invalidate
động từ (v)
- invalidates/ˌɪnˈvælɪˌdeɪts/
- (Ngôi thứ 3 số ít)
- invalidated/ˌɪnˈvælɪˌdeɪtɪd/
- (Quá khứ / Phân từ)
- invalidating/ˌɪnˈvælɪˌdeɪtɪŋ/
- (Dạng V-ing)
Invalidate có nghĩa là bác bỏ, hủy bỏ một phán quyết pháp lý; dập tắt cuộc nổi loạn.
Định nghĩa Anh – Anh: Declare invalid.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.invalidateđộng từ (v)
Declare invalid.
Bác bỏ, hủy bỏ một phán quyết pháp lý; dập tắt cuộc nổi loạn.
- •
All peers use a common protocol that specifies how they should communicate with each other, how a new block is created and validated.
Tất cả các đồng nghiệp sử dụng một giao thức chung chỉ định cách họ giao tiếp với nhau, cách tạo và xác thực một khối mới.
- •
- 2.invalidateđộng từ (v)
Opposite in meaning to validate (declare or make legally valid).
Mang nghĩa đối lập với "validate" (tuyên bố hoặc làm cho có giá trị pháp lý).
Trái nghĩa (OPP):validate - 3.invalidateđộng từ (v)
Opposite in meaning to validate (prove valid; show or confirm the validity of something).
Mang nghĩa đối lập với "validate" (chứng minh hợp lệ).
Trái nghĩa (OPP):validate
Từ nguyên học (Etymology): invalidate
Nguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)
quash ↔ invalidate
Mục từ "invalidate" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "quash, validate" (bác bỏ, hủy bỏ một phán quyết pháp lý; dập tắt cuộc nổi loạn).
Họ từ & Biến thể từ loại: invalidate
Họ từ của "invalidate" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh đối chiếu theo mạng lưới từ vựng WordNet: quash: động từ (v), validate: động từ (v).
bác bỏ, hủy bỏ một phán quyết pháp lý; dập tắt cuộc nổi loạn
We want to quash diversions before they develop, and signal to the reader that we know what we are writing about.
Nguồn: Writing Better University Essays/Delimiting the question
tuyên bố hoặc làm cho có giá trị pháp lý
Relative to requirements for seating to validate the claim, the two areas followed a different course as the seventeenth century progressed.
Nguồn: Robinson, Walter Stitt: Mother Earth: Land Grants in Virginia, 1607-1699
Cụm từ & Collocations: invalidate
Xem thống kê kết hợp từ →Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "invalidate". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Đồng nghĩa & Sắc thái: invalidate
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "invalidate" phân theo từng nét nghĩa (bác bỏ, hủy bỏ một phán quyết pháp lý; dập tắt cuộc nổi loạn), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa trực tiếp với "invalidate" khi diễn đạt nét nghĩa: bác bỏ, hủy bỏ một phán quyết pháp lý; dập tắt cuộc nổi loạn.
“We want to quash diversions before they develop, and signal to the reader that we know what we are writing about.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "invalidate" khi diễn đạt nét nghĩa: bác bỏ, hủy bỏ một phán quyết pháp lý; dập tắt cuộc nổi loạn.
Đồng nghĩa trực tiếp với "invalidate" khi diễn đạt nét nghĩa: bác bỏ, hủy bỏ một phán quyết pháp lý; dập tắt cuộc nổi loạn.
Đồng nghĩa với "invalidate" ở nét nghĩa "bác bỏ, hủy bỏ một phán quyết pháp lý; dập tắt cuộc nổi loạn" (ngoài ra "avoid" còn biểu thị: tránh xa).
“There was nothing else to tell about herself, and both of them avoided directly mentioning her husband.”
Câu dẫn chứng văn học: invalidate
12 câu trong kho sách →All peers use a common protocol that specifies how they should communicate with each other, how a new block is created and validated.Tất cả các đồng nghiệp sử dụng một giao thức chung chỉ định cách họ giao tiếp với nhau, cách tạo và xác thực một khối mới.
If the line of code ends with a colon, the order is validated, but the answer is not displayed.Nếu dòng mã kết thúc bằng dấu hai chấm thì đơn hàng được xác thực nhưng câu trả lời không được hiển thị.
This idea is largely validated by studies on speed limit enforcement.Ý tưởng này phần lớn được xác nhận bởi các nghiên cứu về thực thi giới hạn tốc độ.
We want to quash diversions before they develop, and signal to the reader that we know what we are writing about.All he wanted was to re-establish his domestic authority and to quash especially insolent and increasingly dangerous investigations into his murky financial dealings.The cheers of Shanvilla were speedily quashed, and there was a rush of the red-sleeves round their leader.Relative to requirements for seating to validate the claim, the two areas followed a different course as the seventeenth century progressed.Variations that could be validated as typographical errors have been corrected.Đọc mở rộng theo CEFR: invalidate
Từ vựng bậcC2→“All peers use a common protocol that specifies how they should communicate with each other, how a new block is created and validated.”
Tất cả các đồng nghiệp sử dụng một giao thức chung chỉ định cách họ giao tiếp với nhau, cách tạo và xác thực một khối mới.
Nguồn: Wikipedia contributors: Blockchain
“If the line of code ends with a colon, the order is validated, but the answer is not displayed.”
Nếu dòng mã kết thúc bằng dấu hai chấm thì đơn hàng được xác thực nhưng câu trả lời không được hiển thị.
Nguồn: Tác phẩm mở: Maple/Getting Started
Cấu trúc & Vận dụng: “invalidate”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “invalidate” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “invalidate”
Dữ liệu từ nguyên: quash ↔ invalidate
Gợi ý luyện tập với “invalidate”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
invalidate (động từ): bác bỏ, hủy bỏ một phán quyết pháp lý; dập tắt cuộc nổi loạn
Định nghĩa tiếng Anh: Declare invalid.
quash ↔ invalidate
Họ từ trong dữ liệu: quash: động từ (v) · validate: động từ (v)
invalidate: bác bỏ, hủy bỏ một phán quyết pháp lý; dập tắt cuộc nổi loạn
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "invalidate" trong câu.
Đồng nghĩa: quash, annul, void, avoid
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "invalidate" trong câu.
invalidate ↔ quash · annul · void · avoid
Nét nghĩa mở rộng: Opposite in meaning to validate (declare or make legally valid) (Mang nghĩa đối lập với "validate" (tuyên bố hoặc làm cho có giá trị pháp lý))
Ứng dụng & Mở rộng: “invalidate”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Phân tích các cụm từ luôn đi cùng “invalidate” với chỉ số liên kết logDice từ kho ngữ liệu chuẩn hóa.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “invalidate”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “invalidate” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc C2 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc C2 với “invalidate” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua 25+ trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: invalidate
Hỏi đáp trọng tâminvalidate nghĩa là gì (meaning & definition)?
invalidate (động từ, phát âm Mỹ /ˌɪnˈvælɪˌdeɪt/) có nghĩa là bác bỏ, hủy bỏ một phán quyết pháp lý; dập tắt cuộc nổi loạn (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "quash"). declare invalid
Từ invalidate trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 2 trên tổng số 4 âm tiết (nhấn vào âm /ˈvæl/), trọng âm phụ ở âm tiết thứ 1. IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˌɪnˈvælɪˌdeɪt/; US /ˌɪnˈvælɪˌdeɪt/.
Từ invalidate là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "invalidate" giữ vai trò từ loại là động từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Ngôi thứ 3 số ít: invalidates; Quá khứ / Phân từ: invalidated; Dạng V-ing: invalidating.
Các nét nghĩa của từ invalidate theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [C2]: bác bỏ, hủy bỏ một phán quyết pháp lý; dập tắt cuộc nổi loạn (Ví dụ: “All peers use a common protocol that specifies how they should communicate with each other, how a new block is created and validated.”) - Nét nghĩa 2 [B1]: Mang nghĩa đối lập với "validate" (tuyên bố hoặc làm cho có giá trị pháp lý) - Nét nghĩa 3 [B1]: Mang nghĩa đối lập với "validate" (chứng minh hợp lệ)
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ invalidate:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˌɪnˈvælɪˌdeɪt/; US /ˌɪnˈvælɪˌdeɪt/. Dạng từ: Ngôi thứ 3 số ít: invalidates; Quá khứ / Phân từ: invalidated; Dạng V-ing: invalidating.
invalidate được dùng trong câu như thế nào?
We want to quash diversions before they develop, and signal to the reader that we know what we are writing about. («Writing Better University Essays/Delimiting the question», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=154656 (bản sửa đổi 3089761).; English Wikibooks (bản làm sạch) · CC BY-SA 4.0)