Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader
danh từ (n)Đối chiếu sắc thái từ đồng nghĩa

quintet

Ý niệm cốt lõi (Core Meaning)

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "quintet" phân theo từng nét nghĩa (nhóm ngũ tấu (5 nhạc công hoặc ca sĩ); bộ năm), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Contextual synonyms and antonyms of "quintet" (a musical composition for five performers).

Tổng quan nhanh

Bảng đối chiếu sắc thái “quintet”

Từ đồng nghĩaCấp độSắc thái & ngữ cảnh trọng tâm
quintetteC1Đồng nghĩa trực tiếp với "quintet" khi diễn đạt nét nghĩa: nhóm ngũ tấu (5 nhạc công hoặc ca sĩ); bộ năm.
fiveA1Đồng nghĩa với "quintet" ở nét nghĩa "số hồng y là tổng của bốn và một" (ngoài ra "five" còn biểu thị: một lá bài hoặc một quân domino hoặc một con súc sắc có mặt hướng lên trên thể hiện năm pip).
5C1Đồng nghĩa trực tiếp với "quintet" khi diễn đạt nét nghĩa: số hồng y là tổng của bốn và một.
vC1Đồng nghĩa trực tiếp với "quintet" khi diễn đạt nét nghĩa: số hồng y là tổng của bốn và một.
cinqueC1Đồng nghĩa trực tiếp với "quintet" khi diễn đạt nét nghĩa: số hồng y là tổng của bốn và một.
quintC1Đồng nghĩa trực tiếp với "quintet" khi diễn đạt nét nghĩa: số hồng y là tổng của bốn và một.
fivesomeC1Đồng nghĩa trực tiếp với "quintet" khi diễn đạt nét nghĩa: số hồng y là tổng của bốn và một.
Phân biệt sắc thái

Các từ đồng nghĩa với “quintet”

💡 Sắc thái: Đồng nghĩa trực tiếp với "quintet" khi diễn đạt nét nghĩa: nhóm ngũ tấu (5 nhạc công hoặc ca sĩ); bộ năm.

“A string quintet and a trio are ready, both of them simpler, shorter, brighter than his earlier things; he strives consciously for shortness and simplicity.”

💡 Sắc thái: Đồng nghĩa với "quintet" ở nét nghĩa "số hồng y là tổng của bốn và một" (ngoài ra "five" còn biểu thị: một lá bài hoặc một quân domino hoặc một con súc sắc có mặt hướng lên trên thể hiện năm pip).

“Pointing to the five he said, “We require ten for this business and we can accomplish our design.””

💡 Sắc thái: Đồng nghĩa trực tiếp với "quintet" khi diễn đạt nét nghĩa: số hồng y là tổng của bốn và một.

“A string quintet and a trio are ready, both of them simpler, shorter, brighter than his earlier things; he strives consciously for shortness and simplicity.”

💡 Sắc thái: Đồng nghĩa trực tiếp với "quintet" khi diễn đạt nét nghĩa: số hồng y là tổng của bốn và một.

“A string quintet and a trio are ready, both of them simpler, shorter, brighter than his earlier things; he strives consciously for shortness and simplicity.”

💡 Sắc thái: Đồng nghĩa trực tiếp với "quintet" khi diễn đạt nét nghĩa: số hồng y là tổng của bốn và một.

“A string quintet and a trio are ready, both of them simpler, shorter, brighter than his earlier things; he strives consciously for shortness and simplicity.”

💡 Sắc thái: Đồng nghĩa trực tiếp với "quintet" khi diễn đạt nét nghĩa: số hồng y là tổng của bốn và một.

“A string quintet and a trio are ready, both of them simpler, shorter, brighter than his earlier things; he strives consciously for shortness and simplicity.”

💡 Sắc thái: Đồng nghĩa trực tiếp với "quintet" khi diễn đạt nét nghĩa: số hồng y là tổng của bốn và một.

“A string quintet and a trio are ready, both of them simpler, shorter, brighter than his earlier things; he strives consciously for shortness and simplicity.”