Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

aerate

động từ (v)

A2
Biến thể:
aerates
(Ngôi thứ 3 số ít)
aerated
(Quá khứ / Phân từ)
aerating
(Dạng V-ing)

Aerate có nghĩa là aerate (động từ) có nghĩa là không khí, không khí.

Định nghĩa Anh - Anh: Expose to fresh air.

Họ từ:air(danh từ (n))Bảng họ từ →
Diễn đạt “không khí”:aerateA2/airA2/air outA2
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc A2

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.aerateđộng từ (v)

    Expose to fresh air.

    Không khí.

    • •

      It was cooler and the air was soft and balmy.

    Đồng nghĩa (SYN):air/air out
Tổng cộng 1 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): aerate

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

air ↔ aerate

Mục từ "aerate" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "air" (không khí).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: aerate

1 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "aerate" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: air: danh từ (n).

airdanh từ (n)/ˈɛɹ/

hỗn hợp khí (đặc biệt là oxy) cần thiết cho quá trình thở

•

It was cooler and the air was soft and balmy.

Nguồn: Slattery, Margaret: New Paths through Old Palestine

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: aerate

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "aerate". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • fresh air

    The average healthy woman is kept in the best of health by the exercise and plenty of pure, fresh air.

    Ward, Maria E.: Bicycling for Ladies The Common Sense of Bicycling; with Hints as to the Art of Wheeling—Advice to Beginners—Dress—Care of the Bicycle—Mechanics—Training—Exercise, etc., etc.

  • open air

    He was lying on his bed in the open air.

    Hawkins, F. H.: Through lands that were dark Being a record of a year's missionary journey in Africa and Madagascar

  • filled the air
  • mid air
  • breath of air
  • air force
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: aerate

2 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "aerate" phân theo từng nét nghĩa (không khí), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "aerate" ở nét nghĩa "không khí" (ngoài ra "air" còn biểu thị: phát sóng trên sóng phát thanh, như trong đài phát thanh hoặc truyền hình).

“It was cooler and the air was soft and balmy.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "aerate" khi diễn đạt nét nghĩa: không khí.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: aerate

It was cooler and the air was soft and balmy.
Slattery, Margaret: New Paths through Old Palestine, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
In the absence of these the air is cold indeed, but delightfully pure and translucent.
Felton, Mrs.: American life, Tiếng Anh (Anh - Anh)
The average healthy woman is kept in the best of health by the exercise and plenty of pure, fresh air.
Ward, Maria E.: Bicycling for Ladies The Common Sense of Bicycling; with Hints as to the Art of Wheeling—Advice to Beginners—Dress—Care of the Bicycle—Mechanics—Training—Exercise, etc., etc., Tiếng Anh (Anh - Anh)
The bracing has a very material effect on the air resistance, no matter how small the gap.
Rathbun, John B.: Aeroplane Construction and Operation, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
The science of lighter than air machines, or devices sustained by flotation.
Rathbun, John B.: Aeroplane Construction and Operation, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
The air of Florence, methinks, hath an exceeding thick complexion, in comparison with the more delicate breezes which fan the soil of France.”
Various: Graham's Magazine, Vol. XVIII, No. 6, June 1841
All winds are caused by the disturbances of indifferent equilibrium, and the motion of the air is to restore equilibrium.
Various: The National Geographic Magazine, Vol. III. (Complete), 1891, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
He turned the key of the small air tube and opened the valve.
Carter, Nicholas (House name): Nick Carter Stories No. 131, March 13, 1915: A fatal message; or, Nick Carter's slender clew, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: aerate

Từ vựng bậcA2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “aerate” (Bậc A2):Danh mục từ bậc A2 →

“It was cooler and the air was soft and balmy.”

Nguồn: Slattery, Margaret: New Paths through Old Palestine

“In the absence of these the air is cold indeed, but delightfully pure and translucent.”

Nguồn: Felton, Mrs.: American life

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “aerate”

Chuẩn bậcA2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “aerate” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “aerate”

Dữ liệu từ nguyên: air ↔ aerate

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “aerate”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “aerate” với tần suất cao:

7.200 lần trong kho sách
8.886 lần trong kho sách
2.030 lần trong kho sách
1.340 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “aerate”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “aerate”:

Đồng nghĩa:airair out

“It was cooler and the air was soft and balmy.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “aerate”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiChưa có dữ liệu IPA cho mục từ này.

aerate (động từ): không khí

Định nghĩa tiếng Anh: Expose to fresh air.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

air ↔ aerate

Họ từ trong dữ liệu: air: danh từ (n)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi7.200 lần trong kho sách

fresh air

“The average healthy woman is kept in the best of health by the exercise and plenty of pure, fresh air.”

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm8.886 lần trong kho sách

open air

“He was lying on his bed in the open air.”

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái2.030 lần trong kho sách

filled the air

Mở rộng biên độ diễn đạt với "aerate".

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “aerate”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: aerate

Hỏi đáp trọng tâm

aerate nghĩa là gì (meaning & definition)?

aerate (động từ) có nghĩa là không khí (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "air"). expose to fresh air

Từ aerate là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "aerate" giữ vai trò từ loại là động từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Ngôi thứ 3 số ít: aerates; Quá khứ / Phân từ: aerated; Dạng V-ing: aerating.

Các nét nghĩa của từ aerate theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A2]: không khí (Ví dụ: “It was cooler and the air was soft and balmy.”)

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ aerate:

Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này. Dạng từ: Ngôi thứ 3 số ít: aerates; Quá khứ / Phân từ: aerated; Dạng V-ing: aerating.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ aerate:

fresh air; open air; filled the air; mid air; breath of air

aerate được dùng trong câu như thế nào?

It was cooler and the air was soft and balmy. (Margaret Slattery, New Paths through Old Palestine; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/aerate, mã đối chiếu EV-8004B17C. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "aerate" được liên kết từ mục từ "air".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

air