Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

invalidate

động từ (v)

C2
/ˌɪnˈvælɪˌdeɪt//ˌɪnˈvælɪˌdeɪt/
Biến thể:
invalidates/ˌɪnˈvælɪˌdeɪts/
(Ngôi thứ 3 số ít)
invalidated/ˌɪnˈvælɪˌdeɪtɪd/
(Quá khứ / Phân từ)
invalidating/ˌɪnˈvælɪˌdeɪtɪŋ/
(Dạng V-ing)

Invalidate có nghĩa là bác bỏ, hủy bỏ một phán quyết pháp lý; dập tắt cuộc nổi loạn.

Định nghĩa Anh – Anh: Declare invalid.

Họ từ:quash(động từ (v))·validate(động từ (v))Bảng họ từ →
Diễn đạt “bác bỏ”:invalidateC2·quashC2·annulC2·voidC2·avoidA2
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc C2
Lộ trình mục tiêu
C2
Luyện phản xạ→

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.invalidateđộng từ (v)

    Declare invalid.

    Bác bỏ, hủy bỏ một phán quyết pháp lý; dập tắt cuộc nổi loạn.

    • •

      All peers use a common protocol that specifies how they should communicate with each other, how a new block is created and validated.

      Tất cả các đồng nghiệp sử dụng một giao thức chung chỉ định cách họ giao tiếp với nhau, cách tạo và xác thực một khối mới.

    Đồng nghĩa (SYN):quash/annul/void/avoid/nullify
  2. 2.invalidateđộng từ (v)

    Opposite in meaning to validate (declare or make legally valid).

    Mang nghĩa đối lập với "validate" (tuyên bố hoặc làm cho có giá trị pháp lý).

    Trái nghĩa (OPP):validate
  3. 3.invalidateđộng từ (v)

    Opposite in meaning to validate (prove valid; show or confirm the validity of something).

    Mang nghĩa đối lập với "validate" (chứng minh hợp lệ).

    Trái nghĩa (OPP):validate
Tổng cộng 3 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): invalidate

Nguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)

quash ↔ invalidate

Mục từ "invalidate" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "quash, validate" (bác bỏ, hủy bỏ một phán quyết pháp lý; dập tắt cuộc nổi loạn).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: invalidate

2 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "invalidate" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh đối chiếu theo mạng lưới từ vựng WordNet: quash: động từ (v), validate: động từ (v).

quashđộng từ (v)/ˈkwɔʃ/

bác bỏ, hủy bỏ một phán quyết pháp lý; dập tắt cuộc nổi loạn

•

We want to quash diversions before they develop, and signal to the reader that we know what we are writing about.

Nguồn: Writing Better University Essays/Delimiting the question

validateđộng từ (v)/ˈvælədeɪt/

tuyên bố hoặc làm cho có giá trị pháp lý

•

Relative to requirements for seating to validate the claim, the two areas followed a different course as the seventeenth century progressed.

Nguồn: Robinson, Walter Stitt: Mother Earth: Land Grants in Virginia, 1607-1699

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: invalidate

Xem thống kê kết hợp từ →

Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "invalidate". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: invalidate

5 từ đồng nghĩa / 1 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "invalidate" phân theo từng nét nghĩa (bác bỏ, hủy bỏ một phán quyết pháp lý; dập tắt cuộc nổi loạn), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa trực tiếp với "invalidate" khi diễn đạt nét nghĩa: bác bỏ, hủy bỏ một phán quyết pháp lý; dập tắt cuộc nổi loạn.

“We want to quash diversions before they develop, and signal to the reader that we know what we are writing about.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "invalidate" khi diễn đạt nét nghĩa: bác bỏ, hủy bỏ một phán quyết pháp lý; dập tắt cuộc nổi loạn.

Đồng nghĩa trực tiếp với "invalidate" khi diễn đạt nét nghĩa: bác bỏ, hủy bỏ một phán quyết pháp lý; dập tắt cuộc nổi loạn.

Đồng nghĩa với "invalidate" ở nét nghĩa "bác bỏ, hủy bỏ một phán quyết pháp lý; dập tắt cuộc nổi loạn" (ngoài ra "avoid" còn biểu thị: tránh xa).

“There was nothing else to tell about herself, and both of them avoided directly mentioning her husband.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "invalidate" khi diễn đạt nét nghĩa: bác bỏ, hủy bỏ một phán quyết pháp lý; dập tắt cuộc nổi loạn.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: invalidate

12 câu trong kho sách →
All peers use a common protocol that specifies how they should communicate with each other, how a new block is created and validated.

Tất cả các đồng nghiệp sử dụng một giao thức chung chỉ định cách họ giao tiếp với nhau, cách tạo và xác thực một khối mới.

Wikipedia contributors: Blockchain
If the line of code ends with a colon, the order is validated, but the answer is not displayed.

Nếu dòng mã kết thúc bằng dấu hai chấm thì đơn hàng được xác thực nhưng câu trả lời không được hiển thị.

Tác phẩm mở: Maple/Getting Started
This idea is largely validated by studies on speed limit enforcement.

Ý tưởng này phần lớn được xác nhận bởi các nghiên cứu về thực thi giới hạn tốc độ.

Tác phẩm mở: Lentis/The Panopticon
We want to quash diversions before they develop, and signal to the reader that we know what we are writing about.
Tác phẩm mở: Writing Better University Essays/Delimiting the question
All he wanted was to re-establish his domestic authority and to quash especially insolent and increasingly dangerous investigations into his murky financial dealings.
Vaknin, Samuel: After the Rain : how the West lost the East, Tiếng Anh (Anh - Anh)
The cheers of Shanvilla were speedily quashed, and there was a rush of the red-sleeves round their leader.
Various: The Catholic World, Vol. 02, October, 1865 to March, 1866 A Monthly Eclectic Magazine, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Relative to requirements for seating to validate the claim, the two areas followed a different course as the seventeenth century progressed.
Robinson, Walter Stitt: Mother Earth: Land Grants in Virginia, 1607-1699, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Variations that could be validated as typographical errors have been corrected.
Dinet, Etienne: The Life of Mohammad, the Prophet of Allah, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng phân tầng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: invalidate

Từ vựng bậcC2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “invalidate” (Bậc C2):Danh mục từ bậc C2 →

“All peers use a common protocol that specifies how they should communicate with each other, how a new block is created and validated.”

Tất cả các đồng nghiệp sử dụng một giao thức chung chỉ định cách họ giao tiếp với nhau, cách tạo và xác thực một khối mới.

Nguồn: Wikipedia contributors: Blockchain

“If the line of code ends with a colon, the order is validated, but the answer is not displayed.”

Nếu dòng mã kết thúc bằng dấu hai chấm thì đơn hàng được xác thực nhưng câu trả lời không được hiển thị.

Nguồn: Tác phẩm mở: Maple/Getting Started

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “invalidate”

Chuẩn bậcC2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “invalidate” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “invalidate”

Dữ liệu từ nguyên: quash ↔ invalidate

Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “invalidate”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “invalidate”:

Đồng nghĩa:quashannulvoidavoid

“We want to quash diversions before they develop, and signal to the reader that we know what we are writing about.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “invalidate”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Luyện phản xạ ngay →
Mốc 1 · Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˌɪnˈvælɪˌdeɪt/; US /ˌɪnˈvælɪˌdeɪt/.

invalidate (động từ): bác bỏ, hủy bỏ một phán quyết pháp lý; dập tắt cuộc nổi loạn

Định nghĩa tiếng Anh: Declare invalid.

Mốc 2 · Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)

quash ↔ invalidate

Họ từ trong dữ liệu: quash: động từ (v) · validate: động từ (v)

Mốc 3 · Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõiCụm kết hợp

invalidate: bác bỏ, hủy bỏ một phán quyết pháp lý; dập tắt cuộc nổi loạn

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "invalidate" trong câu.

Mốc 4 · Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâmCụm kết hợp

Đồng nghĩa: quash, annul, void, avoid

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "invalidate" trong câu.

Mốc 5 · Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc tháiMở rộng sắc thái

invalidate ↔ quash · annul · void · avoid

Nét nghĩa mở rộng: Opposite in meaning to validate (declare or make legally valid) (Mang nghĩa đối lập với "validate" (tuyên bố hoặc làm cho có giá trị pháp lý))

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “invalidate”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: invalidate

Hỏi đáp trọng tâm

invalidate nghĩa là gì (meaning & definition)?

invalidate (động từ, phát âm Mỹ /ˌɪnˈvælɪˌdeɪt/) có nghĩa là bác bỏ, hủy bỏ một phán quyết pháp lý; dập tắt cuộc nổi loạn (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "quash"). declare invalid

Từ invalidate trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 2 trên tổng số 4 âm tiết (nhấn vào âm /ˈvæl/), trọng âm phụ ở âm tiết thứ 1. IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˌɪnˈvælɪˌdeɪt/; US /ˌɪnˈvælɪˌdeɪt/.

Từ invalidate là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "invalidate" giữ vai trò từ loại là động từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Ngôi thứ 3 số ít: invalidates; Quá khứ / Phân từ: invalidated; Dạng V-ing: invalidating.

Các nét nghĩa của từ invalidate theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [C2]: bác bỏ, hủy bỏ một phán quyết pháp lý; dập tắt cuộc nổi loạn (Ví dụ: “All peers use a common protocol that specifies how they should communicate with each other, how a new block is created and validated.”) - Nét nghĩa 2 [B1]: Mang nghĩa đối lập với "validate" (tuyên bố hoặc làm cho có giá trị pháp lý) - Nét nghĩa 3 [B1]: Mang nghĩa đối lập với "validate" (chứng minh hợp lệ)

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ invalidate:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˌɪnˈvælɪˌdeɪt/; US /ˌɪnˈvælɪˌdeɪt/. Dạng từ: Ngôi thứ 3 số ít: invalidates; Quá khứ / Phân từ: invalidated; Dạng V-ing: invalidating.

invalidate được dùng trong câu như thế nào?

We want to quash diversions before they develop, and signal to the reader that we know what we are writing about. («Writing Better University Essays/Delimiting the question», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=154656 (bản sửa đổi 3089761).; English Wikibooks (bản làm sạch) · CC BY-SA 4.0)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/invalidate, mã đối chiếu EV-D31C2D5F. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "invalidate" được liên kết trực tiếp từ mạng lưới đồng nghĩa WordNet của "quash, validate".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (2)

quash, validate