quintet
danh từ (n)
- quintets
- (Số nhiều danh từ)
Quintet có nghĩa là nhóm ngũ tấu (5 nhạc công hoặc ca sĩ); bộ năm.
Định nghĩa Anh - Anh: A musical composition for five performers.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.quintetdanh từ (n)
A musical composition for five performers.
Nhóm ngũ tấu (5 nhạc công hoặc ca sĩ); bộ năm.
- •
A string quintet and a trio are ready, both of them simpler, shorter, brighter than his earlier things; he strives consciously for shortness and simplicity.
Đồng nghĩa (SYN):quintette - •
- 2.quintetdanh từ (n)
The cardinal number that is the sum of four and one.
Số hồng y là tổng của bốn và một.
- 3.quintetdanh từ (n)
Five performers or singers who perform together.
Đồng nghĩa (SYN):quintette
Từ nguyên học (Etymology): quintet
Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.
Cụm từ & Collocations: quintet
Xem thống kê kết hợp từ →Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "quintet". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Đồng nghĩa & Sắc thái: quintet
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "quintet" phân theo từng nét nghĩa (nhóm ngũ tấu (5 nhạc công hoặc ca sĩ); bộ năm), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa trực tiếp với "quintet" khi diễn đạt nét nghĩa: nhóm ngũ tấu (5 nhạc công hoặc ca sĩ); bộ năm.
Đồng nghĩa với "quintet" ở nét nghĩa "số hồng y là tổng của bốn và một" (ngoài ra "five" còn biểu thị: một lá bài hoặc một quân domino hoặc một con súc sắc có mặt hướng lên trên thể hiện năm pip).
“Pointing to the five he said, “We require ten for this business and we can accomplish our design.””
Đồng nghĩa trực tiếp với "quintet" khi diễn đạt nét nghĩa: số hồng y là tổng của bốn và một.
Câu dẫn chứng văn học: quintet
Kho câu "quintet" →A string quintet and a trio are ready, both of them simpler, shorter, brighter than his earlier things; he strives consciously for shortness and simplicity.George Shearing and his quintet were scheduled to play the second set of the evening; the opening act was a piano/bass/drums trio.Songs, pianoforte and violin pieces, trios and quintets for strings, incidental music, symphony, orchestral, and choral works rushed from his fingers.Both new works were favourably noticed by the Berlin press, which waxed enthusiastic over the quintet, and especially the adagio.Đọc mở rộng theo CEFR: quintet
Từ vựng bậcC1→“A string quintet and a trio are ready, both of them simpler, shorter, brighter than his earlier things; he strives consciously for shortness and simplicity.”
Nguồn: May, Florence: The Life of Johannes Brahms (Vol 2 of 2)
“George Shearing and his quintet were scheduled to play the second set of the evening; the opening act was a piano/bass/drums trio.”
Nguồn: Millard, Max: 100 New Yorkers of the 1970s
Cấu trúc & Vận dụng: “quintet”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “quintet” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “quintet”
Mục từ cốt lõi: quintet: danh từ (n).
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “quintet”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “quintet”:
Gợi ý luyện tập với “quintet”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
quintet (danh từ): nhóm ngũ tấu (5 nhạc công hoặc ca sĩ); bộ năm
Định nghĩa tiếng Anh: A musical composition for five performers.
quintet (danh từ (n))
quintet: nhóm ngũ tấu (5 nhạc công hoặc ca sĩ); bộ năm
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "quintet" trong câu.
Đồng nghĩa: quintette, five, 5, v
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "quintet" trong câu.
quintet ↔ quintette, five, 5, v
Nét nghĩa mở rộng: the cardinal number that is the sum of four and one (số hồng y là tổng của bốn và một)
“A string _____ and a trio are ready, both of them simpler, shorter, brighter than his earlier things; he strives consciously for shortness and simplicity.”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: quintet
A string quintet and a trio are ready, both of them simpler, shorter, brighter than his earlier things; he strives consciously for shortness and simplicity.
Nguồn: May, Florence: The Life of Johannes Brahms (Vol 2 of 2)
“George Shearing and his _____ were scheduled to play the second set of the evening; the opening act was a piano/bass/drums trio.”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: quintet
George Shearing and his quintet were scheduled to play the second set of the evening; the opening act was a piano/bass/drums trio.
Nguồn: Millard, Max: 100 New Yorkers of the 1970s
Ứng dụng & Mở rộng: “quintet”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “quintet”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “quintet”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “quintet” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc C1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc C1 với “quintet” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: quintet
Hỏi đáp trọng tâmquintet nghĩa là gì (meaning & definition)?
quintet nghĩa là nhóm ngũ tấu (5 nhạc công hoặc ca sĩ); bộ năm. quintet là một danh từ tiếng Anh ở bậc C1. Định nghĩa tiếng Anh: a musical composition for five performers.
Từ quintet trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 2 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈtɛt/). IPA trong dữ liệu mục từ: US /kwɪnˈtɛt/.
Từ quintet là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "quintet" giữ vai trò từ loại là danh từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Số nhiều danh từ: quintets.
Các nét nghĩa của từ quintet theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [C1]: nhóm ngũ tấu (5 nhạc công hoặc ca sĩ); bộ năm (Ví dụ: “A string quintet and a trio are ready, both of them simpler, shorter, brighter than his earlier things; he strives consciously for shortness and simplicity.”) - Nét nghĩa 2 [C1]: số hồng y là tổng của bốn và một - Nét nghĩa 3 [C1]: five performers or singers who perform together
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ quintet:
IPA trong dữ liệu mục từ: US /kwɪnˈtɛt/. Dạng từ: Số nhiều danh từ: quintets.
quintet được dùng trong câu như thế nào?
A string quintet and a trio are ready, both of them simpler, shorter, brighter than his earlier things; he strives consciously for shortness and simplicity. (Florence May, The Life of Johannes Brahms (Vol 2 of 2); Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-GB)