Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

annul

động từ (v)

C2
/ˈænəl//ˈænəl/
Biến thể:
annuls/ˈænəlz/
(Ngôi thứ 3 số ít)
annuled/ˈænəld/
(Quá khứ / Phân từ)
annuling/ˈænəlɪŋ/
(Dạng V-ing)

Annul có nghĩa là bác bỏ, hủy bỏ một phán quyết pháp lý; dập tắt cuộc nổi loạn.

Định nghĩa Anh – Anh: Declare invalid.

Họ từ:quash(động từ (v))·vacate(động từ (v))·vacancy(danh từ (n))·vacant(tính từ (adj))·vacation(danh từ (n))Bảng họ từ →
Diễn đạt “bác bỏ”:annulC2·quashC2·invalidateC2·voidC2·avoidA2
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc C2
Lộ trình mục tiêu
C2
Luyện phản xạ→

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.annulđộng từ (v)

    Declare invalid.

    Bác bỏ, hủy bỏ một phán quyết pháp lý; dập tắt cuộc nổi loạn.

    • •

      Bowing with important condescension to Miss Torrens, the doctor quietly took the chair which she vacated, because it was close to his patient.

      Cúi chào cô Torrens với vẻ trịch thượng, bác sĩ lặng lẽ ngồi vào chiếc ghế mà cô đã bỏ trống vì nó gần với bệnh nhân của ông.

    Đồng nghĩa (SYN):quash/invalidate/void/avoid/nullify
  2. 2.annulđộng từ (v)

    Cancel officially.

    Hủy bỏ chính thức.

Tổng cộng 2 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): annul

Nguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)

quash ↔ annul

Mục từ "annul" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "quash, vacate" (bác bỏ, hủy bỏ một phán quyết pháp lý; dập tắt cuộc nổi loạn).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: annul

5 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "annul" trong kho từ điển gồm 5 mục từ phái sinh đối chiếu theo mạng lưới từ vựng WordNet: quash: động từ (v), vacate: động từ (v), vacancy: danh từ (n), vacant: tính từ (adj), vacation: danh từ (n).

quashđộng từ (v)/ˈkwɔʃ/

bác bỏ, hủy bỏ một phán quyết pháp lý; dập tắt cuộc nổi loạn

•

We want to quash diversions before they develop, and signal to the reader that we know what we are writing about.

Nguồn: Writing Better University Essays/Delimiting the question

vacateđộng từ (v)/ˈveɪkeɪt/

rời bỏ (một công việc, chức vụ, vị trí) một cách tự nguyện

•

Should the President vacate his post before the expiration of his term of office a special Presidential Electoral College shall be organized within three days.

Nguồn: Putnam Weale, B. L. (Bertram Lenox): The Fight for the Republic in China

vacancydanh từ (n)/ˈveɪkənsi/

không có người ở

•

Some fresh reinforcements arrived during their stay here, and the vacancies which battle and disease had made in the ranks were filled up.

Một số quân tiếp viện mới đã đến trong thời gian họ ở đây, và những chỗ trống do chiến tranh và bệnh tật trong hàng ngũ đã được lấp đầy.

Nguồn: Henty, G. A. (George Alfred): The Lion of the North: A Tale of the Times of Gustavus Adolphus

vacanttính từ (adj)/ˈveɪkənt/

không có suy nghĩ hoặc kiến thức

•

But we might get individual jobs for the Cubs—especially from real estate men who have considerable vacant property.

Nguồn: Wirt, Mildred A. (Mildred Augustine): Dan Carter and the Haunted Castle

vacationdanh từ (n)/veɪˈkeɪʃən/

thời gian giải trí ngoài công việc dành cho việc nghỉ ngơi hoặc niềm vui

•

Father thinks I ought to go, seeing it's my vacation, and so does mother.

Nguồn: Dowd, Emma C.: Polly of Lady Gay Cottage

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: annul

Xem thống kê kết hợp từ →

Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "annul". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: annul

6 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "annul" phân theo từng nét nghĩa (bác bỏ, hủy bỏ một phán quyết pháp lý; dập tắt cuộc nổi loạn), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa trực tiếp với "annul" khi diễn đạt nét nghĩa: bác bỏ, hủy bỏ một phán quyết pháp lý; dập tắt cuộc nổi loạn.

“We want to quash diversions before they develop, and signal to the reader that we know what we are writing about.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "annul" khi diễn đạt nét nghĩa: bác bỏ, hủy bỏ một phán quyết pháp lý; dập tắt cuộc nổi loạn.

Đồng nghĩa trực tiếp với "annul" khi diễn đạt nét nghĩa: bác bỏ, hủy bỏ một phán quyết pháp lý; dập tắt cuộc nổi loạn.

Đồng nghĩa với "annul" ở nét nghĩa "bác bỏ, hủy bỏ một phán quyết pháp lý; dập tắt cuộc nổi loạn" (ngoài ra "avoid" còn biểu thị: tránh xa).

“There was nothing else to tell about herself, and both of them avoided directly mentioning her husband.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "annul" khi diễn đạt nét nghĩa: bác bỏ, hủy bỏ một phán quyết pháp lý; dập tắt cuộc nổi loạn.

Đồng nghĩa với "annul" ở nét nghĩa "hủy bỏ chính thức" (ngoài ra "vacate" còn biểu thị: rời bỏ (một công việc, chức vụ, vị trí) một cách tự nguyện).

“Should the President vacate his post before the expiration of his term of office a special Presidential Electoral College shall be organized within three days.”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: annul

12 câu trong kho sách →
Bowing with important condescension to Miss Torrens, the doctor quietly took the chair which she vacated, because it was close to his patient.

Cúi chào cô Torrens với vẻ trịch thượng, bác sĩ lặng lẽ ngồi vào chiếc ghế mà cô đã bỏ trống vì nó gần với bệnh nhân của ông.

Reynolds, George W. M. (George William MacArthur): The Mysteries of London, v. 3/4, Tiếng Anh (Anh - Anh)
We shall have to vacate by the first of January.”

Chúng tôi sẽ phải rời đi trước ngày đầu tiên của tháng Giêng.”

Southworth, Emma Dorothy Eliza Nevitte: For whose sake? A sequel to "Why did he wed her?", Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
We want to quash diversions before they develop, and signal to the reader that we know what we are writing about.
Tác phẩm mở: Writing Better University Essays/Delimiting the question
All he wanted was to re-establish his domestic authority and to quash especially insolent and increasingly dangerous investigations into his murky financial dealings.
Vaknin, Samuel: After the Rain : how the West lost the East, Tiếng Anh (Anh - Anh)
The cheers of Shanvilla were speedily quashed, and there was a rush of the red-sleeves round their leader.
Various: The Catholic World, Vol. 02, October, 1865 to March, 1866 A Monthly Eclectic Magazine, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Should the President vacate his post before the expiration of his term of office a special Presidential Electoral College shall be organized within three days.
Putnam Weale, B. L. (Bertram Lenox): The Fight for the Republic in China
When the bequest is unconditional, the new owner whom it creates steps into the precise position which the previous owner has vacated.
Thornton, William Thomas: Old-Fashioned Ethics and Common-Sense Metaphysics With Some of Their Applications, Tiếng Anh (Anh - Anh)
The demon angrily left, doing his worst to wreck the house he had to vacate.
Gordon, S. D. (Samuel Dickey): Quiet Talks on Prayer
Phương pháp 5: Đọc mở rộng phân tầng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: annul

Từ vựng bậcC2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “annul” (Bậc C2):Danh mục từ bậc C2 →

“Bowing with important condescension to Miss Torrens, the doctor quietly took the chair which she vacated, because it was close to his patient.”

Cúi chào cô Torrens với vẻ trịch thượng, bác sĩ lặng lẽ ngồi vào chiếc ghế mà cô đã bỏ trống vì nó gần với bệnh nhân của ông.

Nguồn: Reynolds, George W. M. (George William MacArthur): The Mysteries of London, v. 3/4

“We shall have to vacate by the first of January.””

Chúng tôi sẽ phải rời đi trước ngày đầu tiên của tháng Giêng.”

Nguồn: Southworth, Emma Dorothy Eliza Nevitte: For whose sake? A sequel to "Why did he wed her?"

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “annul”

Chuẩn bậcC2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “annul” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “annul”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “annul”:

“We want to quash diversions before they develop, and signal to the reader that we know what we are writing about.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “annul”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Luyện phản xạ ngay →
Mốc 1 · Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈænəl/; US /ˈænəl/.

annul (động từ): bác bỏ, hủy bỏ một phán quyết pháp lý; dập tắt cuộc nổi loạn

Định nghĩa tiếng Anh: Declare invalid.

Mốc 2 · Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)

quash ↔ annul

Họ từ trong dữ liệu: quash: động từ (v) · vacate: động từ (v) · vacancy: danh từ (n) · vacant: tính từ (adj) · vacation: danh từ (n)

Mốc 3 · Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõiCụm kết hợp

annul: bác bỏ, hủy bỏ một phán quyết pháp lý; dập tắt cuộc nổi loạn

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "annul" trong câu.

Mốc 4 · Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâmCụm kết hợp

Đồng nghĩa: quash, invalidate, void, avoid

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "annul" trong câu.

Mốc 5 · Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc tháiMở rộng sắc thái

annul ↔ quash · invalidate · void · avoid

Nét nghĩa mở rộng: cancel officially (hủy bỏ chính thức)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “annul”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: annul

Hỏi đáp trọng tâm

annul nghĩa là gì (meaning & definition)?

annul (động từ, phát âm Mỹ /ˈænəl/) có nghĩa là bác bỏ, hủy bỏ một phán quyết pháp lý; dập tắt cuộc nổi loạn (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "quash"). declare invalid

Từ annul trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈæn/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈænəl/; US /ˈænəl/.

Từ annul là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "annul" giữ vai trò từ loại là động từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Ngôi thứ 3 số ít: annuls; Quá khứ / Phân từ: annuled; Dạng V-ing: annuling.

Các nét nghĩa của từ annul theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [C2]: bác bỏ, hủy bỏ một phán quyết pháp lý; dập tắt cuộc nổi loạn (Ví dụ: “Bowing with important condescension to Miss Torrens, the doctor quietly took the chair which she vacated, because it was close to his patient.”) - Nét nghĩa 2 [B1]: hủy bỏ chính thức

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ annul:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈænəl/; US /ˈænəl/. Dạng từ: Ngôi thứ 3 số ít: annuls; Quá khứ / Phân từ: annuled; Dạng V-ing: annuling.

annul được dùng trong câu như thế nào?

We want to quash diversions before they develop, and signal to the reader that we know what we are writing about. («Writing Better University Essays/Delimiting the question», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=154656 (bản sửa đổi 3089761).; English Wikibooks (bản làm sạch) · CC BY-SA 4.0)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/annul, mã đối chiếu EV-F9975404. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "annul" được liên kết trực tiếp từ mạng lưới đồng nghĩa WordNet của "quash, vacate".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (2)

quash, vacate