Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

barrack

động từ (v)

C1
/ˈbæɹək//ˈbæɹək/
Biến thể:
barracks/ˈbæɹəks/
(Ngôi thứ 3 số ít)
barracked/ˈbæɹəkt/
(Quá khứ / Phân từ)
barracking/ˈbæɹəkɪŋ/
(Dạng V-ing)

Barrack có nghĩa là cười với sự khinh thường và chế nhạo.

Định nghĩa Anh - Anh: Laugh at with contempt and derision.

Họ từ:scoff(động từ (v))/urge(động từ (v))/urgent(tính từ (adj))/urgently(trạng từ (adv))Bảng họ từ →
Diễn đạt “cười với sự khinh thường và chế nhạo”:barrackC1/scoffC1/jeerC1/floutC1/gibeC1
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc C1
Lộ trình mục tiêu
C1
Luyện phản xạ→

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.barrackđộng từ (v)

    Laugh at with contempt and derision.

    Cười với sự khinh thường và chế nhạo.

    • •

      Did they in their hearts assent to such a scoffing speech?

      Trong thâm tâm họ có đồng ý với một bài phát biểu chế giễu như vậy không?

    Đồng nghĩa (SYN):scoff/jeer/flout/gibe
  2. 2.barrackđộng từ (v)

    Spur on or encourage especially by cheers and shouts.

    Thúc đẩy cái gì đó.

    Đồng nghĩa (SYN):urge/cheer/root on/inspire/urge on/exhort
Tổng cộng 2 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): barrack

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

scoff ↔ barrack

Mục từ "barrack" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "scoff, urge" (cười với sự khinh thường và chế nhạo).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: barrack

4 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "barrack" trong kho từ điển gồm 4 mục từ phái sinh: scoff: động từ (v), urge: động từ (v), urgent: tính từ (adj), urgently: trạng từ (adv).

scoffđộng từ (v)/ˈskɔf/

cười với sự khinh thường và chế nhạo

•

They that of late were daring with their scoffs Are glad and fain by flight to save themselves.

Nguồn: Shakespeare, William: The Complete Works of William Shakespeare

urgeđộng từ (v)/ˈɝdʒ/

một động cơ bản năng

•

Urge him to try his utmost eloquence in favour of an union of pure and unmixed affection.

Nguồn: Hunter, Mrs. (Rachel): Lady Maclairn, the victim of villany

urgenttính từ (adj)/ˈɝdʒənt/

thuyết phục hành động ngay lập tức

•

The immediate, urgent task of the Russian Social Democracy, to which the author belongs, is the fight against Czarism.

Nguồn: Trotsky, Leon: The Bolsheviki and World Peace

urgentlytrạng từ (adv)/ˈɝdʒəntli/

hết sức khẩn trương

•

But on my pressing more urgently he relented, and shortly after opened a door leading direct into the strangers’ seats in the House of Lords.

Nguồn: Wagner, Richard: My Life — Volume 1

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: barrack

Xem thống kê kết hợp từ →

Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "barrack". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: barrack

6 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "barrack" phân theo từng nét nghĩa (cười với sự khinh thường và chế nhạo), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "barrack" ở nét nghĩa "cười với sự khinh thường và chế nhạo" (ngoài ra "scoff" còn biểu thị: đối xử với sự coi thường khinh thường).

“They that of late were daring with their scoffs Are glad and fain by flight to save themselves.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "barrack" khi diễn đạt nét nghĩa: cười với sự khinh thường và chế nhạo.

Đồng nghĩa trực tiếp với "barrack" khi diễn đạt nét nghĩa: cười với sự khinh thường và chế nhạo.

Đồng nghĩa trực tiếp với "barrack" khi diễn đạt nét nghĩa: cười với sự khinh thường và chế nhạo.

Đồng nghĩa với "barrack" ở nét nghĩa "thúc đẩy cái gì đó" (ngoài ra "urge" còn biểu thị: một động cơ bản năng).

“Urge him to try his utmost eloquence in favour of an union of pure and unmixed affection.”

Đồng nghĩa với "barrack" ở nét nghĩa "thúc đẩy cái gì đó" (ngoài ra "cheer" còn biểu thị: khuyến khích).

“Everywhere there had been meetings, speeches, torchlight processions, bands, cheers, enthusiasm.”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: barrack

12 câu trong kho sách →
Did they in their hearts assent to such a scoffing speech?

Trong thâm tâm họ có đồng ý với một bài phát biểu chế giễu như vậy không?

Bjørnson, Bjørnstjerne: The Heritage of the Kurts, Volume 1 (of 2), Tiếng Anh (Anh - Anh)
They that of late were daring with their scoffs Are glad and fain by flight to save themselves.
Shakespeare, William: The Complete Works of William Shakespeare, Tiếng Anh (Anh - Anh)
He conjured-up her features, and they said, her innocence was the sinner; they scoffed at him for the dupe he was willing to be.
Meredith, George: One of Our Conquerors — Complete, Tiếng Anh (Anh - Anh)
More than one scoffing jest was uttered over his unconscious head.
McCutcheon, George Barr: The Rose in the Ring, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
That by the “man of scoffing” the Apostle Paul is meant is for Mr. Margoliouth a corollary of the preceding identifications, and falls with them.
Moore, George Foot: The Covenanters of Damascus; A Hitherto Unknown Jewish Sect, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
But I saw Christ up there, and I shall never scoff again."
West, William Benjamin: The Fight for the Argonne: Personal Experiences of a 'Y' Man, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
His scoff is a truth, for how can eyes glued to earth see the solemn lights that move in the heavens?
Maclaren, Alexander: The Expositor's Bible: The Psalms, Vol. 1 Psalms I.-XXXVIII., Tiếng Anh (Anh - Anh)
The dull farmer of Ontario has scoffed at the notion of good wheat land so far north.
Edwards, William Seymour: In to the Yukon, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: barrack

Từ vựng bậcC1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “barrack” (Bậc C1):Danh mục từ bậc C1 →

“Did they in their hearts assent to such a scoffing speech?”

Trong thâm tâm họ có đồng ý với một bài phát biểu chế giễu như vậy không?

Nguồn: Bjørnson, Bjørnstjerne: The Heritage of the Kurts, Volume 1 (of 2)

“Did they in their hearts assent to such a scoffing speech?”

Trong thâm tâm họ có đồng ý với một bài phát biểu chế giễu như vậy không?

Nguồn: Ví dụ trong dữ liệu mục từ

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “barrack”

Chuẩn bậcC1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “barrack” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “barrack”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “barrack”:

Đồng nghĩa:scoffjeerfloutgibe

“They that of late were daring with their scoffs Are glad and fain by flight to save themselves.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “barrack”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Luyện phản xạ ngay →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈbæɹək/; US /ˈbæɹək/.

barrack (động từ): cười với sự khinh thường và chế nhạo

Định nghĩa tiếng Anh: Laugh at with contempt and derision.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

scoff ↔ barrack

Họ từ trong dữ liệu: scoff: động từ (v), urge: động từ (v), urgent: tính từ (adj), urgently: trạng từ (adv)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõiCụm kết hợp

barrack: cười với sự khinh thường và chế nhạo

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "barrack" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâmCụm kết hợp

Đồng nghĩa: scoff, jeer, flout, gibe

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "barrack" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc tháiMở rộng sắc thái

barrack ↔ scoff, jeer, flout, gibe

Nét nghĩa mở rộng: spur on or encourage especially by cheers and shouts (thúc đẩy cái gì đó)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “barrack”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: barrack

Hỏi đáp trọng tâm

barrack nghĩa là gì (meaning & definition)?

barrack (động từ, phát âm Mỹ /ˈbæɹək/) có nghĩa là cười với sự khinh thường và chế nhạo (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "scoff"). laugh at with contempt and derision

Từ barrack trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈbæɹ/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈbæɹək/; US /ˈbæɹək/.

Từ barrack là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "barrack" giữ vai trò từ loại là động từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Ngôi thứ 3 số ít: barracks; Quá khứ / Phân từ: barracked; Dạng V-ing: barracking.

Các nét nghĩa của từ barrack theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [C1]: cười với sự khinh thường và chế nhạo (Ví dụ: “Did they in their hearts assent to such a scoffing speech?”) - Nét nghĩa 2 [B1]: thúc đẩy cái gì đó

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ barrack:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈbæɹək/; US /ˈbæɹək/. Dạng từ: Ngôi thứ 3 số ít: barracks; Quá khứ / Phân từ: barracked; Dạng V-ing: barracking.

barrack được dùng trong câu như thế nào?

They that of late were daring with their scoffs Are glad and fain by flight to save themselves. (William Shakespeare, The Complete Works of William Shakespeare; Nguyên văn tiếng Anh - en-GB)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/barrack, mã đối chiếu EV-150F640A. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "barrack" được liên kết từ mục từ "scoff, urge".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (2)

scoff, urge