wreak
động từ (v)
Wreak có nghĩa là nguyên nhân xảy ra hoặc xảy ra như một hệ quả.
Định nghĩa Anh - Anh: Cause to happen or to occur as a consequence.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.wreakđộng từ (v)
Cause to happen or to occur as a consequence.
Nguyên nhân xảy ra hoặc xảy ra như một hệ quả.
- •
Bringing the pick with which he had provided himself, Vulcan, with the Indian woman, emerged from his concealment.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •bring up35.724 lần trong kho sách
- •bring back15.957 lần trong kho sách
- •bring forth6.274 lần trong kho sách
- •bring home7.913 lần trong kho sách
- •bring forward4.703 lần trong kho sách
- •bring about12.662 lần trong kho sách
- •
Từ nguyên học (Etymology): wreak
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
bring ↔ wreak
Mục từ "wreak" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "bring" (nguyên nhân xảy ra hoặc xảy ra như một hệ quả).
Họ từ & Biến thể từ loại: wreak
Họ từ của "wreak" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: bring: động từ (v).
mang theo cái gì đó hoặc ai đó đi đâu đó
Bringing the pick with which he had provided himself, Vulcan, with the Indian woman, emerged from his concealment.
Nguồn: Southworth, Emma Dorothy Eliza Nevitte: The fatal marriage
Cụm từ & Collocations: wreak
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "wreak". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- bring up
- bring back
- bring forth
- bring home
- bring forward
- bring about
Đồng nghĩa & Sắc thái: wreak
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "wreak" phân theo từng nét nghĩa (nguyên nhân xảy ra hoặc xảy ra như một hệ quả), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "wreak" ở nét nghĩa "nguyên nhân xảy ra hoặc xảy ra như một hệ quả" (ngoài ra "bring" còn biểu thị: mang theo cái gì đó hoặc ai đó đi đâu đó).
“Bringing the pick with which he had provided himself, Vulcan, with the Indian woman, emerged from his concealment.”
Đồng nghĩa với "wreak" ở nét nghĩa "nguyên nhân xảy ra hoặc xảy ra như một hệ quả" (ngoài ra "work" còn biểu thị: bỏ công sức làm việc bằng trí óc hoặc thể chất vì một mục đích hoặc vì cần phải làm).
“It was a man-sized job and Skeeter Bill was no horny-handed toiler, but the work must be done.”
Đồng nghĩa với "wreak" ở nét nghĩa "nguyên nhân xảy ra hoặc xảy ra như một hệ quả" (ngoài ra "play" còn biểu thị: tham gia trò chơi hoặc môn thể thao).
““Those who cannot see the play should read the book: those who can should do both.””
Câu dẫn chứng văn học: wreak
Bringing the pick with which he had provided himself, Vulcan, with the Indian woman, emerged from his concealment.If my brothers had brought me as a present a young bear, or a young panther, I might have raised the cub—but a baby!A practical text-book to the preparation of which the author has brought fifteen years of experience."I bring orders from Grandon of Terra," he said, bowing low.He met her at the station and brought her to see me on their way home.The theory which Ole spontaneously brought forth was probably not far from the truth.This time he attacked Joyless with such vigour that he brought him down upon his knees.The spear that brought him to the ground was enchanted, and no one could resist it.Đọc mở rộng theo CEFR: wreak
Từ vựng bậcA1→“Bringing the pick with which he had provided himself, Vulcan, with the Indian woman, emerged from his concealment.”
Nguồn: Southworth, Emma Dorothy Eliza Nevitte: The fatal marriage
“If my brothers had brought me as a present a young bear, or a young panther, I might have raised the cub—but a baby!”
Nguồn: Southworth, Emma Dorothy Eliza Nevitte: The fatal marriage
Cấu trúc & Vận dụng: “wreak”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “wreak” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “wreak”
Dữ liệu từ nguyên: bring ↔ wreak
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “wreak”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “wreak” với tần suất cao:
Gợi ý luyện tập với “wreak”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
wreak (động từ): nguyên nhân xảy ra hoặc xảy ra như một hệ quả
Định nghĩa tiếng Anh: Cause to happen or to occur as a consequence.
bring ↔ wreak
Họ từ trong dữ liệu: bring: động từ (v)
bring up
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "wreak" trong câu.
bring back
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "wreak" trong câu.
bring forth
Mở rộng biên độ diễn đạt với "wreak".
Ứng dụng & Mở rộng: “wreak”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “wreak”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “wreak”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “wreak” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A1 với “wreak” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: wreak
Hỏi đáp trọng tâmwreak nghĩa là gì (meaning & definition)?
wreak (động từ, phát âm Mỹ /ˈɹik/) có nghĩa là nguyên nhân xảy ra hoặc xảy ra như một hệ quả (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "bring"). cause to happen or to occur as a consequence
Từ wreak trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈɹik/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈɹik/; US /ˈɹik/.
Từ wreak là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "wreak" giữ vai trò từ loại là động từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Ngôi thứ 3 số ít: wreaks; Quá khứ / Phân từ: wreaked; Dạng V-ing: wreaking.
Các nét nghĩa của từ wreak theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A1]: nguyên nhân xảy ra hoặc xảy ra như một hệ quả (Ví dụ: “Bringing the pick with which he had provided himself, Vulcan, with the Indian woman, emerged from his concealment.”)
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ wreak:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈɹik/; US /ˈɹik/. Dạng từ: Ngôi thứ 3 số ít: wreaks; Quá khứ / Phân từ: wreaked; Dạng V-ing: wreaking.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ wreak:
bring up; bring back; bring forth; bring home; bring forward
wreak được dùng trong câu như thế nào?
Bringing the pick with which he had provided himself, Vulcan, with the Indian woman, emerged from his concealment. (Emma Dorothy Eliza Nevitte Southworth, The fatal marriage; Nguyên văn tiếng Anh)