Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

flout

động từ (v)

C1
/ˈflaʊt//ˈflaʊt/
Biến thể:
flouts/ˈflaʊts/
(Ngôi thứ 3 số ít)
flouted/ˈflaʊtɪd/
(Quá khứ / Phân từ)
flouting/ˈflaʊtɪŋ/
(Dạng V-ing)

Flout có nghĩa là cười với sự khinh thường và chế nhạo.

Định nghĩa Anh - Anh: Laugh at with contempt and derision.

Họ từ:scoff(động từ (v))Bảng họ từ →
Diễn đạt “cười với sự khinh thường và chế nhạo”:floutC1/scoffC1/jeerC1/barrackC1/gibeC1
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc C1
Lộ trình mục tiêu
C1
Luyện phản xạ→

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.floutđộng từ (v)

    Laugh at with contempt and derision.

    Cười với sự khinh thường và chế nhạo.

    • •

      Did they in their hearts assent to such a scoffing speech?

      Trong thâm tâm họ có đồng ý với một bài phát biểu chế giễu như vậy không?

    Đồng nghĩa (SYN):scoff/jeer/barrack/gibe
  2. 2.floutđộng từ (v)

    Treat with contemptuous disregard.

    Đối xử với sự coi thường khinh thường.

    Đồng nghĩa (SYN):scoff
Tổng cộng 2 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): flout

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

scoff ↔ flout

Mục từ "flout" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "scoff" (cười với sự khinh thường và chế nhạo).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: flout

1 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "flout" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: scoff: động từ (v).

scoffđộng từ (v)/ˈskɔf/

cười với sự khinh thường và chế nhạo

•

They that of late were daring with their scoffs Are glad and fain by flight to save themselves.

Nguồn: Shakespeare, William: The Complete Works of William Shakespeare

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: flout

Xem thống kê kết hợp từ →

Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "flout". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: flout

4 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "flout" phân theo từng nét nghĩa (cười với sự khinh thường và chế nhạo), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "flout" ở nét nghĩa "cười với sự khinh thường và chế nhạo" (ngoài ra "scoff" còn biểu thị: đối xử với sự coi thường khinh thường).

“They that of late were daring with their scoffs Are glad and fain by flight to save themselves.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "flout" khi diễn đạt nét nghĩa: cười với sự khinh thường và chế nhạo.

Đồng nghĩa trực tiếp với "flout" khi diễn đạt nét nghĩa: cười với sự khinh thường và chế nhạo.

Đồng nghĩa trực tiếp với "flout" khi diễn đạt nét nghĩa: cười với sự khinh thường và chế nhạo.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: flout

12 câu trong kho sách →
Did they in their hearts assent to such a scoffing speech?

Trong thâm tâm họ có đồng ý với một bài phát biểu chế giễu như vậy không?

Bjørnson, Bjørnstjerne: The Heritage of the Kurts, Volume 1 (of 2), Tiếng Anh (Anh - Anh)
They that of late were daring with their scoffs Are glad and fain by flight to save themselves.
Shakespeare, William: The Complete Works of William Shakespeare, Tiếng Anh (Anh - Anh)
He conjured-up her features, and they said, her innocence was the sinner; they scoffed at him for the dupe he was willing to be.
Meredith, George: One of Our Conquerors — Complete, Tiếng Anh (Anh - Anh)
More than one scoffing jest was uttered over his unconscious head.
McCutcheon, George Barr: The Rose in the Ring, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
That by the “man of scoffing” the Apostle Paul is meant is for Mr. Margoliouth a corollary of the preceding identifications, and falls with them.
Moore, George Foot: The Covenanters of Damascus; A Hitherto Unknown Jewish Sect, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
But I saw Christ up there, and I shall never scoff again."
West, William Benjamin: The Fight for the Argonne: Personal Experiences of a 'Y' Man, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
His scoff is a truth, for how can eyes glued to earth see the solemn lights that move in the heavens?
Maclaren, Alexander: The Expositor's Bible: The Psalms, Vol. 1 Psalms I.-XXXVIII., Tiếng Anh (Anh - Anh)
The dull farmer of Ontario has scoffed at the notion of good wheat land so far north.
Edwards, William Seymour: In to the Yukon, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: flout

Từ vựng bậcC1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “flout” (Bậc C1):Danh mục từ bậc C1 →

“Did they in their hearts assent to such a scoffing speech?”

Trong thâm tâm họ có đồng ý với một bài phát biểu chế giễu như vậy không?

Nguồn: Bjørnson, Bjørnstjerne: The Heritage of the Kurts, Volume 1 (of 2)

“Did they in their hearts assent to such a scoffing speech?”

Trong thâm tâm họ có đồng ý với một bài phát biểu chế giễu như vậy không?

Nguồn: Ví dụ trong dữ liệu mục từ

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “flout”

Chuẩn bậcC1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “flout” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “flout”

Dữ liệu từ nguyên: scoff ↔ flout

Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “flout”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “flout”:

Đồng nghĩa:scoffjeerbarrackgibe

“They that of late were daring with their scoffs Are glad and fain by flight to save themselves.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “flout”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Luyện phản xạ ngay →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈflaʊt/; US /ˈflaʊt/.

flout (động từ): cười với sự khinh thường và chế nhạo

Định nghĩa tiếng Anh: Laugh at with contempt and derision.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

scoff ↔ flout

Họ từ trong dữ liệu: scoff: động từ (v)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõiCụm kết hợp

flout: cười với sự khinh thường và chế nhạo

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "flout" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâmCụm kết hợp

Đồng nghĩa: scoff, jeer, barrack, gibe

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "flout" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc tháiMở rộng sắc thái

flout ↔ scoff, jeer, barrack, gibe

Nét nghĩa mở rộng: treat with contemptuous disregard (đối xử với sự coi thường khinh thường)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “flout”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: flout

Hỏi đáp trọng tâm

flout nghĩa là gì (meaning & definition)?

flout (động từ, phát âm Mỹ /ˈflaʊt/) có nghĩa là cười với sự khinh thường và chế nhạo (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "scoff"). laugh at with contempt and derision

Từ flout trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈflaʊt/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈflaʊt/; US /ˈflaʊt/.

Từ flout là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "flout" giữ vai trò từ loại là động từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Ngôi thứ 3 số ít: flouts; Quá khứ / Phân từ: flouted; Dạng V-ing: flouting.

Các nét nghĩa của từ flout theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [C1]: cười với sự khinh thường và chế nhạo (Ví dụ: “Did they in their hearts assent to such a scoffing speech?”) - Nét nghĩa 2 [C1]: đối xử với sự coi thường khinh thường

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ flout:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈflaʊt/; US /ˈflaʊt/. Dạng từ: Ngôi thứ 3 số ít: flouts; Quá khứ / Phân từ: flouted; Dạng V-ing: flouting.

flout được dùng trong câu như thế nào?

They that of late were daring with their scoffs Are glad and fain by flight to save themselves. (William Shakespeare, The Complete Works of William Shakespeare; Nguyên văn tiếng Anh - en-GB)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/flout, mã đối chiếu EV-34AB4807. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "flout" được liên kết từ mục từ "scoff".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

scoff