần thiết, bằng các biện pháp thể chất, đạo đức hoặc trí tuệ:"Cô ấy buộc anh ấy phải làm việc ở thành phố"

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ hale:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈheɪl/; US /ˈheɪl/. Dạng từ: Ngôi thứ 3 số ít: hales; Quá khứ / Phân từ: haled; Dạng V-ing: haling.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ hale:

dog cart; ox cart; donkey cart; bullock cart; cart loads

hale được dùng trong câu như thế nào?

So saying, she sang the tune quite correctly, which roused Joseph so much that he jumped with joy in the cart, clapping his hands. (George Sand, The Bagpipers; Bản dịch tiếng Anh - en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/hale, mã đối chiếu EV-CEF857FB. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "hale" được liên kết từ mục từ "cart, drag, force, pressure".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (4)

cart, drag, force, pressure