airs
danh từ (n)
Airs có nghĩa là hỗn hợp khí (đặc biệt là oxy) cần thiết cho quá trình thở (dạng biến thể ngữ pháp của "air").
Định nghĩa Anh - Anh: A mixture of gases (especially oxygen) required for breathing.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.airsdanh từ (n)
A mixture of gases (especially oxygen) required for breathing.
Hỗn hợp khí (đặc biệt là oxy) cần thiết cho quá trình thở.
Đồng nghĩa (SYN):airCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •fresh air7.200 lần trong kho sách
- •open air8.886 lần trong kho sách
- •filled the air2.030 lần trong kho sách
- •mid air1.340 lần trong kho sách
- •breath of air1.629 lần trong kho sách
- •air force1.781 lần trong kho sách
- 2.airsdanh từ (n)
The region above the ground.
Khu vực trên mặt đất.
Đồng nghĩa (SYN):air - 3.airsdanh từ (n)
A distinctive but intangible quality surrounding a person or thing.
Một phẩm chất đặc biệt nhưng vô hình xung quanh một người hoặc vật.
- 4.airsđộng từ (v)
Expose to fresh air.
Không khí.
- 5.airsđộng từ (v)
Be broadcast.
Không khí.
Đồng nghĩa (SYN):air - 6.airsđộng từ (v)
Broadcast over the airwaves, as in radio or television.
Phát sóng trên sóng phát thanh, như trong đài phát thanh hoặc truyền hình.
Từ nguyên học (Etymology): airs
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
air ↔ airs
Mục từ "airs" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "air, pose" (hỗn hợp khí (đặc biệt là oxy) cần thiết cho quá trình thở).
Họ từ & Biến thể từ loại: airs
Họ từ của "airs" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh: air: danh từ (n), pose: động từ (v).
hỗn hợp khí (đặc biệt là oxy) cần thiết cho quá trình thở
It was cooler and the air was soft and balmy.
Nguồn: Slattery, Margaret: New Paths through Old Palestine
cách cư xử bị ảnh hưởng nhằm mục đích gây ấn tượng với người khác
His nudes are charming little inventions in pose and gesture with considerable knowledge of the human figure.
Nguồn: Hartmann, Sadakichi: The Whistler book
Cụm từ & Collocations: airs
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "airs". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- fresh air
The average healthy woman is kept in the best of health by the exercise and plenty of pure, fresh air.
Ward, Maria E.: Bicycling for Ladies The Common Sense of Bicycling; with Hints as to the Art of Wheeling—Advice to Beginners—Dress—Care of the Bicycle—Mechanics—Training—Exercise, etc., etc.
- open air
He was lying on his bed in the open air.
Hawkins, F. H.: Through lands that were dark Being a record of a year's missionary journey in Africa and Madagascar
- filled the air
- mid air
- breath of air
- air force
Đồng nghĩa & Sắc thái: airs
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "airs" phân theo từng nét nghĩa (hỗn hợp khí (đặc biệt là oxy) cần thiết cho quá trình thở), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "airs" ở nét nghĩa "hỗn hợp khí (đặc biệt là oxy) cần thiết cho quá trình thở" (ngoài ra "air" còn biểu thị: khu vực trên mặt đất).
“It was cooler and the air was soft and balmy.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "airs" khi diễn đạt nét nghĩa: một phẩm chất đặc biệt nhưng vô hình xung quanh một người hoặc vật.
Đồng nghĩa với "airs" ở nét nghĩa "một phẩm chất đặc biệt nhưng vô hình xung quanh một người hoặc vật" (ngoài ra "atmosphere" còn biểu thị: một môi trường cụ thể hoặc ảnh hưởng xung quanh).
“All those who dwell in an atmosphere of intellectual refinement yearn for brilliant things in flowers, birds, sunsets, and in their fellow mortals.”
Câu dẫn chứng văn học: airs
It was cooler and the air was soft and balmy.In the absence of these the air is cold indeed, but delightfully pure and translucent.The average healthy woman is kept in the best of health by the exercise and plenty of pure, fresh air.The bracing has a very material effect on the air resistance, no matter how small the gap.The science of lighter than air machines, or devices sustained by flotation.The air of Florence, methinks, hath an exceeding thick complexion, in comparison with the more delicate breezes which fan the soil of France.”All winds are caused by the disturbances of indifferent equilibrium, and the motion of the air is to restore equilibrium.He turned the key of the small air tube and opened the valve.Đọc mở rộng theo CEFR: airs
Từ vựng bậcA2→“It was cooler and the air was soft and balmy.”
Nguồn: Slattery, Margaret: New Paths through Old Palestine
“In the absence of these the air is cold indeed, but delightfully pure and translucent.”
Nguồn: Felton, Mrs.: American life
Cấu trúc & Vận dụng: “airs”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “airs” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “airs”
Dữ liệu từ nguyên: air ↔ airs
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “airs”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “airs” với tần suất cao:
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “airs”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “airs”:
“It was cooler and the air was soft and balmy.”
Gợi ý luyện tập với “airs”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
airs (danh từ): hỗn hợp khí (đặc biệt là oxy) cần thiết cho quá trình thở
Định nghĩa tiếng Anh: A mixture of gases (especially oxygen) required for breathing.
air ↔ airs
Họ từ trong dữ liệu: air: danh từ (n), pose: động từ (v)
fresh air
“The average healthy woman is kept in the best of health by the exercise and plenty of pure, fresh air.”
open air
“He was lying on his bed in the open air.”
filled the air
Nét nghĩa mở rộng: the region above the ground (khu vực trên mặt đất)
Ứng dụng & Mở rộng: “airs”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “airs”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “airs”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “airs” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A2 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A2 với “airs” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: airs
Hỏi đáp trọng tâmairs nghĩa là gì (meaning & definition)?
airs (danh từ, phát âm Mỹ /ˈɛɹz/) có nghĩa là hỗn hợp khí (đặc biệt là oxy) cần thiết cho quá trình thở (dạng biến thể ngữ pháp của "air"). a mixture of gases (especially oxygen) required for breathing
Từ airs trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈɛɹz/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈɛɹz/; US /ˈɛɹz/.
Từ airs là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "airs" giữ vai trò từ loại là danh từ.
Các nét nghĩa của từ airs theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A2]: hỗn hợp khí (đặc biệt là oxy) cần thiết cho quá trình thở - Nét nghĩa 2 [A2]: khu vực trên mặt đất - Nét nghĩa 3 [A2]: một phẩm chất đặc biệt nhưng vô hình xung quanh một người hoặc vật - Nét nghĩa 4 [A2]: không khí - Nét nghĩa 5 [A2]: không khí - Nét nghĩa 6 [A2]: phát sóng trên sóng phát thanh, như trong đài phát thanh hoặc truyền hình
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ airs:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈɛɹz/; US /ˈɛɹz/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ airs:
fresh air; open air; filled the air; mid air; breath of air
airs được dùng trong câu như thế nào?
It was cooler and the air was soft and balmy. (Margaret Slattery, New Paths through Old Palestine; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-US)