Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

repeal

động từ (v)

B1
/ɹɪˈpil//ɹɪˈpil/
Biến thể:
repeals/ɹɪˈpilz/
(Ngôi thứ 3 số ít)
repealed/ɹɪˈpild/
(Quá khứ / Phân từ)
repealing/ɹɪˈpilɪŋ/
(Dạng V-ing)

Repeal có nghĩa là hủy bỏ chính thức.

Định nghĩa Anh – Anh: Cancel officially.

Họ từ:vacate(động từ (v))·vacancy(danh từ (n))·vacant(tính từ (adj))·vacation(danh từ (n))Bảng họ từ →
Diễn đạt “hủy bỏ chính thức”:repealB1·vacateB1·revokeB1·annulB1·liftB1
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc B1
Lộ trình mục tiêu
B1
Luyện phản xạ→

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.repealđộng từ (v)

    Cancel officially.

    Hủy bỏ chính thức.

    • •

      Bowing with important condescension to Miss Torrens, the doctor quietly took the chair which she vacated, because it was close to his patient.

      Cúi chào cô Torrens với vẻ trịch thượng, bác sĩ lặng lẽ ngồi vào chiếc ghế mà cô đã bỏ trống vì nó gần với bệnh nhân của ông.

    Đồng nghĩa (SYN):vacate/revoke/annul/lift/countermand/reverse
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (1)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
Tổng cộng 1 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): repeal

Nguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)

vacate ↔ repeal

Mục từ "repeal" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "vacate" (hủy bỏ chính thức).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: repeal

4 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "repeal" trong kho từ điển gồm 4 mục từ phái sinh đối chiếu theo mạng lưới từ vựng WordNet: vacate: động từ (v), vacancy: danh từ (n), vacant: tính từ (adj), vacation: danh từ (n).

vacateđộng từ (v)/ˈveɪkeɪt/

rời bỏ (một công việc, chức vụ, vị trí) một cách tự nguyện

•

Should the President vacate his post before the expiration of his term of office a special Presidential Electoral College shall be organized within three days.

Nguồn: Putnam Weale, B. L. (Bertram Lenox): The Fight for the Republic in China

vacancydanh từ (n)/ˈveɪkənsi/

không có người ở

•

Some fresh reinforcements arrived during their stay here, and the vacancies which battle and disease had made in the ranks were filled up.

Một số quân tiếp viện mới đã đến trong thời gian họ ở đây, và những chỗ trống do chiến tranh và bệnh tật trong hàng ngũ đã được lấp đầy.

Nguồn: Henty, G. A. (George Alfred): The Lion of the North: A Tale of the Times of Gustavus Adolphus

vacanttính từ (adj)/ˈveɪkənt/

không có suy nghĩ hoặc kiến thức

•

But we might get individual jobs for the Cubs—especially from real estate men who have considerable vacant property.

Nguồn: Wirt, Mildred A. (Mildred Augustine): Dan Carter and the Haunted Castle

vacationdanh từ (n)/veɪˈkeɪʃən/

thời gian giải trí ngoài công việc dành cho việc nghỉ ngơi hoặc niềm vui

•

Father thinks I ought to go, seeing it's my vacation, and so does mother.

Nguồn: Dowd, Emma C.: Polly of Lady Gay Cottage

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: repeal

Xem thống kê kết hợp từ →

Có 1 mục kết hợp trong dữ liệu của "repeal". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (1)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • vacate the premises
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: repeal

6 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "repeal" phân theo từng nét nghĩa (hủy bỏ chính thức), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "repeal" ở nét nghĩa "hủy bỏ chính thức" (ngoài ra "vacate" còn biểu thị: rời bỏ (một công việc, chức vụ, vị trí) một cách tự nguyện).

“Should the President vacate his post before the expiration of his term of office a special Presidential Electoral College shall be organized within three days.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "repeal" khi diễn đạt nét nghĩa: hủy bỏ chính thức.

Đồng nghĩa trực tiếp với "repeal" khi diễn đạt nét nghĩa: hủy bỏ chính thức.

Đồng nghĩa với "repeal" ở nét nghĩa "hủy bỏ chính thức" (ngoài ra "lift" còn biểu thị: hành động hỗ trợ tạm thời).

“I afterwards crept into the house, and put outside those I could lift.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "repeal" khi diễn đạt nét nghĩa: hủy bỏ chính thức.

Đồng nghĩa với "repeal" ở nét nghĩa "hủy bỏ chính thức" (ngoài ra "reverse" còn biểu thị: thay đổi ngược lại).

“But with love, not calm, but the very reverse, had come.”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: repeal

12 câu trong kho sách →
Bowing with important condescension to Miss Torrens, the doctor quietly took the chair which she vacated, because it was close to his patient.

Cúi chào cô Torrens với vẻ trịch thượng, bác sĩ lặng lẽ ngồi vào chiếc ghế mà cô đã bỏ trống vì nó gần với bệnh nhân của ông.

Reynolds, George W. M. (George William MacArthur): The Mysteries of London, v. 3/4, Tiếng Anh (Anh - Anh)
We shall have to vacate by the first of January.”

Chúng tôi sẽ phải rời đi trước ngày đầu tiên của tháng Giêng.”

Southworth, Emma Dorothy Eliza Nevitte: For whose sake? A sequel to "Why did he wed her?", Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
The open seat vacated by the retiring Republican drew interest to the primary race between former Texas Solicitor General and .

Chiếc ghế mở bị bỏ trống bởi đảng viên Cộng hòa sắp nghỉ hưu đã thu hút sự quan tâm đến cuộc đua sơ bộ giữa cựu Tổng luật sư Texas và .

Tác phẩm mở: President Obama easily wins Texas primary; Romney secures Republican nomination
Should the President vacate his post before the expiration of his term of office a special Presidential Electoral College shall be organized within three days.
Putnam Weale, B. L. (Bertram Lenox): The Fight for the Republic in China
When the bequest is unconditional, the new owner whom it creates steps into the precise position which the previous owner has vacated.
Thornton, William Thomas: Old-Fashioned Ethics and Common-Sense Metaphysics With Some of Their Applications, Tiếng Anh (Anh - Anh)
The demon angrily left, doing his worst to wreck the house he had to vacate.
Gordon, S. D. (Samuel Dickey): Quiet Talks on Prayer
Ezra made an uncertain movement or two, and finally, with grave resolve, crossed the grass-plot and took the chair the young gentleman had vacated.
Murray, David Christie: Aunt Rachel A Rustic Sentimental Comedy, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
That they would return eventually was certain; no native, save under compulsion, vacates a place and leaves his blanket behind.
Young, F. E. Mills (Florence Ethel Mills): Grit Lawless, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng phân tầng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: repeal

Từ vựng bậcB1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “repeal” (Bậc B1):Danh mục từ bậc B1 →

“Bowing with important condescension to Miss Torrens, the doctor quietly took the chair which she vacated, because it was close to his patient.”

Cúi chào cô Torrens với vẻ trịch thượng, bác sĩ lặng lẽ ngồi vào chiếc ghế mà cô đã bỏ trống vì nó gần với bệnh nhân của ông.

Nguồn: Reynolds, George W. M. (George William MacArthur): The Mysteries of London, v. 3/4

“We shall have to vacate by the first of January.””

Chúng tôi sẽ phải rời đi trước ngày đầu tiên của tháng Giêng.”

Nguồn: Southworth, Emma Dorothy Eliza Nevitte: For whose sake? A sequel to "Why did he wed her?"

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “repeal”

Chuẩn bậcB1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “repeal” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “repeal”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “repeal” với tần suất cao:

53 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “repeal”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “repeal”:

Đồng nghĩa:vacaterevokeannullift

“Should the President vacate his post before the expiration of his term of office a special Presidential Electoral College shall be organized within three days.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “repeal”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Luyện phản xạ ngay →
Mốc 1 · Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ɹɪˈpil/; US /ɹɪˈpil/.

repeal (động từ): hủy bỏ chính thức

Định nghĩa tiếng Anh: Cancel officially.

Mốc 2 · Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)

vacate ↔ repeal

Họ từ trong dữ liệu: vacate: động từ (v) · vacancy: danh từ (n) · vacant: tính từ (adj) · vacation: danh từ (n)

Mốc 3 · Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi53 lần trong kho sách

vacate the premises

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "repeal" trong câu.

Mốc 4 · Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm53 lần trong kho sách

vacate the premises

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "repeal" trong câu.

Mốc 5 · Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái53 lần trong kho sách

vacate the premises

Mở rộng biên độ diễn đạt với "repeal".

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “repeal”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: repeal

Hỏi đáp trọng tâm

repeal nghĩa là gì (meaning & definition)?

repeal (động từ, phát âm Mỹ /ɹɪˈpil/) có nghĩa là hủy bỏ chính thức (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "vacate"). cancel officially

Từ repeal trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 2 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈpil/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ɹɪˈpil/; US /ɹɪˈpil/.

Từ repeal là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "repeal" giữ vai trò từ loại là động từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Ngôi thứ 3 số ít: repeals; Quá khứ / Phân từ: repealed; Dạng V-ing: repealing.

Các nét nghĩa của từ repeal theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [B1]: hủy bỏ chính thức (Ví dụ: “Bowing with important condescension to Miss Torrens, the doctor quietly took the chair which she vacated, because it was close to his patient.”)

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ repeal:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ɹɪˈpil/; US /ɹɪˈpil/. Dạng từ: Ngôi thứ 3 số ít: repeals; Quá khứ / Phân từ: repealed; Dạng V-ing: repealing.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ repeal:

vacate the premises

repeal được dùng trong câu như thế nào?

Should the President vacate his post before the expiration of his term of office a special Presidential Electoral College shall be organized within three days. (B. L. Putnam Weale, The Fight for the Republic in China. Nguồn: Project Gutenberg #4522.; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch))

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/repeal, mã đối chiếu EV-EA5427B8. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "repeal" được liên kết trực tiếp từ mạng lưới đồng nghĩa WordNet của "vacate".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

vacate