delivery
danh từB1- deliveries
Xuất hiện trong: Từ vựng phổ thông (NGSL)
delivery nghĩa là giao hàng (bản dịch máy, chưa biên tập).
Giải thích đầy đủ
delivery là một danh từ tiếng Anh ở bậc B1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: the act of delivering or distributing something (as goods or mail).
Các nét nghĩa của từ delivery
- 1
danh từB1
the act of delivering or distributing something (as goods or mail)
hành động giao hoặc phân phối một cái gì đó (như hàng hóa hoặc thư)dịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa bringing
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) · 6
jail delivery76 lần trong kho sách
postal delivery38 lần trong kho sách
gaol delivery32 lần trong kho sách
drug delivery54 lần trong kho sách
parcels delivery25 lần trong kho sách
pizza delivery19 lần trong kho sách
- 2
danh từB1
the event of giving birth
sự kiện sinh condịch máy, chưa biên tập
- 3
danh từB1
your characteristic style or manner of expressing yourself orally
phong cách đặc trưng của bạn hoặc cách thể hiện bằng lời nóidịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa manner of speaking · speech
Câu hỏi thường gặp về delivery
delivery nghĩa là gì?
delivery nghĩa là giao hàng (bản dịch máy, chưa biên tập). delivery là một danh từ tiếng Anh ở bậc B1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: the act of delivering or distributing something (as goods or mail).
delivery dùng trong những kỳ thi nào?
Mục từ delivery có 3 nét nghĩa (Từ vựng phổ thông (NGSL)). Nên học cùng các cụm từ kết hợp (Collocations) để dùng tự nhiên trong giao tiếp và học tập.
delivery được dùng trong câu như thế nào?
Therefore, the role of a carer is to assist in the delivery of care without overstepping professional or ethical boundaries. («Motivation and emotion/Book/2021/Holistic care needs of the imminently dying», English Wikiversity, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikiversity.org/?curid=276667 (bản sửa đổi 2410697).; English Wikiversity (bản làm sạch) · CC BY-SA 4.0)
Xem dạng Markdown · Báo lỗi · engvera.com/dictionary/delivery, mã đối chiếu EV-9224F775. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng