wait
động từ (v)
Wait có nghĩa là chờ đã, thời gian trong đó một số hành động được chờ đợi.
Định nghĩa Anh - Anh: Stay in one place and anticipate or expect something.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.waitđộng từ (v)
Stay in one place and anticipate or expect something.
Thời gian trong đó một số hành động được chờ đợi.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (12)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •wait till20.106 lần trong kho sách
- •wait until12.621 lần trong kho sách
- •wait for91.701 lần trong kho sách
- •wait patiently3.117 lần trong kho sách
- •wait a minute2.581 lần trong kho sách
- •wait a bit2.051 lần trong kho sách
- •wait a moment3.267 lần trong kho sách
- •wait to hear2.038 lần trong kho sách
- •wait outsideTừ vựng học thuật
- •wait to receiveTừ vựng học thuật
- •lying in waitTừ vựng học thuật
- •wait in vainTừ vựng học thuật
- 2.waitdanh từ (n)
Time during which some action is awaited.
Hành động chờ đợi (không hoạt động ở một nơi trong khi mong đợi điều gì đó).
- 3.waitđộng từ (v)
Wait before acting.
Ở một nơi và dự đoán hoặc mong đợi điều gì đó.
- 4.waitđộng từ (v)
Look forward to the probable occurrence of.
Đợi trước khi hành động.
- 5.waitdanh từ (n)
The act of waiting (remaining inactive in one place while expecting something).
Mong chờ sự xuất hiện có thể xảy ra.
Đồng nghĩa (SYN):waiting
Từ nguyên học (Etymology): wait
Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.
Họ từ & Biến thể từ loại: wait
Họ từ của "wait" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: waiter: danh từ (n).
người có nghề nghiệp là phục vụ tại bàn (như trong nhà hàng)
Two officers in very elaborate uniforms were ushered in by a waiter, with every sign of extreme deference.
Nguồn: Marchmont, Arthur W.: Sarita, the Carlist
Cụm từ & Collocations: wait
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 12 mục kết hợp trong dữ liệu của "wait". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (12)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- wait till
I am sure it would be better to wait till the evening to play your games....
Reid, Forrest: The Bracknels
- wait until
You cannot wait until the end of the semester and begin turning in all your assignments!
Bạn không thể đợi đến cuối học kỳ và bắt đầu nộp tất cả bài tập của mình!
Tác phẩm mở: SH 102 Organizing for School Health
- wait for
- wait patiently
He smiled again and settled in his chair as if resolved to wait patiently.
Crane, Stephen: Maggie: A Girl of the Streets
- wait a minute
“But wait a minute, wait a minute, Mattie, my dear.
Priestley, J. B. (John Boynton): Angel Pavement
- wait a bit
"Wait a bit, it does not generally appear before one o'clock," answered his friend.
Spyri, Johanna: Heidi
- wait a moment
"Wait a moment!" cried the father, and began to row toward his son.
Warner, Charles Dudley, 1829-1900 [Editor]: Library of the World's Best Literature, Ancient and Modern — Volume 05
- wait to hear
I did not make the proposition, because he would not wait to hear anything.
Pennsylvania. General Assembly. Committee Appointed to Investigate the Railroad Riots in July, 1877: Report of the Committee Appointed to Investigate the Railroad Riots in July, 1877 Read in the Senate and House of Representatives May 23, 1878
- wait outside
- wait to receive
- lying in wait
- wait in vain
Đồng nghĩa & Sắc thái: wait
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "wait" phân theo từng nét nghĩa (thời gian trong đó một số hành động được chờ đợi), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "wait" ở nét nghĩa "hành động chờ đợi (không hoạt động ở một nơi trong khi mong đợi điều gì đó)" (ngoài ra "delay" còn biểu thị: hành động trì hoãn).
“I hope you will be able to give your attention to that matter," said Mrs. Wynn, a little impatient at the delay.”
Đồng nghĩa với "wait" ở nét nghĩa "hành động chờ đợi (không hoạt động ở một nơi trong khi mong đợi điều gì đó)" (ngoài ra "hold" còn biểu thị: giữ ở một trạng thái, vị trí hoặc hoạt động nhất định).
“Employment in warfare, necessary discipline, near association with the chieftain, and the holding of fiefs for material support give to this class a unique position.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "wait" khi diễn đạt nét nghĩa: hành động chờ đợi (không hoạt động ở một nơi trong khi mong đợi điều gì đó).
Đồng nghĩa trực tiếp với "wait" khi diễn đạt nét nghĩa: hành động chờ đợi (không hoạt động ở một nơi trong khi mong đợi điều gì đó).
Đồng nghĩa trực tiếp với "wait" khi diễn đạt nét nghĩa: ở một nơi và dự đoán hoặc mong đợi điều gì đó.
Đồng nghĩa trực tiếp với "wait" khi diễn đạt nét nghĩa: ở một nơi và dự đoán hoặc mong đợi điều gì đó.
Câu dẫn chứng văn học: wait
We knew you were in because we heard you sneeze while we were waiting.”Chúng tôi biết bạn đang ở trong đó vì chúng tôi nghe thấy bạn hắt hơi trong khi chờ đợi.”
This principle allows or requires protective measures to be taken without waiting until the harm materializes.Nguyên tắc này cho phép hoặc yêu cầu thực hiện các biện pháp bảo vệ mà không cần đợi cho đến khi tổn hại xảy ra.
You cannot wait until the end of the semester and begin turning in all your assignments!Bạn không thể đợi đến cuối học kỳ và bắt đầu nộp tất cả bài tập của mình!
The count waited undemonstratively until Ammiani had come to an end.Bá tước im lặng chờ đợi cho đến khi Ammiani kết thúc.
That consideration outweighed all others with him at the present moment, for he was tired of waiting.Sự cân nhắc đó vượt trội hơn tất cả những điều khác đối với anh vào thời điểm hiện tại, vì anh đã mệt mỏi vì phải chờ đợi.
I would not wait 'til I had a lot of indictments social or otherwise tacked onto my coat-skirts.Tôi sẽ không đợi cho đến khi có nhiều cáo trạng xã hội hay nói cách khác là dính vào váy áo khoác của mình.
Mrs. Jose waited for a moment, but as neither spoke she drove on with an impatient lifting of the elbows.Bà Jose đợi một lúc, nhưng không ai nói gì, bà lái xe đi tiếp với một khuỷu tay sốt ruột giơ lên.
"Wait till I grow up, then they will see!" she replied, throwing a belligerent glance in the direction of the Sudânese."Đợi tôi lớn lên rồi họ sẽ thấy!" cô ấy trả lời, ném ánh mắt hiếu chiến về phía người Sudan.
Đọc mở rộng theo CEFR: wait
Từ vựng bậcA1→“We knew you were in because we heard you sneeze while we were waiting.””
Chúng tôi biết bạn đang ở trong đó vì chúng tôi nghe thấy bạn hắt hơi trong khi chờ đợi.”
Nguồn: Nesbit, E. (Edith): The Story of the Amulet
“This principle allows or requires protective measures to be taken without waiting until the harm materializes.”
Nguyên tắc này cho phép hoặc yêu cầu thực hiện các biện pháp bảo vệ mà không cần đợi cho đến khi tổn hại xảy ra.
Nguồn: Tác phẩm mở: Public International Law/International Environmental Law
Cấu trúc & Vận dụng: “wait”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “wait” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “wait”
Họ từ liên kết: waiter: danh từ (n)
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “wait”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “wait” với tần suất cao:
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “wait”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “wait”:
“He was “pretty sure” that the defendant was the same “nervous Italian” he had watched in the waiting room.”
Gợi ý luyện tập với “wait”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
wait (động từ): thời gian trong đó một số hành động được chờ đợi
Định nghĩa tiếng Anh: Stay in one place and anticipate or expect something.
wait (động từ (v)) ↔ waiter
Họ từ trong dữ liệu: waiter: danh từ (n)
wait till
“I am sure it would be better to wait till the evening to play your games....”
wait until
“You cannot wait until the end of the semester and begin turning in all your assignments!” (Bạn không thể đợi đến cuối học kỳ và bắt đầu nộp tất cả bài tập của mình!)
wait for
Nét nghĩa mở rộng: time during which some action is awaited (hành động chờ đợi (không hoạt động ở một nơi trong khi mong đợi điều gì đó))
“He was “pretty sure” that the defendant was the same “nervous Italian” he had watched in the _____ room.”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: waiting
He was “pretty sure” that the defendant was the same “nervous Italian” he had watched in the waiting room.
Nguồn: Kunstler, William M. (William Moses): ... and justice for all
“I could not _____, must see my sisters, so I traveled alone.”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: wait
I could not wait, must see my sisters, so I traveled alone.
Nguồn: Forrest, A. E. (Alfred Edgar): Silent guests
Ứng dụng & Mở rộng: “wait”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “wait”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “wait”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “wait” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A1 với “wait” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: wait
Hỏi đáp trọng tâmwait nghĩa là gì (meaning & definition)?
wait nghĩa là chờ đã. wait là một động từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: stay in one place and anticipate or expect something.
Từ wait trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈweɪt/). IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈweɪt/.
Từ wait là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "wait" giữ vai trò từ loại là động từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Quá khứ / Phân từ: waited; Dạng V-ing: waiting; Ngôi thứ 3 số ít: waits.
Các nét nghĩa của từ wait theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A1]: thời gian trong đó một số hành động được chờ đợi - Nét nghĩa 2 [A1]: hành động chờ đợi (không hoạt động ở một nơi trong khi mong đợi điều gì đó) - Nét nghĩa 3 [A1]: ở một nơi và dự đoán hoặc mong đợi điều gì đó - Nét nghĩa 4 [A1]: đợi trước khi hành động - Nét nghĩa 5 [A1]: mong chờ sự xuất hiện có thể xảy ra
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ wait:
IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈweɪt/. Dạng từ: Quá khứ / Phân từ: waited; Dạng V-ing: waiting; Ngôi thứ 3 số ít: waits.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ wait:
wait till; wait until; wait for; wait patiently; wait a minute
wait được dùng trong câu như thế nào?
He was “pretty sure” that the defendant was the same “nervous Italian” he had watched in the waiting room. (William M. Kunstler, ... and justice for all; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-US)