bringing
động từ (v)
Bringing có nghĩa là mang theo cái gì đó hoặc ai đó đi đâu đó (dạng biến thể ngữ pháp của "bring").
Định nghĩa Anh - Anh: Take something or somebody with oneself somewhere.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.bringingđộng từ (v)
Take something or somebody with oneself somewhere.
Mang theo cái gì đó hoặc ai đó đi đâu đó.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •bring up35.724 lần trong kho sách
- •bring back15.957 lần trong kho sách
- •bring forth6.274 lần trong kho sách
- •bring home7.913 lần trong kho sách
- •bring forward4.703 lần trong kho sách
- •bring about12.662 lần trong kho sách
- 2.bringingđộng từ (v)
Cause to come into a particular state or condition.
Nguyên nhân dẫn đến một trạng thái hoặc điều kiện cụ thể.
Đồng nghĩa (SYN):bring - 3.bringingđộng từ (v)
Cause to happen or to occur as a consequence.
Nguyên nhân xảy ra hoặc xảy ra như một hệ quả.
- 4.bringingdanh từ (n)
The act of delivering or distributing something (as goods or mail).
Hành động giao hoặc phân phối một cái gì đó (như hàng hóa hoặc thư).
Đồng nghĩa (SYN):delivery
Từ nguyên học (Etymology): bringing
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
bring ↔ bringing
Mục từ "bringing" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "bring, delivery" (mang theo cái gì đó hoặc ai đó đi đâu đó).
Họ từ & Biến thể từ loại: bringing
Họ từ của "bringing" trong kho từ điển gồm 3 mục từ phái sinh: bring: động từ (v), delivery: danh từ (n), deliver: động từ (v).
mang theo cái gì đó hoặc ai đó đi đâu đó
Bringing the pick with which he had provided himself, Vulcan, with the Indian woman, emerged from his concealment.
Nguồn: Southworth, Emma Dorothy Eliza Nevitte: The fatal marriage
hành động giao hoặc phân phối một cái gì đó (như hàng hóa hoặc thư)
On the day after her delivery the ague returned, with so much violence as to endanger her life.
Nguồn: Withering, William: An Account of the Foxglove and some of its Medical Uses With Practical Remarks on Dropsy and Other Diseases
truyền đạt (một bài phát biểu, bài diễn thuyết hoặc ý tưởng)
I will deliver him into your hands; but we must take care this is not a calumny.
Nguồn: Cyrano de Bergerac: Voyages to the Moon and the Sun
Cụm từ & Collocations: bringing
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "bringing". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- bring up
- bring back
- bring forth
- bring home
- bring forward
- bring about
Đồng nghĩa & Sắc thái: bringing
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "bringing" phân theo từng nét nghĩa (mang theo cái gì đó hoặc ai đó đi đâu đó), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "bringing" ở nét nghĩa "mang theo cái gì đó hoặc ai đó đi đâu đó" (ngoài ra "bring" còn biểu thị: nguyên nhân dẫn đến một trạng thái hoặc điều kiện cụ thể).
“Bringing the pick with which he had provided himself, Vulcan, with the Indian woman, emerged from his concealment.”
Đồng nghĩa với "bringing" ở nét nghĩa "mang theo cái gì đó hoặc ai đó đi đâu đó" (ngoài ra "convey" còn biểu thị: làm cho mọi người biết).
“These latter have a slightly convey base measuring about four inches in length, and one inch broad, with the bowl on the centre.”
Đồng nghĩa với "bringing" ở nét nghĩa "mang theo cái gì đó hoặc ai đó đi đâu đó" (ngoài ra "take" còn biểu thị: thu nhập hoặc lợi nhuận phát sinh từ các giao dịch như bán đất hoặc tài sản khác).
“The Incorporated One took it and opened it with trembling hands.”
Đồng nghĩa với "bringing" ở nét nghĩa "nguyên nhân xảy ra hoặc xảy ra như một hệ quả" (ngoài ra "work" còn biểu thị: bỏ công sức làm việc bằng trí óc hoặc thể chất vì một mục đích hoặc vì cần phải làm).
“It was a man-sized job and Skeeter Bill was no horny-handed toiler, but the work must be done.”
Đồng nghĩa với "bringing" ở nét nghĩa "nguyên nhân xảy ra hoặc xảy ra như một hệ quả" (ngoài ra "play" còn biểu thị: tham gia trò chơi hoặc môn thể thao).
““Those who cannot see the play should read the book: those who can should do both.””
Câu dẫn chứng văn học: bringing
Bringing the pick with which he had provided himself, Vulcan, with the Indian woman, emerged from his concealment.If my brothers had brought me as a present a young bear, or a young panther, I might have raised the cub—but a baby!A practical text-book to the preparation of which the author has brought fifteen years of experience."I bring orders from Grandon of Terra," he said, bowing low.He met her at the station and brought her to see me on their way home.The theory which Ole spontaneously brought forth was probably not far from the truth.This time he attacked Joyless with such vigour that he brought him down upon his knees.The spear that brought him to the ground was enchanted, and no one could resist it.Đọc mở rộng theo CEFR: bringing
Từ vựng bậcA1→“Bringing the pick with which he had provided himself, Vulcan, with the Indian woman, emerged from his concealment.”
Nguồn: Southworth, Emma Dorothy Eliza Nevitte: The fatal marriage
“If my brothers had brought me as a present a young bear, or a young panther, I might have raised the cub—but a baby!”
Nguồn: Southworth, Emma Dorothy Eliza Nevitte: The fatal marriage
Cấu trúc & Vận dụng: “bringing”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “bringing” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “bringing”
Dữ liệu từ nguyên: bring ↔ bringing
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “bringing”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “bringing” với tần suất cao:
Gợi ý luyện tập với “bringing”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
bringing (động từ): mang theo cái gì đó hoặc ai đó đi đâu đó
Định nghĩa tiếng Anh: Take something or somebody with oneself somewhere.
bring ↔ bringing
Họ từ trong dữ liệu: bring: động từ (v), delivery: danh từ (n), deliver: động từ (v)
bring up
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "bringing" trong câu.
bring back
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "bringing" trong câu.
bring forth
Nét nghĩa mở rộng: cause to come into a particular state or condition (nguyên nhân dẫn đến một trạng thái hoặc điều kiện cụ thể)
“_____ the pick with which he had provided himself, Vulcan, with the Indian woman, emerged from his concealment.”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: Bringing
Bringing the pick with which he had provided himself, Vulcan, with the Indian woman, emerged from his concealment.
Nguồn: Southworth, Emma Dorothy Eliza Nevitte: The fatal marriage
Ứng dụng & Mở rộng: “bringing”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “bringing”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “bringing”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “bringing” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A1 với “bringing” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: bringing
Hỏi đáp trọng tâmbringing nghĩa là gì (meaning & definition)?
bringing (động từ, phát âm Mỹ /ˈbɹɪŋɪŋ/) có nghĩa là mang theo cái gì đó hoặc ai đó đi đâu đó (dạng biến thể ngữ pháp của "bring"). take something or somebody with oneself somewhere
Từ bringing trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈbɹɪŋ/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈbɹɪŋɪŋ/; US /ˈbɹɪŋɪŋ/.
Từ bringing là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "bringing" giữ vai trò từ loại là động từ.
Các nét nghĩa của từ bringing theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A1]: mang theo cái gì đó hoặc ai đó đi đâu đó - Nét nghĩa 2 [A1]: nguyên nhân dẫn đến một trạng thái hoặc điều kiện cụ thể - Nét nghĩa 3 [A1]: nguyên nhân xảy ra hoặc xảy ra như một hệ quả - Nét nghĩa 4 [B1]: hành động giao hoặc phân phối một cái gì đó (như hàng hóa hoặc thư)
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ bringing:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈbɹɪŋɪŋ/; US /ˈbɹɪŋɪŋ/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ bringing:
bring up; bring back; bring forth; bring home; bring forward
bringing được dùng trong câu như thế nào?
Bringing the pick with which he had provided himself, Vulcan, with the Indian woman, emerged from his concealment. (Emma Dorothy Eliza Nevitte Southworth, The fatal marriage; Nguyên văn tiếng Anh)