waits
động từ (v)
Waits có nghĩa là thời gian trong đó một số hành động được chờ đợi (dạng biến thể ngữ pháp của "wait").
Định nghĩa Anh - Anh: Stay in one place and anticipate or expect something.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.waitsđộng từ (v)
Stay in one place and anticipate or expect something.
Thời gian trong đó một số hành động được chờ đợi.
Đồng nghĩa (SYN):waitCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •wait till20.106 lần trong kho sách
- •wait until12.621 lần trong kho sách
- •wait for91.701 lần trong kho sách
- •wait patiently3.117 lần trong kho sách
- •wait a minute2.581 lần trong kho sách
- •wait a bit2.051 lần trong kho sách
- 2.waitsdanh từ (n)
Time during which some action is awaited.
Hành động chờ đợi (không hoạt động ở một nơi trong khi mong đợi điều gì đó).
- 3.waitsđộng từ (v)
Wait before acting.
Ở một nơi và dự đoán hoặc mong đợi điều gì đó.
- 4.waitsđộng từ (v)
Look forward to the probable occurrence of.
Đợi trước khi hành động.
- 5.waitsdanh từ (n)
The act of waiting (remaining inactive in one place while expecting something).
Mong chờ sự xuất hiện có thể xảy ra.
Từ nguyên học (Etymology): waits
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
wait ↔ waits
Mục từ "waits" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "wait" (thời gian trong đó một số hành động được chờ đợi).
Họ từ & Biến thể từ loại: waits
Họ từ của "waits" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh: wait: động từ (v), waiter: danh từ (n).
thời gian trong đó một số hành động được chờ đợi
He was “pretty sure” that the defendant was the same “nervous Italian” he had watched in the waiting room.
Nguồn: Kunstler, William M. (William Moses): ... and justice for all
người có nghề nghiệp là phục vụ tại bàn (như trong nhà hàng)
Two officers in very elaborate uniforms were ushered in by a waiter, with every sign of extreme deference.
Nguồn: Marchmont, Arthur W.: Sarita, the Carlist
Cụm từ & Collocations: waits
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "waits". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- wait till
I am sure it would be better to wait till the evening to play your games....
Reid, Forrest: The Bracknels
- wait until
- wait for
- wait patiently
- wait a minute
“But wait a minute, wait a minute, Mattie, my dear.
Priestley, J. B. (John Boynton): Angel Pavement
- wait a bit
Đồng nghĩa & Sắc thái: waits
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "waits" phân theo từng nét nghĩa (thời gian trong đó một số hành động được chờ đợi), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "waits" ở nét nghĩa "thời gian trong đó một số hành động được chờ đợi" (ngoài ra "wait" còn biểu thị: ở một nơi và dự đoán hoặc mong đợi điều gì đó).
“He was “pretty sure” that the defendant was the same “nervous Italian” he had watched in the waiting room.”
Đồng nghĩa với "waits" ở nét nghĩa "hành động chờ đợi (không hoạt động ở một nơi trong khi mong đợi điều gì đó)" (ngoài ra "delay" còn biểu thị: hành động trì hoãn).
“I hope you will be able to give your attention to that matter," said Mrs. Wynn, a little impatient at the delay.”
Đồng nghĩa với "waits" ở nét nghĩa "hành động chờ đợi (không hoạt động ở một nơi trong khi mong đợi điều gì đó)" (ngoài ra "hold" còn biểu thị: giữ ở một trạng thái, vị trí hoặc hoạt động nhất định).
“Employment in warfare, necessary discipline, near association with the chieftain, and the holding of fiefs for material support give to this class a unique position.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "waits" khi diễn đạt nét nghĩa: hành động chờ đợi (không hoạt động ở một nơi trong khi mong đợi điều gì đó).
Đồng nghĩa trực tiếp với "waits" khi diễn đạt nét nghĩa: hành động chờ đợi (không hoạt động ở một nơi trong khi mong đợi điều gì đó).
Câu dẫn chứng văn học: waits
He was “pretty sure” that the defendant was the same “nervous Italian” he had watched in the waiting room.I could not wait, must see my sisters, so I traveled alone.“But wait a minute, wait a minute, Mattie, my dear.Slim threw up his gun again, but McHague did not wait to see where the next shot would strike.So he leaned back in silence and waited for what might follow.I am sure it would be better to wait till the evening to play your games....Oswald was waiting for us, and he and the driver carried her upstairs.And then without waiting for a reply: “He was our greatest poet since Shakespeare.”Đọc mở rộng theo CEFR: waits
Từ vựng bậcA1→“He was “pretty sure” that the defendant was the same “nervous Italian” he had watched in the waiting room.”
Nguồn: Kunstler, William M. (William Moses): ... and justice for all
“I could not wait, must see my sisters, so I traveled alone.”
Nguồn: Forrest, A. E. (Alfred Edgar): Silent guests
Cấu trúc & Vận dụng: “waits”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “waits” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “waits”
Dữ liệu từ nguyên: wait ↔ waits
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “waits”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “waits” với tần suất cao:
Gợi ý luyện tập với “waits”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
waits (động từ): thời gian trong đó một số hành động được chờ đợi
Định nghĩa tiếng Anh: Stay in one place and anticipate or expect something.
wait ↔ waits
Họ từ trong dữ liệu: wait: động từ (v), waiter: danh từ (n)
wait till
“I am sure it would be better to wait till the evening to play your games....”
wait until
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "waits" trong câu.
wait for
Nét nghĩa mở rộng: time during which some action is awaited (hành động chờ đợi (không hoạt động ở một nơi trong khi mong đợi điều gì đó))
Ứng dụng & Mở rộng: “waits”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “waits”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “waits”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “waits” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A1 với “waits” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: waits
Hỏi đáp trọng tâmwaits nghĩa là gì (meaning & definition)?
waits (động từ, phát âm Mỹ /ˈweɪts/) có nghĩa là thời gian trong đó một số hành động được chờ đợi (dạng biến thể ngữ pháp của "wait"). stay in one place and anticipate or expect something
Từ waits trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈweɪts/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈweɪts/; US /ˈweɪts/.
Từ waits là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "waits" giữ vai trò từ loại là động từ.
Các nét nghĩa của từ waits theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A1]: thời gian trong đó một số hành động được chờ đợi - Nét nghĩa 2 [A1]: hành động chờ đợi (không hoạt động ở một nơi trong khi mong đợi điều gì đó) - Nét nghĩa 3 [A1]: ở một nơi và dự đoán hoặc mong đợi điều gì đó - Nét nghĩa 4 [A1]: đợi trước khi hành động - Nét nghĩa 5 [A1]: mong chờ sự xuất hiện có thể xảy ra
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ waits:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈweɪts/; US /ˈweɪts/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ waits:
wait till; wait until; wait for; wait patiently; wait a minute
waits được dùng trong câu như thế nào?
He was “pretty sure” that the defendant was the same “nervous Italian” he had watched in the waiting room. (William M. Kunstler, ... and justice for all; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-US)