countermand
động từ (v)
- countermands
- (Ngôi thứ 3 số ít)
- countermanded
- (Quá khứ / Phân từ)
- countermanding
- (Dạng V-ing)
Countermand có nghĩa là countermand (động từ) có nghĩa là hủy bỏ chính thức, hủy bỏ chính thức.
Định nghĩa Anh – Anh: Cancel officially.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.countermandđộng từ (v)
Cancel officially.
Hủy bỏ chính thức.
- •
Bowing with important condescension to Miss Torrens, the doctor quietly took the chair which she vacated, because it was close to his patient.
Cúi chào cô Torrens với vẻ trịch thượng, bác sĩ lặng lẽ ngồi vào chiếc ghế mà cô đã bỏ trống vì nó gần với bệnh nhân của ông.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (1)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •vacate the premises53 lần trong kho sách
- •
Từ nguyên học (Etymology): countermand
Nguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)
vacate ↔ countermand
Mục từ "countermand" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "vacate" (hủy bỏ chính thức).
Họ từ & Biến thể từ loại: countermand
Họ từ của "countermand" trong kho từ điển gồm 4 mục từ phái sinh đối chiếu theo mạng lưới từ vựng WordNet: vacate: động từ (v), vacancy: danh từ (n), vacant: tính từ (adj), vacation: danh từ (n).
rời bỏ (một công việc, chức vụ, vị trí) một cách tự nguyện
Should the President vacate his post before the expiration of his term of office a special Presidential Electoral College shall be organized within three days.
Nguồn: Putnam Weale, B. L. (Bertram Lenox): The Fight for the Republic in China
không có người ở
Some fresh reinforcements arrived during their stay here, and the vacancies which battle and disease had made in the ranks were filled up.
Một số quân tiếp viện mới đã đến trong thời gian họ ở đây, và những chỗ trống do chiến tranh và bệnh tật trong hàng ngũ đã được lấp đầy.
Nguồn: Henty, G. A. (George Alfred): The Lion of the North: A Tale of the Times of Gustavus Adolphus
không có suy nghĩ hoặc kiến thức
But we might get individual jobs for the Cubs—especially from real estate men who have considerable vacant property.
Nguồn: Wirt, Mildred A. (Mildred Augustine): Dan Carter and the Haunted Castle
thời gian giải trí ngoài công việc dành cho việc nghỉ ngơi hoặc niềm vui
Father thinks I ought to go, seeing it's my vacation, and so does mother.
Nguồn: Dowd, Emma C.: Polly of Lady Gay Cottage
Cụm từ & Collocations: countermand
Xem thống kê kết hợp từ →Có 1 mục kết hợp trong dữ liệu của "countermand". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (1)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- vacate the premises
Đồng nghĩa & Sắc thái: countermand
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "countermand" phân theo từng nét nghĩa (hủy bỏ chính thức), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "countermand" ở nét nghĩa "hủy bỏ chính thức" (ngoài ra "vacate" còn biểu thị: rời bỏ (một công việc, chức vụ, vị trí) một cách tự nguyện).
“Should the President vacate his post before the expiration of his term of office a special Presidential Electoral College shall be organized within three days.”
Đồng nghĩa với "countermand" ở nét nghĩa "hủy bỏ chính thức" (ngoài ra "lift" còn biểu thị: hành động hỗ trợ tạm thời).
“I afterwards crept into the house, and put outside those I could lift.”
Đồng nghĩa với "countermand" ở nét nghĩa "hủy bỏ chính thức" (ngoài ra "reverse" còn biểu thị: thay đổi ngược lại).
“But with love, not calm, but the very reverse, had come.”
Câu dẫn chứng văn học: countermand
12 câu trong kho sách →Bowing with important condescension to Miss Torrens, the doctor quietly took the chair which she vacated, because it was close to his patient.Cúi chào cô Torrens với vẻ trịch thượng, bác sĩ lặng lẽ ngồi vào chiếc ghế mà cô đã bỏ trống vì nó gần với bệnh nhân của ông.
We shall have to vacate by the first of January.”Chúng tôi sẽ phải rời đi trước ngày đầu tiên của tháng Giêng.”
The open seat vacated by the retiring Republican drew interest to the primary race between former Texas Solicitor General and .Chiếc ghế mở bị bỏ trống bởi đảng viên Cộng hòa sắp nghỉ hưu đã thu hút sự quan tâm đến cuộc đua sơ bộ giữa cựu Tổng luật sư Texas và .
Should the President vacate his post before the expiration of his term of office a special Presidential Electoral College shall be organized within three days.When the bequest is unconditional, the new owner whom it creates steps into the precise position which the previous owner has vacated.The demon angrily left, doing his worst to wreck the house he had to vacate.Ezra made an uncertain movement or two, and finally, with grave resolve, crossed the grass-plot and took the chair the young gentleman had vacated.That they would return eventually was certain; no native, save under compulsion, vacates a place and leaves his blanket behind.Đọc mở rộng theo CEFR: countermand
Từ vựng bậcB1→“Bowing with important condescension to Miss Torrens, the doctor quietly took the chair which she vacated, because it was close to his patient.”
Cúi chào cô Torrens với vẻ trịch thượng, bác sĩ lặng lẽ ngồi vào chiếc ghế mà cô đã bỏ trống vì nó gần với bệnh nhân của ông.
Nguồn: Reynolds, George W. M. (George William MacArthur): The Mysteries of London, v. 3/4
“We shall have to vacate by the first of January.””
Chúng tôi sẽ phải rời đi trước ngày đầu tiên của tháng Giêng.”
Nguồn: Southworth, Emma Dorothy Eliza Nevitte: For whose sake? A sequel to "Why did he wed her?"
Cấu trúc & Vận dụng: “countermand”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “countermand” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “countermand”
Dữ liệu từ nguyên: vacate ↔ countermand
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “countermand”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “countermand” với tần suất cao:
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “countermand”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “countermand”:
Gợi ý luyện tập với “countermand”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
countermand (động từ): hủy bỏ chính thức
Định nghĩa tiếng Anh: Cancel officially.
vacate ↔ countermand
Họ từ trong dữ liệu: vacate: động từ (v) · vacancy: danh từ (n) · vacant: tính từ (adj) · vacation: danh từ (n)
vacate the premises
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "countermand" trong câu.
vacate the premises
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "countermand" trong câu.
vacate the premises
Mở rộng biên độ diễn đạt với "countermand".
Ứng dụng & Mở rộng: “countermand”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Phân tích các cụm từ luôn đi cùng “countermand” với chỉ số liên kết logDice từ kho ngữ liệu chuẩn hóa.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “countermand”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “countermand” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc B1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc B1 với “countermand” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua 25+ trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: countermand
Hỏi đáp trọng tâmcountermand nghĩa là gì (meaning & definition)?
countermand (động từ) có nghĩa là hủy bỏ chính thức (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "vacate"). cancel officially
Từ countermand là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "countermand" giữ vai trò từ loại là động từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Ngôi thứ 3 số ít: countermands; Quá khứ / Phân từ: countermanded; Dạng V-ing: countermanding.
Các nét nghĩa của từ countermand theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [B1]: hủy bỏ chính thức (Ví dụ: “Bowing with important condescension to Miss Torrens, the doctor quietly took the chair which she vacated, because it was close to his patient.”)
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ countermand:
Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này. Dạng từ: Ngôi thứ 3 số ít: countermands; Quá khứ / Phân từ: countermanded; Dạng V-ing: countermanding.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ countermand:
vacate the premises
countermand được dùng trong câu như thế nào?
Should the President vacate his post before the expiration of his term of office a special Presidential Electoral College shall be organized within three days. (B. L. Putnam Weale, The Fight for the Republic in China. Nguồn: Project Gutenberg #4522.; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch))