Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

exhort

động từ (v)

B1
/ɪɡˈzɔɹt//ɪɡˈzɔɹt/
Biến thể:
exhorts/ɪɡˈzɔɹts/
(Ngôi thứ 3 số ít)
exhorted/ɪɡˈzɔɹtɪd/
(Quá khứ / Phân từ)
exhorting/ɪɡˈzɔɹtɪŋ/
(Dạng V-ing)

Exhort có nghĩa là một máy dùng để in.

Định nghĩa Anh - Anh: Force or impel in an indicated direction.

Họ từ:press(động từ (v))/pressure(danh từ (n))/pressurize(động từ (v))/urge(động từ (v))/urgent(tính từ (adj))/urgently(trạng từ (adv))Bảng họ từ →
Diễn đạt “một máy dùng để in”:exhortB1/pressB1/urgeB1/urge onB1/cheerA2
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc B1
Lộ trình mục tiêu
B1
Luyện phản xạ→

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.exhortđộng từ (v)

    Force or impel in an indicated direction.

    Một máy dùng để in.

    • •

      It differs from other non-profit membership media organizations, such as the Associated Press, in that it was established by an act of Congress.

      Nó khác với các tổ chức truyền thông thành viên phi lợi nhuận khác, chẳng hạn như Associated Press, ở chỗ nó được thành lập theo đạo luật của Quốc hội.

    Đồng nghĩa (SYN):press/urge/urge on
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.exhortđộng từ (v)

    Force or impel in an indicated direction.

    Một động cơ bản năng.

    Đồng nghĩa (SYN):urge/urge on/press
  3. 3.exhortđộng từ (v)

    Spur on or encourage especially by cheers and shouts.

    Thúc đẩy cái gì đó.

    Đồng nghĩa (SYN):urge/cheer/root on/inspire/barrack/urge on
Tổng cộng 3 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): exhort

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

press ↔ exhort

Mục từ "exhort" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "press, urge" (một máy dùng để in).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: exhort

6 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "exhort" trong kho từ điển gồm 6 mục từ phái sinh: press: động từ (v), pressure: danh từ (n), pressurize: động từ (v), urge: động từ (v), urgent: tính từ (adj), urgently: trạng từ (adv).

pressđộng từ (v)/ˈpɹɛs/

trạng thái yêu cầu thông báo hoặc chú ý

•

This may be in the form of pressed and mounted specimens, or of water-color drawings.

Nguồn: Comstock, Anna Botsford: Handbook of nature-study for teachers and parents

pressuredanh từ (n)/ˈpɹɛʃɚ/

lực tác dụng lên một đơn vị diện tích bề mặt

•

In spite of that one must be aware of the fact that the other nations will do everything they can to apply pressure to us.

Nguồn: United States. Office of Chief of Counsel for the Prosecution of Axis Criminality: Nazi conspiracy and aggression, Volume 04 (of 11)

pressurizeđộng từ (v)/ˈpɹɛʃɚˌaɪz/

tăng áp suất lên chất khí hoặc chất lỏng

•

Inwards of that are pressurized areas with storage and mechanical equipment.

Trong đó là khu vực điều áp có kho chứa và thiết bị cơ khí.

Nguồn: Space Transport and Engineering Methods/Phase4B

urgeđộng từ (v)/ˈɝdʒ/

một động cơ bản năng

•

Urge him to try his utmost eloquence in favour of an union of pure and unmixed affection.

Nguồn: Hunter, Mrs. (Rachel): Lady Maclairn, the victim of villany

urgenttính từ (adj)/ˈɝdʒənt/

thuyết phục hành động ngay lập tức

•

The immediate, urgent task of the Russian Social Democracy, to which the author belongs, is the fight against Czarism.

Nguồn: Trotsky, Leon: The Bolsheviki and World Peace

urgentlytrạng từ (adv)/ˈɝdʒəntli/

hết sức khẩn trương

•

But on my pressing more urgently he relented, and shortly after opened a door leading direct into the strangers’ seats in the House of Lords.

Nguồn: Wagner, Richard: My Life — Volume 1

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: exhort

Xem thống kê kết hợp từ →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "exhort". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • press forward
  • university press
  • printing press
  • press conference
  • associated press

    It differs from other non-profit membership media organizations, such as the Associated Press, in that it was established by an act of Congress.

    Nó khác với các tổ chức truyền thông thành viên phi lợi nhuận khác, chẳng hạn như Associated Press, ở chỗ nó được thành lập theo đạo luật của Quốc hội.

    Wikipedia contributors: National Public Radio

  • hard press
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: exhort

6 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "exhort" phân theo từng nét nghĩa (một máy dùng để in), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "exhort" ở nét nghĩa "một máy dùng để in" (ngoài ra "press" còn biểu thị: trạng thái yêu cầu thông báo hoặc chú ý).

“This may be in the form of pressed and mounted specimens, or of water-color drawings.”

Đồng nghĩa với "exhort" ở nét nghĩa "một máy dùng để in" (ngoài ra "urge" còn biểu thị: một động cơ bản năng).

“Urge him to try his utmost eloquence in favour of an union of pure and unmixed affection.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "exhort" khi diễn đạt nét nghĩa: một máy dùng để in.

Đồng nghĩa với "exhort" ở nét nghĩa "thúc đẩy cái gì đó" (ngoài ra "cheer" còn biểu thị: khuyến khích).

“Everywhere there had been meetings, speeches, torchlight processions, bands, cheers, enthusiasm.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "exhort" khi diễn đạt nét nghĩa: thúc đẩy cái gì đó.

Đồng nghĩa với "exhort" ở nét nghĩa "thúc đẩy cái gì đó" (ngoài ra "inspire" còn biểu thị: nâng cao hoặc tăng cường).

“By comforts, sports, songs, music, books, etc., they throw a charm into their homes which inspires, cheers and elevates all who come within their influences.”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: exhort

12 câu trong kho sách →
It differs from other non-profit membership media organizations, such as the Associated Press, in that it was established by an act of Congress.

Nó khác với các tổ chức truyền thông thành viên phi lợi nhuận khác, chẳng hạn như Associated Press, ở chỗ nó được thành lập theo đạo luật của Quốc hội.

Wikipedia contributors: National Public Radio
This may be in the form of pressed and mounted specimens, or of water-color drawings.
Comstock, Anna Botsford: Handbook of nature-study for teachers and parents, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Lydia pressed her hand on the white vest thus laid bare.
Stephens, Ann S. (Ann Sophia): Bertha's engagement, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
To those gentlemen of the Press who have spoken candidly and generously, I offer my best thanks.
Ansell, George Frederick: The Royal Mint, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Dauberval stood like one petrified, pressing the jewel to his breast with both his hands, and telling himself that the wind had done the work.
Pemberton, Max: Queen of the jesters, and her strange adventures in old Paris, Tiếng Anh (Anh - Anh)
The attempt has also been made to press the ‘instincts’ into the same category.
Singer, Charles: A short history of medicine, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
There were white marks on the pale-rose flesh of her arm where his fingers had pressed.
Burton, Beatrice: The flapper wife, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
The Saint, seated in a cavern, reads a book placed on his knee, and presses a crucifix to his bosom.
Champlin, John Denison, 1834-1915 [Editor]: Cyclopedia of painters and paintings, volume 2 (of 4), Tiếng Anh (Anh - Anh)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: exhort

Từ vựng bậcB1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “exhort” (Bậc B1):Danh mục từ bậc B1 →

“It differs from other non-profit membership media organizations, such as the Associated Press, in that it was established by an act of Congress.”

Nó khác với các tổ chức truyền thông thành viên phi lợi nhuận khác, chẳng hạn như Associated Press, ở chỗ nó được thành lập theo đạo luật của Quốc hội.

Nguồn: Wikipedia contributors: National Public Radio

“It differs from other non-profit membership media organizations, such as the Associated Press, in that it was established by an act of Congress.”

Nó khác với các tổ chức truyền thông thành viên phi lợi nhuận khác, chẳng hạn như Associated Press, ở chỗ nó được thành lập theo đạo luật của Quốc hội.

Nguồn: Ví dụ trong dữ liệu mục từ

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “exhort”

Chuẩn bậcB1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “exhort” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “exhort”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “exhort” với tần suất cao:

3.596 lần trong kho sách
1.542 lần trong kho sách
1.075 lần trong kho sách
870 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “exhort”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “exhort”:

Đồng nghĩa:pressurgeurge oncheer

“This may be in the form of pressed and mounted specimens, or of water-color drawings.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “exhort”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Luyện phản xạ ngay →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ɪɡˈzɔɹt/; US /ɪɡˈzɔɹt/.

exhort (động từ): một máy dùng để in

Định nghĩa tiếng Anh: Force or impel in an indicated direction.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

press ↔ exhort

Họ từ trong dữ liệu: press: động từ (v), pressure: danh từ (n), pressurize: động từ (v), urge: động từ (v), urgent: tính từ (adj), urgently: trạng từ (adv)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi3.596 lần trong kho sách

press forward

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "exhort" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm1.542 lần trong kho sách

university press

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "exhort" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái1.075 lần trong kho sách

printing press

Nét nghĩa mở rộng: force or impel in an indicated direction (một động cơ bản năng)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “exhort”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: exhort

Hỏi đáp trọng tâm

exhort nghĩa là gì (meaning & definition)?

exhort (động từ, phát âm Mỹ /ɪɡˈzɔɹt/) có nghĩa là một máy dùng để in (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "press"). force or impel in an indicated direction

Từ exhort trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 2 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈzɔɹt/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ɪɡˈzɔɹt/; US /ɪɡˈzɔɹt/.

Từ exhort là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "exhort" giữ vai trò từ loại là động từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Ngôi thứ 3 số ít: exhorts; Quá khứ / Phân từ: exhorted; Dạng V-ing: exhorting.

Các nét nghĩa của từ exhort theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [B1]: một máy dùng để in (Ví dụ: “It differs from other non-profit membership media organizations, such as the Associated Press, in that it was established by an act of Congress.”) - Nét nghĩa 2 [B1]: một động cơ bản năng - Nét nghĩa 3 [B1]: thúc đẩy cái gì đó

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ exhort:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ɪɡˈzɔɹt/; US /ɪɡˈzɔɹt/. Dạng từ: Ngôi thứ 3 số ít: exhorts; Quá khứ / Phân từ: exhorted; Dạng V-ing: exhorting.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ exhort:

press forward; university press; printing press; press conference; associated press

exhort được dùng trong câu như thế nào?

This may be in the form of pressed and mounted specimens, or of water-color drawings. (Anna Botsford Comstock, Handbook of nature-study for teachers and parents; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/exhort, mã đối chiếu EV-C56B7BD9. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "exhort" được liên kết từ mục từ "press, urge".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (2)

press, urge