Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

quintet

danh từ (n)

C1
/kwɪnˈtɛt//kwɪnˈtɛt/
Biến thể:
quintets
(Số nhiều danh từ)

Quintet có nghĩa là nhóm ngũ tấu (5 nhạc công hoặc ca sĩ); bộ năm.

Định nghĩa Anh - Anh: A musical composition for five performers.

Diễn đạt “nhóm ngũ tấu (5 nhạc công hoặc ca sĩ)”:quintetC1/quintetteC1/fiveA1/5C1/vC1
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc C1
Lộ trình mục tiêu
C1
Luyện phản xạ→
Từ liên quan:quintetteC1fiveA15C1vC1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.quintetdanh từ (n)

    A musical composition for five performers.

    Nhóm ngũ tấu (5 nhạc công hoặc ca sĩ); bộ năm.

    • •

      A string quintet and a trio are ready, both of them simpler, shorter, brighter than his earlier things; he strives consciously for shortness and simplicity.

    Đồng nghĩa (SYN):quintette
  2. 2.quintetdanh từ (n)

    The cardinal number that is the sum of four and one.

    Số hồng y là tổng của bốn và một.

    Đồng nghĩa (SYN):five/5/v/cinque/quint/fivesome
  3. 3.quintetdanh từ (n)

    Five performers or singers who perform together.

    Đồng nghĩa (SYN):quintette
Tổng cộng 3 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): quintet

Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: quintet

Xem thống kê kết hợp từ →

Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "quintet". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: quintet

6 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "quintet" phân theo từng nét nghĩa (nhóm ngũ tấu (5 nhạc công hoặc ca sĩ); bộ năm), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa trực tiếp với "quintet" khi diễn đạt nét nghĩa: nhóm ngũ tấu (5 nhạc công hoặc ca sĩ); bộ năm.

Đồng nghĩa với "quintet" ở nét nghĩa "số hồng y là tổng của bốn và một" (ngoài ra "five" còn biểu thị: một lá bài hoặc một quân domino hoặc một con súc sắc có mặt hướng lên trên thể hiện năm pip).

“Pointing to the five he said, “We require ten for this business and we can accomplish our design.””

Đồng nghĩa trực tiếp với "quintet" khi diễn đạt nét nghĩa: số hồng y là tổng của bốn và một.

Đồng nghĩa trực tiếp với "quintet" khi diễn đạt nét nghĩa: số hồng y là tổng của bốn và một.

Đồng nghĩa trực tiếp với "quintet" khi diễn đạt nét nghĩa: số hồng y là tổng của bốn và một.

Đồng nghĩa trực tiếp với "quintet" khi diễn đạt nét nghĩa: số hồng y là tổng của bốn và một.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: quintet

Kho câu "quintet" →
A string quintet and a trio are ready, both of them simpler, shorter, brighter than his earlier things; he strives consciously for shortness and simplicity.
May, Florence: The Life of Johannes Brahms (Vol 2 of 2), Tiếng Anh (Anh - Anh)
George Shearing and his quintet were scheduled to play the second set of the evening; the opening act was a piano/bass/drums trio.
Millard, Max: 100 New Yorkers of the 1970s
Songs, pianoforte and violin pieces, trios and quintets for strings, incidental music, symphony, orchestral, and choral works rushed from his fingers.
Du Bois, W. E. B. (William Edward Burghardt): Darkwater: Voices from Within the Veil, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Both new works were favourably noticed by the Berlin press, which waxed enthusiastic over the quintet, and especially the adagio.
May, Florence: The Life of Johannes Brahms (Vol 2 of 2), Tiếng Anh (Anh - Anh)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: quintet

Từ vựng bậcC1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “quintet” (Bậc C1):Danh mục từ bậc C1 →

“A string quintet and a trio are ready, both of them simpler, shorter, brighter than his earlier things; he strives consciously for shortness and simplicity.”

Nguồn: May, Florence: The Life of Johannes Brahms (Vol 2 of 2)

“George Shearing and his quintet were scheduled to play the second set of the evening; the opening act was a piano/bass/drums trio.”

Nguồn: Millard, Max: 100 New Yorkers of the 1970s

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “quintet”

Chuẩn bậcC1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “quintet” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “quintet”

Mục từ cốt lõi: quintet: danh từ (n).

Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “quintet”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “quintet”:

Đồng nghĩa:quintettefive5v

“A string quintet and a trio are ready, both of them simpler, shorter, brighter than his earlier things; he strives consciously for shortness and simplicity.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “quintet”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Luyện phản xạ ngay →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: US /kwɪnˈtɛt/.

quintet (danh từ): nhóm ngũ tấu (5 nhạc công hoặc ca sĩ); bộ năm

Định nghĩa tiếng Anh: A musical composition for five performers.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNhóm từ loại: danh từ (n)

quintet (danh từ (n))

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõiCụm kết hợp

quintet: nhóm ngũ tấu (5 nhạc công hoặc ca sĩ); bộ năm

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "quintet" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâmCụm kết hợp

Đồng nghĩa: quintette, five, 5, v

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "quintet" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc tháiMở rộng sắc thái

quintet ↔ quintette, five, 5, v

Nét nghĩa mở rộng: the cardinal number that is the sum of four and one (số hồng y là tổng của bốn và một)

Mốc 6 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 1

“A string _____ and a trio are ready, both of them simpler, shorter, brighter than his earlier things; he strives consciously for shortness and simplicity.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: quintet

A string quintet and a trio are ready, both of them simpler, shorter, brighter than his earlier things; he strives consciously for shortness and simplicity.

Nguồn: May, Florence: The Life of Johannes Brahms (Vol 2 of 2)

Mốc 7 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 2

“George Shearing and his _____ were scheduled to play the second set of the evening; the opening act was a piano/bass/drums trio.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: quintet

George Shearing and his quintet were scheduled to play the second set of the evening; the opening act was a piano/bass/drums trio.

Nguồn: Millard, Max: 100 New Yorkers of the 1970s

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “quintet”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: quintet

Hỏi đáp trọng tâm

quintet nghĩa là gì (meaning & definition)?

quintet nghĩa là nhóm ngũ tấu (5 nhạc công hoặc ca sĩ); bộ năm. quintet là một danh từ tiếng Anh ở bậc C1. Định nghĩa tiếng Anh: a musical composition for five performers.

Từ quintet trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 2 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈtɛt/). IPA trong dữ liệu mục từ: US /kwɪnˈtɛt/.

Từ quintet là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "quintet" giữ vai trò từ loại là danh từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Số nhiều danh từ: quintets.

Các nét nghĩa của từ quintet theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [C1]: nhóm ngũ tấu (5 nhạc công hoặc ca sĩ); bộ năm (Ví dụ: “A string quintet and a trio are ready, both of them simpler, shorter, brighter than his earlier things; he strives consciously for shortness and simplicity.”) - Nét nghĩa 2 [C1]: số hồng y là tổng của bốn và một - Nét nghĩa 3 [C1]: five performers or singers who perform together

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ quintet:

IPA trong dữ liệu mục từ: US /kwɪnˈtɛt/. Dạng từ: Số nhiều danh từ: quintets.

quintet được dùng trong câu như thế nào?

A string quintet and a trio are ready, both of them simpler, shorter, brighter than his earlier things; he strives consciously for shortness and simplicity. (Florence May, The Life of Johannes Brahms (Vol 2 of 2); Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-GB)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/quintet, mã đối chiếu EV-B1D09695. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Các dạng được giữ theo danh sách nguồn; chưa gắn từ loại hoặc nghĩa cho từng dạng.

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

quintets